Gói thầu: Mua bổ sung trang thiết bị phục vụ điều dưỡng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nuôi dưỡng thương bệnh binh nặng và điều dưỡng người có công tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung trang thiết bị phục vụ điều dưỡng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 15:16:00 đến ngày 2020-12-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,952,142,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo thân nhiệt | Xuất xứ: Chính hãng hoặc tương đương | 4 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 2 | Máy hút bụi | Xuất xứ Trung Quốc hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 3 | Drap Hanviko hoặc tương đương | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 50 | bộ | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 4 | Cây lau cửa kính | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 5 | Giá Inox | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 48 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 6 | Cây lau nhà hình chữ nhật | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 4 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 7 | Bộ bàn ghế trường kỷ, gỗ tự nhiên | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 4 | bộ | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 8 | Xe đẩy đồ inox đi giặt | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 9 | Cọc mắc màn | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 192 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 10 | Nồi Inox ĐK 30cm | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 11 | Máy xay thịt sống (có xoang inox ) | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 12 | Máy vặt lông gà, vịt | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 13 | Dao thái nhỏ | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 10 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 14 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 15 | Cặp lồng cơm | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 10 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 16 | Chảo xào nhôm | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 17 | Muôi chao to (thủng) | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 4 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 18 | Cây lau nhà Inox | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 10 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 19 | Quạt cây công nghiệp | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 3 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 20 | Cân đồng hồ 5kg | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 21 | Đía sứ tròn ĐK 35 | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 30 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 22 | Chân đế tủ đông | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 23 | Bát đựng canh phi 25 có lắp | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 10 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 24 | Máy tập đi bộ trên không đôi (ngoài trời) | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 5 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 25 | Thiết bị tập (ngoài trời | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 5 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 26 | Máy tập đẩy tay chân ngoài trời | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 27 | Thiết bị tập xoay eo đứng | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 5 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 28 | Xà đơn 2 tầng | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 29 | Biển cổng điện tử Led - trận | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 30 | Giàn hoa hoa | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 31 | Máy photo | Xuất xứ Trung Quốc hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 32 | Bàn họp | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 33 | Ghế bàn họp | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 30 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 34 | Máy phát điện 85.3KVA | Model: HD90KSP, hãng: HYUNDAI, xuất xứ: SINGAPORE - hoặc tương đương | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 35 | Tủ chuyển nguồn tự động ATS1-160A (Automatic Transfer Switch) | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 36 | Dây cáp điện 3 pha (Goldcup 3x25 + 16 Cu/XLPE/PVC) | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 40 | m | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 37 | Dầu Diesel chạy thử tải trong vòng 30 phút (15' không tải, 15 có tải) | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 100 | lít | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 38 | Chi phí lắp đặt (bao gồm cả khoan cắt bê tông ) và hướng dẫn vận hành thiết bị | Việt Nam | 1 | Tổ máy | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 39 | Đèn Par LED 54x3W | Xuất xứ Trung Quốc hoặc tương đương | 6 | chiếc | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 40 | Đèn Par LED 54x3W CT ánh sáng trắng ấm, góc mở sáng 45° kèm barndoor | Xuất xứ Trung Quốc hoặc tương đương | 6 | chiếc | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 41 | Đèn Moving Head Beam 7R 230W | Xuất xứ Trung Quốc hoặc tương đương | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 42 | Bàn điều khiển ánh sáng DMX512 | Xuất xứ Trung Quốc hoặc tương đương | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 43 | Bộ chia tín hiệu DMX 8 đường chuẩn 1U | Xuất xứ Trung Quốc hoặc tương đương | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 44 | Cáp micro chuyên dụng | Xuất xứ Đức hoặc tương đương | 100 | m | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 45 | Giắc canon cái | Xuất xứ Liechtenstein hoặc tương đương | 15 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 46 | Giắc canon đực | Xuất xứ Liechtenstein hoặc tương đương | 15 | cái | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 47 | Cáp nguồn 2x2.5mm | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 100 | m | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 48 | Cáp nguồn 2x1.5mm | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 100 | m | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 49 | Hệ thống giá treo đèn chiếu mặt sân khấu | Sản xuất tại Việt Nam hoặc tương đương | 2 | bộ | Nội dung chi tiết theo Chương V | |
| 50 | Vật tư phụ, nhân công lắp đặt, cài đặt hệ thống tại Hà Nam | Việt Nam | 1 | HT | Nội dung chi tiết theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi