Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thiết bị, dụng cụ, hóa chất, nguyên vật liệu thuộc Đề tài Bộ Quốc phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Hậu cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm thiết bị, dụng cụ, hóa chất, nguyên vật liệu thuộc Đề tài Bộ Quốc phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 16:55:00 đến ngày 2020-12-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 989,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,800,000 VNĐ ((Mười bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aceton (CH3COCH3) | 20 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 2 | 5-Sulfosalicylic acid dihydrate (C7H6O6S.2H2O) | 1 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 3 | Agar extra pure | 15 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 4 | Sodium alginate (C5H7O4COONa) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 5 | Acetic anhydride (CH3CO)2O) | 5 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 6 | Silver nitrate (AgNO3) | 2 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 7 | Silver sulfate (Ag2SO4) | 4 | Chai | Theo yêu cầu chương V | ||
| 8 | Barium sulfate (BaSO4) | 2 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 9 | Calcium carbonate (CaCO3) | 10 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 10 | Meat extrack dry (Cao thịt) | 10 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 11 | Casein hydrolysate | 5 | Chai | Theo yêu cầu chương V | ||
| 12 | Cobalt Chloride Hexahydrate (CoCl2.6H2O) | 5 | Chai | Theo yêu cầu chương V | ||
| 13 | Cồn tuyệt đối (C2H5OH) | 50 | Chai | Theo yêu cầu chương V | ||
| 14 | Creatinine (C4H7N3O) | 5 | Chai | Theo yêu cầu chương V | ||
| 15 | Iron (III) nitrate nonahydrate (Fe(NO3)3.9H2O) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 16 | Formandehyt 37% (HCHO) | 20 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 17 | D-Galactose (C6H12O6) | 5 | Chai | Theo yêu cầu chương V | ||
| 18 | Giống vi sinh vật | 5 | Chủng | Theo yêu cầu chương V | ||
| 19 | D (+) Glucose (C6H12O6) | 10 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 20 | Glycine (C2H5NO2) | 10 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 21 | Sulfuric acid (H2SO4) | 5 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 22 | Hydrochloric acid (HCl) | 5 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 23 | Nitric acid (HNO3) | 10 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 24 | Potassium chromate (K2CrO4) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 25 | Di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 26 | Kali iotua (KI) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 27 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 28 | Magie Oxit (MgO) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 29 | Manganese (IV) oxide (MnO2) | 5 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 30 | Methyl blue (C37H27N3Na2O9S3) | 5 | Lọ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 31 | Metyl orange (C14H14N3NaO3S) | 50 | Gam | Theo yêu cầu chương V | ||
| 32 | Magnesium nitrate hexahydrate (Mg(NO3)2.6H2O) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 33 | Magnesium oxide (MgO) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 34 | Manganese (II) sulfate tetrahydrate (MnSO4.4H2O) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 35 | Sodium iodide (NaI) | 1 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 36 | Sodium hydroxide solution (NaOH 1N) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 37 | Sodium hydroxide solution (NaOH 0,01N) | 3 | Ống | Theo yêu cầu chương V | ||
| 38 | Natri thiosunfat (Na2S2O3.5H2O) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 39 | n-Hexan P.A (CH3(CH2)4CH3 | 3 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 40 | Peptone salt solution (Maximum Recovery Diluent) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 41 | Phenolphthaline (C20H14O4) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 42 | Silica gel 60 GF254 (SiO2) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 43 | Tween 80 (Polysorbate) (C64H124O26) | 3 | Lít | Theo yêu cầu chương V | ||
| 44 | Yeast Extract (Cao nấm men) | 3 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 45 | Enzyme Amylase | 10 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 46 | Enzyme Protease | 10 | Kg | Theo yêu cầu chương V | ||
| 47 | Túi nilon 4 lớp Retort | 120.000 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 48 | Tủ sấy chân không | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 49 | Nồi cơm điện 4 chiều | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 50 | Bộ nồi gia dụng chế thử | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 51 | Nồi hấp thực phẩm | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 52 | Bể rửa siêu âm | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 53 | Bảo hộ lao động | 40 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 54 | Bình cầu đáy tròn 3 cổ, 1.000ml | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 55 | Bình cầu đáy tròn 3 cổ, 2.000ml | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 56 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ nhám 14, 1.000ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 57 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ nhám 19, 1.000ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 58 | Bình cầu đáy bằng nhám 34/35, 1.000ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 59 | Bình cầu đáy bằng nhám 34/35, 2.000ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 60 | Bình định mức 500ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 61 | Bình định mức nút nhựa 25ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 62 | Bình định mức nút nhựa 50ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 63 | Bình định mức nút nhựa 100ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 64 | Bình định mức nút nhựa 250ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 65 | Bình định mức nút nhựa 500ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 66 | Bình định mức nút nhựa 1000ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 67 | Bình tam giác 250ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 68 | Bình tam giác 500ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 69 | Bình rửa khí 250ml | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 70 | Bình tia nước cất 500ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 71 | Buret 50ml khóa nhựa | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 72 | Buret 25ml khóa bi | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 73 | Buret 10ml khóa thủy tinh | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 74 | Chổi rửa các loại | 50 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 75 | Cốc thủy tinh 1.000ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 76 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 77 | Cốc thủy tinh 500ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 78 | Cốc thủy tinh 100ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 79 | Cốc thủy tinh 150ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 80 | Cốc thủy tinh 2.000ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 81 | Cốc thủy tinh 25ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 82 | Cốc thủy tinh 50ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 83 | Đũa thủy tinh 200mm | 50 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 84 | Găng tay chịu hóa chất | 10 | Đôi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 85 | Găng tay | 30 | Đôi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 86 | Giấy lọc φ11 băng xanh | 10 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 87 | Giấy pH | 10 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 88 | Giấy phenolphtalein | 30 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 89 | Giấy quỳ tím | 30 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 90 | Hộp lồng petri φ10 | 200 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 91 | Khẩu trang vải | 200 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 92 | Khóa kẹp | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 93 | Lamen 22x22 | 100 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 94 | Lọ nhỏ giọt thủy tinh màu nâu 30ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 95 | Lọ nhỏ giọt thủy tinh màu trắng 30ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 96 | Nhiệt kế nhám 0 - 300oC | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 97 | Ống đong 1.000ml | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 98 | Ống đong 250ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 99 | Ống đựng mẫu | 100 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 100 | Ống ly tâm có nút 12ml | 200 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 101 | Ống ly tâm có nút 50ml | 200 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 102 | Ống nghiệm có nắp φ16 | 100 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 103 | Ống nghiệm φ12 | 100 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 104 | Ống sinh hàn ruột gà thủy tinh, nhám 24/29, dài 300mm | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 105 | Phễu chiết quả lê khóa nhựa 250ml | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 106 | Phễu thủy tinh φ10 | 100 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 107 | Phễu thủy tinh φ6,5 | 100 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 108 | Pipet thủy tinh 1ml độ chính xác 0,01 | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 109 | Pipet thủy tinh 1ml độ chính xác 0,1 | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 110 | Pipet thủy tinh 2ml độ chính xác 0,02 | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 111 | Pipet thủy tinh 2ml độ chính xác 0,1 | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 112 | Pipet thủy tinh 5ml độ chính xác 0,1 | 30 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 113 | Ống sinh hàn 2 nhám 24/29, dài 300mm | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 114 | Thìa lấy mẫu 1 lần | 100 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 115 | Xô nhựa 18 lít | 20 | Cái | Theo yêu cầu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi