Gói thầu: Gói số 03: Cung cấp thiết bị điện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Cung cấp thiết bị điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 17:10:00 đến ngày 2020-12-04 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,922,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Time relay | 1 | Bộ | Time relay - Điện áp: 110~220VDC - Model: YSOT - Brand: Yongsung Hoặc tương đương | ||
| 2 | Bộ chuyển đổi Quang điện (có kèm bộ chuyển đổi nguồn) | 10 | Bộ | Hãng: TP-Link Model: TP-Link Single-Mode Gigabit - MC210CS Hoặc tương đương | ||
| 3 | Cuộn coil của solenoid | 2 | Cái | Model: PEC5-220V-D Power: 200VAC; Maker: Paker Hoặc tương đương | ||
| 4 | Contactor | 1 | Cái | Contactor : - Model: LC1-D115 - Ith: 250 A; - Ui: 1000V - Ue: 380V AC3; - Ie: 115A AC3 - Số cực: 3 pha - Tiếp điểm phụ: 2NO + 2NC - Nhà sản xuất: Schneider electric Hoặc tương đương | ||
| 5 | Điện trở sấy | 1 | Bộ | Điện trở sấy: - Model: JRD-R-150W - Công suất: 150w - Điện áp đầu vào: 220V - Nhà sản xuất: YUANZHENG TECHNOLOGY. Hoặc tương đương | ||
| 6 | Bộ điều khiển giám sát nhiệt độ và độ ẩm | 1 | Bộ | Bộ điều khiển giám sát nhiệt độ và độ ẩm: - Model: WSK-HS(TH) - Điện áp làm việc: 85-265 VAC - Phạm vi hiển thị: 0~ 90C; 0-99.9% - Kích thước mặt hiển thị: 45x45mm. - Nhà sản xuất: Xi’an Yuanzheng Technology Co., Ltd. | ||
| 7 | Time control switch | 1 | Cái | Time control switch - Operating mode: Power off delay - Type: JSZ3F - Delay range: 0 – 30S - Operating voltage: AC 220V, 50Hz - Contact capacity: Ue/Ie: AC-15 220V/0.75A, 380V/0.47A; DC-13 220V/0.27A;Ith:5A - Brand: CHNT/Zhengtai Hoặc tương đương | ||
| 8 | MCB 3 PHA | 1 | Cái | MCB 3 PHA: - Model: C120H - Product or component type: Miniature circuit-breaker - [Ue] rated operational voltage: 400 vac, 50/60Hz - [In] rated current: 80 A at 30 °C - Poles description: 3P; - Curve code: D - [Uimp] rated impulse withstand voltage: 6 Kv - Brand:Schneider Electric Schneider Hoặc tương đương | ||
| 9 | Light button switch | 3 | Cái | Light button switch (công tắc có đèn báo) - Model Number:LAY50-22D - Ui: 660VAC 50Hz; - Ith: 10A - Operation category: AC-15; DC -13 - Protective class: IP65 - Lamp bulb type: LED - Color: GREEN, RED ( 1 cái màu xanh, 2 cái màu đỏ ). - Brand: Shuangke Electric. Hoặc tương đương | ||
| 10 | Tay vặn điều khiển đóng/ mở MCCB | 1 | Cái | Tay vặn điều khiển đóng/ mở MCCB (Handle operating mechanism): - Model: CZ2 B 127 - Kích thước ( đính kèm cột ghi chú ) - Cơ cấu: Tay cầm dài, loại hình tròn gắn trên khoang cửa tủ - Dòng điện định mức của MCCB ( hãng ABB): 160A - Nhãn hiệu: G CDQCN Hoặc tương đương | ||
| 11 | Ổ cắm | 33 | Cái | Ổ cắm gắn nổi 4P 63A 6H IP67, Số cực 4P (3P + E); mã sản phẩm: F134-6; Thương hiệu: PCE Hoặc tương đương | ||
| 12 | Vít tự khoan | 155 | Cái | Vít tự khoan inox 410 đầu tròn, M4.2mm x 25mm | ||
| 13 | Thanh U | 16,5 | Mét | Thanh U thép mạ kẽm nhúng nóng, loại 41x41 mm dày 2.5 mm | ||
| 14 | Cáp điện | 10 | Mét | Cáp điện mềm hạ thế, hãng LS, 450/750V, 1C x 70 mm2 Hoặc tương đương | ||
| 15 | Đầu cosse tròn bích | 12 | Cái | Đầu cosse tròn bích , vật liệu: đồng, mã sản phẩm: SC70-10 Hoặc tương đương | ||
| 16 | Mũ nhựa bọc đầu cos điện 4 màu | 4 | Bộ | Mũ nhựa bọc đầu cos điện 4 màu (xanh, đỏ, vàng, đen), quy cách: 14 16mm, chất liệu: nhựa cách điện | ||
| 17 | Contactor V01 RoHS | 3 | Cái | Contactor V01 RoHS - Model: CN-6 - UL 508 - Size: 3Φ 600VAC 20A - Ucoil: 220VAC, 50/60Hz - Thông số: AC3 Ui: 690V Ith: 20A. Aux. Cont. A600 Q300; 1coil+1NC+3P - Kích thước đế giữ: M4 35x50 - Hãng: TECO Hoặc tương đương | ||
| 18 | Contactor V03 RoHS | 1 | Cái | Contactor V03 RoHS - Model: CN-6 - UL 508 - Size: 3Φ 600VAC 20A - Ucoil: 220VAC, 50/60Hz - Thông số: AC3 Ui: 690V Ith: 20A. Aux. Cont. A600 Q300; 1coil+2NC+2NO - Kích thước đế giữ: M4 35x50 - Hãng: TECO Hoặc tương đương | ||
| 19 | Biến áp khô | 1 | Cái | Biến áp khô - Model: TSD - TBK - 1201509 - Phase: 1 AC - Input: 0-380V; - Output: 0-24V - Capacity: 25VA; - Fre.: 50/60Hz - Hãng: SUZHOU TAISDA ELECTRONIC POWER CO, LTD Hoặc tương đương | ||
| 20 | Bộ chỉnh lưu | 1 | Cái | Bộ chỉnh lưu: - Model: KSZL-040B - Uin: AC 350-400V; - Uout: DC 156-180V - IN 45⸰C: 1A - Nhà sản xuất: YQ HONG KE Hoặc tương đương | ||
| 21 | Tay điều khiển tời điện 2 cấp tốc độ | 2 | Cái | Tay điều khiển tời điện 2 cấp tốc độ: - Model: YQA1-3F1S - Bộ điều khiển bao gồm: 2 nút nhấn 2 cấp tốc độ và 1 nút dừng khẩn cấp - Màu sắc: Vàng - Nhãn hiệu: MIKIHOUSE Hoặc tương đương | ||
| 22 | Con tang dẫn hướng xích tời điện | 1 | Cái | Con tang dẫn hướng xích tời điện: - Part name: Chain guide - Được sử dụng trên thiết bị Balang xích điện 250Kg - Thông số Balang xích điện: + Type: BMS0.25-01M + Lifting weight: 0.25T + Hoisting height: 16m + Manufacturer: Jiangsu brima hoisting machinery manufacturing co,.ltd + Made By BRIMA Hoặc tương đương | ||
| 23 | Pressure Transmitter | 1 | Cái | Model: 3051CG4A02A1AH7S5M5Q4A0112 - Max W.P: 20.7 bar - Isolating diaphragm: 316L SST - O-ring: Glass – filled PTFE - Sensor fill fluid: silicone; - Supply: 10.5 – 42.4 VDC Hoặc tương đương | ||
| 24 | Đèn tín hiệu | 10 | Cái | Đèn tín hiệu Hanyoung: + Type: HY-TWBN-220-2 + Số đèn: 2 tầng,55mm (Đèn xanh, đỏ, Sáng nhấp nháy, có còi). + Điện áp: 220V Hoặc tương đương | ||
| 25 | Bộ Điều Khiển Từ Xa | 3 | Bộ | Bộ Điều Khiển Từ Xa Không Dây RF 12 Kênh (Bộ thu + bộ phát) * Bộ thu RF: + Type: AK-RK12S-12; + Kênh: 12ch + Tần số vô tuyến: 315 Mhz + Điện áp hoạt động: AC175- 380V * Bộ phát RF: + Type: AK-12-12; + Nút: 12 nút + Điện áp làm việc: DC12V (bao gồm pin 12V 23A) Tần số hoạt động: 315 Mhz + Khoảng cách điều khiển từ xa: 200 mét Hoặc tương đương | ||
| 26 | Tay điều khiển 10 nút | 6 | Bộ | Tay điều khiển 10 nút: + Model: YQA1-65Y + Số nút điều khiển: 10 nút 1 cấp tốc độ(Có nút Emergency stop) + Điện áp: 3A, 250V AC + Loại điều khiển: có dây + Cấp bảo vệ: IP65 + Nhiệt độ môi trường thích hợp: -10 ~ 70 độ C + Độ ẩm môi trường thích hợp: 45 ~ 85 % R.H Hoặc tương đương. Tay điều khiển 10 nút: + Model: YQA1-65Y + Số nút điều khiển: 10 nút 1 cấp tốc độ(Có nút Emergency stop) + Điện áp: 3A, 250V AC + Loại điều khiển: có dây + Cấp bảo vệ: IP65 + Nhiệt độ môi trường thích hợp: -10 ~ 70 độ C + Độ ẩm môi trường thích hợp: 45 ~ 85 % R.H Hoặc tương đương. | ||
| 27 | Relay trung gian Omron | 6 | Bộ | Relay trung gian Omron 14 chân (bao gồm đế): + Type: MY4N -GS + Điện áp: 220V + Tiếp điểm: 04 cặp tiếp điểm Hoặc tương đương | ||
| 28 | Cảm biến báo mức (Level switch) | 1 | Cái | Model: SRF-900SS-D-OP-C-2-D-2 -Type: Radio frequency level sensor -Signal: DPDT - Power: 110/220 VAC 50/60Hz -Probe material: 316SS - Operation temperature: -20 ~300 0C -Maker: SeoJin Instech Hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi