Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, huyết học, đông máu, miễn dịch

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206690-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa, huyết học, đông máu, miễn dịch
Số hiệu KHLCNT 20201157776
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 15:39:00 đến ngày 2020-12-12 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,534,372,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ALP (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
2 ALT/GPT (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 80 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
3 AST/GOT (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 16 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhớm 1
4 GGT (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 6 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
5 Glucose (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 30 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
6 Triglyceride (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 12 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
7 Creatinine (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 30 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
8 Albumin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 6 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
9 Total Protein (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
10 Urinary/CSF Protein (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
11 Total Bilirubin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
12 Direct Bilirubin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 3 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
13 CK (NAC) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 5 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
14 CK-MB (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 8 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
15 CK-MB Calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 3 lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
16 CK-MB Control Serum Level 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 1 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
17 CK-MB Control Serum Level 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 1 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
18 Cholesterol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 15 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
19 HDL-Cholesterol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 10 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
20 HDL/LDL-Cholesterol control serum (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 4 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 4
21 HDL-Cholesterol Calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
22 Urea/Urea nitrogen (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 8 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
23 Iron (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
24 Calcium arsenazo (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
25 α-Amylase (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 10 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
26 Uric Acid (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 6 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
27 Ethanol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 6 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
28 Ammonia Ethanol CO2 control l (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
29 Ammonia Ethanol CO2 Control II (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
30 Ammonia Ethanol CO2 calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
31 ExtendSURE HbA1c Liquid Controls (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhớm 6
32 HbA1c (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 7 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
33 Hemolyzing Reagent (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 6 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
34 CRP Latex (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 11 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhớm 3
35 CRP Latex Calibrator Normal (N) Set (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 1 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
36 CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 1 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
37 Wash Solution (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 24 Bình Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
38 System Calibrator (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 20 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
39 Control Serum 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 20 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
40 Control Serum 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 20 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
41 ITA Control Serum Level 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
42 ITA Control Serum Level 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
43 ITA Control Serum Level 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
44 Sample Cup, 3mL, PS, for Hitachi Analyzers (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Túi Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
45 Roller Tubing (ống dây bơm) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 4 Túi Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
46 Photometer Lamp (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Cái Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
47 S SYRINGE (Xy lanh hút bệnh phẩm) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
48 R SYRINGE (Xy lanh hút hóa chất) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 1 Cái Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
49 ZM063400 CUVETTE (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 cái Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
50 Diaphragm Repair Kit, Vac Pump, Harg (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 1 Chiếc Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
51 MIXER BELTS (Dây Belt) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 Chiếc Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
52 56-007737-2 TUBE PUMP 1.29MM ID (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 cái Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
53 56-007751-2 TUBE PERI PUMP 2.79MM (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 2 cái Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
54 Mixing bar - Spiral (que khuấy) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU 480) 3 Cái Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
55 Cell pack PK (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 60 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 6
56 Stromatolyser-4DS (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 10 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 6
57 Stromatolyser 4DL (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 12 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 6
58 Sulfolyser (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 6
59 Cell Clean (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 12 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
60 E-Check level 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 4 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
61 E-Check Level 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 4 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
62 E check level 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm huyết học XS-800i) 4 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
63 Dung dịch pha loãng ISOTONAC 3 (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 60 Can Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
64 Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac 3N (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 28 Can Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
65 Dung dịch phá vỡ hồng cầu Hemolynac 5 (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 28 Can Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
66 Dung dịch rửa Cleanac (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 22 Can Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
67 Dung dịch rửa đậm đặc Cleanac 3 (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 12 Can Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
68 Dây bơm (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 4 Cái Theo chương V, E-HSMT Không phân nhóm
69 Màng lọc máy huyết học (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 10 Cái Theo chương V, E-HSMT Không phân nhóm
70 Mẫu máu chuẩn 5DN (Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Mek-7300) 3 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
71 Hóa chất đo thời gian đông máu nội sinh APTT liquid kit (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 26 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
72 Hoá chất đo thời gian đông máu ngoại sinh Prothrombin PT liquid kit (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 26 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
73 Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen trong máu Fibrinogen liquid kit (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 22 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
74 Chất chuẩn các thông số đông máu mức 1 Coagulation control -level 1 (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 7 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
75 Chất chuẩn các thông số đông máu mức 2 Coagulation control -level 2 (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 7 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
76 Chất chuẩn các thông số đông máu mức 3 Coagulation control -level 3 (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 7 hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
77 Dung dịch rửa đầu kim Coagulation Cleaning solution (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 4 lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
78 Dung dịch rửa máy đông máu Coagulation Special Cleaning solution (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 2 lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
79 Cóng phản ứng đông máu Testing cuvette (Hóa chất sử dụng cho Máy xét nghiệm đông máu CA 620) 6 túi Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
80 ACCESS hsTnI (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
81 ACCESS hsTnI CALIBRATORS (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
82 MAS® CardioImmune® ∙ XL 1, 2, 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
83 Quidel Triage BNP Reagents (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
84 Quidel Triage BNP QC Controls (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
85 Quidel Triage BNP Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
86 Access Vitamin B12 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
87 Access Vitamin B12 Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
88 Access Ferritin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
89 Access Ferritin Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
90 Access CEA (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
91 Access CEA Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
92 Access AFP (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 7 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
93 Access AFP Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
94 Access Unconjugated Estriol (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
95 Access Unconjugated Estriol Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
96 Access PAPP-A (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
97 Access PAPP-A Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
98 Access PAPP-A QC (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
99 Access Total βhCG (5th IS) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 12 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
100 Access Total βhCG (5th IS) Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
101 Access Total T3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 21 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
102 Access Total T3 Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
103 Access Thyroglobulin (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
104 Access Thyroglobulin Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
105 Access Free T4 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 21 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
106 Access Free T4 Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
107 Access TSH (3rd IS) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 7 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
108 Access TSH (3rd IS) Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 3 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
109 Access Hybritech PSA (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
110 Access Hybritech PSA Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
111 Access OV Monitor (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
112 Access OV Monitor Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
113 Access BR Monitor (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 5 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
114 Access BR Monitor Calibrators (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
115 Access Immunoassay System Reaction Vessels (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 14 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
116 Access Substrate (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 8 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm1
117 Access System Check Solution (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
118 Contrad 70 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 2 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
119 Citranox (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
120 Access Wash Buffer II (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 30 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 4
121 IA Premium Plus Tri -Level (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Hộp Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
122 MAS® Omni•IMMUNE™ 1 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
123 MAS® Omni•IMMUNE™ 2 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
124 MAS® Omni•IMMUNE™ 3 (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 4 Lọ Theo chương V, E-HSMT Nhóm 1
125 Sample Cup, 0.5mL (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Túi Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
126 Sample Cup, 2.0mL (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Túi Theo chương V, E-HSMT Nhóm 3
127 Bộ Peltier (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Bộ Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
128 Thermistor (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Chiếc Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
129 Wash Pulley (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Túi Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
130 01-008177A AY,OPT SENSOR 14" W TYP (Cảm biến) (Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Aceess 2) 1 Chiếc Theo chương V, E-HSMT Không áp dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->