Gói thầu: Gói thầu số 35 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K890/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 35 mua sắm vật tư, thuê máy xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208479 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NVHC năm 2020 (Ngành 64 - Ngành Quân khí) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 20:43:00 đến ngày 2020-12-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 142,605,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tôn nóc loại rộng 600 | 23 | m | Hòa Phát hoặc tương đương | ||
| 2 | Thép D10 | 42 | kg | TCVN 1651-2:2008 | ||
| 3 | Cát mịn ML=1,5-2, | 2 | m3 | TCVN:1770:1986 | ||
| 4 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 Tuynel | 1.280 | viên | TCVN 1451:1986 | ||
| 5 | Gỗ chống nhóm 7 | 0,7 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 6 | Gỗ ván nhóm 7 | 0,7 | m3 | TCVN 1072:1971 | ||
| 7 | Que hàn 3,4mm | 16 | kg | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 8 | Sơn lót | 7 | kg | TCVN 9404:2012 | ||
| 9 | Sơn phủ | 13 | kg | TCVN 9404:2012 | ||
| 10 | Tôn mạ màu xanh dày 0,45mm | 479 | m | Hòa Phát hoặc tương đương | ||
| 11 | Thép hộp 80x40x2 | 960 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 12 | Thép hộp 60x30x2 | 1.085 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 13 | Thép V50x50x5 | 1.030 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 14 | Thép V40x40x4 | 120 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 15 | Thép tấm dày 6 | 250 | kg | TCVN 1651 | ||
| 16 | Xi măng PCB30 | 450 | kg | TCVN 9202:2012 | ||
| 17 | Máy hàn 23 KW | 7 | ca | TCVN 4087:1985 | ||
| 18 | Máy khoan 4,5KW | 8 | ca | TCVN 4087:1985 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi