Gói thầu: Mua 84 danh mục vật tư, nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu 3 đề tài
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua 84 danh mục vật tư, nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu 3 đề tài |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208072 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi sự nghiệp khoa học và công nghệ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 15:22:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,698,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,3-propane sultone | 15 | Lọ 25g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | 1,4-butane sultone | 15 | Lọ 25g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | 1-methyl Imidazole | 30 | Lọ 100g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Acetone phân tích | 16 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Acetonitril HPLC | 24 | Chai 2,5 lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Acid Acetic băng | 5 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Amoni dihydrophosphat | 3 | Lọ 500g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Anhydryde Acetic | 8 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bảo vệ cột C18 | 10 | Gói 5 cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Benzyl chloride | 2 | Lọ 50g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Butylchloride | 2 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Calcium hydroxide | 4 | Lọ 500g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Carbopol | 6 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Carboxy methyl cellulose | 5 | Lọ 500 g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cellulose chuẩn | 1 | Lọ 5g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chitosan | 5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chloroform | 2 | Chai 1 lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chondroitin sulfat | 1 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cột sắc ký C18 (150x4,6mm, 3µm) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Cột sắc ký C18 (250x4,6mm, 5µm) | 4 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cremophor RH 40 | 2 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đầu côn micropipet 20-200 µl | 4 | Túi 1000 chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đầu lọc Cellulose tái tổ hợp chạy SK 0.45µm, đường kính 25mm | 16 | Hộp 50 chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dichloromethan | 13 | Chai 1 lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Diethanolamine | 27 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Diethylether | 11 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Dimethyl sulfoxid | 6 | Chai 1 lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Dinatri hydrophosphat HPLC | 2 | Lọ 500g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Dimethyl sulfoxid-d6 | 9 | Lọ 10g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Ethyl acetat | 8 | Chai 1 lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Ethyl cellulose | 5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Ethyl chloride | 3 | Chai 200ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Ethanol | 28 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Eudragit RL 100 | 6,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Gelatin | 2 | Lọ 500g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Hydrogen peroxid 30% | 23 | Lọ 1000ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Acid sulfuric 98% | 27 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Acid phosphoric | 7 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Acid hydrochloric | 8 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | HP-B-cyclodextrin | 1,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Hydroxyethyl cellulose | 2 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | Hydroxypropyl methyl celluose E6 | 5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Imidazole | 9 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Isopropyl palmitat | 1,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kali dihydrophosphat HPLC | 2 | Lọ 1 kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Leuprolid acetat | 26 | Lọ 1g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | Leuprolid acetat chuẩn EP | 17 | Ống 1mg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | Lọ chiết mẫu 10 ml | 65 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | Lọ sắc ký – seppta 1,5ml | 1 | Hộp 100 cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | Màng lọc Cellulose acetat; Kích thước màng 0.45µm ,Φ 47mm | 9 | Hộp 100 chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | Màng lọc Cellulose acetate; Kích thước màng 0.2µm, Φ 47mm | 3 | Hộp 100 chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Màng lọc Polycarbonate; Kích thước màng 0.4µm, Φ 47mm | 1 | Hộp 100 chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Màng lọc PTFE 0,2 µm, đk 47 mm | 1 | Hộp 100 chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Màng lọc PTFE 0,45µm, đk 47 mm | 1 | Hộp 100 chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Màng thẩm tích 10 kDa, tiền xử lý (pre-treated) | 1 | 1 cuộn/ hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Microcrystalline cellulose chuẩn | 10 | Lọ 5g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Menthol | 1,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | Methane sulfonic acid | 5 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | Methanol HPLC | 5 | Chai 2,5 lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | Micropipet 20-200 µl | 5 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | N,N,N-triethylamine | 20 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | N,N-diethylamine | 20 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | N,N-Diethylethanolamine | 20 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Natri sulfite | 3 | Lọ 500g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Natri hydroxide | 8 | Lọ 1Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Natri carboxy methyl cellulose | 11 | Lọ 500 g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Natri dihydrophosphat HPLC | 1 | Lọ 500g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Nitrocellulose (pyroxylin) (NC) | 2,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ống ly tâm đáy tròn 50 ml | 2 | Hộp 10 cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Peracetic acid | 15 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | Poloxame188 | 1,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | Poly(lactic co glycolic) acid Mw 24000-38000 | 30 | Lọ 5g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | Poly(lactic-co-glycolic) acid Mw 7000-17000 | 16 | Lọ 5g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Polyvinyl alcohol | 1 | Lọ 100g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Pyridine | 12 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Toluene | 9 | Chai 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Triamcinolon acetonid | 1,3 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Triamcinolon acetonid chuẩn | 30 | Lọ 150 mg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Triethanolamine | 28 | Lọ 500ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | Triethyl citrat | 4,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | Triethylamine | 7 | Lọ 1L | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Trifluoromethane sulfonic acid | 26 | Lọ 5g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Tween 20 | 1,5 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Xylitol | 10 | Lọ 500 g | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi