Gói thầu: Thiết bị phòng học, ngoài trời, điện tử, tủ, bàn, ghế…
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Tân Phú |
| Tên gói thầu | Thiết bị phòng học, ngoài trời, điện tử, tủ, bàn, ghế… |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 15:58:00 đến ngày 2020-12-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,060,115,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính: Linh kiện ngoại nhập, Việt Nam lắp ráp | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 2 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện hiệu: Samsung (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 3 | Loa hộp FUSHENG SS252 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 4 | Âmly Power mixer EMX 816D (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 5 | Micro không dây: | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 6 | Micro để bàn cổ ngỗng Inter - M (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 7 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 8 | Dây Jack kết nối (HT) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 9 | Dây loa | 100 | Mét | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 10 | Vật tư, phụ kiện, chi phí nhân công gồm | 1 | HT | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 11 | Máy in A4 2 mặt Laser Canon LBP 6230DN (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 12 | Máy in phun màu Epson L1110 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 13 | Máy lạnh 1.0 HP Toshiba + phụ kiện (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 14 | Máy Photocopy Sharp AR-6023NV (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 15 | Máy Scan Epson V370 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 16 | Bàn ghế làm việc phòng Hiệu trưởng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 17 | Bàn, ghế tiếp khách phòng Hiệu trưởng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 18 | Bàn ghế làm việc phòng Phó hiệu trưởng | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 19 | Tủ hồ sơ phòng Hiệu trưởng | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 20 | Tủ hồ sơ phòng Hiệu phó | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 21 | Giường nghỉ phòng nhân viên | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 22 | Tủ hồ sơ nhân viên: | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 23 | Bàn ghế làm việc nhân viên: | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 24 | Kệ sách | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 25 | Máy lọc nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664TV (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 26 | Bàn ghế họp lớn: (01 bộ gồm 01 bàn + 40 ghế) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 27 | Bục đứng Hội nghị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 28 | - Phông chính: Ngang 7m x Cao 3,6 m x 01 bộ | 25,2 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 29 | - Rèm phông chính: Ngang 7 m x Cao 1,0 m x 01 bộ | 7 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 30 | - Phông cờ: Ngang 2,5 m x Cao 3,6m x 01 bộ | 9 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 31 | - Hình Ngôi sao, Búa liềm bằng Mica | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 32 | Bục để tượng Bác hồ + tượng Bác Hồ: | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 33 | Bảng nội quy dành cho CB-GV-CNV | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 34 | Bảng kế hoạch chuyên môn | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 35 | Bảng kế hoạch hoạt động | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 36 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 37 | Bảng công khai tài chính | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 38 | Đàn Organ Roland EX30 (hoặc tương đương) | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 39 | Ghế đàn | 10 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 40 | Tủ đựng trang phục và vật dụng âm nhạc | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 41 | Bàn trộn tín hiệu Analog Yamaha (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 42 | Loa toàn dải treo tường Electrovoice (hoặc tương đương) | 2 | Cặp | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 43 | Amply DSP 2x650w Dynacord (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 44 | Micro không dây Vilsound (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 45 | Micro để bàn cổ ngỗng Inter - M (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 46 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 47 | Dây Jack kết nối (HT) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 48 | Dây loa | 100 | Mét | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 49 | Vật tư, phụ kiện, chi phí nhân công gồm | 1 | HT | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 50 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện hiệu: Samsung (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 51 | Song loan bằng gỗ | 25 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 52 | Lục lạc bằng gỗ | 25 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 53 | Trống cơm | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 54 | Trống cái | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 55 | Đàn Tơ rưng bằng gỗ | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 56 | Đàn 5 thanh bằng gỗ | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 57 | Bộ kèn | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 58 | Sân khấu nhỏ: | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 59 | Băng ghế thể dục 2 tác dụng | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 60 | Băng ghế thể dục đa năng dành cho 3 lứa tuổi | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 61 | Ván dốc thể dục | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 62 | Kệ để vòng, gậy, banh | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 63 | Vòng ném đích hình thú | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 64 | Cổng chui hình thú các con thú | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 65 | Thang leo 3 lứa tuổi | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 66 | Ghế đa năng: | 120 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 67 | Bàn trộn tín hiệu Analog Yamaha (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 68 | Loa Full đôi 4 tấc hiệu: Paudio (hoặc tương đương) | 1 | Cặp | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 69 | Kệ để loa có bánh xe: Bằng sắt, có bánh xe di chuyển | 1 | Cặp | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 70 | Bộ tăng âm điện có DSP 2x950w Hiệu: Dynacord (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 71 | Loa siêu trầm Eco Master không công suất hiệu: Paudio (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 72 | Bộ tăng âm điện có DSP 2x950w hiệu: Dynacord (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 73 | Bộ xử lý tín hiệu digital hiệu DIGISYNTHETIC (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 74 | Micro không dây hiệu: Vilsound (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 75 | Micro cổ ngỗng Inter-M (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 76 | Đầu đĩa DVD Arirang (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 77 | Smart Tivi Samsung 55 inch Model: UA55TU8100 (hoặc tương đương) + phụ kiện (giá treo và cáp HDMI) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 78 | Dây Jack kết nối (HT) | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 79 | Dây loa chuyên dụng Hiệu: Tannery (hoặc tương đương) | 100 | Mét | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 80 | Tủ thiết bị âm thanh chuyên dùng | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 81 | Ổn áp 10KVA Hiệu: Lioa (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 82 | Vật tư, phụ kiện, chi phí nhân công gồm: | 1 | HT | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 83 | Kệ để ti vi, thiết bị | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 84 | - Phông chính: Ngang 9,0 m x Cao 3,6 m x 01 bộ | 32,4 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 85 | - Rèm phông chính: Ngang 9,0 m x Cao 1,0 m x 01 bộ | 9 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 86 | - Phông cờ: Ngang 4 m x Cao 3,6m x 01 bộ | 14,4 | M2 | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 87 | - Hình Ngôi sao, Búa liềm bằng Mica | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 88 | Bục đứng: | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 89 | Bục để tượng Bác hồ + tượng Bác Hồ, phòng đa năng | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 90 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 91 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 92 | Nệm (giường) ngủ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 93 | Cốc uống nước | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 94 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 95 | Thùng rác có nắp đậy bằng nhựa (Loại lớn) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 96 | Bàn ghế giáo viên (01 bộ gồm: 01 bàn + 02 ghế) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 97 | Bàn cho trẻ | 26 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 98 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 99 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện Hiệu: Samsung (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 100 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 101 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 102 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 103 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 104 | Bóng to | 10 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 105 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 106 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 107 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 108 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 109 | Đồ chơi bowling | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 110 | Xắc xô | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 111 | Cổng chui nhựa | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 112 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 113 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 114 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 115 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 116 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 117 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 118 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 119 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 120 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 121 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 122 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 123 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 124 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 125 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 126 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 127 | Bộ hình khối | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 128 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 129 | Bộ dụng cụ lao động | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 130 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 131 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 132 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 133 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 134 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 135 | Hàng rào lắp ghép lớn (loại cao cấp) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 136 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 137 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 138 | Xô: Bằng nhựa có nắp đậy dung tích 14 lít | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 139 | Chậu nhựa (loại lớn) ĐK: 72 cm | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 140 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 141 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 142 | Nệm (giường) ngủ | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 143 | Cốc uống nước bằng Inox | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 144 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 145 | Thùng rác có nắp đậy bằng nhựa (Loại lớn) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 146 | Bàn ghế giáo viên: (01 bộ gồm: 01 bàn + 02 ghế) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 147 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 148 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 149 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện: Hiệu: Samsung (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 150 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 151 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 152 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 153 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 154 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 155 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 156 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 157 | Xắc xô nhỏ | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 158 | Cổng chui nhựa | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 159 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 160 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 161 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 162 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 163 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 164 | Bộ sa bàn giao thông: | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 165 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 166 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 167 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 168 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 169 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 170 | Kính lúp | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 171 | Phễu nhựa | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 172 | Nam châm thẳng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 173 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 174 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 175 | Bảng chun toán học | 10 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 176 | Đồng hồ học số, học hình Bằng gỗ sơn màu | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 177 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 178 | Bộ làm quen với toán | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 179 | Bộ hình khối | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 180 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 181 | Bộ dụng cụ lao động | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 182 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 183 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 184 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống Bằng nhựa | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 185 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 186 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 187 | Hàng rào lắp ghép lớn (loại cao cấp) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 188 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 189 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 190 | Xô: Bằng nhựa có nắp đậy dung tích 14 lít | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 191 | Chậu nhựa (loại lớn) ĐK: 72 cm | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 192 | Bộ dụng cụ bác sỹ Bằng nhựa, đảm bảo an toàn | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 193 | Đồ chơi dụng cụ sữa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 194 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 195 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp phổ biến | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 196 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam thắng cảnh | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 197 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 198 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 199 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 200 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 201 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 202 | Con rối (01 bộ gồm 5 con) | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 203 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 204 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 205 | Nệm (giường) ngủ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 206 | Cốc uống nước bằng Inox | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 207 | Giá để giày dép | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 208 | Thùng rác có nắp đậy bằng nhựa (Loại lớn) | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 209 | Bàn ghế giáo viên (01 bộ gồm: 01 bàn + 02 ghế) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 210 | Bàn cho trẻ | 72 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 211 | Ghế cho trẻ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 212 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện Hiệu: Samsung (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 213 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 214 | Vòng thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 215 | Vòng thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 216 | Gậy thể dục to | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 217 | Gậy thể dục nhỏ | 140 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 218 | Xắc xô nhỏ | 40 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 219 | Cổng chui nhựa | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 220 | Cột ném bóng | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 221 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 222 | Bộ lắp ghép | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 223 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 224 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 225 | Bộ sa bàn giao thông | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 226 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 227 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 228 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 229 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 230 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 231 | Kính lúp | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 232 | Phễu nhựa | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 233 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 234 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 235 | Bảng chun toán học | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 236 | Đồng hồ học số, học hình | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 237 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 238 | Bộ làm quen với toán | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 239 | Bộ hình khối | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 240 | Bộ nhận biết hình phẳng | 140 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 241 | Bộ dụng cụ lao động | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 242 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 243 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 244 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 245 | Búp bê bé trai | 12 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 246 | Búp bê bé gái | 12 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 247 | Hàng rào lắp ghép lớn (loại cao cấp) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 248 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 249 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 12 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 250 | Xô: Bằng nhựa có nắp đậy dung tích 14 lít | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 251 | Chậu nhựa (loại lớn) ĐK: 72 cm | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 252 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 253 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 254 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 255 | Bộ que tính Bằng nhựa | 60 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 256 | Bộ trang phục nấu ăn | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 257 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 258 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 259 | Bộ trang phục bộ đội | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 260 | Bộ trang phục công nhân | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 261 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 262 | Bộ trang phục bác sỹ | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 263 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 264 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 265 | Nệm (giường) ngủ | 100 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 266 | Cốc uống nước bằng Inox | 100 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 267 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 268 | Bô có nắp đậy | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 269 | Thùng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 270 | Bàn ghế giáo viên (01 bộ gồm: 01 bàn + 02 ghế) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 271 | Bàn cho trẻ | 52 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 272 | Ghế cho trẻ | 100 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 273 | Smart Tivi 50 inch + phụ kiện Hiệu: Samsung (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 274 | Giá để đồ chơi và học liệu | 16 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 275 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 50 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 276 | Mô hình hàm răng | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 277 | Bóng nhỏ | 60 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 278 | Bóng to | 4 | Quả | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 279 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 280 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 281 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 282 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 283 | Đồ chơi bowling | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 284 | Xắc xô nhỏ | 40 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 285 | Cổng chui nhựa | 12 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 286 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 287 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 288 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 289 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 290 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 291 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 292 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 293 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 294 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 295 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 296 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 297 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 298 | Bể chơi với cát và nước | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 299 | Bộ ghép hình hoa | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 300 | Bộ hình khối | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 301 | Bộ nhận biết hình phẳng | 60 | Túi | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 302 | Bộ dụng cụ lao động | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 303 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 304 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 305 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 306 | Búp bê bé trai | 8 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 307 | Búp bê bé gái | 8 | Con | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 308 | Hàng rào lắp ghép lớn (loại cao cấp) | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 309 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 310 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 311 | Bập bênh bằng nhựa PP | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 312 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 313 | Hộp thả hình | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 314 | Lồng hộp vuông | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 315 | Lồng hộp tròn | 8 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 316 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 317 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 318 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 319 | Xắc xô to | 4 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 320 | Xắc xô nhỏ | 60 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 321 | Trống cơm | 8 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 322 | Xúc xắc | 16 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 323 | Trống con | 20 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 324 | Thùng rác lớn 240 L | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 325 | Bảng tuyên truyền để ngoài sân trường | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 326 | Bảng nội quy dành cho phụ huynh | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 327 | Xích đu thuyền rồng 09 chỗ | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 328 | Cầu trượt liên hoàn | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 329 | Cầu tuột 2 máng cao thấp | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 330 | Nhà banh lục giác có mặt thỏ | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 331 | Bập bênh 4 chỗ | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 332 | Thú nhún con Vịt | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 333 | Thú nhún con voi | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 334 | Đu quay và đu quay mâm | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 335 | Thang leo tứ diện | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 336 | Cổng chui nhựa | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 337 | Cầu tuột máy bay trực thăng | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 338 | Xe đạp trên đường ray | 1 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 339 | Bộ xích đu ngoài trời | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 340 | Bộ vận động thăng bằng | 2 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 341 | Xà đu vận động liên hoàn đa năng | 1 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 342 | Thang xếp ngũ sắc bằng gỗ | 2 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 343 | Băng ghế ngoài trời: | 6 | Cái | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau | |
| 344 | Thùng rác chim cánh cụt | 10 | Bộ | Theo chương V, phần 2 thuộc E-HSMT | Hàng hóa từ 2020 trở về sau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi