Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203722-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN EA KAR |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 10:02:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,444,173,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm tiêm 5ml | VT001 | 60.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 2 | Bơm tiêm 10ml | VT002 | 40.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 3 | Bơm tiêm 50ml | VT003 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 4 | Bơm tiêm 3ml | VT004 | 25.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 5 | Bom tiêm điện 50ml. Có đầu khóa Luer | VT005 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 6 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | VT006 | 250 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 7 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | VT007 | 100 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 8 | Dây truyền dịch có kim cánh bướm | VT008 | 6.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 9 | Dây truyền máu | VT009 | 150 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 10 | Găng tay kiểm tra | VT010 | 60.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 11 | Găng tay sản khoa | VT011 | 100 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 12 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng | VT012 | 2.500 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 13 | Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần 0,30x13mm, 0,30x25mm, 0,30x30mm, 0,30x40mm, 0,30x50mm, 0,30x60mm, 0,30x75mm | VT013 | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 4 |
| 14 | Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần | VT014 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 4 |
| 15 | Kim chích máu ngón tay | VT015 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 16 | Kim lấy thuốc G18 | VT016 | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 17 | Kim luồn tĩnh mạch G20 | VT017 | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 4 |
| 18 | Kim luồn trẻ em G24 | VT018 | 800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 4 |
| 19 | Kim nha khoa G27 | VT019 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 20 | Dao mổ | VT020 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 21 | Ống nghiệm EDTA | VT021 | 16.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 22 | Ống nghiệm nhựa không nắp | VT022 | 6.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 23 | Ống nghiệm nhựa 7ml nắp trắng | VT023 | 5.000 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 24 | Ống nghiệm HEPARIN | VT024 | 300 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 25 | Ống Sonde dạ dày số 12 | VT025 | 100 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 26 | Dây hút dàm nhớt số 12 | VT026 | 100 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 27 | Ống Sonde tiểu 1 nhánh số 12 | VT027 | 100 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 28 | Ống Sonde tiểu 2 nhánh số 12 | VT028 | 100 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 29 | Túi chứa nước tiểu | VT029 | 70 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 30 | Túi lấy máu | VT030 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 31 | Bột bó 4in 10cm x 4,5m. | VT031 | 400 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 32 | Bột bó 6in 15cm x 4,5m | VT032 | 200 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 33 | Băng cuộn 0,09m x 2,5m | VT033 | 400 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 34 | Băng keo lụa 2,5cmx5m | VT034 | 700 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 35 | Băng thử nhiệt độ nồi hấp 12mm x 55m | VT035 | 20 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 36 | Băng thun 2 móc 0,075x4m | VT036 | 150 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 37 | Bông mỡ | VT037 | 15 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 38 | Bông y tế | VT038 | 50 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 39 | Gạc y tế | VT039 | 1.500 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 40 | Kẹp rốn tiệt trùng | VT040 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 41 | Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | VT041 | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 42 | Khẩu trang y tế 4 lớp | VT042 | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 43 | Chỉ tan chậm tự nhiên Trutigut (C) (Chromic Catgut) số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | VT043 | 150 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 44 | Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 1, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm | VT044 | 300 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 45 | Chỉ tan chậm tự nhiên Trutigut (C) (Chromic Catgut) số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | VT045 | 300 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 46 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác phủ silicone 3/8C dài 24mm | VT046 | 500 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 1 |
| 47 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác phủ silicone 3/8C dài 24mm | VT047 | 200 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 1 |
| 48 | Cồn sát trùng 70 độ | VT048 | 300 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 49 | Cồn tuyệt đối | VT049 | 30 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 50 | Giêm sa | VT050 | 5 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 51 | Gel điện tim | VT051 | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 52 | Gel siêu âm | VT052 | 50 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 53 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | VT053 | 3 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 54 | Dung dịch sát khuẩn | VT054 | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 55 | Viên nén khử khuẩn | VT055 | 1.000 | Viên | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 56 | Dung dịch sát khuẩn tay khô | VT056 | 100 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 57 | Huyết áp | VT057 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 58 | Nhiệt kế | VT058 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 4 |
| 59 | CALCIUM HYDROXIDE 10g | VT059 | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 60 | ACID ETCHING GEL 5ML | VT060 | 1 | Tuýp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 61 | EUGENOL SUNTAL | VT061 | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 62 | Vật liệu trám FUJI IX lớn A3 | VT062 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 63 | Vật liệu trám FUJI IX lớn A3,5 | VT063 | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 64 | Vật liệu trám FUJI II nhỏ A3,5 | VT064 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 65 | Vật liệu trám FUJI II nhỏ A3,5 3g Đen | VT065 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 66 | Keo trám Nano 2 bước Single Bond | VT066 | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 67 | Mũi khoan kim cương | VT067 | 30 | Hộp/5 cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 68 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | VT068 | 50 | Gói/1 cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 69 | SD A1cCare Test Kit | SP069 | 600 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 70 | Test nhanh phát hiện HIV thế hệ 3 | SP070 | 400 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 71 | Test sốt xuất huyết Dengue NS1 | SP071 | 1.250 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 72 | Test ma túy tổng hợp – Amvi | SP072 | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 73 | Met_amvi | SP073 | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 74 | Amphe_amvi | SP074 | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 75 | Mophin_amvi | SP075 | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 76 | THC_amvi | SP076 | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 77 | Test HCV | SP077 | 300 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 5 |
| 78 | Test HBsAg | SP078 | 700 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 79 | Anti A | SP079 | 20 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 80 | Anti B | SP080 | 20 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 81 | Anti AB | SP081 | 20 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 82 | Anti D | SP082 | 20 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
| 83 | Cancium -HR II | HC083 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 84 | L-TYPE CREATININE M ENZYME | HC084 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 85 | Total Bilirubin (Vanadate Oxidation) | HC085 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 86 | Direct Bilirubin(Vanadate Oxidation) | HC086 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 87 | L-TYPE GAMA -GT J | HC087 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 88 | L-TYPE HDL-C M3 | HC088 | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 89 | L-TYPE AST J2 | HC089 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 90 | L-TYPE ALT J2 | HC090 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 91 | Total Protein (Biuret) | HC091 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 92 | L-TYPE GLU 2 | HC092 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 93 | L-TYPE CHO M ENZYME COLOR | HC093 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 94 | L-TYPE TRIGLYCERIDE M ENZYME | HC094 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 95 | Alcohol (Ethanol) | HC095 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 96 | L-TYPE UA M ENZYME | HC096 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 97 | L-TYPE UN | HC097 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 98 | Cleaning Solution | HC098 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 99 | Additive for washing water | HC099 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 100 | Lamp (Bóng Đèn Halogen máy sinh hóa ) | HC100 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 101 | Hum Asy Control 2 | HC101 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 102 | Hum Asy Control 3 | HC102 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 103 | MULTI CHEM CALIB B | HC103 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 104 | Albumin | HC104 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 105 | Cancium | HC105 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 106 | Urea | HC106 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 107 | Creatinine | HC107 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 108 | Total Protein | HC108 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 109 | Glucose | HC109 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 110 | AST/SGOT | HC110 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 111 | ALT /SGPT | HC111 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 112 | g-GT | HC112 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 113 | Cholesterol | HC113 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 114 | Triglyceride | HC114 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 115 | HDL-Direct | HC115 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 116 | Uric Acid | HC116 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 117 | Cleaning Solution | HC117 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 118 | Ringsing solution | HC118 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 119 | Cuvette cleaner Solution | HC119 | 4 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 120 | Additive for wash solution | HC120 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 121 | Medi-Cal Chemistry Cal | HC121 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 122 | Clinical Chemistry Control level 1 | HC122 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 123 | Clinical Chemistry Control level 2 | HC123 | 2 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 124 | Reaction cuvettes 6 mm(120 pcs)600 cái Cuvette máy sinh hóa tự động Pictus 400 | HC124 | 4 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 125 | Lamp (Bóng Đèn Halogen máy sinh hóa ) | HC125 | 4 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 126 | Que thử nước tiểu Uro-dip 10e/ Deka Phan Laura | HC126 | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 127 | Diatro Clenz Diff | HC127 | 40 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 128 | Diatro Dil Diff | HC128 | 40 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 129 | Diatro Lyse Diff Key | HC129 | 40 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 130 | Diatro Hypoclean CC | HC 130 | 40 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 131 | Isotonac 3 | HC131 | 10 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 132 | Hemolynac 310 | HC132 | 10 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 133 | Hemolynac 510 | HC133 | 10 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 134 | Cleanac 710 | HC134 | 10 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 135 | Cleanac 810 | HC135 | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
| 136 | Máu chuẩn 5DN | HC136 | 1 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi