Gói thầu: Gói thầu SC01: Mua sắm vật tư, linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu SC01: Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 20:46:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 638,340,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bản lề | 26 | Bộ | - Chất liệu: inox 304 - Kích thước: 32x25x1.5 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 2 | Băng dính điện | 4 | Cuộn | - Chất liệu: inox 304 - Kích thước: 32x25x1.5 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 3 | Bánh răng truyền động | 6 | Cái | - Độ dẻo cao. co dãn rất tối - Khả năng chịu nhiệt lên đến 105 độ C - Kích thuốc: x10Y | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 4 | Biến trở tinh chỉnh | 9 | Chiếc | Giá trị 1K/10K/100K/1M/2K/20K/200K/2M/5K/50K mỗi loại 10 chiếc - Biến trở tinh chỉnh, quay được nhiều vòng - Kích thước: 1*1*0.48cm | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 5 | Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp K8AB-VW3 OMRON | 3 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dòng cực đại: 6A - Có đèn LED chỉ thị trạng thái ngõ ra. - Tín hiệu ngõ vào cách ly với nguồn cấp, chống nhiểu tốt. - Thời gian delay 0.1-30s điều chỉnh được. - Nhiệt độ làm việc -20~60 độ C. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 6 | Bộ biến đổi AD tốc độ cao | 27 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 7 | Bộ biến đổi D-A AD7528 | 27 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 5-15V - Số bit: 08 bit - Sai số: 1% | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 8 | Bộ biến đổi DA tốc độ cao | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±16.5 V - Đầuu vào digital: TTL - Đầu vào analog: 0-32V - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 9 | Bộ cột mô hình | 2 | Bộ | Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 10 | Bộ điều khiển logic lập trình được PLC | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chính: - Điện áp định mức: 24 V AC - Nguồn điện cung cấp: DC 20.4-28.8V DC - Số đầu vào: 8 DI 24 VDC - Số đầu ra: 6 DO 24 VDC Số : 2 AI 0-10 V DC - Dòng vào, tối đa: 12 A; ở 28,8 V DC - Bộ nhớ chương trình / dữ liệu: 75KB - Chương trình giao tiếp với máy tính | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 11 | Bộ ghép quang MOC3040 | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 5.3kVRMS - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 12 | Bộ lọc điện lưới SA122 | 21 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau:: - Nguồn vào: 0-220V - Công suất: 3kW, 15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 13 | Bóng bán dẫn HEM-4021 | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 14 | Bóng bán dẫn HEM-6111 | 21 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 15 | Bóng công suất A564 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vcbo: -25V - Điện áp lớn nhất Vceo: -25V - Dòng ra lớn nhất: 100mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 16 | Bóng công suất B688 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 8A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 17 | Bóng công suất C945 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 50V - Điện áp lớn nhất Vceo: 60V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 18 | Bóng công suất D718 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 80W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 19 | Bóng công suất Silic 2SB1079 | 30 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vceo: 100V - Dòng ra lớn nhất: 20A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 20 | Bóng công suất Silic 3SB1158. | 6 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 20A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 21 | Cách ly quang 4N35 | 126 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 5.3kVRMS - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs - Số kênh: 04 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 22 | Cách ly quang TLP521 | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 2500Vrms - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 23 | Cáp kéo, buli kéo | 2 | Bộ | - Số lõi: 32 - Bọc kim chống cháy - Ф1.5mm | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 24 | Cáp tín hiệu 1,5 ly bọc kim 32 lõi | 56 | m | Chất liệu thép, lõi Ф10, tải trọng 5 tấn | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 25 | Cầu chì 10A | 6 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 26 | Cầu chỉnh lưu 10A | 15 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 27 | Cầu chỉnh lưu 1A | 6 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 1A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 28 | Cầu chỉnh lưu 2A | 17 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 2A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 29 | Cầu chỉnh lưu 5A | 6 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 5A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 30 | Chíp vi điều khiển AVR Atmega16 | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Flash (Kbytes): 16 Kbytes - Số chân: 44 - Tần số thường hoạt động. (MHz): 16 MHzCPU: 8-bit AVR - Số cổng I/O: 32 - Chương trình tích hợp giao tiếp chuẩn HMI | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 31 | Chíp vi điều khiển AVR Atmega8 | 72 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Flash (Kbytes): 8 Kbytes - Số chân: 28 - Tần số thường hoạt động. (MHz): 16 MHzCPU: 8-bit AVR - Số cổng I/O: 23 - Chương trình tích hợp giao tiếp chuẩn HMI | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 32 | Chổi lông nhỏ | 14 | Chiếc | - Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều - Kích thước 2.5mm | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 33 | Chổi quét sơn | 16 | Chiếc | - Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều - Kích thước 5 mm | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 34 | Công tắc hạn chế hành trình Tend TM1301 | 15 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 250V - Dòng điện : 15A - Tiếp điểm :1NO - 1NC - Nhiệt độ làm việc : -25 - 80 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 35 | Công tắc, núm nút | 2 | Bộ | - Chất liệu plastic | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 36 | Cuộn chặn LA52 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~20W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 37 | Cuộn chặn LA67 | 3 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~40W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 38 | Dầu bảo quản | 3,2 | Lít | -Hòa tan rỉ, sét, bôi trơn Làm sạch, chống ăn mòn | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 39 | Đầu cốt | 30 | Chiếc | - Kích thước: 5 x11mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 40 | Đầu cốt | 20 | Chiếc | - Kích thước: 7 x11mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 41 | Đầu cốt | 12 | Chiếc | - Kích thước: 9 x11mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 42 | Dây bọc kim | 217 | m | - Ф-0,07 - Số lõi: 07 - Bọc kim, chống cháy | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 43 | Dây đồng emay cỡ nhỏ | 3,9 | Kg | - Cỡ dây (mm): 0.23 -Tiêu chuẩn: IEC 60317-13; NEMA MW 35-C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 44 | Dây đồng emay cỡ vừa | 6 | Kg | - Cỡ dây (mm): 0.4 -Tiêu chuẩn: IEC 60317-13; NEMA MW 35-C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 45 | Dây ê may | 105 | Gam | - Cỡ dây (mm): 0.04 -Tiêu chuẩn: IEC 60317-13; NEMA MW 35-C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 46 | Dây lắp ráp cỡ 1,5mm | 28 | m | - Kích thước: 1.5 mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 47 | Dây lắp ráp cỡ 1mm | 24 | m | - Kích thước: 1 mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 48 | Dây lắp ráp cỡ to 2,5mm | 22 | m | - Kích thước: 2.5 mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 49 | Dây mềm MM-0,3 TY 16.к71-087-90 | 102 | m | - Ф-0,3 - Số lõi: 07 - Vỏ lụa, chống cháy | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 50 | Đệm cao su | 4,2 | m2 | - Ф-10 - Chất liệu: cao su | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 51 | Đệm giảm chấn | 6 | Chiếc | - Ф-12 - Chất liệu: cao su | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 52 | Đi ốt 1N4007 | 21 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 50 – 1000V Dòng điện giới hạn: Imax= 1A Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 53 | Đi ốt ổn áp BZX84C5V6W-7-F | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp làm việc: 50 – 1000V - Dòng điện giới hạn: Imax= 1A - Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 54 | Đi ốt ổn áp BZX384-B5V6,115 | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 5.6V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 55 | Đi ốt ổn áp BZX585-B4V7,135 | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 4.7V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 56 | Đi ốt ổn áp BZX84C8V2W-7-F | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 8.2 V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 57 | Diode muỗi 1N1078 | 45 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 58 | Diode xung 1N352 | 90 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 59 | Diode Zener ổn áp ZC711 | 51 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp ổn áp: 170V - Dòng điện: 10A - Công suất: 400mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 60 | Dung dịch RP7 | 1,1 | Hộp | - Dầu nhờn bôi trơn Selleys RP7 - Đóng hộp: 300g | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 61 | Dung dịch tẩy sơn | 7,4 | Hộp | - Methylene Chloride 90 % - Aditives phụ gia chuyên dụng 5-8% - Solvents dung môi công nghiệp 2-5% - Tỷ trọng: 1,1 đến 1,2 g/ml | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 62 | Giắc 2РМ22Б10Г1В11 | 4 | Bộ | - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 22 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 63 | Giắc 2РМ24Б19Г1В1 | 16 | Bộ | - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 24 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 64 | Giắc dẹt 36 chân J72A | 9 | Chiếc | - Đầu nối hình dẹt - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 72A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 65 | Giắc dẹt 36 chân J82A | 9 | Chiếc | - Đầu nối hình dẹt - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 82A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 66 | Giắc dẹt 64 chân J88A | 33 | Chiếc | - Đầu nối hình dẹt - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 88A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 67 | Giắc tròn Ш20 KJP15C2 | 6 | Bộ | - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 20 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 68 | Giấy ráp | 12 | Tờ | - Kích thước: 230x280mm, 9″x11″ - Độ nhám,độ mịn: 180 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 69 | Hệ thống Puli tải và bảo vệ | 2 | Bộ | Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 70 | IC 155АП1 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Nguồn nuôi: 4.5V – 5.5V - Nhiệt độ làm việc: 0-70 độ C - Số kênh: 08 - Công suất 26 mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 71 | IC 155АП5 | 15 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp cung cấp định mức: 5V -Điện áp đầu ra mức thấp: 0,5V -Điện áp đầu ra mức cao: 2,5V -Dòng tiêu thụ: 27 mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 72 | IC 157ДА1 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 73 | IC 186ИР1 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 74 | IC 74HC573 | 102 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 75 | IC 74HC574 | 81 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 76 | IC 74HC574A | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 77 | IC CD4001UBM | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NAND - Số cổng: 04 - Mức điện áp: TTL | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 78 | IC CD4013BMT | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số làm việc: 10MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 79 | IC CD4049UBD | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NOT - Số cổng: 06 - Mức điện áp: TTL | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 80 | IC CD4066BM96 | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số chuyển mạch: 40MHz - Số kênh: 04 - Công suất: 500mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 81 | IC CD4520BM | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 20V - Tần số chuyển mạch: 6 MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 82 | IC chuyển đổi MC1574 | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 83 | IC IW1 | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±20 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 84 | IC LM723 | 45 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 50 V - Đầu vào: 0-40V - Đòng ra cực đạil: 150mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 85 | IC MAX 277 | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 100 mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 86 | IC MAX 379 | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 87 | IC MAX232A | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn lưỡng cực: ±12 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 88 | IC MC-240 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 89 | IC MC510 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 90 | IC ổn áp UA78M06 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 35 V - Đầu ra: 6V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 91 | IC ổn áp UA79M06 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: -35 V - Đầu ra: -6 V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 92 | IC SEM2 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 93 | IC SN74HC244N | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 2-6 V - Đầu ra: 3 trạng thái - Dòng ra lớn nhất: 6 mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 94 | IC SN74HC245 | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Dữ liệu vào/ra: 8 bit đầu ra 3 trạng thái | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 95 | IC SN75176BN | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 96 | IC so sánh LM8157C | 45 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 97 | IC UCL2003 | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 25 lần | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 98 | IC UCL2803 | 30 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 35 lần | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 99 | IC vòng khoá pha PLL C5521A | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu : NPN - Công suất tối đa : 50W -Package (Kiểu) : TO-3P - Ic max (A) : 13A - Ucbo max (V) : 1500V - Uceo max(V) : 600V - Vcc : 7V - fT (Mhz) : 32 kHz | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 100 | Ke hòm sắt | 92 | Chiếc | Chất liệu thép không gỉ | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 101 | Keo con voi | 4 | Tuýp | Thời gian 5s | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 102 | Khóa cài | 66 | Cái | Chất liệu thép dày 0.9, mạ crom. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 103 | Khởi động từ SW154E | 18 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số cực: 3 - Dòng định mức: 25A - Công suất: 11kW - Tiếp điểm phụ: 1NO - Cuộn hút: 220VAC | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 104 | Khởi động từ SW154EGD | 11 | Bộ | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số cực: 3 - Dòng định mức: 25A - Công suất: 11kW - Tiếp điểm phụ: 1NO - Cuộn hút: 220VAC | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 105 | Khuếch đại 820УД1 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: lưỡng cực ±8 đến ±18V + Biên độ Điện áp đầu ra tối đa: ±10V + Dòng đầu vào: ±5 mA + Độ phân biệt dòng đầu ra: 10mV | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 106 | Khuếch đại cách ly Burr-Brown 3650 | 15 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh P; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 1500V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 7A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 107 | Khuếch đại công suất 2SK1240 | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh P; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 1500V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 7A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 108 | Khuếch đại công suất K930 | 3 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.3A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 109 | Khuếch đại thuật toán LF353 | 90 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 110 | Khuếch đại thuật toán LF356 | 24 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 30)V; Lưỡng cực (1 ÷ 15)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 111 | Khuếch đại thuật toán LF3791A | 71 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 112 | Khuếch đại thuật toán LF8712C | 93 | Chiếc | - Điện áp nguồn nuôi: - Đơn cực: (2 ÷ 36)V; - Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 113 | Khuếch đại thuật toán OP-212 | 45 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 114 | Lõi ferrit MM6 | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kích thước: 60*24*15mm | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 115 | Màn hình điều khiển hiển thị 7 inh | 2 | Cái | - TFT LCD đèn nền LED 7”; - Độ phân giải màn hình (H x V) 800 × 480 - Màn hình cảm ứng - Đèn nền: LED - Nguồn cấp: 24 VDC(±15%) - Bộ nhớ trong 128MB (bao gồm cả bộ nhớ hệ thống) - Cổng truyền thông: EIA RS-232C, công kết nối máy in | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 116 | Màn hình hiển thị LCD | 6 | Bộ | - TFT LCD đèn nền LED 3.5”; - Độ phân giải màn hình (H x V): 320x240 - Đèn nền: LED - Nguồn cấp: 24 VDC(±15%) - Cổng truyền thông: EIA RS-232C, công kết nối máy in | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 117 | Mặt bích và phần định vị động cơ ba pha | 2 | Cái | Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 118 | Mắt đánh dấu các số | 28 | Chiếc | Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 119 | Mắt dấu dây | 42 | Chiếc | Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 120 | Miếng dán giữ dây | 38 | Chiếc | Chất liệu thép không gỉ | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 121 | Mục tiêu giả và dây kéo | 2 | Bộ | Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 122 | Nhựa thông | 6,85 | Kg | Nhựa thông đáp ứng thông số sau: - Hàm lượng: > 90%. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 123 | Ốc vít | 6,4 | Kg | - Chất liệu thép không gỉ - Kích thước: M0.5x25 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 124 | Ổn áp TL431 | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp ổn áp: 37V - Dòng điện: 15mA - Công suất: 400mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 125 | Ống gen lụa cỡ nhỏ | 16 | m | - Ф-6 - Chất liệu: lụa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 126 | Ống gen lụa cỡ nhỡ | 12 | m | - Ф-3 - Chất liệu: lụa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 127 | Optron CQY-80 NG | 18 | Chiếc | - Ф-6 - Chất liệu: lụa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 128 | Optron TLP-524 | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 45V - Điện áp cách ly: 2500Vrms - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 129 | Rơ le bán dẫn G3NA | 15 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 130 | Rơ le bán dẫn NE C29 | 6 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Số cặp tiếp điểm: 07 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 131 | Rơ le điện từ cỡ nhỏ NAIS DS2Y-S | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 5V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 03 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 132 | Rơ le điện từ cỡ vừa OMRON G2-R2 | 70 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 5V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 03 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 133 | Rơ le OMRON họ MK-I | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Số cặp tiếp điểm: 02 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 134 | Rơ le OMRON họ MY | 33 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Dòng qua tiếp điểm: 5A - Số cặp tiếp điểm: 02 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 135 | Sơn quân sự | 5,2 | Kg | - Bám tốt, cứng và dẻo. - Độ bóng cao. - Chịu được thời tiết. - Dễ sử dụng. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 136 | Tách sóng pha 820ХА6 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: ±12V - Dòng lớn nhất : 14mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 137 | Tấm lót | 3,2 | m2 | - Chất liệu: cao su - Độ dày: 30mm | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 138 | Thạch anh | 103 | Chiếc | - Điện áp nguồn cung cấp 3,3V; - Tần số dao động 50MHz. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 139 | Thiếc hàn | 4,8 | Cuộn | - Hàm lượng thiếc: 80%; - Đường kính sợi thiếc: 1,5mm; - Lõi có nhựa thông. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 140 | Transistor trường | 30 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 141 | Transistor trường 2SK402 | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 142 | Transistor trường 2SK572A | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 143 | Transistor trường 2SK599M | 15 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 144 | Transistor trường MPF467E | 24 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 145 | Transistor trường MPF469T | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 146 | Transistor trường MPF475R | 15 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 147 | Transistor trường MPF477P | 15 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 148 | Transistor trường MPF482A | 21 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 149 | Transistor trường MPF486T | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 150 | Transistor trường MPF494R | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 151 | Transistor trường MTM10N07 | 6 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 8A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 | |
| 152 | Transistor trường SU1275A | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi