Gói thầu: Gói thầu số 03: mua sắm thiết bị phòng học bộ môn hóa sinh trang bị phòng học Trường Trung học cơ sở Long Hiệp thuộc xã nông thôn mới 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng tổng hợpTrà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: mua sắm thiết bị phòng học bộ môn hóa sinh trang bị phòng học Trường Trung học cơ sở Long Hiệp thuộc xã nông thôn mới 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209054 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:10:00 đến ngày 2020-12-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 450,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,750,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng phấn từ mặt tôn | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa - Sinh (Ionx) 304 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa – Sinh (Inox) 304 | 30 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Ghế xếp | 120 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 3 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Bàn thủ kho | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Tủ đựng Kính hiển vi | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Tủ thuốc y tế treo tường | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Tủ đựng Hóa chất | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Bồn rửa đôi (Inox) 304 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Tủ Hotte | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Bảng tính tan | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Lò sấy | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 19 | pH kế Testr | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Máy chưng cất nước | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Bình hút ẩm | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Ống nghiệm ly tâm | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Cân điện tử Tanita | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Mô hình phân tử dạng đặc | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 5 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Hộp mẫu chất dẻo | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Tiêu bản thực vật | 2 | Hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Tiêu bản nhân thể | 2 | Hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 33 | M.H cấu trúc không gian AND | 5 | Hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Đồng kim loại tính xác suất | 2 | Hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Kính hiển vi dùng cho GV XSP - 15 B | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Camera dùng cho kính hiển vi của GV | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Kính hiển vi dùng cho HS XSP- 35 | 15 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi