Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống công nghệ thông tin, hệ thống AV và màn hình led, hệ thống âm thanh HT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209267-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống công nghệ thông tin, hệ thống AV và màn hình led, hệ thống âm thanh HT |
| Số hiệu KHLCNT | 20181161075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:29:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,392,444,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thanh đấu nối cáp đồng Legrand | 19 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thanh quản lý cáp SJ | 19 | Thanh | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Switch Access 24 port PoE | 8 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Switch Access 24 port | 11 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ quản lý quang (Core SFP) X460-G2-48x-10GE4-Base-Unit | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Modul quang | 24 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hộp phối quang ODF Legrand 12 fiber SC (Simplex) Multimode | 6 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hộp phối quang ODF Legrand 24 fiber SC (Simplex) Multimode | 2 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thiết bị tường lửa | 2 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị phát sóng Wifi AC trong nhà | 40 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thiết bị quản lý tập trung Wifi | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Phần mềm License cho Wifi | 1 | Gói | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ iKoRack 19" màu đen 42U - 1.000 | 1 | Tủ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tủ iKoRack 19" màu trắng 15U - 600 | 6 | Tủ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ lưu điện UPS 6.000VA/5.400W | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | MDF 300 đôi bao gồm phiến và đế | 2 | Tủ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | IDF 20 đôi bao gồm phiến và đế | 1 | Tủ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | IDF 30 đôi bao gồm phiến và đế | 2 | Tủ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | IDF 40 đôi bao gồm phiến và đế | 1 | Tủ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | IDF 70 đôi bao gồm phiến và đế | 2 | Tủ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tổng đài 16 trung kế thường, 288 máy nhánh thường, 16 máy nhánh hỗn hợp | 1 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 22 | Bàn lập trình tổng đài | 1 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 23 | Phiến chống sét | 2 | Phiến | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Camera IP bullet dạng thân, chuẩn ngoài trời, có hồng ngoại, độ phân giải full HD | 11 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 25 | Camera IP dome, chuẩn trong nhà, có hồng ngoại, độ phân giải full HD | 72 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 26 | Hệ thống NAS Sysnology | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 27 | Ổ cứng 6TB cho đầu ghi 64 kênh | 16 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Màn hình hiển thị 43 inch | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ hiển thị hình ảnh | 2 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ rack Smart rack32U W600 D800 | 1 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Micro thông báo chọn vùng từ xa, kèm adapter | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn phím mở rộng | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ phát bản tin khẩn cấp | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ giao tiếp micro chọn vùng | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ mixer tiền khuếch đại | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ nguồn hệ thống | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ tăng âm công suất 480W | 3 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ chọn 10 vùng loa | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ chuyển mạch tăng âm | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ theo dõi tín hiệu | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Loa âm trần 6W | 138 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Loa còi nén 30W có biến áp | 31 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ lưu điện UPS 6.000VA/5.400W | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Loa Line Array 2x10'' liền công suất | 8 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Khung treo cho loa Line Array LA21 | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Loa Subwoofer (2 x 18)" liền công suất | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Loa kiểm âm liền công suất (1 x 15)" | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Thiết bị quản lý loa kỹ thuật số | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bàn trộn kỹ thuật số 16 ngõ Mic/Line | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu phát nhạc nền chất lượng cao | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Micro không dây cầm tay, 01 micro | 4 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Micro cổ ngỗng để bục phát biểu | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Tủ thiết bị 16U có nắp đậy mixer | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Loa toàn dải liền công suất (1 x 15)" | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn trộn 16 ngõ vào Mic/Line | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Micro không dây cầm tay, 01 micro | 2 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Micro cổ ngỗng để bục phát biểu | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tủ thiết bị 12U có nắp đậy mixer | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Màn hình LED Full HD P2.5 Indoor | 21 | m2 | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 60 | Bộ xử lý hình ảnh cho màn hình LED | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Laptop điều khiển màn hình LED | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp Bộ ổ cắm mạng đôi âm tường Cat 6 Legrand bao gồm: - Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun - Khung viền trung gian arteor 2 mô - đun - Đế âm sino | 17 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp Bộ ổ cắm mạng đôi âm sàn Cat6 Legrand bao gồm: - Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun - Phím che 1 mô-đun - Hộp âm sàn nhôm mờ dạng bật nắp 3 mô - đun - Đế âm kim loại 3 mô - đun | 2 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp Bộ ổ cắm đôi mạng + thoại âm tường Legrand bao gồm: - Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun - Ổ cắm điện thoại RJ11, 1 mô-đun - Đế âm sino | 174 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp Bộ ổ cắm đôi mạng + thoại âm sàn Legrand bao gồm: - Ổ cắm mạng Cat6 UTP, 1 mô-đun - Ổ cắm điện thoại RJ11, 1 mô-đun - Phím che 1 mô-đun - Hộp âm sàn nhôm mờ dạng bật nắp 3 mô - đun | 39 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Lắp đặt Thanh đấu nối cáp đồng Legrand Patch panel Cat. 6 accept Keystone jacks with rear plastic cable + 24 * Keystone RJ 45 socket - Cat. 6 - UTP - 110 | 19 | Thanh | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Lắp đặt Thanh quản lý cáp SJ | 19 | Thanh | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Lắp đặt Lắp đặt Switch ICX 7150 Switch, 24x 10/100/1000 PoE+ ports, 2x 1G RJ45 uplinkports, 4x 1G SFP uplink ports upgradable to up to 4x 10G SFP+ with license, 370W PoE budget, basic L3 (static routing and RIP) | 8 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Lắp đặt Switch ICX 7150 Switch, 24x 10/100/1000 ports, 2x 1G RJ45 uplink-ports, 4x 1G SFP uplink-ports upgradable to up to 4x 10G SFP+ with license, basic L3 (static routing and RIP) | 11 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Lắp đặt Switch R48-Port SFP Fiber Ruckus ICX 7450 | 1 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Lắp đặt Module quang 10/100/1000Mbps | 24 | Đầu | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Lắp đặt Cáp nhảy quang Legrand Patch cord Fiber optic - OM 3 Multimode (50/125 µM) - SC/LC duplex - 1 M | 2,4 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Lắp đặt Cáp quang Legrand 12 Core Fiber cable - OM 3 - 900 µM tight buffer - indoor/outdoor - 12 fibers | 64,6 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Lắp đặt hộp phối quang ODF Legrand 12 fiber SC (simplex) Multimode, 1U 19'' Fiber optic drawers LCS² (unloaded) + 2*SC Fiber optic unit - for 6 Multimode fibers (6 SC simplex) Phụ kiện ODF 8 FO Khay hàn quang Cassette for pigtail 12 fiber capacity (dùng được cho: 032569, 033510, 033509, 032520, 032522) Pigtail - for Fiber optic - 50/125 µM - SC Single connector - 1 M (OM3) | 6 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Lắp đặt hộp phối quang ODF Legrand 24 fiber SC (simplex) Multimode, 1U 19'' Fiber optic drawers LCS² (unloaded) + 4*SC Fiber optic unit - for 6 Multimode fibers (6 SC simplex) Phụ kiện ODF 24 FO Khay hàn quang Cassette for pigtail 24 fiber capacity Pigtail - for Fiber optic - 50/125 µM - SC Single connector - 1 M (OM3) | 2 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Lắp đặt Thiết bị tường lửa Sophos SG 230 SG 230 HW Appliance with 6 GE ports, 1 expansion bay for optional FleXi Port module, SSD + Base License for unlimited users + power cable | 2 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Lắp đặt Bộ phát tính hiệu mạng Wifi Thiết bị phát sóng wifi AC trong nhà: Ruckus R320, dual band 802.11ac Indoor Access Point, BeamFlex, 2x2:2, 1-Port, PoE, Does not include power adapter or PoE Injector | 40 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Lắp đặt Thiết bị quản lý tập trung wifi: ZoneDirector 1200, licensed for up to 5 Ruckus Access Points. ZD1200 can be upgraded to support up to 75 APs with AP license upgrades if using software release pre ZD10.0 | 1 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Lắp đặt Cáp nhảy Cat6 - 2m đấu nối trong tủ | 55,4 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Lắp đặt Tủ Smart rak 2.0 42U W800 D1000 chưa bao gồm phụ kiện | 1 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Lắp đặt Tủ Smart table rak 15U W600xD600 chưa bao gồm phụ kiện | 6 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Lắp đặt UPS Daker DK+ (Tower/Rackmount)-6000VA-4min 70% load; Active power: 6000W; Technology: Single phase Online double conversion VFI. | 1 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Lắp đặt Cáp mạng Legrand - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m | 2.495,5 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 2.555 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1.440 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm điện thoại gắn tường (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 16 | cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Lắp đặt hộp nối điện thoại MDF 300 đôi bao gồm phiến và đế | 2 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Lắp đặt hộp cáp điện thoại IDF 20 đôi bao gồm phiến và đế | 1 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Lắp đặt hộp cáp điện thoại IDF 30 đôi bao gồm phiến và đế | 2 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Lắp đặt hộp cáp điện thoại IDF 40 đôi bao gồm phiến và đế | 1 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Lắp đặt hộp cáp điện thoại IDF 70 đôi bao gồm phiến và đế | 2 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Lắp đặt Tổng đài 16Trung Kế Thường,288 máy nhánh thường,16 máy nhánh hỗn hợp | 1 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Lắp đặt Bàn lập trình tổng đài | 1 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Lắp đặt Cáp tín hiệu điện thoại Legrand UTP Cat5e LSZH, PVC | 1.532,7 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Lắp đặt Phiến chống sét | 2 | Phiến | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Lắp đặt cáp điện thoại 20 đôi | 11,5 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Lắp đặt cáp điện thoại 30 đôi | 47,8 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Lắp đặt cáp điện thoại 50 đôi | 23,6 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Lắp đặt cáp điện thoại 100 đôi | 3,3 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Lắp đặt Camera IP bullet | 11 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Lắp đặt Camera IP dome | 72 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Lắp đặt Cáp nhảy Cat6 - 2m đấu nối trong tủ | 17 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Lắp đặt Thiết bị lưu trữ cho Hệ thống NAS Sysnology: Hỗ trợ 75 Channel Camera, hỗ trợ 96TB, và Rail Kit đi kèm | 75 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Lắp Ổ cứng 6Tb cho đầu ghi 64 kênh (ghi hình 30 ngày 24/24, FullHD, 15fps) | 16 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Lắp đặt màn hình LCD 43 inches full HD | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Lắp đặt Bộ hiển thị hình ảnh (có thêm bàn phím và chuột điều khiển) | 2 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Lắp đặt sợi cáp tín hiệu HDMI chuẩn 1.4 | 6 | 10m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Lắp đặt Tủ rack Smart rak 2.0 32U W600 D800 chưa bao gồm phụ kiện | 1 | Thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Lắp đặt Micro thông báo chọn vùng từ xa, kèm Adapter | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Bộ mixer tiền khuếch đại | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Lắp đặt tăng âm công suất 480W | 4 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Lắp đặt Loa âm trần mặt tròn 6W | 138 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Lắp đặt Loa còi 20W | 31 | Bộ | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Lắp đặt cáp âm thanh chống nhiễu AWG16 | 3.295 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 1.165 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | 680 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Lắp đặt máng cáp thép CT3 sơn tĩnh điện có nắp KT:100x75x1.5mm | 934,5 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Lắp đặt máng cáp thép CT3 sơn tĩnh điện có nắp KT:200x75x1.5mm | 144 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Lắp đặt thang cáp thép CT3 sơn tĩnh điện có nắp KT:200x75x1.5mm | 36 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Phụ kiện máng cáp | 1 | Lô | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Lắp đặt hộp đế ổ mạng, ổ cắm điện thoại chống cháy KT 110x110x80 | 209 | hộp | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa toàn dải liền công suất 1x15" | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Bàn trộn âm thanh 16 ngõ vào Mic/Line | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Lắp đặt Micro cổ ngỗng để bục phát biểu | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Lắp đặt Micro không dây cầm tay, 1 micro | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Lắp đặt hộp âm cắm micro bục âm sàn (Hộp Sino + Jack âm XLR Neutrik) | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt Dây tín hiệu 3 lõi chống nhiễu Cấu trúc dây: 28x0.10mm/0.22mm2 Điện dung siêu thấp: 60 pF/m | 150 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Hàn, đấu nối đầu jack kết nối âm thanh | 20 | Jack cắm | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Lắp đặt tủ thiết bị âm thanh loại tủ rack 12U( trang bị bánh xe di chuyển) | 2 | thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Lắp đặt Giá treo gắn tường cho loa | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi đường kính ống nhựa = 20 mm | 25 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Lắp đặt hộp đế cho tấm jack mic bục phát biểu KT:110x110x50mm | 2 | hộp | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Lắp đặt nối ống PVC D20 | 86 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x2,5mm2 (Cu/PVC) | 150 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa Line Array 2x10" liền công suất (đã bao gồm khung treo) | 8 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa Subwoofer 2x18" liền công suất | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Loa kiểm âm liền công suất 1x15" | 2 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Bàn trộn kỹ thuật số 16 ngõ Mic/Line | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Lắp đặt Micro cổ ngỗng dài 450mm | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Lắp đặt Micro không dây cầm tay, 1 micro | 4 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Thiết bị quản lý loa kỹ thuật số | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Lắp đặt hộp âm cắm micro bục âm sàn (Hộp Sino + Jack âm XLR Neutrik) | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Đầu phát nhạc nền chất lượng cao | 1 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt Dây tín hiệu 3 lõi chống nhiễu | 400 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Hàn, đấu nối đầu jack kết nối âm thanh | 40 | 1 giắc cắm | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Lắp đặt Tủ thiết bị 16U có nắp đậy mixer | 1 | thiết bị | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x2,5mm2 (Cu/PVC) | 800 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi đường kính ống nhựa D 20 mm | 80 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Lắp đặt hộp đế cho tấm jack mic bục phát biểu KT:110x110x50mm | 1 | hộp | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Lắp đặt nối ống PVC D20 | 138 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Cu/PVC/PVC) | 30 | m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Lắp đặt cáp tín hiệu HDMI loại mỏng dẹt chuẩn 1.4 | 4 | 10m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Lắp đặt Cáp mạng - Cat. 6 - U/UTP - 4 pairs, PVC, blue, 305m | 3 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi đường kính ống nhựa = 20 mm | 10 | 10 m | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Lắp đặt nối ống PVC D20 | 34 | Cái | Theo Chương V:Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi