Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, vật tư tiêu hao, vật dụng đựng thuốc và chất thải, mới 100%
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, vật tư tiêu hao, vật dụng đựng thuốc và chất thải, mới 100% |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008950 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 23:24:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 469,712,390 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A Ráp nhỏ | 38 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 2 | A Ráp trung | 47 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 3 | Băng keo 2 mặt | 48 | Cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt mỏng | 52 | Cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 5 | Băng keo đục 5 phân | 67 | Cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 6 | Băng keo trong 5 phân | 128 | Cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 7 | Băng keo trong nhỏ | 34 | Cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 8 | Băng keo xanh bảng lớn | 100 | Cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 9 | Băng keo xanh bảng nhỏ | 42 | Cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 10 | Bìa sơ mi giấy 7P | 207 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 11 | Bìa sơ mi lá lớn F4 | 351 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 12 | Bìa sơ mi lá nhỏ A4 | 167 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 13 | Bìa sơ mi nút | 1.447 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 14 | Bìa trình ký | 15 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 15 | Bộ đóng chứng từ (đồ bấm lỗ) | 18 | Bộ | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 16 | Bút long dầu nhỏ màu đen | 115 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 17 | Đồ bấm lỗ nhỏ winmax (hoặc tương đương) | 11 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 18 | Đồ chuốc viết chì | 62 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 19 | Đồ gỡ kim bấm | 37 | cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 20 | Giấy A3 | 10 | gam | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 21 | Giấy A4 | 300 | gam | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 22 | Giấy A4 | 1.700 | gam | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 23 | Giấy A5 | 1.500 | gam | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 24 | Giấy in nhiệt | 1.000 | cuộn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 25 | Giấy kiến loại 1 | 9 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 26 | Giấy kiến loại 2 | 10 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 27 | Giấy màu thơm | 1.190 | Tờ | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 28 | Giấy màu thường | 560 | Tờ | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 29 | Giấy Notes loại lớn | 28 | Sắp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 30 | Giấy than | 12 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 31 | Gôm mực | 173 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 32 | Gôm viết chì tốt | 109 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 33 | Hồ keo Queen (hoặc tương đương) | 961 | Ống | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 34 | Hồ khô Deli (hoặc tương đương) | 453 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 35 | Hộp mực đóng dấu | 23 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 36 | Kéo bấm chỉ | 9 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 37 | Kéo lớn thái | 27 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 38 | Kéo trung thái | 15 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 39 | Kẹp bướm lớn echo 41mm | 163 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 40 | Kẹp bướm lớn echo 51mm | 10 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 41 | Kẹp bướm màu nhỏ 15 mm | 97 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 42 | Kẹp bướm màu nhỏ 19 mm | 10 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 43 | Kẹp bướm màu trung 25 mm | 135 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 44 | Kẹp bướm nhỏ echo 15 mm | 91 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 45 | Kẹp bướm trung echo 25 mm | 148 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 46 | Kẹp bướm trung echo 32 mm | 151 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 47 | Kẹp sắt loại lớn | 107 | Cái | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 48 | Kim bấm lớn 23/10 | 69 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 49 | Kim bấm lớn 23/13 | 33 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 50 | Kim bấm lớn 23/23 | 18 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 51 | Kim bấm lớn 24/6 | 63 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 52 | Kim bấm nhỏ | 1.562 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 53 | Kim kẹp nhỏ | 1.094 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 54 | Mực dấu màu đỏ | 82 | Chai | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 55 | Mực dấu màu xanh | 132 | Chai | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 56 | Nẹp Aco mũ Fastener (hoặc tương đương) | 44 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 57 | Nẹp Aco sắt(hoặc tương đương) | 33 | Hộp | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 58 | Pin AA con ó đỏ(hoặc tương đương) | 622 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 59 | Pin lớn ó vàng lớn(hoặc tương đương) | 156 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 60 | Pin vuông (9v) Goltoe (Màu đỏ) (hoặc tương đương) | 195 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 61 | Pin AAA Panasonic đen (hoặc tương đương) | 300 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 62 | Pin AA panasonic đỏ (hoặc tương đương) | 622 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 63 | Pin maxell - CR2032 (hoặc tương đương) | 101 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 64 | Sáp đếm màu trắng | 47 | Cục | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 65 | Sổ lớn dày loại I HVNCLC 334 (hoặc tương đương) | 79 | Cuốn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 66 | Sổ tay CK7 (hoặc tương đương) | 47 | Cuốn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 67 | Sổ trung dày loại I HVNCLC (hoặc tương đương) | 76 | Cuốn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 68 | Tập 100 trang | 240 | Cuốn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 69 | Tập 200 trang | 234 | Cuốn | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 70 | Thun khoanh vòng lớn | 92 | Bịch | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 71 | Thun khoanh vòng nhỏ | 42 | Bịch | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 72 | Viết bảng Thiên Long (long dầu màu đỏ) (hoặc tương đương) | 42 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 73 | Viết bảng Thiên Long (long dầu màu xanh) (hoặc tương đương) | 105 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 74 | Viết bảng Thiên Long (lông nước màu đen) (hoặc tương đương) | 26 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 75 | Viết bảng Thiên Long (lông nước màu đỏ) (hoặc tương đương) | 42 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 76 | Viết bảng Thiên Long (lông nước màu xanh) (hoặc tương đương) | 161 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 77 | Viết bích Thiên Long 027, màu đen(hoặc tương đương) | 112 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 78 | Viết bích Thiên Long 027, màu đỏ(hoặc tương đương) | 226 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 79 | Viết bích Thiên Long 027, màu xanh(hoặc tương đương) | 4.980 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 80 | Viết chì loại tốt Deli 2B(hoặc tương đương) | 384 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 81 | Viết dạ quang Thiên Long (hoặc tương đương) | 97 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 82 | Viết long kim Thiên Long (bút nước màu đỏ) hoặc tương đương | 40 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 83 | Viết long kim Thiên Long (bút nước màu xanh) hoặc tương đương | 61 | Cây | Quy định chương V, mua văn phòng phẩm năm 2020 | ||
| 84 | Viết xóa | 91 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 85 | Bàn chải mũ lớn | 24 | cái | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 86 | Bàn chải nhỏ | 39 | cái | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 87 | Bao tay (nhựa) | 201 | Cặp | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 88 | Ca múc nước (loại tròn có tay cầm) | 79 | cái | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 89 | Cây cọ rửa bồn cầu | 57 | cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 90 | Cây lau nhà Trần Thức (hoặc tương đương) | 29 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 91 | Chiếu bệnh nhân | 334 | Chiếc | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 92 | Chổi cỏ | 84 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 93 | Chổi cọng dừa | 42 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 94 | Chổi quét bụi | 20 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 95 | Cọ 5mm | 33 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 96 | Cước trắng | 74 | Miếng | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 97 | Cước xanh | 93 | Miếng | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 98 | Giấy vệ sinh Emos (hoặc tương đương) | 242 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 99 | Hộp đựng khăn bằng nhựa | 45 | hộp | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 100 | Hộp đựng xà phòng | 50 | hộp | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 101 | Kẹp rác bằng sắt | 20 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 102 | Khăn lau tay | 2.245 | Cái | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 103 | Ky rác | 31 | Cái | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 104 | Ly nhựa uống 1 lần (dùng cho phòng methadol) | 5.050 | Cái | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 105 | Nước rửa kiếng Star (500 ml) | 57 | Chai | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 106 | Nước rửa tay hương chanh | 56 | Bịch | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 107 | Nước tẩy Javen (hoặc tương đương) | 336 | Lít | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 108 | Thảm vải | 38 | Miếng | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 109 | Thước dây | 13 | Sợi | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 110 | Thước nhựa | 42 | Cây | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 111 | Vim bồn cầu (900 ml) | 134 | Chai | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 112 | Vim lau sàng (1 lít) | 156 | Chai | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 113 | Xà bông cửa trước 3kg | 35 | Bịch | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 114 | Xà bông OMO 400g (hoặc tương đương) | 443 | Bịch | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 115 | Xà bông Lifebuoy (hoặc tương đương) | 346 | Cục | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 116 | Xà bông Lifebuoy (dành cho xét nghiệm bệnh truyền nhiễm) (hoặc tương đương) | 235 | Chai | Quy định chương V, mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 | ||
| 117 | Bịch kiến đựng thuốc 7x15 | 108 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 118 | Bịch kiến đựng thuốc 8x12 | 36 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 119 | Bịch kiến đựng thuốc 9x18 | 22 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 120 | Bịch xốp 30 vàng có quai | 62 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 121 | Bịch xốp đựng thuốc 15x25 | 476 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 122 | Bịch xốp đựng thuốc 20x30 | 131 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 123 | Bịch xốp rác màu trắng kích thước 55x65cm | 29 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 124 | Bịch xốp rác màu vàng kích thước 55x65cm | 141 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 125 | Bịch xốp rác màu xanh kích thước 55x65cm | 148 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 | ||
| 126 | Bịch xốp rác màu vàng kích thước 75x100cm | 17 | Kg | Quy định chương V, mua vật dụng đựng thuốc và chất thải năm 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi