Gói thầu: Gói 21: Hóa chất và vật tư dùng cho máy miễn dịch ACCESS 2, gồm 16 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201178047-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói 21: Hóa chất và vật tư dùng cho máy miễn dịch ACCESS 2, gồm 16 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144939 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 10:10:00 đến ngày 2020-12-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 385,706,959 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,858,000 VNĐ ((Ba triệu tám trăm năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Free T3 | 1.000 | Test | R1a: Hạt thuận từ (phủ streptavidin), đệm TRIS, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, | ||
| 2 | Free T3 Calibrators | 3 | Hộp | Bộ 6 x 2.5mL S0: Đệm HEPES, protein (bò), chất hoạt động bề mặt, | ||
| 3 | Free T4 | 1.000 | Test | R1a: Các hạt thuận từ phủ streptavidin, muối đệm TRIS, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, 0,125% natri azide, và 0,125% ProClin 300. R1b: Muối đệm TRIS, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, | ||
| 4 | Free T4 Calibrators | 2 | Hộp | Bộ 6 x 2.5mL S0: Huyết thanh người, | ||
| 5 | TSH | 1.000 | Test | R1a: Các hạt thuận từ phủ kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng TSH người, muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), | ||
| 6 | TSH Calibrators | 4 | Hộp | Bộ 6 x 2.5mL S0: Đệm nền albumin huyết thanh bò (BSA), chất hoạt động bề mặt, | ||
| 7 | Subtrate | 8 | Chai 130mL | Sử dụng cho MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2 | ||
| 8 | Wash Buffer | 80 | Lít | Sử dụng cho MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2 | ||
| 9 | Giếng phản ứng | 15.680 | Cái | Sử dụng cho MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2 | ||
| 10 | Contrad 70 | 1 | Bình 1L | Sử dụng cho MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2 | ||
| 11 | Citranox | 1 | Bình 3.8 lít | hỗn hợp chứa acid hữu cơ, chất hoạt động bề mặt tích điện âm, chất hoạt động bề mặt không ion hóa và alkanolamin. | ||
| 12 | Troponin I | 1.800 | Test | R1a: Hạt thuận từ dynabeads phủ kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng troponin I tim (cTnI, người), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), | ||
| 13 | Troponin I Calibrators | 4 | Hộp | Hộp 3x1.5mL + 4x1mL Sử dụng cho MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2 | ||
| 14 | Control Troponin | 54 | ml | Bộ 2 x 3 x3 ml Chất kiểm chứng chứa thành phần huyết thanh người , cung vấp giá trị chất chuẩn của các thông số xét nghiệm tim mạch :BNP, CK-MB, Myoglobin, Troponin I, Troponin T , Digoxin. Đóng gói: Được đựng trong hộp, mỗi hộp chứa 2 x 3 x 3 mL có nhãn viết bằng Tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Yêu cầu của nhãn ghi rõ ràng: tên hóa chất, hàm lượng hóa chất, lô sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng. | ||
| 15 | Sample cup 0.5 mL | 8.000 | Cái | Gói 1000 cái Cốc đựng để chạy chất chuẩn, chất kiểm chứng và bệnh phẩm trên máy xét nghiệm | ||
| 16 | Sample cup 2 mL | 1.000 | Cái | Gói 1000 cái Cốc đựng để chạy chất chuẩn, chất kiểm chứng và bệnh phẩm trên máy xét nghiệm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi