Gói thầu: Gói thầu số 12: Hóa chất vật tư cho máy xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Hóa chất vật tư cho máy xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190747 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:07:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,381,412,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ hóa chất HbA1C 10 test | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Albumin | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Amylase | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | AST | 28 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | ALT | 28 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ethanol | 16 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | NH3/ETH/CO2 calibrator | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | NH3/ETH/CO2 control N | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | NH3/ETH/CO2 control A | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bilirubin Direct | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bilirubin Total | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | CRP | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | CK-MB | 18 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Hóa chất chuẩn CK-MB | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Cholesterol | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Creatinin | 18 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ferritin | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Hóa chất chuẩn nhóm xét nghiệm Protein | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Iron | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Calcium Arsenaro | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | GGT | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Glucose | 18 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | HDL-Cholesterol | 12 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | LDL-Cholesterol | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Hóa chất chuẩn nhóm xét nghiệm mỡ máu | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | HBA 1C | 9 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | HBA 1C HAEMOLYZING | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Control HBA 1C Norm | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Control HBA 1C Path | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Total protein | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Triglyceride | 23 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Uric acid | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Ureal | 28 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Hóa chất QC mức 1 | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Hóa chất QC mức 2 | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Hóa chất Calibration | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Acid Wash | 14 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Cốc đựng phản ứng | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày kim hút, điện cực điện giải | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Chất pha loãng mẫu NACl 9% | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | NaOH-D | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 14 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Chất hoạt động bề mặt | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Sample Cleaner 1 | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Sample Cleaner 2 | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bóng đèn máy sinh hóa | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | α - Amylase | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Albumin | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | ALT | 18 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | AST | 36 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bilirubin Direct | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bilirubin Total | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Calcium Arsenaro | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Cholesterol | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | CK-MB | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | CK-MB calibrator | 6 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | CK-MB Coltrol 1 | 6 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | CK-MB Coltrol 2 | 6 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Creatinin | 18 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | CRP latex Calibrator Normal | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | ITA Coltrol 1 | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | ITA Coltrol 2 | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | CRP latex | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Dây bơm hóa chất máy xét nghiệm sinh hóa | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Ethanol | 12 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Amonia/Ethanol/CO2 control 1 | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Amonia/Ethanol/CO2 control 2 | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Amonia/Ethanol/CO2 calibrator | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | HbA1c | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Hemolyzing Reagent | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | HbA1c Control | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | GGT | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Iron | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Ferritin | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Ferritin standard | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Glucose | 25 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | HDL- Cholesterol | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | HDL/LDL Cholesterol Control Serum | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | HDL-Cholesterol Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | LDL- Cholesterol | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | LDL-Cholesterol Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Total protein | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Triglyceride | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Urea | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Uric acid | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Control serum 1 | 30 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Control Serum 2 | 30 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | System Calibrator | 30 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Nước rửa máy sinh hóa | 8 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Bóng đèn máy sinh hóa | 4 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | T3 | 50 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | T3 Calset | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | FT4 | 50 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | FT4 Calset | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | TSH | 50 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | TSH Calset | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | β-HCG | 12 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | β-HCG Calset | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Anti-TPO | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti TSHR, Anti TPO và Anti Tg | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Anti-TPO Calset | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Ferritin | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Ferritin Calset | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Hóa chất dùng kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, P1PN, Vitamin D | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | AFP | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | AFP Calset | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Cup đựng dung dịch phản ứng | 22 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Tip đựng dung dịch phản ứng | 26 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Dung dịch rửa máy miễn dịch | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu điện hóa của máy | 60 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Hóa chất QC máy miễn dịch | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy | 45 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Dung dịch pha loãng | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi