Gói thầu: Gói thầu số 01-Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bắc Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201157776 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:36:00 đến ngày 2020-12-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,162,096,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông thấm nước | 400 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 2 | Bông cắt vô trùng | 6.000 | Gói | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 3 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 100 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Không phải TTBYT, không phân nhóm | |
| 4 | Cồn 90 độ | 50 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 5 | Cồn 70 độ | 2.000 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 6 | Dung dịch rửa tay diệt khuẩn | 20 | can | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 7 | Cồn Iod 5% | 20 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 8 | Oxy già 6% | 400 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 9 | Nước Zaven(CL: 80 ± 5g/l;NaOH ± 2g/l) | 800 | lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 10 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh | 20 | can | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 11 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, không gây ăn mòn dụng cụ | 70 | can | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 12 | Viên khử trùng | 18.000 | viên | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 13 | Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ dựa trên hoạt tính enzyme | 100 | chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 14 | Băng cuộn nhỏ | 2.000 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 15 | Băng cuộn to | 5.000 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 16 | Băng rốn | 1.000 | Gói | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 17 | Băng dính lụa | 4.000 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 18 | Gạc thấm | 4.000 | m | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 19 | Gạc phẫu thuật | 50.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 20 | Gạc phẫu thuật ổ bụng | 10.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 21 | Gạc cầu đa khoa fi 45 | 100.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 22 | Gạc lót đốc kim | 70.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 23 | Gạc phẫu thuật không dệt | 5.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 24 | Méches phẫu thuật | 5.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 25 | Bông gạc đắp vết thương | 1.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 26 | Gạc dẫn lưu TMH | 200 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 27 | Gạc thận nhân tạo | 30.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 28 | Băng keo có gạc vô trùng | 10.000 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 29 | Băng keo có gạc vô trùng | 800 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 30 | Bơm ăn | 1.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 31 | Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 8.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 32 | Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 100.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 33 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 70.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 34 | Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 100.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 35 | Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 8.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 36 | Kim cánh bướm | 40.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 37 | Kim chích máu | 1.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 38 | Kim chích máu sử dụng cho test đường huyết mao mạch | 18.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 39 | Kim vô trùng lấy thuốc | 200.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 40 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 29.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 41 | Kim chọc dò tủy sống | 1.500 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 42 | Kim châm cứu | 60.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 43 | Dây truyền dịch | 55.000 | bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 44 | Dây truyền máu | 300 | bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 45 | Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm | 1.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 46 | Dây nối bơm tiêm điện | 1.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 47 | Ba chạc truyền dịch không dây nối | 7.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 48 | Ba chạc truyền dịch có dây nối | 2.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 49 | Găng tay chăm sóc | 150.000 | đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 50 | Găng tay vô trùng | 30.000 | đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 51 | Găng tay sản khoa | 500 | đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 52 | Túi đựng nước tiểu | 1.500 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 53 | Túi camera mổ nội soi | 1.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 54 | Canuyn Mayo | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 55 | Ống ca-nuyn mở khí quản các loại, các cỡ | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 56 | Ống đặt nội khí quản các số | 1.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 57 | Sonde tiểu nelaton | 400 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 58 | Sonde hút nhớt các số | 3.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 59 | Sonde hút nhớt có lỗ phụ | 3.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 60 | Sonde hậu môn các số | 300 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 61 | Sonde Foley 2chạc | 1.300 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 62 | Sonde Foley 3 chạc | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 63 | Sonde Petze | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 64 | Sonde chữ T | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 65 | Sonde dẫn lưu màng phổi Silicon | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 66 | Sonde dạ dày các số | 500 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 67 | Ống hút thai | 500 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 68 | Ống nối thẳng con sâu 2 đầu | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 69 | Ống nối vát | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 70 | Ống hút dịch phòng mổ | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 71 | Dây thở oxy gọng kính người lớn, trẻ em | 1.000 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 72 | Catheter 1 nòng | 80 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 73 | Catheter 2 nòng | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 74 | Catheter 3 nòng | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 75 | Điện cực tim | 3.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 76 | Clip Titan | 18 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 77 | Clip Polyme | 600 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 78 | Mas khí dung người lớn, trẻ em | 200 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 79 | Mas thở oxy người lớn, trẻ em | 200 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 80 | Mas thở oxy không xâm nhập | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 81 | Mas thở o xy có túi | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 82 | Filter lọc ẩm máy thở dùng 1 lần | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 83 | Băng keo thử nhiệt hấp ướt | 10 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 84 | Đè lưỡi gỗ | 14.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 85 | Que gỗ lấy bệnh phẩm | 1.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 86 | Mỏ vịt nhựa | 1.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 87 | Giấy in nhiệt | 10 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 88 | Giấy monitor sản khoa | 20 | tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 89 | Giấy in nhiệt dùng chung | 100 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 90 | Giấy điện tim 6 cần | 300 | Tập | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 91 | Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 300 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 92 | Dây garo | 200 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 93 | Test chỉ thị màu hóa học | 4.000 | Test | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 94 | Dầu Parafin | 20 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 95 | Gen siêu âm | 40 | Can | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 96 | Vôi soda | 5 | Can | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 97 | Mỡ KY | 120 | tuýp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 98 | Khẩu trang 3 lớp móc tai, vô trùng | 30.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 99 | Khăn đặt phẫu thuật có lỗ | 3.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 100 | Mũ phẫu thuật vô trùng | 5.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 101 | Tấm trải Nilon | 3.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 102 | Ống thổi đo chức năng hô hấp | 500 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 103 | Màng lọc hô hấp | 20 | Miếng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 104 | Bầu máy khí dung | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 105 | Đầu nối rắc huyết áp | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 106 | Parafin rắn | 50 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 107 | Đèn hồng ngoại | 10 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 108 | Bóng đèn hồng ngoại | 10 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 109 | Bộ bóng đèn cực tím | 8 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 110 | Bóng đèn cực tím | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 111 | Huyết áp kế | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 112 | Huyết áp điện tử | 3 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 113 | Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 114 | Ống nghe | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 115 | Kẹp rốn sơ sinh | 1.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 116 | Nhiệt kế 42 độ | 500 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 117 | Túi chườm nóng | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 118 | Đèn Cla | 3 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 119 | Cân có thước đo | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 120 | Xe lăn vận chuyển người bệnh | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 121 | Xe đẩy đựng đồ cấp cứu | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Không phân nhóm | |
| 122 | Xe tiêm 3 tầng | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 123 | Máy điện châm 5 giắc | 20 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 124 | Máy khí dung | 5 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 125 | Dây SPO2 | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 126 | Cáp SPO2 | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 127 | Dây sinh thiết | 4 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 128 | Kim tiêm cầm máu | 4 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 129 | Pipoler (kẹp lưỡng cực) | 1 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 130 | Móc đốt đơn cực | 1 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 131 | Cán cầm cho ống bơm hút | 1 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 132 | Dây cáp điện cao tần | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 133 | Dây cáp điện cao tần lưỡng cực | 2 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 134 | Kẹp ruột không tổn thương | 1 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 135 | Rọ lấy sỏi niệu quản | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 136 | Chổi rửa dụng cụ nội soi nhỏ | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 137 | Chổi rửa dụng cụ nội soi to | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 138 | Bàn đạp đơn cho ESG-400 | 1 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 139 | Dây cáp quang | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 140 | Bóng đèn Xenon | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 141 | Dây Pipoler | 2 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 142 | Dây dao điện đơn cực | 2 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 143 | Bàn đạp chân lưỡng cực | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 144 | Forsep gắp sỏi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 145 | Bộ ngáng miệng | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 146 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 147 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 148 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 149 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 150 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 151 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 152 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 153 | Đè lưỡi | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 154 | Thanh nâng gạt tổ chức | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 155 | Dụng cụ phẫu tích và nâng vén trụ HURD | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 156 | Forceps TYDING | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 157 | Forceps COLVER | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 158 | Ống hút dịch YANKAUER | 1 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 159 | Kẹp lưỡng cực cắt amydan | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 160 | Kim phẫu thuật (kim tròn) | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 161 | Chỉ Catgut số 1 | 1.200 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 162 | Chỉ Nylon 10/0 | 60 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 163 | Chỉ nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 | 480 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 164 | Chỉ nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 | 1.200 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 165 | Chỉ nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 | 1.500 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 166 | Chỉ nylon đơn sợi không tiêu số 5/0 | 720 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 167 | Chỉ nylon đơn sợi không tiêu số 6/0 | 120 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 168 | Chỉ lanh | 5 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 169 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1/0 | 1.500 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 170 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 1.000 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 171 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 600 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 172 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện sợi số 4/0 | 480 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 173 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 240 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 174 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 60 | sợi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 175 | Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật | 5 | cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 176 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 5.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 177 | Đinh Kisler | 100 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 178 | Nẹp xương bản hẹp | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 179 | Nẹp xương bản vừa | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 180 | Nẹp xương bản rộng các cỡ | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 181 | Vít xương cứng các cỡ | 300 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 182 | Vit xốp | 100 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 183 | Nẹp mắt xích thẳng tái tạo xương | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 184 | Hộp hấp Inox Fi 24 | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 185 | Hộp hấp Inox Fi 36 | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 186 | Hộp hấp tầng sinh môn | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 187 | Panh có mấu 18 cm | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 188 | Panh không mấu 18 cm | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 189 | Panh không mấu 20 cm | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 190 | Kéo cong mũi nhọn 16cm | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 191 | Kéo cong mũi nhọn 10cm | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 192 | Kéo thẳng nhọn 20cm | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 193 | Kẹp phẫu tich không mấu 14 cm | 50 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 194 | Kẹp phẫu tich không mấu 16 cm | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 195 | Trụ cắm panh Inox | 40 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 196 | Loa soi tai | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 197 | Bát Inox 10 | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 198 | Que tăm bông | 10 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 199 | Hộp đựng bông cồn Inox | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 200 | Khay Inox menifa | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 201 | Khay quả đậu | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 5 | |
| 202 | Cán dao mổ | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 203 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 6 | |
| 204 | Phim X Quang 35x43cm | 80 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 205 | Phim X Quang 20x25cm | 80 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 206 | Phim X Quang 35x43cm | 65 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 | |
| 207 | Phim X Quang 20x25cm | 300 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | Nhóm 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi