Gói thầu: Cung cấp công cụ, dụng cụ phân tích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201185286-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Quan trắc và Phân tích Tài nguyên Môi trường |
| Tên gói thầu | Cung cấp công cụ, dụng cụ phân tích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930704 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thu từ hoạt động dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 20:53:00 đến ngày 2020-12-07 21:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 396,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,940,000 VNĐ ((Năm triệu chín trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình chiết 1000 ml | 5 | Chiếc | "Cổ NS29/32, chất liệu thủy tinh borosilicate 3.3 , DIN 12242, ISO4800, " | ||
| 2 | Bình chiết 250 ml | 5 | Cái | "Cổ NS29/32, chất liệu thủy tinh borosilicate 3.3 , DIN 12242, ISO4800, " | ||
| 3 | Bình chiết 500 ml | 5 | Cái | "Cổ NS29/32, chất liệu thủy tinh borosilicate 3.3 , DIN 12242, ISO4800, " | ||
| 4 | Bình chiết khóa PTFE 250ml | 5 | Cái | "Cổ NS29/32, chất liệu thủy tinh borosilicate 3.3 , DIN 12242, ISO4800, " | ||
| 5 | Bình chiết khóa PTFE 500ml | 5 | cái | "Cổ NS29/32, chất liệu thủy tinh borosilicate 3.3 , DIN 12242, ISO4800, " | ||
| 6 | Bình chưng cất 2000ml | 3 | Cái | Đạt ISO 1773, đáy bằng | ||
| 7 | Bình định mức TT mầu 1000ml | 10 | Cái | Đạt ISO 1042, đáy bằng | ||
| 8 | Bình định mức TT mầu 100ml | 10 | cái | "Cổ NS14/23, Chất liệu borosilicate 3.3 glass according to DIN EN 1042 and DIN 12664-2 " | ||
| 9 | Bình định mức TT mầu 25ml | 10 | cái | "Cổ NS12/21,Chất liệu borosilicate 3.3 DIN EN 1042 and DIN 12664-2 " | ||
| 10 | Bình định mức TT mầu 50ml | 10 | cái | "Cổ NS14/23, Chất liệu borosilicate 3.3 DIN EN 1042 and DIN 12664-2 " | ||
| 11 | Bình định mức TT trắng 1000ml | 5 | cái | Đạt ISO 1042, đáy bằng , N 24/29 | ||
| 12 | Bình định mức TT trắng 100ml | 5 | cái | Đạt ISO 1042, đáy bằng , N 14/23 | ||
| 13 | Bình định mức TT trắng 10ml | 10 | cái | "Cổ NS 10/19, Chất liệu borosilicate 3.3 glass according to DIN EN 1042 and DIN 12664-2 " | ||
| 14 | Bình định mức TT trắng 25ml | 10 | cái | "Chất liệu borosilicate 3.3 Cổ NS 12/21, DIN EN 1042 and DIN 12664-2 " | ||
| 15 | Bình định mức TT trắng 50ml | 10 | cái | "Chất liệu borosilicate 3.3 Cổ NS 12/21, DIN EN 1042 and DIN 12664-2 " | ||
| 16 | Bình hấp thụ CO 30ml | 10 | cái | chất liệu thủy tinh , dung tích có thể hấp thụ 30-50ml | ||
| 17 | Bình tam giác không nút 100 ml | 10 | cái | "Chất liệu borosilicate 3.3 according to ISO 1773" | ||
| 18 | Bình tam giác không nút 250 ml | 5 | cái | "Chất liệu borosilicate 3.3 according to ISO 1773" | ||
| 19 | Bình tam giác không nút 500ml | 10 | cái | " Chất liệu borosilicate 3.3 according to ISO 1773" | ||
| 20 | Bình tam giác không nút 50ml | 10 | cái | " Chất liệu borosilicate 3.3 according to ISO 1773" | ||
| 21 | Bình tia nước cất 1000ml | 15 | cái | Chịu được metanol | ||
| 22 | Bình tia nước cất 500ml | 15 | cái | Chịu được Aceton | ||
| 23 | Bình tia dùng cho dung dịch | 5 | cái | Chịu được Toluen | ||
| 24 | Bộ giá đỡ bình chiết | 20 | cái | Chất liệu thép không rỉ , bao gồm chân đế + cọc treo inox | ||
| 25 | Bộ ống hấp thụ 75ml | 5 | cái | Impingement khí kế mẫu, Chuyên Sulphuric axit sương mù lấy mẫu chai | ||
| 26 | Bộ xục ô xi | 3 | Bộ | Có 2 đầu tạo khí oxi sủi trong nước | ||
| 27 | Buret 10 ml (sai sè 0,02ml) | 2 | cái | Chất liệu Class A, khóa PTFE, sai số 0.02 ml,Iso 385 | ||
| 28 | Buret 25 ml | 5 | cái | Chất liệu Class A, khóa PTFE, borosilicate 3.3 , ISO 385 | ||
| 29 | Buret 50ml | 2 | cái | Chất liệu Class A, khóa PTFE, borosilicate 3.3 , ISO 385 ,chai hứng 2000ml | ||
| 30 | Buret tự động 10 ml | 5 | cái | Chất liệu Class A, khóa PTFE, borosilicate 3.3 , ISO 385 , chai hứng 2000ml | ||
| 31 | Buret tự động 50 ml | 5 | cái | Chất liệu Class A, khóa PTFE, borosilicate 3.3 , ISO 385 | ||
| 32 | Chai đựng hóa chất 100ml | 30 | chiếc | Chất liệu Class A, màu mâu, khóa PTFE, borosilicate 3.3 , ISO 385 | ||
| 33 | Chai đựng hóa chất 250ml | 20 | Chiếc | Chất liệu Class A, màu mâu, khóa PTFE, borosilicate 3.3 , ISO 385 | ||
| 34 | Chai làm BOD 300ml | 20 | chiếc | "Chai B.O.D dung tích 300ml, có nắp mài Đường kính: 69 mm Chiều cao: 165 mm Đường kính trong của cổ chai: 16,7 mm" | ||
| 35 | Chai lấy mẫu vi sinh 100ml | 10 | chiếc | Nhiệt độ chịu nhiệt 121oC , GL 45, nắp xoáy | ||
| 36 | Chai lấy mẫu vi sinh 250 ml | 20 | cái | Nhiệt độ chịu nhiệt 121oC , GL 45, nắp xoáy | ||
| 37 | Chai lấy mẫu vi sinh 500 ml | 20 | cái | Nhiệt độ chịu nhiệt 121oC , GL 45, nắp xoáy | ||
| 38 | Chai lọ lấy mẫu 100ml | 3.000 | cái | Chất liệu bằng nhựa , có nắp , dùng 1 lần | ||
| 39 | Chai nâu nút nhám 250 ml | 30 | cái | Dung tích 250ml , thủy tinh mầu nâu, có nắp mài | ||
| 40 | Chai nâu nút nhám 500 ml | 30 | cái | Dung tích 500ml , thủy tinh mầu nâu, có nắp mài | ||
| 41 | Chậu thủy tinh d = 20 cm | 10 | cái | Chất liệu thủy tinh trong , đk 20cm | ||
| 42 | Chậu thủy tinh d = 30 cm | 10 | cái | Chất liệu thủy tinh trong , đk 30cm | ||
| 43 | Chậu thủy tinh d = 40 cm | 10 | cái | Chất liệu thủy tinh trong , đk 40cm | ||
| 44 | Chổi rửa dụng cụ (15cm) | 15 | cái | Bằng cước trắng , lõi bằng thép | ||
| 45 | Chén cân thủy tinh , có nắp nhám 80ml | 15 | cái | Kích thước 45*60mm , dung tích 80ml , có nắp mài | ||
| 46 | Chén cân thủy tinh , có nắp nhám 45ml | 15 | cái | Kích thước 30*45mm , dung tích 45ml , có nắp mài | ||
| 47 | Cọ rửa dụng cụ bé | 30 | cái | Bằng cước trắng , lõi bằng thép | ||
| 48 | Cọ rửa dụng cụ to | 30 | cái | Bằng cước trắng , lõi bằng thép | ||
| 49 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt 100 ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 50 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt 50 ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 51 | Cốc thủy tinh chia vạch 2000ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 52 | Cốc thủy tinh chia vạch 1000ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 53 | Cốc thủy tinh chia vạch 800ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 54 | Cốc thủy tinh chia vạch 100ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 55 | Cốc thủy tinh chia vạch 250ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 56 | Cốc thủy tinh chia vạch 150ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 57 | Cốc thủy tinh chia vạch 50ml | 20 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 58 | Cốc TT chịu nhiệt 250ml | 30 | chiếc | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 59 | Cốc TT chịu nhiệt 250ml | 30 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 60 | Cốc TT chịu nhiệt 500ml | 30 | cái | "Chất liệu thủy tinh borosilicate glass 3.3 ,ISO 3819 and DIN 12331" | ||
| 61 | Cột sắc ký | 5 | cái | Dài 400mm, DDK 20mm, NS29/32 | ||
| 62 | Cuvet thủy tinh 1cm + nắp nhựa | 2 | cái | Cuvet thủy tinh,3.5ml, bước sóng 190-2500nm | ||
| 63 | Cuvet thủy tinh 4cm + nắp nhựa | 1 | cái | Cuvet thủy tinh,3.5ml, bước sóng 340-2500nm | ||
| 64 | Cuvet thủy tinh 5cm + nắp nhựa | 1 | cái | Cuvet thủy tinh,1.4ml, bước sóng 340-2500 nm | ||
| 65 | Đầu cone 0,1 ml | 2.000 | cái | Đầu côn 20-200ul, 1000c/túi | ||
| 66 | Đầu cone 5 ml | 6.000 | cái | Đầu côn trắng 5ml,250c/ túi | ||
| 67 | Dây silicon | 5 | m | Dây silicon | ||
| 68 | Dép nhựa | 30 | đôi | Dép nhựa phòng sạch | ||
| 69 | Đĩa petri, d = 8cm | 50 | cái | Petri thủy tinh , KT80x15mm | ||
| 70 | Đĩa phơi mẫu 60 mm | 50 | cái | Bằng thủy tinh mặt lõm . ĐK 60mm | ||
| 71 | Đũa thủy tinh 20 cm | 20 | cái | Bằng thủy tinh mặt lõm . ĐK 20mm | ||
| 72 | Găng tay chống nóng | 50 | đôi | Chất liệu bằng vải + sợ amiang , chịu nhiệt lên tới 300oC | ||
| 73 | Giá để ống nghiệm 20 ống | 10 | cái | Bằng Inox , 20 vị trí , đk 1.8cm | ||
| 74 | Kẹp đỡ bình chiết 250 ml | 10 | chiếc | Bằng thép loại vòng ĐK 7cm | ||
| 75 | Kẹp đỡ bình chiết 500 ml | 10 | chiếc | Bằng thép loại vòng ĐK 10cm | ||
| 76 | Khẩu trang than hoạt tính | 50 | cái | Bằng vải không dệt +1 than hoạt tính | ||
| 77 | Khẩu trang phòng độc | 50 | cái | Dạng mặt nạ chụp kín | ||
| 78 | Micropipet 10ml | 1 | chiếc | Micropipet 2ml- 10ml ,sai số 0.7% , ISO 8655 | ||
| 79 | Micropipet 1ml | 2 | cái | Micropipet 100- 1000ul ,sai số 0.6% , ISO 8655 | ||
| 80 | Micropipet 5 ml | 1 | chiếc | Micropipet 1 -5ml ,sai số 0.5% , ISO 8655 | ||
| 81 | Màng paraphin | 5 | cuộn | Parafiln , kT 100x38 | ||
| 82 | Ống li tâm 50ml | 200 | cái | Ly tâm 50ml, không tiệt trùng, kt 30 x 120 mm | ||
| 83 | Ống nghiệm 20 x 220mm | 100 | cái | thuỷ tinh dầy 0.9--1mm . Có nút xoáy | ||
| 84 | Ống nghiệm có nắp | 100 | cái | Ống nghiệm KT 16x160mm, có nắp , ĐK 1.0/1.1mm | ||
| 85 | Ống phá mẫu có nắp kín | 50 | cái | Chất liệu thủy tinh dài 15cm , đáy nhọn | ||
| 86 | ống Phancol 15 ml | 500 | cái | Ly tâm 10ml, không tiệt trùng, kt 17 x 120 mm | ||
| 87 | ống Phancol 50 ml | 500 | cái | Ly tâm 10ml, không tiệt trùng, kt 22x 120 mm | ||
| 88 | ống đong thủy tinh 25ml | 20 | cái | Chất liệu thủy tinh, chia vạch , dung tích 25ml | ||
| 89 | ống đong thủy tinh 50ml | 20 | cái | Chất liệu thủy tinh, chia vạch , dung tích 50ml | ||
| 90 | ống đong thủy tinh 100ml | 20 | cái | Chất liệu thủy tinh, chia vạch , dung tích 100ml | ||
| 91 | Phễu chiết 1000 ml | 5 | cái | Chất liệu thủy tinh , có khóa = thủy tinh , dung tích 1000ml | ||
| 92 | Phễu chiết 500 ml | 5 | cái | Chất liệu thiuy tinh , có khóa = thủy tinh , dung tích 500ml | ||
| 93 | Viên khuấy từ 2 cm | 5 | cái | "Cá từ (một hợp kim nhôm, niken, sắt và coban) nam châm được bọc bằng PTFE" | ||
| 94 | Pipet 10ml | 20 | chiếc | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12699, ISO 385 | ||
| 95 | Pipet 1ml | 10 | chiếc | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12699, ISO 385 | ||
| 96 | Pipet 25ml | 10 | chiếc | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12699, ISO 385 | ||
| 97 | Pipet 2ml | 20 | chiếc | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12699, ISO 385 | ||
| 98 | Pipet 5ml | 20 | chiếc | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12699, ISO 385 | ||
| 99 | Pipet bầu 1ml | 20 | cái | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12687, ISO 648 | ||
| 100 | Pipet bầu 2ml | 20 | cái | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12687, ISO 648 | ||
| 101 | Pipet bầu 5ml | 20 | cái | Pipet thẳng thủy tinh, DIN 12687, ISO 648 | ||
| 102 | Quả bóp cao su 3 vale | 20 | quả | Quả bóp 3 vale, | ||
| 103 | Quả bóp đơn | 20 | quả | Quả bóp 1 vale, | ||
| 104 | Thìa thủy tinh 20 cm | 20 | cái | Chất liệu thủy tinh , dài 20cm | ||
| 105 | Túi lấy mẫu khí tendan 10 lít | 15 | cái | "Túi chứa khí được làm từ màng DuPont's 2mil Tedlar® PVF Túi Tedlar với màng PVF có tính chất dai, bền và trơ với dải rộn các hợp chất hóa học Túi Tedlar cho lấy khí trong các ứng dụng khác nhau Túi Tedlar với bộ khớp nối (fitting) với kết cấu 2 in 1, kết hợp với van và màng ngăn (septum) Bộ khớp nối có 03 phương án lựa chọn với túi chứa khí Tedlar: Nhựa Polypropylene Thép không gỉ Nhựa PTFE" | ||
| 106 | Túi lấy mẫu khí tendan 5 lít | 15 | cái | "Túi chứa khí được làm từ màng DuPont's 2mil Tedlar® PVF Túi Tedlar với màng PVF có tính chất dai, bền và trơ với dải rộn các hợp chất hóa học Túi Tedlar cho lấy khí trong các ứng dụng khác nhau Túi Tedlar với bộ khớp nối (fitting) với kết cấu 2 in 1, kết hợp với van và màng ngăn (septum) Bộ khớp nối có 03 phương án lựa chọn với túi chứa khí Tedlar: Nhựa Polypropylene Thép không gỉ Nhựa PTFE" | ||
| 107 | Cột sắc ký có nhám 14/23 khóa Teflon đường kính 200mm (có màng xốp) | 5 | bộ | "Cột sắc ký có nhám 14/23 khóa Teflon đường kính 200mm (có màng xốp) DIN12242. Borosilicate" | ||
| 108 | Cột sắc ký có nhám 14/23 khóa Teflon đường kính 300 mm (có màng xốp) | 3 | bộ | "Cột sắc ký có nhám 14/23 khóa Teflon đường kính 300 mm (có màng xốp) DIN12242 Borosilicate" | ||
| 109 | Cột sắc ký có nhám 14/23 khóa Teflon đường kính 400 mm (có màng xốp) | 3 | bộ | "Cột sắc ký có nhám 14/23 khóa Teflon đường kính 400 mm (có màng xốp) DIN12242.Borosilicate" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi