Gói thầu: Mua hoá chất, vật tư phục vụ phân tích lập hồ sơ phê duyệt phương pháp đa dư lượng kim loại trong nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204994-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và chứng nhận chất lượng sản phẩm nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua hoá chất, vật tư phục vụ phân tích lập hồ sơ phê duyệt phương pháp đa dư lượng kim loại trong nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173836 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 12:35:00 đến ngày 2020-12-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 360,753,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy lọc Ø 15 | 29 | Hộp | 100 tờ/Hộp | ||
| 2 | Đầu tip 1000ul | 1 | Túi | 1000 cái/Túi | ||
| 3 | Ống nhựa ly tâm 50ml | 57 | Túi | 25 cái/Túi | ||
| 4 | Dầu chân không | 1 | Chai | 1L/chai | ||
| 5 | Nước làm mát | 1 | Chai | 2L/Chai | ||
| 6 | Nước rửa dụng cụ | 6 | Chai | 1,45L/Chai | ||
| 7 | Nước sát khuẩn tay | 3 | Chai | 493ml/ Chai | ||
| 8 | Găng tay y tế | 5 | Hộp | 50 Đôi/Hộp | ||
| 9 | Xà phòng bột | 1 | Kg | Kg | ||
| 10 | HNO3 65% | 24 | Chai | 2.5L/Chai | ||
| 11 | HNO3 65% for ICP/MS (trace metal grade) | 5 | Chai | 2.5L/Chai | ||
| 12 | H2O2 | 4 | Chai | 1L/Chai | ||
| 13 | Beryllium standard solution Be4O(C2H3O2)6 in HNO3 0,5 mol/l 1000 mg/l Be CertiPUR® | 2 | Chai | 500 mL/chai | ||
| 14 | Cesium standard solution traceable to SRM from NIST CsNO3 in HNO3 0,5 mol/l 1000 mg/l Cs CertiPUR® | 6 | Chai | 100 mL/chai | ||
| 15 | Iron standard solution traceable to SRM from NIST Fe(NO3)3 in HNO3 0,5 mol/l 1000 mg/l Fe CertiPUR® | 2 | Chai | 500 mL/chai | ||
| 16 | Indium standard solution traceable to SRM from NIST In (NO3)3 in HNO3 0,5 mol/l 1000 mg/l In CertiPUR® | 6 | Chai | 100 mL/chai | ||
| 17 | Lithium standard solution traceable to SRM from NIST LiNO3 in HNO3 0,5 mol/l 1000 mg/l Li CertiPUR® | 2 | Chai | 500 mL/chai | ||
| 18 | Magnesium standard solution traceable to SRM from NIST Mg(NO3)2 in HNO3 0,5 mol/l 1000 mg/l Mg CertiPUR® | 2 | Chai | 500 mL/chai | ||
| 19 | Lead standard solution traceable to SRM from NIST Pb(NO3)2 in HNO3 0.5 mol/l 1000 mg/l Pb CertiPUR® | 2 | Chai | 500 mL/chai | ||
| 20 | Khí Agon | 61 | Bình | 40 lít/ Bình, không bao gồm vỏ bình | ||
| 21 | Khí Oxy | 1 | Bình | 40 lít/ Bình, không bao gồm vỏ bình | ||
| 22 | Khí Heli | 10 | Bình | 40 lít/ Bình, không bao gồm vỏ bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi