Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm hóa chất xét nghiệm nước tiểu, điện giải, sinh phẩm ytế, vật tư phục vụ xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bắc Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm hóa chất xét nghiệm nước tiểu, điện giải, sinh phẩm ytế, vật tư phục vụ xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157776 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:39:00 đến ngày 2020-12-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,431,976,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp thanh thử nước tiểu (Hóa chất sử dụng cho máyxét nghiệm nước tiểu LabUReader) | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 2 | Thanh thử nước tiểu 11 thông số (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu AUTO 100) | 200 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 3 | Dung dịch rửa máy nước tiểu (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu AUTO 100) | 2 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 4 | Chất chuẩn nội kiểm nước tiểu mức 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu AUTO 100) | 2 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 5 | Chất chuẩn nội kiểm nước tiểu mức 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu AUTO 100) | 2 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 6 | Ống máu lắng (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu AUTO 100) | 3.000 | ống | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 7 | Na electrode/sensor (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 8 | K electrode /sensor (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 9 | Cl electrode /sensor (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 10 | Ca electrode /sensor (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 11 | Ref electrode /sensor (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 12 | Reagent Pack SFRI for ISE 5000 (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 15 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 13 | Peristaltic Pump Tubing with fittings (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 6 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 14 | Reference Membrane (Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm điện giải ISE 5000) | 6 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 15 | Reagent Pack (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 15 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 16 | ISE Fluid Cleaning solution (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 2 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 17 | QC SOLUTION/ Electrolyte quality control (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 2 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 18 | Điện cực chuẩn (Reference Electrode) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 19 | Điện cực Na (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 20 | Điện cực K (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 21 | Điện cực Cl (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 22 | Điện cực Ca (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 23 | Điện cực pH (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 24 | Dây bơm máy điện giải Pump tubing kit (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm điện giải Electalyte) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 25 | Cardiac Troponin T (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm men tim Cobas 2) | 90 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 26 | Cardiac ProBNP Lus (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm men tim Cobas 2) | 100 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 27 | Cardiac D-Dimer (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm men tim Cobas 2) | 50 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 28 | Hoá chất chạy mẫu Full Khí máu (pH, pCO2, pO2)+ điện giải (Na+, K+, Ca++, Cl-) + Glucose, Lactate + CO-OX (tHb, FO2Hb, FHHb, FCOHb, FMetHb, nBili) -250 Test (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Rapidpoint 500e) | 3 | bộ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 29 | Hóa chất rửa thải toàn bộ (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Rapidpoint 500e) | 3 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 30 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm (GN) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 5 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 31 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương (GP) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 5 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 32 | Thẻ định danh cho Nấm (YST) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 2 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 33 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm (AST-GN86; AST-N204; AST-N240) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 5 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 34 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP67; AST-GP74) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 5 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 35 | Thẻ kháng sinh đồ Nấm (AST-YS08) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 36 | Đầu côn 100 - 1000 μl (Finntip 1000) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 4 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 37 | Đầu côn 0.5 - 250 μl (Finntip 250) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 4 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 38 | Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn (UNSENSITIZED TUBES 12 x 75 mm) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 39 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn (Saline 0.45%) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 4 | chai | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 40 | Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật (Densichek Plus Standards Kit) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 41 | 'Ông lưu giữ chủng vi khuẩn (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 42 | BACT/ALERT FA PLUS (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 1.100 | chai | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 43 | BACT/ALERT PF PLUS (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 100 | chai | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 44 | Bact/Alert Reflectance Standards (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 1 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 45 | Blood Agar Base (Thạch máu) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 2 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 46 | Marconkey agar No.3 (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 2 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 47 | Môi trường thạch máu (Melab Columbia Agar + 5% Sheep Blood) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 20 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 48 | Môi trường thạch Macconkey (Melab Sabouraud Macconkey Agar) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 20 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 49 | Môi trường thạch Saborau (Melab Sabouraud Dextrose Agar) (Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn, máy cấy máu) | 20 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 50 | Test nhanh chẩn đoán HIV (Sinh phẩm sử dụng xét nghiệm HIV, viêm gan B) | 6.000 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 51 | Test chuẩn đoán viêm gan B (HbsAg) (Sinh phẩm sử dụng xét nghiệm HIV, viêm gan B) | 8.000 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 52 | Test chuẩn đoán Giang mai (Sinh phẩm y tế khác) | 210 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 53 | Test thử HCV (Sinh phẩm y tế khác) | 3.000 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 54 | Test thử HbeAg (Sinh phẩm y tế khác) | 1.500 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 55 | Test chân tay miệng EV 71 IgM (Sinh phẩm y tế khác) | 250 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 56 | Test Influenza Ag A/B/A (H1N1) (Sinh phẩm y tế khác) | 100 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 57 | Test Influenza Antigen (A&B) (Sinh phẩm y tế khác) | 4.500 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 58 | Test thử HAV IgG/IgM (Sinh phẩm y tế khác) | 250 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 59 | Test thử Rotavirus (Sinh phẩm y tế khác) | 120 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 60 | Test thử HP (Sinh phẩm y tế khác) | 300 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 61 | Test Dengue IgG/IgM (Sinh phẩm y tế khác) | 300 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 62 | Test Dengue NS1 Ag (Sinh phẩm y tế khác) | 1.000 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 63 | Test thử đường huyết mao mạch (Sinh phẩm y tế khác) | 18.000 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 64 | Đầu côn xanh (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 7.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 65 | Đầu côn vàng (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 30.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 66 | Enphedof (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 3.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 67 | Pipet nhựa 3ml (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 2.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 68 | Ống chống đông Citrat (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 10.000 | Ống | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 69 | Ống chống đông có EDTA (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 50.000 | Ống | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 70 | Ống chống đông Heparin (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 28.000 | Ống | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 71 | Ống nghiệm thủy tinh máu (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 3.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 72 | Ống nghiệm nhựa không có chất chống đông có nắp (5ml) (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 1.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 73 | Ống nước tiểu nhựa có nắp 10 ml (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 5.000 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 74 | Ống nghiệm tách huyết thanh (serum) (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 20.000 | ống | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 75 | Lamen (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 76 | Lam kính (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 30 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 77 | Hộp Petri thủy tinh (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 30 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 78 | Anti D (IgG) (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 5 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 79 | Anti Human Globulin (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 15 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 80 | BSA (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 15 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 81 | Huyết thanh mẫu ABO (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 40 | bộ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 82 | Huyết thanh mẫu thử RH (Anti RH1) (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 30 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 83 | Test thử RF latex (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 200 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 84 | Test ASLO (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 200 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 85 | Test thử CRP (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 2.000 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 86 | Test thử ma túy 4 chân (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 1.000 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 87 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể lao (Vật tư tiêu hao sử dụng trong xét nghiệm) | 800 | Test | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi