Gói thầu: Cung cấp biển báo và các tấm mặt biển báo để lắp đặt và thay thế mặt hiện hữu khi đặt tên mới cho đường lăn, sân đỗ - Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP |
| Tên gói thầu | Cung cấp biển báo và các tấm mặt biển báo để lắp đặt và thay thế mặt hiện hữu khi đặt tên mới cho đường lăn, sân đỗ - Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên khu bay năm 2020 của Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 15:03:00 đến ngày 2020-12-08 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,166,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,500,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp biển báo Kích thước: 1100 x 800mm (Đã bao gồm phần cơ khí, bóng LED, nguồn, biến áp cách ly 6,6/6,6A và các vật tư lắp đặt cho 01 biển báo KT 1100x800mm gồm đầu nối thứ cấp KD501, đầu nối sơ cấp KD500) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 2 | Cung cấp biển báo Kích thước: 1900 x 600mm (Đã bao gồm phần cơ khí, bóng LED, nguồn, biến áp cách ly 6,6/6,6A và các vật tư lắp đặt cho 01 biển báo KT 1900x600mm gồm đầu nối thứ cấp KD501, đầu nối sơ cấp KD500) | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 3 | Cung cấp biển báo Kích thước: 2100 x 600mm (Đã bao gồm phần cơ khí, bóng LED, nguồn, biến áp cách ly 6,6/6,6A và các vật tư lắp đặt cho 01 biển báo KT 2100x600mm gồm đầu nối thứ cấp KD501, đầu nối sơ cấp KD500) | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 4 | Cung cấp biển báo Kích thước: 2300 x 600mm (Đã bao gồm phần cơ khí, bóng LED, nguồn, biến áp cách ly 6,6/6,6A và các vật tư lắp đặt cho 01 biển báo KT 2300x600mm gồm đầu nối thứ cấp KD501, đầu nối sơ cấp KD500) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 5 | Cung cấp biển báo Kích thước: 2500 x 600mm (Đã bao gồm phần cơ khí, bóng LED, nguồn, biến áp cách ly 6,6/6,6A và các vật tư lắp đặt cho 01 biển báo KT 2500x600mm gồm đầu nối thứ cấp KD501, đầu nối sơ cấp KD500) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 6 | Cung cấp biển báo Kích thước: 2900 x 600mm (Đã bao gồm phần cơ khí, bóng LED, nguồn, biến áp cách ly 6,6/6,6A và các vật tư lắp đặt cho 01 biển báo KT 2900x600mm gồm đầu nối thứ cấp KD501, đầu nối sơ cấp KD500) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 7 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 8 | Thay tấm mặt biển báo | 2 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x 840 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 9 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1740 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 10 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 11 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3300 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 12 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 13 | Thay tấm mặt biển báo | 2 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1140 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 14 | Thay tấm mặt biển báo | 2 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3000 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 15 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 16 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1740 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 17 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2600 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 18 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 19 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2500 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 20 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 21 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1740 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 22 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 23 | Thay tấm mặt biển báo | 4 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 24 | Thay tấm mặt biển báo | 2 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1140 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 25 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 26 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1700 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 27 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1740 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 28 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1940 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 29 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 30 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2500 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 31 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 32 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2140 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 33 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 34 | Thay tấm mặt biển báo | 2 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1540 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 35 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2500 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 36 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2500 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 37 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2140 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 38 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2540 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 39 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 40 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2300 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 41 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2500 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 42 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2100 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 43 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2500 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 44 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 45 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2100 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 46 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x 630 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 47 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 48 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2100 x 640 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 49 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x 630 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 50 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 51 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 52 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1940 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 53 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 54 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1970 x 830 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 55 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 56 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x 640 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 57 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 58 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1970 x 830mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 59 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 60 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 61 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 62 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1300 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 63 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 64 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x630 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 65 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1970 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 66 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2340 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 67 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 68 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 69 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2600 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 70 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 71 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 72 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2100 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 73 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2340 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 74 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x 840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 75 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 76 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 77 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 78 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1940 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 79 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 80 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 81 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2400 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 82 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 83 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x840mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 84 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2200 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 85 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 86 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 87 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 88 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 89 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 90 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2300 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 91 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3300 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 92 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x640 mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 93 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1340 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 94 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 95 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3300 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 96 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3000 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 97 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3300 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 98 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3000 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 99 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3300 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 100 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 101 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3000 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 102 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1970x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 103 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2100 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 104 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 105 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 106 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2340 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 107 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 108 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2300x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 109 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3340 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 110 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3740 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 111 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 112 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x 640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 113 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2740 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 114 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 115 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2000 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 116 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 117 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 118 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 119 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 120 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2340 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 121 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 122 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 123 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 124 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2400 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 125 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 126 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 127 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2740 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 128 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2740 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 129 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 130 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 131 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1740 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 132 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2200 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 133 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 134 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1970 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 135 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 136 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 137 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 138 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 139 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 140 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2960 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 141 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2940 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 142 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1920 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 143 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2300 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 144 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2000 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 145 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2200 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 146 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x 630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 147 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2100 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 148 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 149 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3600 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 150 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2970 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 151 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2340 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 152 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 153 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 154 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 155 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 156 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 3940 x630mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 157 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 2000 x640mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 158 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 159 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 160 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 161 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 162 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 163 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 164 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 165 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 166 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 167 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 168 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 169 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 170 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. | ||
| 171 | Thay tấm mặt biển báo | 1 | Tấm | Kích thước (Dài x Cao) 1200 x 1200mm Kí hiệu và màu sắc theo Bản vẽ. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi