Gói thầu: Cung cấp vật tư điện nước năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện nước năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201998 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động khám chữa bệnh của bệnh viện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 08:04:00 đến ngày 2020-12-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,794,958,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy khô 100A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Ắc quy khô 45A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Ắc quy khô 70A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Băng keo điện | 210 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Băng keo lụa | 70 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bình ắc quy khô 150AH | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bình ắt quy 6V 5AH | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bộ máng + bóng đèn led 1,2m | 125 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bộ ổ cắm đôi 3 chấu Schneider | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bóng đèn 1,2m Điện Quang | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bóng đèn led 50W | 20 | Bóng | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bóng led 1,2m | 350 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bóng led 1,2m T5 trắng | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bóng led 1,2m T5 vàng | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bóng led tròn MPE 12W | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bóng led tròn MPE 9W | 820 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bút thử điện | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | CB 1 tép 20A-25A, 16A-32A | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | CB 1 tép Schneider 20A-25A, 16A-32A | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | CB 2 tép 25A-32A | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | CB 4 pha Mitsubishi 100A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | CB chống giật 2 pha 30A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | CB chống giật 2 pha 32A | 42 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | CB chống giật 2 pha 63A | 23 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | CB chống giật Pana 30A | 110 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | CB chống giật Schneider 32A-30mA | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | CB cóc các loại | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | CB tép 3 pha 32A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | CB tép 3 pha 63A Schneider | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Công tắc Schneider | 440 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | CP 3 pha 100A Panasonic | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Cuộn dây quạt 2,5p 5 sao | 90 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Cuộn dây quạt 3p 5 sao | 16 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Dao rọc dây cáp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Dây điện CV 1.0 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Dây điện CV 1.5 | 35 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Dây điện CV 2.0 | 8 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Dây điện CV 2.5 | 49 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Dây điện CV 2.5 có vỏ bọc | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Dây điện CV 3.5 | 13 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Dây điện CV 4.0 | 22 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Dây điện đôi CV 2x0.5 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Dây điện đôi CV 2x0.75 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Dây điện đôi CV 2x1.0 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Dây điện đôi CV 2x1.5 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Dây điện đôi CV 2x2.5 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Dây loa(200 tim) | 200 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Đế nổi Schneider | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Đèn cao áp 100W led AS trắng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Đèn cao áp 150W led AS vàng | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Đèn cao áp 200W led AS vàng | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Đèn Ken Tom KT202 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Đèn led 1,2m chụp mica | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Đèn led bud 20W | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Đèn led panel 300x1200mm | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Đèn led panel 600x1200mm Duhal | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Đèn led pha cao áp 50w | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Đèn pha led AS vàng + ống gắn 2m 100W | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đèn pha led AS vàng 100W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Đèn pin led sạc | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Đèn sạc Kentom KT402 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Điện trở máy nước nóng | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Dimer Sino | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Hộp tiếp điểm điện thoại | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Jack cắm các loại | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Máng đèn inox 2 bóng led 1,2m âm trần | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Máng đèn inox 3 bóng led 0,6m âm trần | 21 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Máng đèn inox 3 bóng led 1,2m âm trần | 131 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Máng đèn led 1,2m đôi | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Máng đèn led 1,2m đơn | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Mặt Schneider các loại | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Mặt nạ ổ cắm đôi 3 chấu | 75 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Mặt nạ ổ cắm đôi te Schneider | 75 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Mặt nạ Schneider 1 ổ cắm và 1 nút công tắc | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Mặt nạ Schneider 1 ổ cắm và 2 nút công tắc | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Nẹp điện | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Nẹp điện Sino 14mmx16mm | 180 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Nẹp điện Sino 22mmx60mm | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Nẹp điện Sino 24mmx14mm | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Ổ cắm 6 lỗ cắm 5M | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Ổ cắm di động 3 chấu 10M | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Ổ cắm di động 3 chấu 5M | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Ổ cắm tròn 10M | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Ổ cắm tròn 3 lỗ 5M | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Ổ cắm tròn 5M | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Phao điện Rada | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Phích cắm cái, đực | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Quạt đảo Mỹ Phong | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Quạt đảo Mỹ Phong có Remote | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Quạt đảo trần | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Quạt đứng cánh cam Asia | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Quạt đứng công nghiệp | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Quạt hút 17cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Quạt hút 20x20 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Quạt hút công nghiệp Soffnet SHT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Quạt hút trần | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Quạt hút vuông 2 tấc Kamyamasuki | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Quạt trần | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Quạt treo công nghiệp Lifan T26CN | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Quạt treo tường Senko | 47 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Rắc cắm micro | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Tủ điện 2 - 4 đường | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Tủ điện nhựa 20x30 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Tủ điện Sino (2 đường) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Tủ điện Sino (3 đường) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Tủ điện Sino (4 đường) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Tụ quạt 2MF | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Bạc quạt | 3 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Bản lề lá | 20 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Băng keo 2 mặt xốp XH 2,4p | 25 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Băng keo chống té ngã | 26 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Bánh xe đẩy các loại | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Bát L bắt ổ khóa | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Bát lavabo Mỹ | 20 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Bét | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Bít 21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Bít 27 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Bít 34 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Bít trơn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Bộ bồn cầu Inax | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Bộ đảo quạt treo tường Senko | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Bộ khóa lục giác | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Bộ khóa mở bù lon vít 24 món | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Bộ khóa tupe | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Bộ khóa vòng 8-24mm | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Bộ khoét lỗ thạch cao | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Bộ mở ốc bằng hơi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Bộ mở vít đa năng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Bộ mở vít nhỏ đa năng | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Bộ mũi khoan đa năng nhiều ly | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Bộ vòi sen | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Bộ xả bồn cầu 1 nhấn caesar | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Bộ xả bồn rửa chén | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Bộ xả cảm ứng bồn tiểu nam | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Bộ xả lavabo | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Búa các loại | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Cảm biến nhiệt độ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Cao su non | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Cây cấp nước bồn cầu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Cây gạt cầu | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Cây thụt cầu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Chai xịt RP7 | 20 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Chân đế micro NB-201A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Chậu rửa inox đơn + chân | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Chậu rửa lavabo Inax | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Chì hàn | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Chốt chặn cửa | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Chốt cửa inox 1 tấc | 43 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Chốt cửa ngang inox các loại | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Chốt khóa dài | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Chữ T Ø 16 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Co | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Co 21 | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Co 21 răng trong | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Co 27 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Co 42 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Co 60 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Cọ lông thỏ các loại | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Co nhựa + nối Ø 16 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Co nhựa Ø 16 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Cóc cầu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Cóc cầu Toyo | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Cốt quạt | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Cốt và nắp vòi nước | 20 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Củ sen | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Cục nắm cửa nhà vệ sinh | 20 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Cục tăng đơ các loại | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Cuồi 3 lỗ + đầu răng | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Đầu vít bake gắn khoan | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Dây cấp nước 1,2m | 20 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Dây cấp nước 1,5m | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Dây ống nước uống nóng lạnh | 30 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Dây ron tủ lạnh các loại | 20 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Dây rút các loại | 100 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Dây xịt vệ sinh | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Đế gắn xịt vệ sinh | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Decal dán kính | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Dĩa cắt inox | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Điện thoại bàn Panasonic | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Đinh móc các loại | 50 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Đồng hồ đo oxy | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Đồng hồ timer | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | E tô loại lớn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Gao đen quạt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Giảm 27/21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Giảm 34/21 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Gương soi | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Hộp điện thoại | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Hộp đựng giấy inox | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Kệ kính | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Ke, pát chữ L các loại | 50 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Keo Bình Minh | 10 | Lon | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Keo chà ron | 50 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Kẹp đỡ ống nhựa Ø 16 | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Khay để xà bông inox | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Khóa cần gạt ý các loại | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Khóa ống điếu 13mm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Khóa tủ các loại | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Khóa tủ kiếng | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Khoen đóng bạt | 30 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Kìm bấm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Kìm bấm liver | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Kìm bằng 8in | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Kìm cắt 7 in | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Kìm cắt ống nước | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Kìm cắt tôn đa năng | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Kìm điện nhọn 8in | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Kìm mỏ quạ 12in có răng | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Loa phát thanh cầm tay | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Loa xách tay | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Lơi 27 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Lơi 60 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Long đền cốt | 9 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Lưỡi cưa | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Lưỡi dao các loại | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Máy bơm chìm APP 1/2HP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Máy bơm chìm inox | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Máy bơm chìm Inox NTP 1HP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Máy cưa điện cầm tay Bosch | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Máy đá mài 2 đầu Makita | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Máy hàn điện tử và phụ kiện | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Máy khoan pin makita | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Máy khoan tường Bosch 13mm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Máy phun sương | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Micro | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Mỡ bò chịu nhiệt | 10 | Lon | Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Mỡ bò nước | 4 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Mỏ hàn nhật | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Mỏ lết 10in | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Mỏ lết dây | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Mỏ lết nhỏ 12in | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Móc cửa inox 304x6mm | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Móc inox 21 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Móc inox 34 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Móc inox 6 móc | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Móc inox 8 móc | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Mũi khoan bê tông các loại | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Mũi khoan inox | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Mũi khoan inox các loại | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Nắp bồn cầu HA | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Nắp bồn cầu sứ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Nắp CB | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Nắp két nước bồn cầu Inax | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Nhiệt ẩm kế tủ lạnh (có kiểm định) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Nhựa thông | 5 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Nối 21 răng trong | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Nối 27 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Nối 34 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Nối 42 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Nối nhựa Ø 16 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Nút nhấn bồn cầu caesar | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Ổ khóa nắm tròn | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Ổ khóa tủ 2 phân | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Ổ khóa tủ 3 phân | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Ốc bắt nắp bồn cầu | 60 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Óc bắt quạt | 20 | Con | Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Ống 21 | 38 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Ống 27 | 15 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 259 | Ống 34 | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 260 | Ống 60 | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 261 | Ống 90 | 4 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 262 | Ống gen cách nhiệt Ф22 | 12 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Ống luồn dây điện Ø 16 | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 264 | Ống nhựa Ø 16 | 104 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 265 | Ống nhựa quạt | 100 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 266 | Ống nước mềm Ø19 | 30 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 267 | Ống nước mềm Ø34 | 30 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 268 | Ống ruột gà Ø32 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 269 | Ống ruột gà Ø16 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 270 | Ống ruột gà Ø20 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 271 | Ống ruột gà Ø25 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 272 | Phao cơ 34 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 273 | Răng ngoài 21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 274 | Răng ngoài 21 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 275 | Răng trong 21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 276 | Ruột khóa tay gạt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 277 | Ruột ổ khóa các loại | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 278 | Silicon A300 đục | 20 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 279 | Silicon bắn gỗ | 20 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 280 | Sơn xịt | 30 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 281 | Súng bắn silicon (loại tốt) | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 282 | T 21 | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 283 | T 34/21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 284 | T 60/34 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 285 | T vệ sinh | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 286 | Tắc kê các loại | 100 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 287 | Tay cầm vòi xịt vệ sinh | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 288 | Tay đẩy hơi ZA-81N | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 289 | Tay gạt vòi nước | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 290 | Tay sen | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 291 | Tê | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 292 | T 27 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 293 | Thang nhôm 2,5m | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 294 | Thang nhôm 3,5m | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 295 | Thang nhôm rút chữ A Hakawa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 296 | Tu vít 2 đầu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 297 | Túi đồ nghề | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 298 | Van 27 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 299 | Van 42 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 300 | Van điện từ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 301 | Van khóa T vệ sinh | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 302 | Van nhựa 21 | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 303 | Van nhựa 27 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 304 | Van thau 21 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 305 | Vít bake 2 đầu 30cm | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 306 | Đinh vít các loại | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 307 | Vít dẹp 2 đầu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 308 | Vít L các loại | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 309 | Vòi cong âm tường Hàn Quốc | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 310 | Vòi lavabo | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 311 | Vòi sen tắm nóng lạnh Inax | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 312 | Vòi xịt vệ sinh | 15 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 313 | Xiết cánh quạt | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 314 | Xiết lồng quạt nhôm | 100 | Cái | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi