Gói thầu: Gói thầu SC01: Mua sắm vật tư, linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201208540-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu SC01: Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20201208529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 20:46:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 638,340,506 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bản lề 26 Bộ - Chất liệu: inox 304 - Kích thước: 32x25x1.5 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
2 Băng dính điện 4 Cuộn - Chất liệu: inox 304 - Kích thước: 32x25x1.5 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
3 Bánh răng truyền động 6 Cái - Độ dẻo cao. co dãn rất tối - Khả năng chịu nhiệt lên đến 105 độ C - Kích thuốc: x10Y Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
4 Biến trở tinh chỉnh 9 Chiếc Giá trị 1K/10K/100K/1M/2K/20K/200K/2M/5K/50K mỗi loại 10 chiếc - Biến trở tinh chỉnh, quay được nhiều vòng - Kích thước: 1*1*0.48cm Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
5 Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp K8AB-VW3 OMRON 3 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dòng cực đại: 6A - Có đèn LED chỉ thị trạng thái ngõ ra. - Tín hiệu ngõ vào cách ly với nguồn cấp, chống nhiểu tốt. - Thời gian delay 0.1-30s điều chỉnh được. - Nhiệt độ làm việc -20~60 độ C. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
6 Bộ biến đổi AD tốc độ cao 27 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
7 Bộ biến đổi D-A AD7528 27 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 5-15V - Số bit: 08 bit - Sai số: 1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
8 Bộ biến đổi DA tốc độ cao 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±16.5 V - Đầuu vào digital: TTL - Đầu vào analog: 0-32V - Công suất: 1000mW - Chương trình giao tiếp PLC tích hợp Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
9 Bộ cột mô hình 2 Bộ Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
10 Bộ điều khiển logic lập trình được PLC 2 Bộ Thông số kỹ thuật chính: - Điện áp định mức: 24 V AC - Nguồn điện cung cấp: DC 20.4-28.8V DC - Số đầu vào: 8 DI 24 VDC - Số đầu ra: 6 DO 24 VDC Số : 2 AI 0-10 V DC - Dòng vào, tối đa: 12 A; ở 28,8 V DC - Bộ nhớ chương trình / dữ liệu: 75KB - Chương trình giao tiếp với máy tính Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
11 Bộ ghép quang MOC3040 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 5.3kVRMS - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
12 Bộ lọc điện lưới SA122 21 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau:: - Nguồn vào: 0-220V - Công suất: 3kW, 15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
13 Bóng bán dẫn HEM-4021 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
14 Bóng bán dẫn HEM-6111 21 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 150mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
15 Bóng công suất A564 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vcbo: -25V - Điện áp lớn nhất Vceo: -25V - Dòng ra lớn nhất: 100mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
16 Bóng công suất B688 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 120V - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 8A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
17 Bóng công suất C945 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 50V - Điện áp lớn nhất Vceo: 60V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
18 Bóng công suất D718 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 80W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
19 Bóng công suất Silic 2SB1079 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vceo: 100V - Dòng ra lớn nhất: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
20 Bóng công suất Silic 3SB1158. 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
21 Cách ly quang 4N35 126 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 5.3kVRMS - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs - Số kênh: 04 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
22 Cách ly quang TLP521 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 55V - Điện áp cách ly: 2500Vrms - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
23 Cáp kéo, buli kéo 2 Bộ - Số lõi: 32 - Bọc kim chống cháy - Ф1.5mm Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
24 Cáp tín hiệu 1,5 ly bọc kim 32 lõi 56 m Chất liệu thép, lõi Ф10, tải trọng 5 tấn Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
25 Cầu chì 10A 6 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 10A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
26 Cầu chỉnh lưu 10A 15 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 10A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
27 Cầu chỉnh lưu 1A 6 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 1A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
28 Cầu chỉnh lưu 2A 17 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 2A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
29 Cầu chỉnh lưu 5A 6 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 5A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
30 Chíp vi điều khiển AVR Atmega16 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Flash (Kbytes): 16 Kbytes - Số chân: 44 - Tần số thường hoạt động. (MHz): 16 MHzCPU: 8-bit AVR - Số cổng I/O: 32 - Chương trình tích hợp giao tiếp chuẩn HMI Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
31 Chíp vi điều khiển AVR Atmega8 72 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Flash (Kbytes): 8 Kbytes - Số chân: 28 - Tần số thường hoạt động. (MHz): 16 MHzCPU: 8-bit AVR - Số cổng I/O: 23 - Chương trình tích hợp giao tiếp chuẩn HMI Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
32 Chổi lông nhỏ 14 Chiếc - Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều - Kích thước 2.5mm Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
33 Chổi quét sơn 16 Chiếc - Lông đầu cọ mềm, hút sơn tốt, thả sơn đều - Kích thước 5 mm Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
34 Công tắc hạn chế hành trình Tend TM1301 15 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 250V - Dòng điện : 15A - Tiếp điểm :1NO - 1NC - Nhiệt độ làm việc : -25 - 80 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
35 Công tắc, núm nút 2 Bộ - Chất liệu plastic Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
36 Cuộn chặn LA52 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~20W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
37 Cuộn chặn LA67 3 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~40W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
38 Dầu bảo quản 3,2 Lít -Hòa tan rỉ, sét, bôi trơn Làm sạch, chống ăn mòn Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
39 Đầu cốt 30 Chiếc - Kích thước: 5 x11mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
40 Đầu cốt 20 Chiếc - Kích thước: 7 x11mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
41 Đầu cốt 12 Chiếc - Kích thước: 9 x11mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
42 Dây bọc kim 217 m - Ф-0,07 - Số lõi: 07 - Bọc kim, chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
43 Dây đồng emay cỡ nhỏ 3,9 Kg - Cỡ dây (mm): 0.23 -Tiêu chuẩn: IEC 60317-13; NEMA MW 35-C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
44 Dây đồng emay cỡ vừa 6 Kg - Cỡ dây (mm): 0.4 -Tiêu chuẩn: IEC 60317-13; NEMA MW 35-C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
45 Dây ê may 105 Gam - Cỡ dây (mm): 0.04 -Tiêu chuẩn: IEC 60317-13; NEMA MW 35-C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
46 Dây lắp ráp cỡ 1,5mm 28 m - Kích thước: 1.5 mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
47 Dây lắp ráp cỡ 1mm 24 m - Kích thước: 1 mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
48 Dây lắp ráp cỡ to 2,5mm 22 m - Kích thước: 2.5 mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
49 Dây mềm MM-0,3 TY 16.к71-087-90 102 m - Ф-0,3 - Số lõi: 07 - Vỏ lụa, chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
50 Đệm cao su 4,2 m2 - Ф-10 - Chất liệu: cao su Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
51 Đệm giảm chấn 6 Chiếc - Ф-12 - Chất liệu: cao su Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
52 Đi ốt 1N4007 21 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 50 – 1000V Dòng điện giới hạn: Imax= 1A Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
53 Đi ốt ổn áp BZX84C5V6W-7-F 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp làm việc: 50 – 1000V - Dòng điện giới hạn: Imax= 1A - Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
54 Đi ốt ổn áp BZX384-B5V6,115 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 5.6V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
55 Đi ốt ổn áp BZX585-B4V7,135 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 4.7V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
56 Đi ốt ổn áp BZX84C8V2W-7-F 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suât: 200mW - Điện áp ổn áp: 8.2 V - Dòng điện lớn nhất: 5mA - Dòng ngược lớn nhất: 1 uA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
57 Diode muỗi 1N1078 45 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
58 Diode xung 1N352 90 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 10A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
59 Diode Zener ổn áp ZC711 51 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp ổn áp: 170V - Dòng điện: 10A - Công suất: 400mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
60 Dung dịch RP7 1,1 Hộp - Dầu nhờn bôi trơn Selleys RP7 - Đóng hộp: 300g Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
61 Dung dịch tẩy sơn 7,4 Hộp - Methylene Chloride 90 % - Aditives phụ gia chuyên dụng 5-8% - Solvents dung môi công nghiệp 2-5% - Tỷ trọng: 1,1 đến 1,2 g/ml Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
62 Giắc 2РМ22Б10Г1В11 4 Bộ - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 22 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
63 Giắc 2РМ24Б19Г1В1 16 Bộ - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 24 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
64 Giắc dẹt 36 chân J72A 9 Chiếc - Đầu nối hình dẹt - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 72A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
65 Giắc dẹt 36 chân J82A 9 Chiếc - Đầu nối hình dẹt - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 82A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
66 Giắc dẹt 64 chân J88A 33 Chiếc - Đầu nối hình dẹt - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 88A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
67 Giắc tròn Ш20 KJP15C2 6 Bộ - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 20 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
68 Giấy ráp 12 Tờ - Kích thước: 230x280mm, 9″x11″ - Độ nhám,độ mịn: 180 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
69 Hệ thống Puli tải và bảo vệ 2 Bộ Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
70 IC 155АП1 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Nguồn nuôi: 4.5V – 5.5V - Nhiệt độ làm việc: 0-70 độ C - Số kênh: 08 - Công suất 26 mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
71 IC 155АП5 15 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp cung cấp định mức: 5V -Điện áp đầu ra mức thấp: 0,5V -Điện áp đầu ra mức cao: 2,5V -Dòng tiêu thụ: 27 mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
72 IC 157ДА1 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
73 IC 186ИР1 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Số kênh tín hiệu đầu vào: 2 bit/ 4 kênh - Số kênh tín hiệu đầu ra: 4 kênh - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức cao: ≥ 2.4V - Mức điện áp tín hiệu đầu vào mức thấp: ≤ 0.7V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
74 IC 74HC573 102 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
75 IC 74HC574 81 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
76 IC 74HC574A 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp cung cấp: 0.5 ~ 7V - Dòng điện vào mỗi pin: 20mA - Dòng điện ra mỗi pin: 35mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
77 IC CD4001UBM 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NAND - Số cổng: 04 - Mức điện áp: TTL Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
78 IC CD4013BMT 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số làm việc: 10MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
79 IC CD4049UBD 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NOT - Số cổng: 06 - Mức điện áp: TTL Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
80 IC CD4066BM96 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 15V - Tần số chuyển mạch: 40MHz - Số kênh: 04 - Công suất: 500mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
81 IC CD4520BM 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 20V - Tần số chuyển mạch: 6 MHz - Số kênh: 02 - Công suất: 500mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
82 IC chuyển đổi MC1574 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
83 IC IW1 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±20 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
84 IC LM723 45 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 50 V - Đầu vào: 0-40V - Đòng ra cực đạil: 150mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
85 IC MAX 277 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 100 mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
86 IC MAX 379 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 5 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
87 IC MAX232A 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn lưỡng cực: ±12 V - Đòng ra cực đạil: 150 mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
88 IC MC-240 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±17 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 500mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
89 IC MC510 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
90 IC ổn áp UA78M06 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 35 V - Đầu ra: 6V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
91 IC ổn áp UA79M06 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: -35 V - Đầu ra: -6 V - Dòng ra lớn nhất: 500 mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
92 IC SEM2 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: ±15 V - Đầu vào analog: 0-7V - Đàu ra digital: TTL - Công suất: 1000mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
93 IC SN74HC244N 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 2-6 V - Đầu ra: 3 trạng thái - Dòng ra lớn nhất: 6 mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
94 IC SN74HC245 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: 4.5V-5.5V - Dữ liệu vào/ra: 8 bit đầu ra 3 trạng thái Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
95 IC SN75176BN 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
96 IC so sánh LM8157C 45 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số chính sau: - Nguồn cấp: 7 V - Trở kháng vào: 12 KΩ - Độ nhạy đầu vào: ±200 mV - Dòng ra lớn nhất: 60mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
97 IC UCL2003 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 25 lần Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
98 IC UCL2803 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: (±5 ÷ ±13.5)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. + Hệ số khuếch đại: 35 lần Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
99 IC vòng khoá pha PLL C5521A 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu : NPN - Công suất tối đa : 50W -Package (Kiểu) : TO-3P - Ic max (A) : 13A - Ucbo max (V) : 1500V - Uceo max(V) : 600V - Vcc : 7V - fT (Mhz) : 32 kHz Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
100 Ke hòm sắt 92 Chiếc Chất liệu thép không gỉ Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
101 Keo con voi 4 Tuýp Thời gian 5s Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
102 Khóa cài 66 Cái Chất liệu thép dày 0.9, mạ crom. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
103 Khởi động từ SW154E 18 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số cực: 3 - Dòng định mức: 25A - Công suất: 11kW - Tiếp điểm phụ: 1NO - Cuộn hút: 220VAC Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
104 Khởi động từ SW154EGD 11 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số cực: 3 - Dòng định mức: 25A - Công suất: 11kW - Tiếp điểm phụ: 1NO - Cuộn hút: 220VAC Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
105 Khuếch đại 820УД1 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: lưỡng cực ±8 đến ±18V + Biên độ Điện áp đầu ra tối đa: ±10V + Dòng đầu vào: ±5 mA + Độ phân biệt dòng đầu ra: 10mV Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
106 Khuếch đại cách ly Burr-Brown 3650 15 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh P; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 1500V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 7A - Thời gian đáp ứng: 30nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
107 Khuếch đại công suất 2SK1240 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh P; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 1500V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 7A - Thời gian đáp ứng: 30nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
108 Khuếch đại công suất K930 3 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 120W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.3A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
109 Khuếch đại thuật toán LF353 90 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
110 Khuếch đại thuật toán LF356 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 30)V; Lưỡng cực (1 ÷ 15)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
111 Khuếch đại thuật toán LF3791A 71 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
112 Khuếch đại thuật toán LF8712C 93 Chiếc - Điện áp nguồn nuôi: - Đơn cực: (2 ÷ 36)V; - Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
113 Khuếch đại thuật toán OP-212 45 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
114 Lõi ferrit MM6 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kích thước: 60*24*15mm Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
115 Màn hình điều khiển hiển thị 7 inh 2 Cái - TFT LCD đèn nền LED 7”; - Độ phân giải màn hình (H x V) 800 × 480 - Màn hình cảm ứng - Đèn nền: LED - Nguồn cấp: 24 VDC(±15%) - Bộ nhớ trong 128MB (bao gồm cả bộ nhớ hệ thống) - Cổng truyền thông: EIA RS-232C, công kết nối máy in Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
116 Màn hình hiển thị LCD 6 Bộ - TFT LCD đèn nền LED 3.5”; - Độ phân giải màn hình (H x V): 320x240 - Đèn nền: LED - Nguồn cấp: 24 VDC(±15%) - Cổng truyền thông: EIA RS-232C, công kết nối máy in Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
117 Mặt bích và phần định vị động cơ ba pha 2 Cái Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
118 Mắt đánh dấu các số 28 Chiếc Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
119 Mắt dấu dây 42 Chiếc Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
120 Miếng dán giữ dây 38 Chiếc Chất liệu thép không gỉ Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
121 Mục tiêu giả và dây kéo 2 Bộ Chất liệu thép, gia công theo nguyễn mẫu Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
122 Nhựa thông 6,85 Kg Nhựa thông đáp ứng thông số sau: - Hàm lượng: > 90%. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
123 Ốc vít 6,4 Kg - Chất liệu thép không gỉ - Kích thước: M0.5x25 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
124 Ổn áp TL431 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp ổn áp: 37V - Dòng điện: 15mA - Công suất: 400mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
125 Ống gen lụa cỡ nhỏ 16 m - Ф-6 - Chất liệu: lụa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
126 Ống gen lụa cỡ nhỡ 12 m - Ф-3 - Chất liệu: lụa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
127 Optron CQY-80 NG 18 Chiếc - Ф-6 - Chất liệu: lụa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
128 Optron TLP-524 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào lớn nhất: 5V - Điện áp ra lớn nhất: 45V - Điện áp cách ly: 2500Vrms - Số kênh: 02 - Công suất: 150mW - Thời gian đáp ứng: 2μs Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
129 Rơ le bán dẫn G3NA 15 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
130 Rơ le bán dẫn NE C29 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Số cặp tiếp điểm: 07 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
131 Rơ le điện từ cỡ nhỏ NAIS DS2Y-S 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 5V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 03 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
132 Rơ le điện từ cỡ vừa OMRON G2-R2 70 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 5V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 03 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
133 Rơ le OMRON họ MK-I 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Số cặp tiếp điểm: 02 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
134 Rơ le OMRON họ MY 33 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu vào: 100-120VAC - Đầu ra: 24-240VAC - Dòng qua tiếp điểm: 5A - Số cặp tiếp điểm: 02 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
135 Sơn quân sự 5,2 Kg - Bám tốt, cứng và dẻo. - Độ bóng cao. - Chịu được thời tiết. - Dễ sử dụng. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
136 Tách sóng pha 820ХА6 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: ±12V - Dòng lớn nhất : 14mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
137 Tấm lót 3,2 m2 - Chất liệu: cao su - Độ dày: 30mm Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
138 Thạch anh 103 Chiếc - Điện áp nguồn cung cấp 3,3V; - Tần số dao động 50MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
139 Thiếc hàn 4,8 Cuộn - Hàm lượng thiếc: 80%; - Đường kính sợi thiếc: 1,5mm; - Lõi có nhựa thông. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
140 Transistor trường 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
141 Transistor trường 2SK402 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
142 Transistor trường 2SK572A 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
143 Transistor trường 2SK599M 15 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
144 Transistor trường MPF467E 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 30nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
145 Transistor trường MPF469T 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
146 Transistor trường MPF475R 15 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
147 Transistor trường MPF477P 15 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 200W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
148 Transistor trường MPF482A 21 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 15A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
149 Transistor trường MPF486T 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
150 Transistor trường MPF494R 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 150W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
151 Transistor trường MTM10N07 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 8A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
152 Transistor trường SU1275A 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 10A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2020
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->