Gói thầu: Mua chất chuẩn, hóa chất, dụng cụ dùng cho thiết bị PTN năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200001-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY XĂNG DẦU KHU VỰC V MỘT THÀNH VIÊN |
| Tên gói thầu | Mua chất chuẩn, hóa chất, dụng cụ dùng cho thiết bị PTN năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 00:32:00 đến ngày 2020-12-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 549,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất chuẩn dùng cho máy octane theo PP ASTM D 2699, loại chai 01 lít | SP01 | 1 | chai | Chất chuẩn dùng cho máy octane theo PP ASTM D 2699, loại chai 01 lít | |
| 2 | Chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho thiết bị xác định hàm lượng S theo PP ASTM D-5453: Dải đo S ≤ 10 ppm (dùng cho xăng và Diesel) | SP02 | 1 | Bộ | Chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho thiết bị xác định hàm lượng S theo PP ASTM D-5453: Dải đo S ≤ 10 ppm (dùng cho xăng và Diesel) | |
| 3 | Chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho thiết bị xác định hàm lượng S theo PP ASTM D-5453: Dải đo S ≤ 150 ppm (dùng cho xăng và Diesel) | SP03 | 1 | Bộ | Chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho thiết bị xác định hàm lượng S theo PP ASTM D-5453: Dải đo S ≤ 150 ppm (dùng cho xăng và Diesel) | |
| 4 | Chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho thiết bị xác định hàm lượng S theo PP ASTM D-5453: Dải đo S ≤ 500 ppm (dùng cho xăng và Diesel) | SP04 | 1 | Bộ | Chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho thiết bị xác định hàm lượng S theo PP ASTM D-5453: Dải đo S ≤ 500 ppm (dùng cho xăng và Diesel) | |
| 5 | Chất chuẩn dùng cho máy sắc ký khí theo 02 phương pháp ASTM D 4815, D5580: Bộ chất chuẩn dùng để dựng đường chuẩn PP xác định hàm lượng oxy ASTM D-4815, loại 14 thành phần | SP05 | 1 | Bộ | Chất chuẩn dùng cho máy sắc ký khí theo 02 phương pháp ASTM D 4815, D5580: Bộ chất chuẩn dùng để dựng đường chuẩn PP xác định hàm lượng oxy ASTM D-4815, loại 14 thành phần | |
| 6 | Chất chuẩn dùng cho máy sắc ký khí theo 02 phương pháp ASTM D 4815, D5580: Bộ chất chuẩn dùng để dựng đường chuẩn cho PP xác định các hợp chất oxygenat bao gồm các chất, loại 3 thành phần | SP06 | 1 | Bộ | Chất chuẩn dùng cho máy sắc ký khí theo 02 phương pháp ASTM D 4815, D5580: Bộ chất chuẩn dùng để dựng đường chuẩn cho PP xác định các hợp chất oxygenat bao gồm các chất, loại 3 thành phần | |
| 7 | Chất chuẩn dùng cho máy sắc ký khí theo 02 phương pháp ASTM D 4815, D5580: Bộ chất chuẩn dùng để dựng đường chuẩn PP xác định benzen ASTM D-5580, loại 6 thành phần | SP07 | 1 | Bộ | Chất chuẩn dùng cho máy sắc ký khí theo 02 phương pháp ASTM D 4815, D5580: Bộ chất chuẩn dùng để dựng đường chuẩn PP xác định benzen ASTM D-5580, loại 6 thành phần | |
| 8 | Bộ chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho máy LAB X-3500: Chất chuẩn S (lưu huỳnh) của xăng dải đo hàm lượng S ≤ 200 ppm, loại chai 100ml | SP08 | 1 | Bộ | Bộ chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho máy LAB X-3500: Chất chuẩn S (lưu huỳnh) của xăng dải đo hàm lượng S ≤ 200 ppm, loại chai 100ml | |
| 9 | Bộ chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho máy LAB X-3500: Chất chuẩn S (lưu huỳnh) của diesel dải đo hàm lượng S ≤ 500 ppm loại chai 100ml | SP09 | 1 | Bộ | Bộ chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho máy LAB X-3500: Chất chuẩn S (lưu huỳnh) của diesel dải đo hàm lượng S ≤ 500 ppm loại chai 100ml | |
| 10 | Bộ chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho máy LAB X-3500: Chất chuẩn hàm lượng FO đo hàm lượng S ≤ 3,5% Wt: loại chai 100ml | SP10 | 1 | Bộ | Bộ chất chuẩn dùng dựng đường chuẩn cho máy LAB X-3500: Chất chuẩn hàm lượng FO đo hàm lượng S ≤ 3,5% Wt: loại chai 100ml | |
| 11 | Chất chuẩn dùng cho thiết bị chưng cất tự động ASTM D 86, loại chai 500ml | SP11 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho thiết bị chưng cất tự động ASTM D 86, loại chai 500ml | |
| 12 | Chất chuẩn xác định hydrocacbon thơm ASTM D 1319, loại chai 250ml | SP12 | 1 | Chai | Chất chuẩn xác định hydrocacbon thơm ASTM D 1319, loại chai 250ml | |
| 13 | Chất chuẩn dùng cho TB đo độ nhớt tự động ASTM D 445, loại chai 500ml | SP13 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho TB đo độ nhớt tự động ASTM D 445, loại chai 500ml | |
| 14 | Chất chuẩn dùng cho TB chớp cháy cốc kín tự động. Loại có nhiệt độ chớp cháy theo PP ASTM D 3828, loại chai 250ml: 01 chai | SP14 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho TB chớp cháy cốc kín tự động. Loại có nhiệt độ chớp cháy theo PP ASTM D 3828, loại chai 250ml: 01 chai | |
| 15 | Chất chuẩn dùng cho TB chớp cháy cốc kín tự động. Loại có nhiệt độ chớp cháy » 60oC theo PP ASTM D 93, loại chai 250ml: 01 chai | SP15 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho TB chớp cháy cốc kín tự động. Loại có nhiệt độ chớp cháy » 60oC theo PP ASTM D 93, loại chai 250ml: 01 chai | |
| 16 | Chất chuẩn cho máy xác định hàm lượng Ethanol theo ASTM D 5501, loại 5 x 1ml | SP16 | 1 | Bộ | Chất chuẩn cho máy xác định hàm lượng Ethanol theo ASTM D 5501, loại 5 x 1ml | |
| 17 | Chất chuẩn dùng cho thiết bị đông đặc tự động ASTM D 97, loại chai 250ml | SP17 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho thiết bị đông đặc tự động ASTM D 97, loại chai 250ml | |
| 18 | Chất chuẩn đo tỷ trọng tự động D 4052, loại chai 250ml | SP18 | 1 | Chai | Chất chuẩn đo tỷ trọng tự động D 4052, loại chai 250ml | |
| 19 | Dung môi chuẩn Metyl isobutyl keton (dùng cho máy AAS), loại chai 01 lít | SP19 | 4 | lít | Dung môi chuẩn Metyl isobutyl keton (dùng cho máy AAS), loại chai 01 lít | |
| 20 | Chất chuẩn màu thiết bị ASTM tự động, loại chai 500ml | SP20 | 1 | Chai | Chất chuẩn màu thiết bị ASTM tự động, loại chai 500ml | |
| 21 | Chất chuẩn màu Saybolt cho thiết bị tự động, loại chai 250ml | SP21 | 1 | Chai | Chất chuẩn màu Saybolt cho thiết bị tự động, loại chai 250ml | |
| 22 | Chất chuẩn hàm lượng nước theo PP ASTM D 6304, loại 10 x 5ml | SP22 | 1 | Hộp | Chất chuẩn hàm lượng nước theo PP ASTM D 6304, loại 10 x 5ml | |
| 23 | Chất chuẩn pH cho máy xác định độ pH theo PP ASTM D6423, ở các dải pH = 4, 7, 10: pH = 4, loại chai 470 ml | SP23 | 1 | Chai | Chất chuẩn pH cho máy xác định độ pH theo PP ASTM D6423, ở các dải pH = 4, 7, 10: pH = 4, loại chai 470 ml | |
| 24 | Chất chuẩn pH cho máy xác định độ pH theo PP ASTM D6423, ở các dải pH = 4, 7, 10: pH = 7, loại chai 470 ml | SP24 | 1 | Chai | Chất chuẩn pH cho máy xác định độ pH theo PP ASTM D6423, ở các dải pH = 4, 7, 10: pH = 7, loại chai 470 ml | |
| 25 | Chất chuẩn pH cho máy xác định độ pH theo PP ASTM D6423, ở các dải pH = 4, 7, 10: pH = 10, loại chai 470 ml | SP25 | 1 | Chai | Chất chuẩn pH cho máy xác định độ pH theo PP ASTM D6423, ở các dải pH = 4, 7, 10: pH = 10, loại chai 470 ml | |
| 26 | Chất chuẩn dùng cho thiết bị đo điểm băng ASTM D2386, loại chai 250ml | SP26 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho thiết bị đo điểm băng ASTM D2386, loại chai 250ml | |
| 27 | Chất chuẩn dùng cho thiết bị áp suất hơi bão hòa ASTM D 5191, loại chai 250ml | SP27 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho thiết bị áp suất hơi bão hòa ASTM D 5191, loại chai 250ml | |
| 28 | Chất chuẩn dùng cho thiết bị đo độ bôi trơn ASTM D 6079, loại chai 160ml | SP28 | 1 | Chai | Chất chuẩn dùng cho thiết bị đo độ bôi trơn ASTM D 6079, loại chai 160ml | |
| 29 | Chất chuẩn hàm lượng kim loại: Mn, Fe, Pb dùng cho thiết bị AAS, theo PP ASTM D 3831, 3237: Mn, 1000ppm trong dầu, loại chai 50ml | SP29 | 1 | Chai | Chất chuẩn hàm lượng kim loại: Mn, Fe, Pb dùng cho thiết bị AAS, theo PP ASTM D 3831, 3237: Mn, 1000ppm trong dầu, loại chai 50ml | |
| 30 | Chất chuẩn hàm lượng kim loại: Mn, Fe, Pb dùng cho thiết bị AAS, theo PP ASTM D 3831, 3237: Fe, 1000ppm trong dầu, loại chai 50ml | SP30 | 1 | Chai | Chất chuẩn hàm lượng kim loại: Mn, Fe, Pb dùng cho thiết bị AAS, theo PP ASTM D 3831, 3237: Fe, 1000ppm trong dầu, loại chai 50ml | |
| 31 | Chất chuẩn hàm lượng kim loại: Mn, Fe, Pb dùng cho thiết bị AAS, theo PP ASTM D 3831, 3237: Pb, 1000ppm trong dầu, loại chai 50ml | SP31 | 1 | Chai | Chất chuẩn hàm lượng kim loại: Mn, Fe, Pb dùng cho thiết bị AAS, theo PP ASTM D 3831, 3237: Pb, 1000ppm trong dầu, loại chai 50ml | |
| 32 | Kim tiêm mẫu dùng cho PP ASTM 5453, loại 50 µl | SP32 | 2 | cái | Kim tiêm mẫu dùng cho PP ASTM 5453, loại 50 µl | |
| 33 | Bộ bi đĩa, gồm 100 bi + 100 đĩa | SP33 | 1 | Bộ | Bộ bi đĩa, gồm 100 bi + 100 đĩa | |
| 34 | Chén cân sấy ẩm dạng thấp, Pyrex 1682, 35ml | SP34 | 6 | Cái | Chén cân sấy ẩm dạng thấp, Pyrex 1682, 35ml | |
| 35 | Ống cao su mềm nối máy bơm chân không và bình thủy tinh | SP35 | 5 | m | Ống cao su mềm nối máy bơm chân không và bình thủy tinh | |
| 36 | Chai loại bằng thuỷ tinh, nắp kín để giữ mẫu pha chuẩn 5453, loại 50ml bằng thủy tinh màu nâu | SP36 | 10 | cái | Chai loại bằng thuỷ tinh, nắp kín để giữ mẫu pha chuẩn 5453, loại 50ml bằng thủy tinh màu nâu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi