Gói thầu: Trang bị dụng cụ tập luyện thường xuyên cho các môn Thể thao người khuyết tật năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Trang bị dụng cụ tập luyện thường xuyên cho các môn Thể thao người khuyết tật năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201202971 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trang bị dụng cụ tập luyện thường xuyên cho các môn Thể thao người khuyết tật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 15:47:00 đến ngày 2020-12-08 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 342,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trang phục tập luyện (VĐV, HLV, dẫn đường) | 252 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 2 | Trang phục thi đấu (VĐV, dẫn đường) | 116 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 3 | Giầy đinh | 10 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 4 | Lao nữ (600g) | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 5 | Lao nam (800g) | 5 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 6 | Tạ (4kg) | 10 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 7 | Tạ (3 kg) | 10 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 8 | Đĩa (1 kg) | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 9 | Ghế ném đẩy | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Điền kinh | |
| 10 | Trang phục tập luyện (VĐV, HLV, dẫn đường) | 150 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bơi lội | |
| 11 | Trang phục thi đấu (VĐV, dẫn đường) | 70 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bơi lội | |
| 12 | Kính | 70 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bơi lội | |
| 13 | Nón bơi | 70 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bơi lội | |
| 14 | Trang phục tập luyện (VĐV, HLV, dẫn đường) | 40 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cử tạ | |
| 15 | Trang phục thi đấu (VĐV, dẫn đường) | 18 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cử tạ | |
| 16 | Dây đai (ghế tạ) | 5 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cử tạ | |
| 17 | Găng tay | 18 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cử tạ | |
| 18 | Dây đai bảo vệ lưng (tập thể lực) | 18 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cử tạ | |
| 19 | Bọc ghế ném đẩy (3m x 1m) | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cử tạ | |
| 20 | Bột Marge | 5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cử tạ | |
| 21 | Trang phục tập luyện (VĐV, HLV, dẫn đường) | 28 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cầu lông | |
| 22 | Trang phục thi đấu (VĐV, dẫn đường) | 12 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cầu lông | |
| 23 | Dây vợt | 24 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cầu lông | |
| 24 | Cầu tập luyện | 30 | Lố | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cầu lông | |
| 25 | Trang phục tập luyện ( VĐV, HLV, dẫn đường) | 40 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bóng bàn | |
| 26 | Trang phục thi đấu (VĐV, dẫn đường) | 17 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bóng bàn | |
| 27 | Bóng song hỷ hoặc tương đương | 100 | Quả | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bóng bàn | |
| 28 | Mặt vợt Mark (Yasaka) hoặc tương đương | 17 | Mặt vợt | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bóng bàn | |
| 29 | Trang phục tập luyện ( VĐV, HLV, dẫn đường) | 40 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cờ vua | |
| 30 | Trang phục thi đấu (VĐV, dẫn đường) | 17 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cờ vua | |
| 31 | Bộ cờ vua khiếm thị | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cờ vua | |
| 32 | Đồng hồ điện tử | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Cờ vua | |
| 33 | Trang phục tập luyện ( VĐV, HLV, dẫn đường) | 24 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Boccia | |
| 34 | Trang phục thi đấu (VĐV, dẫn đường) | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Boccia | |
| 35 | Bóng | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Boccia | |
| 36 | Trang phục tập luyện ( VĐV, HLV) | 60 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Judo | |
| 37 | Võ phục thi đấu đạt chuẩn IJF | 8 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Judo | |
| 38 | Bóng Bocce | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Môn Bocce |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi