Gói thầu: Đầu tư mua sắm thiết bị cho Phòng thực hành BM Sinh học Tế bào và PTH Đa dạng sinh học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Đầu tư mua sắm thiết bị cho Phòng thực hành BM Sinh học Tế bào và PTH Đa dạng sinh học |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:14:00 đến ngày 2020-12-14 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,950,200,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy nhân gen PCR | 5 | Máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Bộ pipet một kênh điều chỉnh thể tích | 16 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Giá đỡ Micro pipette | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Máy đo pH để bàn | 3 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Máy ổn nhiệt | 3 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Máy blot khô cho western blotting | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Kính hiển vi hai mắt | 9 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Tủ hút mùi khi làm với dung môi | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Máy vortex | 2 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Máy ly tâm nhỏ | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Máy ly tâm | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Máy li tâm lắng mẫu nhanh (spindown) | 2 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Máy điện tim 6 cần | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Bàn soi gel một bước sóng | 2 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Bàn soi gel | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Bộ điện di ngang loại nhỏ | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Bể điện di đứng cỡ nhỏ | 1 | bể | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Bộ nguồn điện di | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Tấm kính điện di protein | 2 | tấm | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Bộ điện di ADN cỡ nhỏ | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Hệ điện di DNA và RNA ngang có bộ nguồn tích hợp | 1 | hệ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Cân 3 số | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Cân kỹ thuật | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Cân phân tích | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Cân điện tử 4 số | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Block gia nhiệt khuôn đôi | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Quang phổ kế UV/ VIS (2 chùm tia) | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Máy đo pH ORP/COND/ RESI/ SAL/TDS để bàn | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Nồi khử trùng | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Máy lắc ổn nhiệt | 2 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Tủ ấm | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Tủ lưu mẫu 4 độ | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Máy gia nhiệt (Heat block) | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Tủ an toàn sinh học cấp II | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Máy tính để bàn | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Máy in màu thế hệ mới nhất | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Máy ảnh | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: Thẻ nhớ x 1 cái | |
| 39 | Ống kính máy ảnh loại 1 | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Ống kính máy ảnh loại 2 | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Đèn Flash | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Hộp chụp vật mẫu loại 1 | 2 | hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Hộp chụp vật mẫu loại 2 | 1 | hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Bàn chụp mẫu | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Hệ thống bể nuôi cá | 1 | hệ thống | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | Hệ thống bể nuôi bò sát | 1 | hệ thống | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Camera quan sát dưới nước quay 360 độ | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Camera quan sát | 4 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Bộ máy ảnh/quay video | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Ống kính | 2 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 51 | Chân máy ảnh | 2 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 52 | Bộ đèn flash chụp mẫu vật | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 53 | Máy chiếu | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Màn chiếu 3 chân 110 inch | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Kính hiển vi soi nổi kèm theo ống vẽ và nguồn sáng | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Tủ sấy | 1 | tủ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 57 | Bộ studio kit đèn + bàn chụp + chụp mẫu thực vật | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 58 | Cân điện tử | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 59 | Thước kẹp điện tử | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 60 | Đèn râu đôi | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 61 | Kính hiển vi soi nổi | 2 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 62 | Thước gắn thị kính (Micrometer) | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 63 | Máy ảnh siêu zoom | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 64 | Thân máy ảnh | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 65 | Ống kính máy ảnh Tele lens | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 66 | Máy đo vi khí hậu | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 67 | Kính hiển vi soi nổi có camera kỹ thuật số chuyên dụng | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 68 | Hệ thống thiết bị dò, thu và phân tích tiếng kêu của động vật | 1 | hệ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 69 | Kính hiển vi soi nổi | 5 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 70 | Kính hiển vi soi nổi có camera kỹ thuật số chuyên dụng | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 71 | Thiết bị định vị Garmin GPS | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 72 | Buồng đếm thực vật phù du | 5 | buồng | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 73 | Kính hiển vi hai mắt | 4 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 74 | Kính Lúp cầm tay | 10 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 75 | Trắc vi thị kính | 2 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 76 | Ống kính chụp macro (Lens macro) cho điện thoại 15x 37mm dạng kẹp ML-15 | 1 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 77 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 78 | Bộ dụng cụ chưng cất chiết xuất tinh dầu bằng hơi nước | 5 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 79 | Cân điện tử 2 số lẻ | 2 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 80 | Máy đo vi khí hậu (5 trong 1) | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 81 | Máy đo chất lượng nước 6 chỉ tiêu | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 82 | Máy đo pH và độ ẩm đất | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 83 | Máy đo Oxy hòa tan | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 84 | Bộ pipet một kênh điều chỉnh thể tích | 4 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 85 | Giá đỡ Micro pipette | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 86 | Pipet hỗ trợ (pipet aid) | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 87 | Bình hút ẩm chân không | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 88 | Bơm chân không | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 89 | Thiết bị lọc chân không | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 90 | Máy trộn mẫu (Vortex) | 1 | máy | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 91 | Máy nghiền mô sinh học | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 92 | Máy quang phổ UV- Vis | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 93 | Cuvet thạch anh | 6 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi