Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, huyết học, đông máu, miễn dịch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bắc Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, huyết học, đông máu, miễn dịch |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157776 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:39:00 đến ngày 2020-12-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,534,372,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ALP (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 2 | ALT/GPT (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 80 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 3 | AST/GOT (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 16 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhớm 1 | |
| 4 | GGT (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 6 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 5 | Glucose (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 30 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 6 | Triglyceride (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 12 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 7 | Creatinine (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 30 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 8 | Albumin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 6 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 9 | Total Protein (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 10 | Urinary/CSF Protein (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 11 | Total Bilirubin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 12 | Direct Bilirubin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 3 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 13 | CK (NAC) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 5 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 14 | CK-MB (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 8 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 15 | CK-MB Calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 3 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 16 | CK-MB Control Serum Level 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 17 | CK-MB Control Serum Level 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 18 | Cholesterol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 15 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 19 | HDL-Cholesterol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 20 | HDL/LDL-Cholesterol control serum (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 4 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 21 | HDL-Cholesterol Calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 22 | Urea/Urea nitrogen (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 8 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 23 | Iron (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 24 | Calcium arsenazo (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 25 | α-Amylase (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 26 | Uric Acid (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 6 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 27 | Ethanol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 6 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 28 | Ammonia Ethanol CO2 control l (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 29 | Ammonia Ethanol CO2 Control II (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 30 | Ammonia Ethanol CO2 calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 31 | ExtendSURE HbA1c Liquid Controls (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhớm 6 | |
| 32 | HbA1c (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 7 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 33 | Hemolyzing Reagent (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 6 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 34 | CRP Latex (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 11 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhớm 3 | |
| 35 | CRP Latex Calibrator Normal (N) Set (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 36 | CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 37 | Wash Solution (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 24 | Bình | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 38 | System Calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 20 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 39 | Control Serum 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 20 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 40 | Control Serum 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 20 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 41 | ITA Control Serum Level 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 42 | ITA Control Serum Level 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 43 | ITA Control Serum Level 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 44 | Sample Cup, 3mL, PS, for Hitachi Analyzers (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 45 | Roller Tubing (ống dây bơm) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 4 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 46 | Photometer Lamp (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 47 | S SYRINGE (Xy lanh hút bệnh phẩm) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 48 | R SYRINGE (Xy lanh hút hóa chất) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 49 | ZM063400 CUVETTE (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | cái | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 50 | Diaphragm Repair Kit, Vac Pump, Harg (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 51 | MIXER BELTS (Dây Belt) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 52 | 56-007737-2 TUBE PUMP 1.29MM ID (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | cái | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 53 | 56-007751-2 TUBE PERI PUMP 2.79MM (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 2 | cái | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 54 | Mixing bar - Spiral (que khuấy) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 55 | Cell pack PK (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 60 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 56 | Stromatolyser-4DS (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 10 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 57 | Stromatolyser 4DL (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 12 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 58 | Sulfolyser (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 59 | Cell Clean (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 12 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 60 | E-Check level 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 4 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 61 | E-Check Level 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 4 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 62 | E check level 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) | 4 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 63 | Dung dịch pha loãng ISOTONAC 3 (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 60 | Can | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 64 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac 3N (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 28 | Can | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 65 | Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac 5 (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 28 | Can | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 66 | Dung dịch rửa Cleanac (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 22 | Can | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 67 | Dung dịch rửa đậm đặc Cleanac 3 (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 12 | Can | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 68 | Dây bơm (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Không phân nhóm | |
| 69 | Màng lọc máy huyết học (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | Không phân nhóm | |
| 70 | Mẫu máu chuẩn 5DN (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) | 3 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 71 | Hóa chất đo thời gian đông máu nội sinh APTT liquid kit (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 26 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 72 | Hoá chất đo thời gian đông máu ngoại sinh Prothrombin PT liquid kit (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 26 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 73 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen trong máu Fibrinogen liquid kit (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 22 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 74 | Chất chuẩn các thông số đông máu mức 1 Coagulation control -level 1 (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 7 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 75 | Chất chuẩn các thông số đông máu mức 2 Coagulation control -level 2 (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 7 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 76 | Chất chuẩn các thông số đông máu mức 3 Coagulation control -level 3 (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 7 | hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 77 | Dung dịch rửa đầu kim Coagulation Cleaning solution (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 4 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 78 | Dung dịch rửa máy đông máu Coagulation Special Cleaning solution (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 2 | lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 79 | Cóng phản ứng đông máu Testing cuvette (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) | 6 | túi | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 80 | ACCESS hsTnI (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 81 | ACCESS hsTnI CALIBRATORS (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 82 | MAS® CardioImmune® ∙ XL 1, 2, 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 83 | Quidel Triage BNP Reagents (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 84 | Quidel Triage BNP QC Controls (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 85 | Quidel Triage BNP Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 86 | Access Vitamin B12 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 87 | Access Vitamin B12 Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 88 | Access Ferritin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 89 | Access Ferritin Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 90 | Access CEA (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 91 | Access CEA Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 92 | Access AFP (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 7 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 93 | Access AFP Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 94 | Access Unconjugated Estriol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 95 | Access Unconjugated Estriol Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 96 | Access PAPP-A (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 97 | Access PAPP-A Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 98 | Access PAPP-A QC (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 99 | Access Total βhCG (5th IS) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 12 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 100 | Access Total βhCG (5th IS) Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 101 | Access Total T3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 21 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 102 | Access Total T3 Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 103 | Access Thyroglobulin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 104 | Access Thyroglobulin Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 105 | Access Free T4 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 21 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 106 | Access Free T4 Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 107 | Access TSH (3rd IS) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 7 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 108 | Access TSH (3rd IS) Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 3 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 109 | Access Hybritech PSA (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 110 | Access Hybritech PSA Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 111 | Access OV Monitor (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 112 | Access OV Monitor Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 113 | Access BR Monitor (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 5 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 114 | Access BR Monitor Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 115 | Access Immunoassay System Reaction Vessels (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 14 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 116 | Access Substrate (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 8 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm1 | |
| 117 | Access System Check Solution (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 118 | Contrad 70 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 2 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 119 | Citranox (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 120 | Access Wash Buffer II (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 30 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 4 | |
| 121 | IA Premium Plus Tri -Level (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 122 | MAS® Omni•IMMUNE™ 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 123 | MAS® Omni•IMMUNE™ 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 124 | MAS® Omni•IMMUNE™ 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 4 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 1 | |
| 125 | Sample Cup, 0.5mL (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 126 | Sample Cup, 2.0mL (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 127 | Bộ Peltier (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 128 | Thermistor (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 129 | Wash Pulley (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng | |
| 130 | 01-008177A AY,OPT SENSOR 14" W TYP (Cảm biến) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) | 1 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | Không áp dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi