Gói thầu: Mua hóa chất phục vụ thiết lập hồ sơ chất đối chiếu cấp Quốc gia của 10 tạp chất tổng hợp được
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201186355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kiểm nghiệm thuốc Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất phục vụ thiết lập hồ sơ chất đối chiếu cấp Quốc gia của 10 tạp chất tổng hợp được |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860384 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách SNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 10:08:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 222,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 2-Propanol | Chai 2,5 L | 1 | L | Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,5 % Chỉ số khúc xạ: 1,376 – 1,378 | |
| 2 | Aceton | Chai 2,5 L | 2 | L | Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,8 % Màu sắc: ≤ 10 Hazen | |
| 3 | Acetonitril HPLC MS | Chai 4 L | 90 | L | Phù hợp dùng cho HPLC MS | |
| 4 | Acid acetic băng | Chai 2,5 L | 1 | L | Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,7 % Màu sắc: ≤ 10 Hazen | |
| 5 | Amoni acetat | Chai 1 kg | 1 | KG | Định lượng ≥ 98,0 % pH từ 6,7 đến 7,3 | |
| 6 | Amoni format | Chai 100 g | 1 | G | Định lượng ≥ 97,0 % | |
| 7 | Acid sulfuric 98 % | Chai 1 L | 2 | L | Định lượng ≥ 98,0 % Màu sắc: ≤ 10 Hazen | |
| 8 | Acid phosphoric 85 % | Chai 1 L | 1 | L | Định lượng ≥ 85,0 % Zr ≤ 50 ppb | |
| 9 | Acid hydroclorid 37 % | Chai 1 L | 2 | L | Định lượng 37,0 ÷ 38,0 % Màu sắc: ≤ 10 Hazen | |
| 10 | Natri dihydro phosphat | Chai 1 Kg | 2 | KG | Định lượng: 99,0 – 100,5 % tính trên khan | |
| 11 | Natri hydroxyd | Chai 1 Kg | 3 | KG | Định lượng: 99,0 – 100,0 % SiO2 ≤ 0,001 % | |
| 12 | Natri sulfat | Chai 1 kg | 2 | KG | Định lượng ≥ 99,0 % | |
| 13 | Triethyl amin | Chai 1L | 1 | L | ≥ 99,0 % | |
| 14 | Methanol HPLC MS | Chai 4 L | 64 | L | Phù hợp dùng cho HPLC MS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi