Gói thầu: Gói thầu. Sửa chữa MBA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220360185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Sửa chữa MBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20220302511 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-03-30 10:50:00 đến ngày 2022-04-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,387,405,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.390.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 410.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợpđồng sửa chữa MBA trung thế trở lên Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 970.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.940.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộkỹ thuậtĐiện |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng tốt nghiệp đạihọc /cao đẳng chuyên ngành Điện;-Có chứng chỉ huấn luyệnhoặc bồi dưỡng an toàn ; Cóxác nhận của Chủ đầu tư về kinhnghiệm 02công trình tương tự.Trong trườnghợp là nhà thầu liên danh,từng thànhviên liên danh phải có cán bộ chủchốt phù hợp với phần việc đảmnhận. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộphụtrách kỹthuật antoàn |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng tốt nghiệp đạihọc /cao đẳng chuyên ngành Điện /Antoàn lao động;- Có chứng ch ỉhuấnluyện hoặc bồi dưỡng an toàn ; Cóxác nhận của Chủ đầu tư về việc đãphụ trách an toàn 01côngtrình tương tự.Trong trường hợplà nhà thầu liên danh,từng thànhviên liên danh phải có cán bộchủ chốt phù hợp với phần việcđảm nhận. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu. Sửa chữa MBA SCL các MBA trung thế cũ hỏng phục vụ SXKD của Công ty 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn SCL |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | - Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ, năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu: + Đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế, lịch sử các lần thay đổi đăng ký kinh doanh của công ty (nếu cần), … + Tài liệu chứng minh năng lực của các nhân sự chủ chốt theo qui định; + Báo cáo tài chính và các tài liệu kèm theo để xác thực; + Tài liệu chứng minh doanh thu cung cấp dịch vụ theo qui định; + Hợp đồng tương tự và các tài liệu kèm theo để chứng minh; Trường hợp nhà thầu là doanh nghiệp có nguồn vốn nhà nước, nhà thầu phải nộp (i) Quyết định thành lập doanh nghiệp; (ii) Điều lệ công ty; (iii) danh sách các thành viên (trong trường hợp là công ty TNHH) hoặc danh sách các cổ đông sáng lập (trường hợp là công ty CP) và các tài liệu khác nếu phù hợp. - Nhà thầu phải đệ trình kèm theo HSDT các tài liệu liên quan theo yêu cầu để đánh giá thầu. Trong quá trình đánh giá thầu, chủ đầu tư/bên mời thầu, nếu cần có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp các tài liệu làm rõ về năng lực, kinh nghiệm của mình. Nếu sau khi làm rõ mà HSDT của nhà thầu vẫn không đáp ứng thì HSDT có thể bị loại. |
| E-CDNT 15.2 | - Nhà thầu chuẩn bị bản gốc hoặc bản sao công chứng các tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm theo yêu cầu của E.HSMT để đối chiếu với các tài liệu đã cung cấp trên hệ thống. - Nộp Bản gốc Bảo đảm thực hiện Hợp đồng và Cam kết tài chính |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 20.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng, Địa chỉ: Số 9
đường Trần Hưng Đạo – phường Hoàng Văn Thụ - quận Hồng Bàng - thành phố Hải
Phòng, Việt Nam, Điện thoại: 0225.3515180 - 0225.3515405, Email:
[email protected]. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng, Địa chỉ: Số 9 đường Trần Hưng Đạo – phường Hoàng Văn Thụ - quận Hồng Bàng - thành phố Hải Phòng, Việt Nam, Điện thoại: 0225.3515180 - 0225.3515405, Email: [email protected]. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng, Địa chỉ: Số 9 đường Trần Hưng Đạo – phường Hoàng Văn Thụ - quận Hồng Bàng - thành phố Hải Phòng, Việt Nam, Điện thoại: 0225.3515180 - 0225.3515405, Email: [email protected]. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng, Địa chỉ: Số 9 đường Trần Hưng Đạo – phường Hoàng Văn Thụ - quận Hồng Bàng - thành phố Hải Phòng, Việt Nam, Điện thoại: 0225.3515180 - 0225.3515405, Email: [email protected]. |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 2 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 3 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 30 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 4 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 5 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 6 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 7 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 8 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 9 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 10 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 11 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 12 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 13 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 14 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 15 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 500 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 16 | Bình dầu phụ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Bình | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 17 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 18 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 9,9 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 19 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 7,4 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 20 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 21 | Thí nghiệm MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22(06)/0,4kV TBA Đồng Hòa 12- ĐL Kiến An |
| 22 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 23 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 24 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 30 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 25 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 26 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 27 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 28 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 29 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 30 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 31 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 32 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 33 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 34 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 35 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 36 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 100 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 37 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 38 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 39 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 40 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 41 | Thí nghiệm MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Ngọc Xuyên- ĐL Đồ Sơn |
| 42 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 43 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 44 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 30 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 45 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 46 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 47 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 48 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 49 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 50 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 51 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 52 | Gioăng đế sứ cao hạ thế | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 53 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 54 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 55 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 56 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 100 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 57 | Bình dầu phụ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Bình | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 58 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 59 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 60 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 61 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 62 | Thí nghiệm MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Hạ Câu- ĐL An Lão |
| 63 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 64 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 65 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 60 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 66 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 67 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 68 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 69 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 70 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 71 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 72 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 73 | Gioăng đế sứ cao hạ thế | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 74 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 75 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 76 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 77 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 100 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 78 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 79 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 9,9 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 80 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 7,4 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 81 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 82 | Thí nghiệm MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Cựu Viên- ĐL- Kiến An |
| 83 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 84 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 85 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 30 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 86 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 87 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 88 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 89 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 90 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 91 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 92 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 93 | Gioăng đế sứ cao hạ thế | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 94 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 95 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 96 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 97 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 100 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 98 | Bình dầu phụ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Bình | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 99 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 100 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 101 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 102 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 103 | Thí nghiệm MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -22/0,4kV TBA Lạc Viên 2- ĐL Ngô Quyền |
| 104 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 105 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 106 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 30 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 107 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 108 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 109 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 110 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 111 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 112 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 113 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 114 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 115 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 116 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 117 | Sứ MBA cao thế | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 118 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 119 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 100 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 120 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 121 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 122 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 123 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 124 | Thí nghiệm MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA-35/0,4kV TBA Quyết Tiến 1- ĐL Tiên Lãng |
| 125 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 126 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 127 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 90 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 128 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 129 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 130 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 131 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 132 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 133 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 134 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 135 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 136 | Van phòng nổ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 137 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 138 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 139 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 140 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 500 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 141 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 142 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 15 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 143 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 11,02 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 144 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 145 | Thí nghiệm MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Do Nha- ĐL An Dương |
| 146 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 147 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 148 | Dây đồng bọc êmay f 2,1 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 30 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 149 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 150 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 151 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 152 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 153 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 154 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 155 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 156 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 157 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 158 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 159 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 160 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 500 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 161 | Bình dầu phụ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Bình | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 162 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 163 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 164 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 165 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 166 | Thí nghiệm MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 400kVA -35(22)/0,4kV TBA Xuân Đài -ĐL An Lão |
| 167 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 168 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 169 | Dây đồng bọc êmay f 2,4 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 50 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 170 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 171 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 172 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 173 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 174 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 175 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 176 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 177 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 178 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 179 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 180 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 181 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 150 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 182 | Bình dầu phụ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Bình | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 183 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 184 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 185 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 186 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 187 | Thí nghiệm MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Đông Thành 2-ĐL Hải An |
| 188 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 189 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 190 | Dây đồng bọc êmay f 2,4 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 30 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 191 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 192 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 193 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 194 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 195 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 196 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 197 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 198 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 199 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 200 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 201 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 202 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 100 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 203 | Bình dầu phụ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Bình | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 204 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 205 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 206 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 207 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 208 | Thí nghiệm MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 560kVA -22(6)/0,4kV TBA Hùng Vương 3- ĐL Hồng Bàng |
| 209 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 210 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 211 | Dây đồng bọc êmay f 2,4 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 60 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 212 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 213 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 214 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 215 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 216 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 217 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 218 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 219 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 220 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 221 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 222 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 223 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 200 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 224 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 225 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 226 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 227 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 228 | Thí nghiệm MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Lạch Tray 3 - ĐL Ngô Quyền |
| 229 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 230 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 231 | Dây đồng bọc êmay f 2,4 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 60 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 232 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 233 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 234 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 235 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 236 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 237 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 238 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 239 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 240 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 241 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 242 | Van phòng nổ | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 243 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 244 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 150 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 245 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 246 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 247 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 248 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 249 | Thí nghiệm MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 4- ĐL Hải An |
| 250 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 251 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 14 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 252 | Dây đồng bọc êmay f 2,4 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 60 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 253 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 254 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 255 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 256 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 257 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 258 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 259 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 260 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 261 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 262 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 263 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 264 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 600 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 265 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 266 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 267 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 268 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 269 | Thí nghiệm MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 630kVA -22/0,4kV TBA Đằng Lâm 5- ĐL Hải An |
| 270 | Cồn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 0,5 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 271 | Sơn chống rỉ, sơn màu | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 16 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 272 | Dây đồng bọc êmay f 2,4 mm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 65 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 273 | Keo 502 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | hộp | 5 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 274 | Sơn cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,8 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 275 | Vải phin trắng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 4 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 276 | Giấy nhám | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tờ | 1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 277 | Chổi quét sơn | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cái | 1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 278 | Gioăng mặt máy | Hạng mục:Cung cấp vật tư | m | 7 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 279 | Gioăng quả bàng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | quả | 7 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 280 | Gioăng cao su 700*700*8 | Hạng mục:Cung cấp vật tư | tấm | 1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 281 | Hạt chống ẩm | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 282 | Gioăng chuyển nấc MBA | Hạng mục:Cung cấp vật tư | bộ | 1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 283 | Que hàn bạc | Hạng mục:Cung cấp vật tư | kg | 0,2 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 284 | Dầu MBA mới | Hạng mục:Cung cấp vật tư | lít | 650 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 285 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 66 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 286 | Băng vải cách điện | Hạng mục:Cung cấp vật tư | cuộn | 5,1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 287 | Điện năng | Hạng mục:Cung cấp vật tư | Kwh | 3,63 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 288 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân | Hạng mục: Sửa chữa MBA | máy | 1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
| 289 | Thí nghiệm MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân sau sửa chữa | Hạng mục: Thí nghiệm | máy | 1 | Sửa chữa MBA 750kVA -22/0,4kV TBA Hồ Sen 1- ĐL Lê Chân |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1390000.0(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 410.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.390.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 410.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợpđồng sửa chữa MBA trung thế trở lên Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 970.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.940.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộkỹ thuậtĐiện | 2 | - Có bằng tốt nghiệp đạihọc /cao đẳng chuyên ngành Điện;-Có chứng chỉ huấn luyệnhoặc bồi dưỡng an toàn ; Cóxác nhận của Chủ đầu tư về kinhnghiệm 02công trình tương tự.Trong trườnghợp là nhà thầu liên danh,từng thànhviên liên danh phải có cán bộ chủchốt phù hợp với phần việc đảmnhận. | 5 | 2 |
| 2 | Cán bộphụtrách kỹthuật antoàn | 1 | - Có bằng tốt nghiệp đạihọc /cao đẳng chuyên ngành Điện /Antoàn lao động;- Có chứng ch ỉhuấnluyện hoặc bồi dưỡng an toàn ; Cóxác nhận của Chủ đầu tư về việc đãphụ trách an toàn 01côngtrình tương tự.Trong trường hợplà nhà thầu liên danh,từng thànhviên liên danh phải có cán bộchủ chốt phù hợp với phần việcđảm nhận. | 5 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi