Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201212432-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200905710
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020 và Quỹ hoạt động dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 16:46:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,074,333,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chuẩn hỗn hợp đa nguyên tố kim loại cho ICP 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Chất chuẩn Sodium 1000mg/L 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Chất chuẩn Molypden 1000mg/L 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Chất chuẩn đồng 1000mg/L 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Chất chuẩn NH4 1000mg/L 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Chất chuẩn Photphat 1000mg/L 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Chất chuẩn Niken 1000mg/L 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Chất chuẩn Florua 1000mg/L 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Chất chuẩn chì 1000mg/L 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Chất chuẩn Sunfat 1000mg/L 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Chất chuẩn Silic 1000mg/L 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Chất chuẩn Nitrit 1000mg/L 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Chất chuẩn Mangan 1000mg/L 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Chất chuẩn Clorua 1000mg/L 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Chất chuẩn Barium 1000mg/L 4 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Chất chuẩn thiếc 1000mg/L 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Chất chuẩn Magie 1000mg/L 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Chất chuẩn Titan 1000mg/L 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Chất chuẩn Boron 1000mg/L 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Chất chuẩn Nitrat 1000mg/L 6 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Chuẩn khối cho ICPMS (Multi – element standard solution VIII), NexION Setup Solution 500 mL 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Chất chuẩn 48 Component Indoor Air Standard (ertified reference material, 1000 μg/mL each component in methanol: water (19:1), ampule of 1 mL 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Chất chuẩn ASTM® D4815 Qualitative Peak ID Mix (each component at the nominal wt% indicated) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Chất chuẩn Carbonyl-DNPH Mix 1 (certified reference material, in acetonitrile (varied conc.), ampule of 1 mL 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Chất chuẩn EPA 524.2 Rev 4 Update Mix 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
26 N- Allythiourea 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Potassium hexachloroplatinate(IV) 5 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Chất chuẩn H2SO4 0.1N 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Chất chuẩn HCl 0.1N 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Chất chuẩn AgNO3 0.1N 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
31 Chất chuẩn EDTA 0.1N 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Chất chuẩn KMnO4 0.1N 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Chất chuẩn Cotinine-d3 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Chất chuẩn Nicotine-d3 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Chất chuẩn S-phenylmercapturic acid 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
36 CRM (Seronorm Trace Elements Urine L-2) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
37 CRM (Seronorm Trace Elements Blood L-2) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Phenol 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Axit Boric 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Axit clohidric 40 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Axit sulfuric 60 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Axit nitric 50 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Axit photphoric 4 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Axit axetic 25 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
45 Axit Barbituric 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
46 Axit Pecloric HClO4 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
47 Sodium hydroxide 25 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
48 Siliver Sunfat 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
49 Potassium Iodide 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
50 Potassium dicromate 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
51 Ethylenediaminetetraacetic acid 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
52 Sodium Chloride 7 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
53 Sodium Hypochloride 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
54 Sodium phosphate monobasic dihydrate 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
55 Sodium phosphate, dibasic, anhydrous 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
56 Iron(III) Chloride Hexahydrate 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
57 Mercury (I) chloride 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
58 Mercury Sulfate 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
59 Ethanol 15 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
60 Ethylene glycol 4 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
61 Pyridine 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
62 1,10- phenantrolin 4 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
63 Sodium citrate 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
64 Amonium Axetat 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
65 Hydroxyl amoni clorua 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
66 N-(1-naphthyl)-ethylene-diamine dihydrochloride 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
67 Aceton 99,8% 20 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
68 Aceton 400 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
69 n- Hexan 10 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
70 Cacbon disulfit 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
71 SPADNS 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
72 N, N dietyl - 1,4 phenylendiamin (DPD) 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
73 Selennium 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
74 Ethylenediaminetetraacetic acid, Sodium 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
75 Sodium salicylate 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
76 Sodium azide 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
77 Thiếc (II) chloride 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
78 Cadimium 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
79 Diclomethane 10 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
80 Dietyl ete 10 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
81 Methanol HPLC 60 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
82 Acetonitrile HPLC 30 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
83 Sodium sulfate 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
84 Ethyl acetat 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
85 Chloroform 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
86 Khí Argon (ICP) 5.5 150 Bình Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
87 Khí Argon (AAS) 5.0 5 Bình Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
88 Khí Heli 5 Bình Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
89 Khí Nitơ 10 Bình Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
90 Hydro Peroxite 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
91 2-propanol 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
92 Cadimi Clorua 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
93 Potassium permanganate 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
94 Starch (Tinh bột tan) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
95 Potassium Sulfate 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
96 Cloramin B 1 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
97 Cloramin T 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
98 Paladium clorua 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
99 p-rosanilin hydroclorua (C19H17N3.HCl) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
100 Formaldehyde 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
101 Sunfamic acide 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
102 n-(1-naphtyl)-etylendiamin dihydroclorua 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
103 Sodium hydrogen carbonate 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
104 Ammonium chloride 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
105 Sodium cacbonnate 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
106 Silic dioxit SiO2 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
107 Potassium bromide 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
108 Sodium molybdate dihydrate 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
109 Barium Chloride 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
110 Sodium thiosunfat 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
111 Mercury(II) chloride 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
112 Sodium nitrite 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
113 n-Butanol 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
114 Siliver Nitrate 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
115 Lactose broth 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
116 BGBL broth ( BRILA broth) 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
117 EC broth 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
118 Pepton water 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
119 Lactose TTC agar with Tergitol 7 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
120 Thuốc thử Kovac 5 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
121 Peseudomonas selective agar 4 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
122 Nutrient agar 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
123 Sabourad Dextrose agar 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
124 Glycerol 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
125 Máu cừu 10 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
126 Alfa Diluent 2 Can Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
127 Alfa Lyse 2 Can Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
128 SGOT 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
129 SGPT 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
130 GGT 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
131 Bilirubin toàn phần 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
132 Bilirubin trực tiếp 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
133 Triglyceride 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
134 Glucose 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
135 Urea 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
136 Cholesterol 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
137 HDL Cholesterol 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
138 LDL Cholesterol 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
139 Creatinine 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
140 Acid Uric 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
141 HbA1c reagent direct 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
142 HbA1c Calibrator 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
143 HbA1c Control 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
144 Hemolysi reagent 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
145 Calci toàn phần 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
146 System liquid-Bio Systems (hóa chất rửa cóng đo) 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
147 Washing Solution-Bio Systems (hóa chất rửa kim hút) 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
148 Cồn 96°C 5 chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
149 Slanetz & Bartley agar 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
150 Cồn y tế 70 độ 10 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
151 Paladi clorid 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
152 Nước muối sinh lý 500ml 10 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
153 Nước sát khuẩn tay nhanh (chai 500ml) 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
154 Cồn iod (chai 500ml) 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
155 Parapin (chai 500ml) 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
156 Dung dịch NaOH 1/80N 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
157 Dung dịch phenolphtalein 5% pha trong cồn 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
158 Baird Parker agar base 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
159 Tryptone soy agar 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
160 Chất chuẩn Aniline 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
161 Chất chuẩn Phenylglyoxylic acid 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
162 Chất chuẩn 2,5-hexanedione 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
163 Chất chuẩn Trichloroethanol 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
164 Chất chuẩn Methyl isobutyl ketone 1 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
165 Chất chuẩn p-nitrophenol 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
166 Chất chuẩn 1-hydroxypyrene 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
167 Chất chuẩn Tetrachloroethylene 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
168 Chất chuẩn 2,4-toluene diamine 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
169 Chất chuẩn Trichloroacetic acid 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
170 Axit Hydrofloric (HF) 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
171 Natribohydrua (NaBH4) 2 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
172 Florisil® 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
173 Khí axetylen 1 Bình Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
174 Palladium(II) acetate 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
175 Chất chuẩn thuốc trừ sâu clo (EPA 505/525 Update Pesticides Mix A) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
176 Chất chuẩn thuốc trừ sâu clo (EPA 505/525 Update Pesticides Mix B) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
177 Chất chuẩn thuốc trừ sâu clo (EPA 8081 Pesticide Standard Mix) 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
178 Chất chuẩn thuốc trừ sâu photpho (EPA 8270 Organophosphorus Pesticide Mix 2) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
179 Cellpack DCL 5 Can Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
180 Lysercell WDF 1 Can Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
181 Sulfolyser SLS 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
182 Fluorocell WDF 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
183 Cellclean AUTO 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
184 Hóa chất nội kiểm tra huyết học 3 mức 4 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
185 Albumin 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
186 Protein 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
187 EXTRANS 1 Can Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
188 Hóa chất nội kiểm tra sinh hóa mức cao 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
189 Hóa chất nội kiểm tra sinh hóa mức trung bình 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
190 Hóa chất nội kiểm tra sinh hóa mức thấp 2 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
191 Hóa chất hiệu chỉnh máy sinh hóa 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
192 Nhóm máu ABO 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
193 Nhóm máu Rh 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
194 Nước làm mát chiller cho máy ICP 5 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
195 Hóa chất xét nghiệm AFP 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
196 Hóa chất xét nghiệm maker ung thư CA 125 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
197 Hóa chất xét nghiệm CEA 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
198 Hóa chất xét nghiệm CA 153 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
199 Hóa chất xét nghiệm C19-9 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
200 Hóa chất xét nghiệm PSA Total 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
201 Hóa chất xét nghiệm PSA Free 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
202 Hóa chất xét nghiệm T3 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
203 Hóa chất xét nghiệm T4 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
204 Hóa chất xét nghiệm Free T3 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
205 Hóa chất xét nghiệm Free T4 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
206 Hóa chất xét nghiệm TSH 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
207 Hóa chất Acid/Base reagent sử dụng cho máy miễn dịch 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
208 Dung dich rửa Wash 1 sử dụng cho máy miễn dịch 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
209 Dung dịch rửa Cleaning solution 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
210 CAL A 2PK 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
211 CAL B 2PK 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
212 CAL D 2PK 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
213 CAL 15 (CA 125II) 2 PK 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
214 Lyphochek Immunoassay Plus Control, Trilevel 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
215 Lyphochek Tumor Marker Plus Control,Trilevel 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
216 Natri molybdat 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
217 Phenol phtalein 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
218 Ba(OH)2 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
219 BaCl2 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
220 1-Naphthylamine 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
221 Na2CO3 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
222 NaHCO3 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
223 Acid Oxalic 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
224 Acid sulfanilic 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
225 Dung dịch hiệu chuẩn pH 7. 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
226 Dung dịch rửa điện cực 3 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
227 Cidex 2% 3 Can Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
228 Nước cất ( chai 500ml) 2 chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
229 Hóa chất bụi bông (lọ 10ml) 1 lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
230 Chất chuẩn Resorcinol: (1,3: Benzenediol), Cas number: 108 -46-3 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
231 Chuẩn pH 4 3 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
232 Chuẩn pH 10 3 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
233 Chuẩn 1413 µS/cm 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
234 Chuẩn 12,88 mS/cm 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
235 ClinChek® Urine Control, lyophil., for Nicotine and Metabolites, Level I 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
236 Chuấn Nicotine. PESTANAL®, analytical standard) 3 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
237 Chất chuẩn Arsenobetaine 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
238 Chất chuẩn Monomethylarsonic acid (Methyl Arsonic Acid Disodium Salt (~40%, Contain Sodium Sulfate) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
239 Axit focmic 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
240 Chromocult Coliform Agar (CCA) 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
241 Egg Yolk Emulsion 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
242 3.5% Potassium Tellurite solution 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
243 Egg Yolk Tellurite Emulsion 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
244 Fibrinogen Plasma Trypsin Inhibitor Supplement 1 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
245 Thạch Uti 1 500g Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
246 Iron Sunfit agar 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
247 BHI agar 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
248 Standard Nutrient broth 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
249 Nutrient Broth 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
250 Escherichia coli 1 Bộ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
251 Pseudomonas aeruginosa 1 Bộ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
252 Clostridium perfringens 1 Bộ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
253 Enterococcus faecalis 1 Bộ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
254 Staphylococus aureus 1 Bộ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
255 Test clo dư 100 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
256 Test clo tổng số 5 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
257 Bộ test kiểm tra nội độc tố: Dung dịch chuẩn 0.55 B5 Endotoxin; Limulus Amebocyte Lysate, (Phương pháp Gelclos) 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
258 Bộ test kiểm tra nội độc tố: Limulus Amebocyte Lysate; Kinetic _ QLCTM; (Phương pháp định lượng) 60 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
259 Ammonium hydroxide 50 Chai Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
260 Ciprofloxacin 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
261 Levofloxacin 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
262 Moxifloxacin hydrochloride 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
263 Clarithromycin 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
264 Amoxicillin trihydrate 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
265 Cefalexin monohydrate 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
266 Organochrorine Pesticide Mix AB# 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
267 Acrylamide 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
268 Epichlorohydrin 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
269 Hexachloro-1,3-butadiene 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
270 Aldicarb 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
271 Carbofuran 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
272 Chlorotoluron 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
273 2,4-D (2,4-Dichlorophenoxyacetic acid), analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
274 Isoproturon 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
275 MCPA (2-methyl-4-chlorophenoxyacetic acid), 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
276 Molinate, 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
277 Pendimethalin, 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
278 Phenol Calibration Mixture - EPA Method 528 2000 ug/ml in Methylene chloride 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
279 Organochlorine Pesticide Mix 2 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
280 Propanil 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
281 Trifuralin 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
282 2,4 DB (2,4-Dichlorophenoxy)butyric acid, 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
283 Dichlorprop-P 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
284 Fenoprop 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
285 Mecoprop, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
286 2,4,6 Trichlorophenol 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
287 Formaldehyde 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
288 Dichloroacetonitrile 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
289 Dibromoacetonitrile, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
290 Trichloroacetonitrile, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
291 Chlorpyrifos 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
292 Cyanazine 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
293 Hydroxyatrazine ( Atrazine-2-hydroxy) 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
294 Monochloroacetic 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
295 Chlorobenzene 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
296 Epiclohydrin, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
297 Methoxychlor, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
298 Permethrin, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
299 Simazine, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
300 Chloroform, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
301 Chloroform 5000 µg/mL in Methanol 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
302 Chuẩn dầu khoáng (Mineral oil) Mineral Oil Heavy 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
303 clo axeticde acid PESTANAL, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
304 diclo axeticde acid PESTANAL, analytical standard 1 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
305 Dị nguyên xăng; dầu 4 Lọ Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
306 Nón kim loại Hyper skimmer cone 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
307 Nón kim loại sample cone 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
308 Nón kim loại skimmer cone 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
309 Test thử thai (HCG) 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
310 Test nước tiểu 10 thông số máy Clinitex 20 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
311 ống dẫn cam/xanh Flared PVC Organge/ Green tubing 1 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
312 ống hút dẫn màu xám/ xám (Santoprene Gray/gray Tubing) 1 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
313 ống dẫn màu đen/đen (Black/black flared PVC) 1 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
314 Tháp thạch anh (Demountable quartz torch) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
315 Cột chiết pha rắn C18 SPE Tubes 6mL, 500mg 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
316 Kẹp Plastic Clips (for Ts24/40 Glass Joints) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
317 Septa (dùng cho GC/MS) Septa Advanced Green 17mm(21/32”) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
318 Septa (dùng cho GC/ECD) Septa Advanced Green 11mm(7/16”) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
319 Xylanh bơm mẫu tự động 10µL (GC/MS) 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
320 Xylanh bơm mẫu tự động 10µL (GC/ECD) 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
321 Septum cho lọ đựng mẫu 2ml (Septa for 9mm Open Top Cap, PTFE/White Silicone, 0.040" thick, 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
322 Septa for vial 20ml (17.5mm Septa, Blue PTFE/White Silicone, 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
323 Màng lọc 0.45µm 7 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
324 Phễu chiết quả lê 2000 ml 2 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
325 Bình định mức thuỷ tinh 5 ml 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
326 Bình định mức thuỷ tinh 10ml 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
327 Bình định mức thuỷ tinh 20ml 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
328 Bình định mức thuỷ tinh 25ml 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
329 Bình định mức thuỷ tinh 50ml 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
330 Bình định mức thuỷ tinh 100ml 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
331 Bình định mức thuỷ tinhn 250ml 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
332 Bình định mức thuỷ tinh 500ml 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
333 Bình định mức thuỷ tinh 1000ml 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
334 Tam giác không nút 100mL 100 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
335 Tam giác không nút 250mL 100 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
336 Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 1 ml (0,01) 30 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
337 Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 2 ml (0,01) 30 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
338 Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 5 ml (0,01) 30 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
339 Pipet thuỷ tinh thẳng, tiêu chuẩn AS 10 ml (0,01) 20 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
340 Pipet paster hút mẫu 1ml (Pipet đo nhanh) 2 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
341 Cuvet thạch anh 10mm 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
342 Cuvet graphite 1 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
343 Tiền cột Supelguard Ascentis C18 2cmx4,0mmx3µm 2 hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
344 Cột tách chiết pha rắn SAX tubes 100mg, 3ml 150 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
345 Màng lọc nylon 0,45µm 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
346 Vial 2ml 4 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
347 Ống Vial 2ml tránh ánh sáng (dùng để đo GC, chống bay hơi) 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
348 Septa dùng cho vial 2ml thường 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
349 Septa dùng cho vial 2ml chống bay hơi 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
350 Falcon 15ml 100 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
351 Falcon 50ml 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
352 Ống sinh hơi loại to 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
353 Test tubes without rim, round bottom 18 x 180 mm 1.000 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
354 Test tubes without rim, round bottom 16 x 160 mm 1.000 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
355 Đầu côn (0.05 ml-1ml) 20 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
356 Đầu côn (0.002 ml-0.2 ml) 20 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
357 Giấy lọc thủy tinh 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
358 Giấy lọc 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
359 Giấy lọc sợi thủy tinh, 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
360 Giấy lọc thí nghiệm phi 90mm 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
361 Giấy lọc thí nghiệm phi 110mm 35 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
362 Ống lấy mẫu khí Impinger 2 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
363 Kẹp chén nung 2 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
364 Găng tay cao su tẩy rửa 5 túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
365 Găng tay y tế cỡ M 50 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
366 Đầu côn 1000 µL 3 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
367 Đầu côn free Endotoxin (0.002 - 0.2mL) 15 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
368 Đầu côn free Endotoxin (0.05 - 1mL) 15 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
369 Test BI (chi thị sinh học chúa Geobacillus Sttearothermophilus) ( log 5 EZS/5) 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
370 Chỉ thị sinh học dạng thẻ Mesa strip combined chứa Geobacillus Sttearothermophilus) 2 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
371 Đĩa nhựa 1.000 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
372 Giấy bạc ( 30cm) 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
373 Chai lấy mẫu (500mL) 20 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
374 Xi lanh lấy máu 5ml 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
375 Ống EDTA 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
376 Ống Chimigly 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
377 Miếng dán vết thương hở 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
378 Cốc lấy nước tiểu 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
379 Hộp đựng rác thải sắc nhọn 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
380 Bông y tế cắt sẵn gói 50gam 50 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
381 Cuvet 120 cóng theo máy A25 1 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
382 Charcoal Sorbenht Tubes 20 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
383 Giấy lọc PVC, 37mm – 0,5 µm 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
384 Găng tay thí nghiệm 50 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
385 Đè lưỡi 50 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
386 Giấy điện tim 3 cần 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
387 Giấy điện tim 6 cần 14 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
388 Mỏ vịt khám sản 100 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
389 Bông gòn khám sản gói 50g 10 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
390 Giấy lau bản khám sản 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
391 Mũ giấy y tế 6 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
392 Giấy lau siêu âm 5 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
393 Giấy in siêu âm 4 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
394 Gel siêu âm 3 Can 5 lít Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
395 Phim X quang cỡ 25x30cm 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
396 Đầu lọc ống thổi (hộp 100 ống) 500 cái Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
397 Ống thổi 100 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
398 Giấy in nhiệt 70 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
399 Gạc 50 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
400 Túi đựng rác thải y tế 10 Cuộn Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
401 Túi đựng rác thải sinh hoạt 10 Cuộn Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
402 Block thủy tinh trung tính trong suốt 20 túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
403 Kim chích lá lúa (hộp 200 chiếc) 20 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
404 Nút tai chống ồn (hộp 50 đôi) 4 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
405 HbSAg 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
406 HIV 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
407 Morphin/heroin 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
408 Test ma túy 4 chân 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
409 Gas Clean Filter Oxygen 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
410 Gas Clean Filter Moisture 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
411 Gas Clean Filter Hydrocarbon 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
412 Cốc lọc sợi Cellulose (Whatman® cellulose extraction thimbles) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
413 Cột tách chiết pha rắn HLB SPE, 60mg.3ml 20 hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
414 Đầu côn 200 µL 2 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
415 Reagent Reservoirs 10per Package (Khay đựng thuốc thử) 2 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
416 Khay vi thể 80 túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
417 Ống nghiệm ( 13 x 100mm) 20 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
418 Ống nghiệm (10 x75mm) 20 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
419 Chai lấy mẫu nước RO (Free endotoxin) 50 túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
420 Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt 3 túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
421 Ống Heparin 10 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
422 Ống hemolyse nắp đỏ 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
423 Centaur® Sample Tips 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
424 Centaur® Cuvette 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
425 Centaur® Sample Cups Cap 1000 Pcs 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
426 Phim X quang cỡ 35x43cm 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
427 Giấy in nhĩ lượng 20 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
428 Đồng hồ bấm giây 3 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
429 Nhiệt kế con vịt đo độ nước 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
430 Nhiệt kế đo nhiệt độ hồng ngoại đa năng 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
431 pipest tự động 200µL 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
432 pipet tự động 10ml 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
433 pipet tự động 2-20µL 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
434 pipet tự động 8 kênh 2 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
435 pipet 10-100µL 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
436 Chai lấy mẫu 1 lít 200 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
437 Khẩu trang chống bụi, hóa chất 50 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
438 Bông mỡ 6 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
439 Bông thấm nước 6 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
440 Pank inox 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
441 Kéo Inox 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
442 Hộp Inox ( đựng bông) 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
443 Thùng đựng mẫu 30L 4 Cái Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
444 Thùng đựng mẫu 20L 4 Cái Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
445 Khay chứa huyền phù tế bào 1 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
446 Thanh kỵ khí (Anaerocult A) 1 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
447 Đèn cồn 10 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
448 Đĩa Petri 100 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
449 ống nghiệm 100 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
450 Pipetpaster nhựa nhỏ giọt 1mL 25 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
451 Đồng hồ bấm giây 5 Hộp Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
452 Miếng dán điện cực (người lớn) 60 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
453 Băng keo 30 Túi Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
454 Gạc (30x30cm) 20 Gói Như Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->