Gói thầu: Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:39:00 đến ngày 2020-12-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 335,978,280 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chuyển đổi quang thoại 16 port (Telephone Optical Transceiver) | 1 | Bộ | Bộ chuyển đổi quang thoại 16 port (Telephone Optical Transceiver), 01 cái thu và 01 cái phát | ||
| 2 | Bộ nguồn 220VAC/5VDC/3A | 10 | Cái | Bộ nguồn 220VAC/5VDC/3A, dùng cho hệ thống cáp quang | ||
| 3 | Bộ nguồn 220VAC/12VDC/5A | 10 | Cái | Bộ nguồn 220VAC/12VDC/5A, dùng cho hệ thống camera | ||
| 4 | Điện thoại bàn KX-TGF310CX Panasonic | 2 | Cái | Điện thoại bàn KX-TGF310CX Panasonic, dùng cho hệ thống thông tin liên lạc | ||
| 5 | Rơ le kính 8 chân 12VDC/10A, kèm theo đế, Omron | 5 | Cái | Rơ le kính 8 chân 12VDC/10A, kèm theo đế, Omron. Dùng cho relay máy phát vô tuyến ICOM hệ thống thủy văn (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 6 | Bộ cân bằng điện ắc quy hệ 24V (kèm theo đầu cose) Vũ Phong | 2 | Cái | Bộ cân bằng điện ắc quy hệ 24V (kèm theo đầu cose) Vũ Phong (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 7 | Ăng ten GPS Outdoor 1575.42MHz | 2 | Cái | Ăng ten GPS Outdoor 1575.42MHz, cáp dài 3 mét, lắp cho trạm thủy văn | ||
| 8 | Ăng ten GPS Outdoor 800MHz | 2 | Cái | Ăng ten GPS Outdoor 800MHz, cáp dài 3 mét, lắp cho trạm thủy văn | ||
| 9 | Máy mài trụ khí nén Toku MG-7206B sản xuất 2019, đầu kẹp phi 6mm | 1 | Cái | Máy mài trụ khí nén Toku MG-7206B sản xuất 2019, đầu kẹp phi (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 10 | Máy mài hơi đầu trụ Yato YT-0965, đầu kẹp phi 3mm | 1 | Cái | Máy mài hơi đầu trụ Yato YT-0965, đầu kẹp phi 3mm (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 11 | Máy mài khuôn khí nén Toku TSG-3C, đầu kẹp phi 6mm | 1 | Cái | Máy mài khuôn khí nén Toku TSG-3C, đầu kẹp phi 6mm (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 12 | Máy mài trụ khí nén Toku TSG-3F, đường kính trục phi 9,5mm | 1 | Cái | Máy mài trụ khí nén Toku TSG-3F, đường kính trục phi 9,5mm (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 13 | Máy mài góc khí nén Toku TAG-40MR | 1 | Cái | Máy mài góc khí nén Toku TAG-40MR (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 14 | Máy mài góc Makita 9500NB, dùng loại đá mài Φ100mm, điện áp 1 pha 220V, 570W | 1 | Cái | Máy mài góc Makita 9500NB, dùng loại đá mài Φ100mm, điện áp 1 pha 220V, 570W (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 15 | Bộ lọc tách nước và bôi trơn khí nén STNC TC410-02 | 1 | Bộ | Bộ lọc tách nước và bôi trơn khí nén STNC TC410-02 (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 16 | Máy cưa đĩa ray trượt pin Makita 40VMax HS004GM201 (190mm) | 1 | Cái | Máy cưa đĩa ray trượt pin Makita 40VMax HS004GM201 (190mm) (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 17 | Cờ lê 1 đầu vòng 56mm kiểu 12 cạnh, loại 1 đầu đánh búa loại cán cong | 2 | Cái | Cờ lê 1 đầu vòng 56mm kiểu 12 cạnh, loại 1 đầu đánh búa loại cán cong | ||
| 18 | Đầu tuýp ¾’’ cỡ 35mm, kiểu 12 cạnh, loại thân dày chịu lực cao | 4 | Cái | Đầu tuýp ¾’’ cỡ 35mm, kiểu 12 cạnh, loại thân dày chịu lực cao | ||
| 19 | Dây HDMI dài 20m | 2 | Cái | Dây HDMI dài 20m | ||
| 20 | Chuột máy tính loại không dây Logitech | 1 | Cái | Chuột máy tính loại không dây Logitech | ||
| 21 | Modem quang SM 1FO/ TCP/ IP-RJ45 Wintop | 3 | Cặp | Modem quang SM 1FO/ TCP/ IP-RJ45 Wintop | ||
| 22 | Switch Cisco loại 8 Ports | 1 | Cái | Switch Cisco loại 8 Ports | ||
| 23 | Adrapter 220VAC/ 12VDC-4A | 5 | Cái | Adrapter 220VAC/ 12VDC-4A | ||
| 24 | Adrapter 220VAC/ 05VDC-2A STD-05020U1 | 3 | Cái | Adrapter 220VAC/ 05VDC-2A STD-05020U1 | ||
| 25 | Adrapter 220VAC/ 16VDC-3A | 1 | Cái | Adrapter 220VAC/ 16VDC-3A | ||
| 26 | Chống sét MDF SLP10-K1F Erico | 10 | Cái | Chống sét MDF SLP10-K1F Erico | ||
| 27 | Chống sét loại 10P hạt cầu chì dùng cho tín hiệu 600Ω và DDF. Siemens | 20 | Cái | Chống sét loại 10P hạt cầu chì dùng cho tín hiệu 600Ω và DDF. Siemens | ||
| 28 | Chống sét tín hiệu đầu vào E1-120Ω, RJ45. APC | 10 | Cái | Chống sét tín hiệu đầu vào E1-120Ω, RJ45. APC | ||
| 29 | Antenna Diamond F22 phù hợp với tần số 166,1375Mhz. Bao gồm phụ kiện lắp đặt cố định anten. | 7 | Cái | Antenna Diamond F22 phù hợp với tần số 166,1375Mhz. Bao gồm phụ kiện lắp đặt cố định anten. | ||
| 30 | Thiết bị USB cho wifi TP-Link TL-WN821N | 15 | Cái | Thiết bị USB cho wifi TP-Link TL-WN821N | ||
| 31 | Ống nhựa luồn dây điện loại Clipsal phi 32 | 100 | Mét | Ống nhựa luồn dây điện loại Clipsal phi 32 | ||
| 32 | Co nối thẳng loại Clipsal phi 32 | 30 | Cái | Co nối thẳng loại Clipsal phi 32 | ||
| 33 | Co 45º loại Clipsal phi 32 | 50 | Cái | Co 45º loại Clipsal phi 32 | ||
| 34 | Đèn đường Led DCSD02L/ 30W Rạng Đông | 95 | Cái | Đèn đường Led: DCSD02L/30W Rạng Đông: Công suất: 30W; Điện áp: 220V/50Hz (170-270V); Dòng điện (max): 150mA; Nhiệt độ màu: 5000K; Quang thông: 3.300lm; Chỉ số bảo vệ: IP66; Tuổi thị đèn: 30.000h; Kích thước (DxRxC): 340x145x60mm; (Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 35 | Trụ đèn sân vườn: TG05-E02: Đế trụ: Gang đúc TG05; Cao: 1.558m; Thân nhôm định hình D108; Chùm đèn hợp kim nhôm CH4+1 | 7 | Bộ | Trụ đèn sân vườn: TG05-E02: Đế trụ: Gang đúc TG05; Cao: 1.558m; Thân nhôm định hình D108; Chùm đèn hợp kim nhôm CH4+1; Đèn cầu nhựa đục: PE D400; Chiều cao trụ 3,4m; Số lượng 05 bóng, đuôi đèn E27; Trụ sau khi gia công sơn màu . Xem hình ảnh minh họa tại file Các yêu cầu khác của gói thầu Cung cấp thiết bị viễn thông, thiết bị điện và cơ khí) | ||
| 36 | Sơn bạc AC - 610 loại 0,8kg/hộp | 4,8 | Lít | Sơn bạc AC - 610 loại 0,8kg/hộp, Á Đông | ||
| 37 | Thép la mạ kẽm 120x5mm | 12 | Mét | Thép la mạ kẽm 120x5mm | ||
| 38 | Sắt ống mạ kẽm Φ60 | 24 | Mét | Sắt ống mạ kẽm Φ60 | ||
| 39 | Sắt ống mạ kẽm Φ49 | 48 | Mét | Sắt ống mạ kẽm Φ49 | ||
| 40 | Cùm giữ ống ruột gà phi 20 + tắc kê, vít 8 ly | 100 | Bộ | Cùm giữ ống ruột gà phi 20 + tắc kê, vít 8 ly | ||
| 41 | Tắc kê inox M10x120mm | 120 | Cái | Tắc kê inox M10x120mm | ||
| 42 | Dũa thép mini loại 6 cây 4x160 AK-3899. ASAKI | 1 | Bộ | Dũa thép mini loại 6 cây 4x160 AK-3899. ASAKI | ||
| 43 | Dũa thép mini loại 6 cây 5x180 AK-3900. ASAKI | 1 | Bộ | Dũa thép mini loại 6 cây 5x180 AK-3900. ASAKI | ||
| 44 | Dũa thép mini loại 5 cây 250mm AK-3767. ASAKI | 1 | Bộ | Dũa thép mini loại 5 cây 250mm AK-3767. ASAKI | ||
| 45 | Dây hàn Mig lõi thuốc Gemini, loại phi 1.0mm - GM70S (15kg) | 1 | Cuộn | Dây hàn Mig lõi thuốc Gemini, loại phi 1.0mm - GM70S (15kg) | ||
| 46 | Dây hàn Mig lõi thuốc Gemini, loại phi 1.2mm - GM70S | 1 | Cuộn | Dây hàn Mig lõi thuốc Gemini, loại phi 1.2mm - GM70S (15kg) | ||
| 47 | Máy khoan cầm tay Bosch GBM 13RE; Công suất: 600W | 1 | Cái | Máy khoan cầm tay Bosch GBM 13RE: Công suất: 600W; Nguồn điện: 220V/50Hz; Khoan thép: phi 13mm; Tốc độ không tải: 2.600 vòng/phút; Trọng lượng: 1,7kg; Có đải chiều quay. | ||
| 48 | Máy mài cầm tay Bosch GWS 13 - 125CL. Công suất: 1.300W | 2 | Cái | Máy mài cầm tay Bosch GWS 13 - 125CL; Công suất: 1.300W; Nguồn điện: 220V/50Hz; Tốc độ không tải: 11.500 vòng/phút; Đường kính đĩa mài: 125mm; Trọng lượng: 2,3kg | ||
| 49 | Máy cưa lọng cầm tay Bosch GST 80 PBE Công suất: 580W | 1 | Cái | Máy cưa lọng cầm tay Bosch GST 80 PBE; Công suất: 580W; Nguồn điện: 220V/50Hz; Trọng lượng: 2,4kg | ||
| 50 | Đồng hồ bình khí CO2 Yamato, dùng máy hàn Mig. Dùng khí: CO2; Áp suất làm việc: 0,2÷4,0kg/cm2; Nguồn điện sấy: 220V | 1 | Bộ | Đồng hồ bình khí CO2 Yamato, dùng máy hàn Mig; Dùng khí: CO2; Áp suất làm việc: 0,2÷4,0kg/cm2; Nguồn điện sấy: 220V; Lưu lượng khí: 0÷25l/p; Khối lượng: 1,4kg; Kết nối: Bình khí ren ngoài | ||
| 51 | Bộ tua vít đóng loại dẹp: 5x150; 6x150; 6,5x200; 8x150; 8x200; 8x250. Stanley | 2 | Bộ | Bộ tua vít đóng loại dẹp: 5x150; 6x150; 6,5x200; 8x150; 8x200; 8x250. Stanley | ||
| 52 | Bộ tua vít đóng loại pake: 5x150; 6x150; 6,5x200; 8x150; 8x200; 8x250. Stanley | 2 | Bộ | Bộ tua vít đóng loại pake: 5x150; 6x150; 6,5x200; 8x150; 8x200; 8x250. Stanley |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi