Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị văn phòng của Văn phòng Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192190-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị văn phòng của Văn phòng Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Cấp từ khoản chi mua sắm, sửa chữa thuộc nguồn quản lý hành chính trong dự toán ngân sách tỉnh năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 16:12:00 đến ngày 2020-12-07 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 384,834,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính loại 1 | 11 | Bộ | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Máy tính loại 2 | 1 | Bộ | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Điều hòa loại 1 | 7 | Chiếc | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Điều hòa loại 2 | 3 | Chiếc | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Điều hòa loại 3 | 1 | Chiếc | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Điều hòa loại 4 | 2 | Chiếc | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Ống đồng 6 | 50 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Ống đồng 10 | 66 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ống đồng 12 | 45 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ống đồng 16 | 40 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Băng cuốn | 10 | Kg | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Giá đỡ cục nóng 18.000 | 1 | Bộ | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Giá đỡ cục nóng 24.0000 | 2 | Bộ | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Giá đỡ cục nóng 12.000 | 2 | Bộ | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bảo ôn 13 | 45 | MD | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bảo ôn 19 | 50 | MD | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Dây điện Cu/PVC 4*2,5mm2 | 70 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Dây điện Cu/PVC 2x2.5mm2 | 50 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Dây diện Cu/PVC 2x1,5mm2 | 120 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Ghen vuông 24*14 | 40 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Ruột gà | 40 | Mét | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Attomat LG nổi 20A+vỏ | 2 | Cái | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Vít inox | 17 | Bộ | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Công lắp tháo lắp con cũ ra lắp mới vào | 10 | Công | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Công vận chuyển bốc xếp, tháo lắp, thuê giàn giáo, tháo giàn giáo | 1 | HT | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bơm ga bổ sung do ống dây dẫn dài | 1 | HT | Theo mục 2.2 chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi