Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 11:13:00 đến ngày 2020-12-10 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,349,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nilon | 6.903,19 | m2 | Chương V | ||
| 2 | Bao tải | 92,796 | m2 | Chương V | ||
| 3 | Bột đá | 139,967 | kg | Chương V | ||
| 4 | Cát đen | 174,599 | m3 | Chương V | ||
| 5 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 106,096 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Cát vàng | 1.044,491 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 880,246 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Cồn rửa | 0,677 | kg | Chương V | ||
| 9 | Củi đun | 231,99 | kg | Chương V | ||
| 10 | Dây thép | 131,329 | kg | Chương V | ||
| 11 | Đá 1x2 | 1.111,456 | m3 | Chương V | ||
| 12 | Đá 2x4 | 14,716 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Đá cấp phối D | 80,148 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Đá dăm | 44,08 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Đá hộc | 928,008 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Đinh | 152,008 | kg | Chương V | ||
| 17 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 131.857 | viên | Chương V | ||
| 18 | Gỗ chống | 4,201 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Gỗ đà nẹp | 0,796 | m3 | Chương V | ||
| 20 | Gỗ làm khe co dãn | 15,363 | m3 | Chương V | ||
| 21 | Gỗ nẹp, chống | 1,905 | m3 | Chương V | ||
| 22 | Gỗ ván | 10,069 | m3 | Chương V | ||
| 23 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,324 | m3 | Chương V | ||
| 24 | Nước | 355.963,154 | lít | Chương V | ||
| 25 | Nhựa bi tum số 4 | 243,59 | kg | Chương V | ||
| 26 | Nhựa dán | 0,21 | kg | Chương V | ||
| 27 | Nhựa đường | 3.840,69 | kg | Chương V | ||
| 28 | Ống nhựa miệng bát D90mm | 235,835 | m | Chương V | ||
| 29 | Que hàn | 0,85 | kg | Chương V | ||
| 30 | Thép tròn D | 8.106,33 | kg | Chương V | ||
| 31 | Thép tròn D>10mm | 187,68 | kg | Chương V | ||
| 32 | Xi măng PCB30 | 629.195,811 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi