Gói thầu: Mua sắm đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học trường mầm non, thiết bị phòng học bộ môn trường trung học cơ sở năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học trường mầm non, thiết bị phòng học bộ môn trường trung học cơ sở năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181596 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 14:05:00 đến ngày 2020-12-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,503,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tivi | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Đồ dùng | |
| 2 | Giá để đồ chơi và học liệu (01 bộ gồm 5 kệ với 5 loại khác nhau) | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Đồ dùng | |
| 3 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 4 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 5 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 6 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 7 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 8 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 9 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 10 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 11 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 12 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 13 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 14 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 15 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 16 | Bàn tính học đếm | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 17 | Bộ làm quen với toán | 60 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 18 | Bộ hình khối | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 19 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 140 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 20 | Bộ dụng cụ lao động | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 21 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 22 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 23 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 5-6 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 24 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Đồ dùng | |
| 25 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn. | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Đồ dùng | |
| 26 | Giá để đồ chơi và học liệu (01 bộ gồm 5 kệ với 5 loại khác nhau) | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Đồ dùng | |
| 27 | Cổng chui | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 28 | Ghế băng thể dục | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 29 | Bục bật sâu | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 30 | Các khối hình học | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 31 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 32 | Hàng rào nhựa | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 33 | Bộ xây dựng | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 34 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 35 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 36 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 37 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 38 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 39 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 40 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 41 | Bàn tính học đếm | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 42 | Bộ hình học phẳng | 120 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 43 | Ghép nút lớn | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 44 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 45 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông. | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 46 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 4-5 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 47 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Đồ dùng | |
| 48 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Đồ dùng | |
| 49 | Cổng chui | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 50 | Ghép nút lớn | 8 | Túi | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 51 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 52 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 53 | Bộ xếp hình trên xe | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 54 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 55 | Gạch xây dựng | 8 | Thùng | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 56 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 57 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 58 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 59 | Bộ động vật biển | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 60 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 61 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 62 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 63 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 64 | Con rối | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 65 | Bộ hình học phẳng | 100 | Túi | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 66 | Bảng quay 2 mặt | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 3-4 tuổi - Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu | |
| 67 | Cổng chui | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 68 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 69 | Hộp thả hình | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 70 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 71 | Lồng hộp tròn | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 72 | Bộ xâu hạt | 40 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 73 | Bộ xâu dây | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 74 | Bộ búa cọc | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 75 | Búa 3 bi 2 tầng | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 76 | Các con kéo dây có khớp | 12 | Con | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 77 | Bộ tháo lắp vòng | 20 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 78 | Bộ xây dựng trên xe | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 79 | Khối hình to | 32 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 80 | Khối hình nhỏ | 32 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 81 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 16 | Con | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 82 | Búp bê bé gái (cao - thấp) | 16 | Con | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 83 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 84 | Bộ bàn ghế giường tủ | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 85 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 8 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Lớp 2-3 tuổi - Đồ dùng | |
| 86 | Máy tính | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Thiết bị dùng chung | |
| 87 | Máy chiếu | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Thiết bị dùng chung | |
| 88 | Màn chiếu treo tường | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Thiết bị dùng chung | |
| 89 | Giá treo máy chiếu chuyên dụng | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Thiết bị dùng chung | |
| 90 | Dây tín hiệu | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Thiết bị dùng chung | |
| 91 | Cầu trượt đơn | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Đồ chơi ngoài trời | |
| 92 | Xích đu sàn lắc | 4 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị đồ dùng, đồ chơi cho các trường mầm non Đồ chơi ngoài trời | |
| 93 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 94 | Bàn thí nghiệm cho Học sinh Vật lí - Công nghệ (2 chỗ ngồi) | 20 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 95 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 96 | Bảng chống loá | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 97 | Tủ y tế | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 98 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 99 | Quạt hút phòng thí nghiệm | 3 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 100 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 101 | Máy chiếu | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 102 | Màn chiếu treo tường | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 103 | Giá treo máy chiếu chuyên dụng | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 104 | Dây tín hiệu | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 105 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 106 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 107 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Vật lý - Công nghệ | |
| 108 | Bàn, ghế thí nghiệm giáo viên | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 109 | Bàn thí nghiệm cho Học sinh Hóa - Sinh (4 chỗ ngồi) | 10 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 110 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 111 | Bảng chống loá | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 112 | Tủ y tế | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 113 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 114 | Quạt hút phòng thí nghiệm | 3 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 115 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 116 | Máy chiếu | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 117 | Màn chiếu treo tường | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 118 | Giá treo máy chiếu chuyên dụng | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 119 | Dây tín hiệu | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng học bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 120 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng chuẩn bị bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 121 | Chậu rửa phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng chuẩn bị bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 122 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng chuẩn bị bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 123 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm | 2 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng chuẩn bị bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 124 | Tủ hút khí độc | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng chuẩn bị bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 125 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng chuẩn bị bộ môn Hóa học - Sinh học | |
| 126 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSYC | Thiết bị phòng chuẩn bị bộ môn Hóa học - Sinh học |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi