Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô Ford Everes TUW8512 biển kiểm soát 82B-0773 của Sở Công Thương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Công Thương tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô Ford Everes TUW8512 biển kiểm soát 82B-0773 của Sở Công Thương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm, sửa chữa tập trung năm 2020 (Quyết định số 1077/QĐ-UBND ngày 02/11/2020 của UBND tỉnh Kon Tum) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 10:36:00 đến ngày 2020-12-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 184,905,109 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tay đòn bốt lái trung gian | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 2 | Tay đòn bốt lái chính | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 3 | Tăng tự động curoa cam | 1 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 4 | Su nhíp sau trên | 4 | cục | Ford Việt Nam | ||
| 5 | Su nhíp sau dưới | 4 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 6 | Su giằng trước | 2 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 7 | Su giằng sau | 2 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 8 | Su giảm Chấn Nhíp | 8 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 9 | Su đệm trên | 4 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 10 | Su đầu thanh giằng | 8 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 11 | Su đầu nhíp sau | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 12 | Su chụp bụi láp trong | 2 | bộ | Ford Việt Nam | ||
| 13 | Su chụp bụi láp ngoài | 2 | bộ | Ford Việt Nam | ||
| 14 | Su chân máy | 2 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 15 | Su Chân hộp số | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 16 | Su cánh gà trên | 4 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 17 | Su cánh gà dưới trước | 2 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 18 | Su cánh gà dưới sau | 2 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 19 | Solenoi điều khiển turbo | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 20 | Sim Canh Láp | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 21 | Siêu ống ga | 8 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 22 | Roan sapô | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 23 | Rô tuyn trụ trên | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 24 | Rô tuyn trụ dưới | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 25 | Rô tuyn lái trong | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 26 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 27 | Rô tuyn giằng sau | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 28 | Phốt ngoài trục trung gian | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 29 | Phốt ngoài láp cầu sau | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 30 | Phớt lưng kim phun | 4 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 31 | Phớt láp trước RH | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 32 | Phốt láp trong cầu sau | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 33 | Phốt giữa trục trung gian và cầu trước | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 34 | Phốt đuôi trục cơ | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 35 | Phốt cam | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 36 | Phốt bu lông giữ kim phun | 4 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 37 | Ổ bi T | 1 | ổ | Ford Việt Nam | ||
| 38 | Ổ bi đỡ điều hòa | 1 | ổ | Ford Việt Nam | ||
| 39 | Nút nhựa giới hạn lái | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 40 | Nút nhựa giảm chấn nhíp sau(Lớn) | 8 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 41 | Nút nhựa cần số | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 42 | Mâm ép | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 43 | Má phanh trước | 1 | bộ | Ford Việt Nam | ||
| 44 | Lọc nhớt | 1 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 45 | Lọc gió | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 46 | Lọc ga Ra/Ev | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 47 | Lọc diesel | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 48 | Lá côn | 1 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 49 | Heo con phanh sau | 2 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 50 | Guốc phanh sau | 1 | bộ | Ford Việt Nam | ||
| 51 | Giảm xóc trước | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 52 | Giảm xóc sau | 2 | Cái | Ford Việt Nam | ||
| 53 | Đợ curoa cam | 1 | Cục | Ford Việt Nam | ||
| 54 | Đệm lót má phanh trước | 1 | bộ | Ford Việt Nam | ||
| 55 | Đệm đồng kim phun | 4 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 56 | Curoa máy phát (2 dây) | 1 | bộ | Ford Việt Nam | ||
| 57 | Cuppen phanh trước | 1 | bộ | Ford Việt Nam | ||
| 58 | Cu roa điều hoà | 1 | dây | Ford Việt Nam | ||
| 59 | Cu roa cam | 1 | dây | Ford Việt Nam | ||
| 60 | Chổi gạt mưa | 2 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 61 | Bulong cùm giữ kim phun | 4 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 62 | Bu gi sấy | 4 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 63 | Bi moay ơ trước | 2 | ổ | Ford Việt Nam | ||
| 64 | Bi láp sau | 2 | ổ | Ford Việt Nam | ||
| 65 | Bi cacđăng | 3 | ổ | Ford Việt Nam | ||
| 66 | Bi cạc đăng cầu trước | 2 | ổ | Ford Việt Nam | ||
| 67 | Bầu côn trên | 1 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 68 | Bầu côn dưới | 1 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 69 | Bánh đà kép | 1 | cái | Ford Việt Nam | ||
| 70 | Cân mâm kẹp chì 4 bánh | 1 | Lần | Ford Việt Nam | ||
| 71 | Gia công ép bi maoy ơ trước 2 bên | 1 | Lần | Gia công | ||
| 72 | Gia công ép su đầu nhíp | 1 | lần | Gia công | ||
| 73 | Gia công ép su cánh gà trên 2 bên | 1 | Lần | Gia công | ||
| 74 | Gia công ép su cánh gà dưới 2 bên | 1 | lần | Gia công | ||
| 75 | Gia công láng đĩa phanh trước | 1 | lần | Gia công | ||
| 76 | Gia công vớt tăng bua sau | 1 | lần | Gia công | ||
| 77 | Gia công ép bi maoy ơ sau 2 bên | 1 | lần | Gia công | ||
| 78 | Gia công xúc két nước | 1 | lần | Gia công | ||
| 79 | Vệ sinh két khí nạp | 1 | lần | Gia công | ||
| 80 | Tháo lắp VS hệ thống ĐH, sạc ga & dầu lạnh | 1 | lần | Gia công | ||
| 81 | Công thay thế cân chỉnh phần gầm máy | 1 | lần | Gia công | ||
| 82 | Bảo dưỡng & lắc lê 5 cánh cửa | 1 | lần | Gia công | ||
| 83 | Nhớt máy 15W‑40 | 7 | lít | Việt Nam | ||
| 84 | Keo máy | 2 | lọ | Việt Nam | ||
| 85 | Ga R134A Klea Mexichem | 1 | kg | Việt Nam | ||
| 86 | Dung dịch vệ sinh phanh | 1 | chai | Việt Nam | ||
| 87 | Dung dịch làm mát (xanh) | 8 | lít | Việt Nam | ||
| 88 | Dầu trợ lực lái | 2 | lít | Việt Nam | ||
| 89 | Dầu phanh DOT3 | 2 | chai | Việt Nam | ||
| 90 | Dầu lạnh (1 bình 230ml) | 1 | bình | Việt Nam | ||
| 91 | Dầu hộp số Ranger/Everest | 6 | lít | Việt Nam | ||
| 92 | Dầu cầu | 5 | lít | Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi