Gói thầu: Mua sắm hồ sơ bệnh án, biểu mẫu, sổ sách, bao phim(XQ, CT-Scaner) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản-Nhi tỉnh Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm hồ sơ bệnh án, biểu mẫu, sổ sách, bao phim(XQ, CT-Scaner) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản-Nhi tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106696 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 15:59:00 đến ngày 2020-12-10 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,074,728,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng chấm công | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng 30x60cm in đen | ||
| 2 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | 16.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 3 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 12.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 4 | Bảng theo dõi người bệnh | 24.200 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 5 | Bảng theo dõi bệnh nhân thở máy | 7.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 6 | Bảng theo dõi giảm đau trong đẻ | 8.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 7 | Bảng theo dõi thở CPAP | 8.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 8 | Bản cam kết chấp nhận điều trị can thiệp chẩn đoán và điều trị truyền máu + phiếu khai thác tiền sử dị ứng | 55.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 9 | Bệnh án cấp cứu | 1.800 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 10 | Bệnh án chân tay miệng | 500 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 11 | Bệnh án hậu sản | 200 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 12 | Bệnh án ngoại nhi | 3.000 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 13 | Bệnh án ngoại trú | 1.000 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 14 | Bệnh án nhi I | 12.000 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 15 | Bệnh án Nhi II | 13.000 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 16 | Bệnh án phụ khoa | 5.000 | Bộ | 1 tờ Duplex + 3 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 17 | Bệnh án hỗ trợ sinh sản | 500 | Bộ | 1 tờ Duplex + 3 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 18 | Bệnh án sản (ruột 6 tờ A3) | 15.000 | Bộ | 1 tờ Duplex + 6 tờ Bãi bằng A3 + 10 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 19 | Bệnh án sơ sinh | 3.500 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 20 | Bệnh án Tai Mũi Họng | 2.000 | Bộ | 1 tờ Duplex + 1 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 21 | Đơn xin nằm giường tự nguyện | 20.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 22 | Giấy biên nhận giữ thẻ BHYT | 44.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 23 | Giấy cam đoan chấp nhận PT | 22.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 24 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | 13.000 | Tờ | 1 tờ Couche150 A5 in đen 1 mặt | ||
| 25 | Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH (theo TT 56, đóng sổ; số đóng như số chứng sinh) | 10 | Tờ | 1 tờ Couche in màu + 150 tờ bãi bằng A4 in đen 1 mặt, đóng số | ||
| 26 | Giấy chuyển tuyến | 3.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 27 | Giấy đi đường | 2.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 28 | Giấy hẹn bột | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 29 | Giấy ra viện | 4.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 30 | Giấy xác nhận bệnh nhân nằm điều trị nội trú | 6.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 31 | Giấy yêu cầu KT giảm đau trong đẻ | 8.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 32 | Gói đẻ sạch | 15.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 33 | Hồ sơ Double test- triptes | 3.000 | Tờ | 1 tờ Bãi Băng A3 in đen 2 mặt | ||
| 34 | Phiếu chấp nhận SD thuốc và VT yêu cầu | 30.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 35 | Phiếu chấp nhận sủ dụng dịch vụ KCB yêu cầu | 10.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 36 | Phiếu chi | 15 | Quyển | Giấy Puluya in đen 1mặt, 100 tờ A5 đóng bìa xanh cứng | ||
| 37 | Phiếu công khai dịch vụ khám chữa bệnh nội trú | 72.000 | Tờ | 1 tờ Bãi Bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 38 | Phiếu công khai sử dụng VTTH trong PT | 13.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 39 | Phiếu bàn giao sơ sinh cho gia đình | 3.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 40 | Phiếu dự trù và lĩnh máu - chế phẩm máu ngoại viện (đóng sổ, số đóng như chứng sinh) | 5 | Tờ | 1 tờ Couche in màu + 150 tờ bãi bằng A4 in đen 1 mặt, đóng số | ||
| 41 | Phiếu điện tim | 7.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 42 | Phiếu điện não | 2.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 43 | Phiếu gây mê hồi sức | 10.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 44 | Phiếu giám sát vệ sinh tay | 5.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 45 | Phiếu khám tiền mê | 9.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 46 | Phiếu cam kết (khai thông tin sản phụ dành cho khoa sản, phiếu cam kết dùng chung cho các khoa còn lại) | 55.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 47 | Phiếu khám chuyên khoa | 33.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 2 mặt | ||
| 48 | Phiếu phẫu thuật, thủ thuật (mẫu chung) | 25.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 49 | Phiếu phẫu thuật, thủ thuật (14 mẫu riêng khoa sơ sinh) | 16.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 50 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 3.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 51 | Phiếu tiêm chủng | 15.000 | Tờ | 1/4 tờ bìa xanh A4 in đen 1 mặt | ||
| 52 | Phiếu tiêm chủng | 15.000 | Tờ | 1/4 tờ duplex A4 in mầu 2 mặt | ||
| 53 | Phiếu tự nguyện sử dụng kỹ thuật sàng lọc sơ sinh | 19.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt | ||
| 54 | Phiếu thanh toán ra viện | 500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 55 | Phiếu theo dõi dịch truyền | 64.000 | Tờ | 1 tờ bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 56 | Phiếu theo dõi dịch truyền bé | 60.000 | Tờ | 1/2 tờ A5 in đen 1 mặt | ||
| 57 | Phiếu theo dõi điều trị (khổ A3 sơ sinh) | 10.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 58 | Phiếu theo dõi sơ sinh khoa sản | 15.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 59 | Phiếu theo dõi và chăm sóc NB Sản, phụ | 40.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 60 | Phiếu theo dõi và chăm sóc bệnh nhi | 85.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 61 | Phiếu theo dõi, chăm sóc người bệnh sau PT | 9.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 62 | Phiếu theo dõi dịch vào ra (ss) | 4.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 63 | Phiếu theo dõi nhiệt độ - phân | 4.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 64 | Phiếu thông qua mổ | 4.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2M mặt | ||
| 65 | Phiếu thông tin sàng lọc (mẫu sơ sinh) | 2.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1M mặt | ||
| 66 | Phiếu thu | 20 | Quyển | Giấy Puluya in đen 1M, 100 tờ A5, đóng bìa xanh cứng | ||
| 67 | Phiếu truyền máu | 5.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 68 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 69 | Phiếu xét nghiệm hoá sinh | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 70 | Phiếu xét nghiệm đông máu | 300 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 71 | Phiếu xét nghiệm nước tiểu | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 72 | Phiếu xét nghiệm mô bệnh học | 3.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 73 | Phiếu xuất kho | 50 | Tờ | Giấy Puluya in đen 1 mặt, 100 tờ A5,đóng bìa xanh cứng | ||
| 74 | Phiếu yêu cầu kỹ thuật cận lâm sàng | 64.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A5 in đen 2 mặt | ||
| 75 | Phong bì (22x12) | 1.000 | Cái | Giấy offset100 in xanh 1 mặt, khổ (22x12cm) | ||
| 76 | Phong bì (19x11) | 1.000 | Cái | Giấy offset100 in xanh 1 mặt, khổ (19x11cm) | ||
| 77 | Phong bì chúc mừng (13x23) | 500 | Cái | Giấy couche140 in 4 mầu, 1 mặt, khổ (13x23cm) | ||
| 78 | Phong bì nhỡ (16x23) | 200 | Cái | Giấy offset120 in xanh 1 mặt khổ (16x23cm) | ||
| 79 | Phong bì to (24x34) | 200 | Cái | Giấy offset150 in xanh 1 mặt khổ (24x34cm) | ||
| 80 | Ruột bệnh án ngoại nhi | 100 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 81 | Ruột bệnh án TMH | 100 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 82 | Ruột bệnh án Nội Nhi | 1.600 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 83 | Ruột bệnh án tay chân miệng | 200 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 84 | Ruột bệnh án phụ | 200 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 85 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 88 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 86 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 57 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 87 | Sổ bàn giao người bệnh (dùng cho Bác sỹ) | 30 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 88 | Sổ bàn giao người bệnh (dùng cho DD, NHS) | 48 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 89 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | 15 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 90 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 73 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 91 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 72 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 92 | Sổ bàn giao bệnh nhân nặng | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 93 | Sổ bàn giao y lệnh điều dưỡng giờ trực | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 94 | Sổ báo cáo công tác tháng | 22 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 95 | Sổ biên bản hội chẩn | 182 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 96 | Sổ chứng sinh (150 tờ) | 150 | Quyển | 1 tờ Couche in màu + 150 tờ bãi bằng A4, in đen 1 mặt, đóng số | ||
| 97 | Sổ chuyển viện | 6 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo A3 | ||
| 98 | Sổ công tác chỉ đạo tuyến | 8 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 99 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 100 | Sổ đăng ký mượn hồ sơ bệnh án | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo (sổ ngang) | ||
| 101 | Sổ đơn thuốc | 1.400 | Quyển | 1 tờ duplex + 100 tờ Bãi bằng A5 in đen 1 mặt, đóng kẹp | ||
| 102 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | 117 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 103 | Sổ giao ban điều dưỡng trưởng | 26 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 104 | Sổ họp giao ban | 182 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 105 | Sổ họp giao ban bệnh viện | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 106 | Sổ kê điều trị hướng thần | 2 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 107 | Sổ kết quả xét nghiệm trực Cấp cứu | 20 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 108 | Sổ kết quả xét nghiệm trực Hành chính | 20 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 109 | Sổ khám bệnh | 103.500 | Quyển | 1 tờ bìa xanh + 5 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt, đóng quyển | ||
| 110 | Sổ khám thai | 10.000 | Quyển | 1 tờ bìa hồng + 5 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, các mặt khác nhau đóng quyển | ||
| 111 | Sổ kháng sinh đồ | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 112 | Sổ kiểm kê | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 113 | Sổ kiểm kê tài sản cố định | 50 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 114 | Sổ kiểm nhập thuốc, hoá chất, vật tư y tế tiêu hao | 15 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt,khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 115 | Sổ kiểm tra | 6 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 116 | Sổ kiểm tra hồ sơ bệnh án hệ nội nhi | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 117 | Sổ kiểm tra hồ sơ bệnh án hệ ngoại sản | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 118 | Sổ lĩnh thuốc | 20 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 1 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 119 | Sổ lĩnh và phát máu | 30 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 120 | Sổ lưu đẻ | 13 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 121 | Sổ lưu mổ đẻ | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 122 | Sổ lý lịch TTBYT | 300 | Quyển | 1 tờ bìa xanh + 5 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 123 | Sổ mời hội chẩn | 27 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 124 | Sổ nuôi cấy vi khuẩn | 15 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 125 | Sổ nhập thuốc gây nghiện | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 126 | Sổ nhập thuốc hướng thần | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 127 | Sổ nhật ký vận hành bảo dưỡng thiết bị thuộc dự án Norred | 100 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 128 | Sổ phát thuốc | 20 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 129 | Sổ phẫu thuật | 50 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 130 | Sổ quản lý sửa chữa thiết bị y tế | 74 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 131 | Sổ ra viện, chuyển viện Khoa Sơ sinh | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 132 | Sổ ra viện, chuyển viện Khoa Sản | 5 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 133 | Sổ ra viện, vào viện, chuyển viện | 27 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 134 | Sổ ghi nhận sự cố y khoa | 14 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 135 | Sổ sàng lọc người cho máu | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 136 | Sổ sàng lọc tim | 30 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo A3 | ||
| 137 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | 13 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 138 | Sổ tắm bé | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 139 | Sổ tiếp đón bệnh nhân vào khoa | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 140 | Sổ theo dõi mạch, nhiệt độ, huyết áp | 108 | Quyển | 1 tờ duplex + 100 tờ A3 in den 2 mặt, đóng quyển vào bìa keo | ||
| 141 | Sổ nhận bệnh nhân mổ xuống giường | 15 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm) in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 142 | Sổ theo dõi báo lô hạn dùng của thuốc | 44 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 143 | Sổ theo dõi nhiệt độ chế độ ăn | 40 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 144 | Sổ thủ thuật | 113 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 145 | Sổ thực hiện y lệnh hàng ngày | 372 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 146 | Sổ thường trực | 21 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 147 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 14 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm)in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 148 | Sổ TT tiền bồi dưỡng và cho máu | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 149 | Sổ xét nghiệm vi sinh | 20 | Quyển | 2 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm)in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 150 | Sổ xin xe cứu thương | 20 | Quyển | 1 tờ duplex + 100 tờ A4 in đen 1 mặt, đóng quyển | ||
| 151 | Sổ xếp giường | 15 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng (60x42cm)in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 152 | Sổ xuất nhập y cụ | 44 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 153 | Sổ vac xin | 25 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 154 | Sổ theo dõi lấy máu gót chân | 40 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 155 | Sổ kiểm kê hành chính | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 156 | Tem nhãn DC-NH-HD | 6.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng khổ 10x15cm in đen 1 mặt | ||
| 157 | Thang điểm hôn mê Glasgow cho trẻ từ 4 tuổi | 200 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 158 | Thang điểm hôn mê Glasgow cho trẻ từ 4-15 tuổi | 200 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 159 | Tờ điều trị | 142.500 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 160 | Tờ lưu bệnh nhân | 2.000 | Tờ | 1 tờ Bãi Bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 161 | Trích biên bản hội chẩn | 22.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 162 | Túi đựng phim cắt lớp | 6.000 | Túi | 1 tờ duplex mầu trắng in chữ mầu xanh màu khổ 38x50cm cán bóng, dán túi | ||
| 163 | Túi phim bé (22x27) | 90.000 | Túi | 1 tờ duplex in đen 1 mặt dán túi khổ 22x27cm | ||
| 164 | Túi đựng hồ sơ bệnh án tử vong | 100 | Túi | 1 tờ duplex mầu trắng khổ 38x50cm cán bóng, dán túi | ||
| 165 | Thẻ dị ứng | 870 | Tờ | 1/2 tờ A5 in đen 2 mặt | ||
| 166 | Bệnh án tâm bệnh | 1.000 | Quyển | 1 tờ Duplex + 2 tờ Bãi bằng A3 + 5 tờ 4x30cm in đen 2 mặt, khâu chỉ | ||
| 167 | Phiếu dạy trẻ 1A | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 168 | Phiếu dạy trẻ 1B | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 169 | Phiếu dạy trẻ 2A | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 170 | Phiếu dạy trẻ 2B | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 171 | Phiếu dạy trẻ 3A | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 172 | Phiếu chỉ định điều trị bệnh nhân can thiệp đúng tuyến | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 173 | Phiếu chỉ định điều trị bệnh nhân can thiệp trái tuyến | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 174 | Phiếu đánh giá tự kỷ | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 175 | Kết quả test tâm lý | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 176 | Phiếu chăm sóc | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt | ||
| 177 | Phiếu đánh giá mức độ tự kỷ ở trẻ em (Test CARS) | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 178 | Bảng liệt kê hành vi phát triển trẻ em (Test DBC-P) | 1.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt | ||
| 179 | Tã dán dùng cho trẻ sơ sinh | 10.000 | Tờ | 1 tờ Bãi bằng A4 in đen 1 mặt | ||
| 180 | Sổ tiêm chủng | 5.000 | Quyển | 1 tờ bìa duplex in mầu + 4 tờ Bãi bằng A4 in đen 2 mặt, đóng quyển | ||
| 181 | Sổ theo dõi bệnh nhân sau tiêm | 50 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 182 | Sổ quản lý trẻ tiêm viêm gan B | 30 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 183 | Sổ theo dõi nhiệt độ tủ lạnh | 10 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo | ||
| 184 | Sổ nhập vắc xin | 20 | Quyển | 1 tờ duplex + 50 tờ Bãi bằng A3 in đen 2 mặt, khâu chỉ, vào bìa keo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi