Gói thầu: Phòng trừ mối, diệt chuột khu vực Đồng Nai 3, Đồng Nai 4 và văn phòng Bảo Lộc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220373749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Phòng trừ mối, diệt chuột khu vực Đồng Nai 3, Đồng Nai 4 và văn phòng Bảo Lộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20220373528 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD điện 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-03-31 09:35:00 đến ngày 2022-04-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,674,259 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| E-CDNT 1.2 |
Phòng trừ mối, diệt chuột khu vực Đồng Nai 3, Đồng Nai 4 và văn phòng Bảo Lộc SXKD năm 2022 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn SXKD điện 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà kho NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 924 | |
| 2 | Phòng điều khiển trung tâm NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 3 | Phòng làm việc PXSC NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 4 | Khu tự dùng NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 120 | |
| 5 | Hành lang cáp NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 6 | Phòng LCU 1&2 NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 7 | Kích từ 1&2 NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 8 | Nhà điều hành trạm phân phối NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 9 | Nhà điều hành Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 105 | |
| 10 | Khu A - nhà trực vận hành NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 150 | |
| 11 | Khu B - nhà trực vận hành NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 400 | |
| 12 | Khu C - nhà trực vận hành NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 400 | |
| 13 | Văn Phòng NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 14 | Nhà ăn NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 136 | |
| 15 | Hành lang số 1 Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 540 | |
| 16 | Hành lang số 2 Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.260 | |
| 17 | Hành lang số 3 Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.590 | |
| 18 | Nhà kho NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 924 | |
| 19 | Phòng LCU 1&2 NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 150 | |
| 20 | Hành lang cáp NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 21 | Phòng điều khiển trung tâm NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 160 | |
| 22 | Phòng làm việc PXSC NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 23 | Khu tự dùng NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 120 | |
| 24 | Nhà điều hành Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 105 | |
| 25 | Khu A - nhà trực vận hành NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 140 | |
| 26 | Khu B - nhà trực vận hành NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 396 | |
| 27 | Khu C - nhà trực vận hành NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 592 | |
| 28 | Văn Phòng NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 410 | |
| 29 | Nhà ăn NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 136 | |
| 30 | Hành lang số 1 Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.590 | |
| 31 | Hành lang số 2 Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.116 | |
| 32 | Hành lang số 3 Đập tràn NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 125 | |
| 33 | Nhà trực NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 34 | Kho 47 NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 150 | |
| 35 | Kho chứa nõn khoan NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 1.008 | |
| 36 | Tầng hầm VP 254 Trần Phú, Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 37 | Tầng trệt VP 254 Trần Phú, Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 147 | |
| 38 | Tầng 1 VP 254 Trần Phú, Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 195 | |
| 39 | Tầng 2 VP 254 Trần Phú, Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 195 | |
| 40 | Tầng 3 VP 254 Trần Phú, Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 195 | |
| 41 | Tầng 4 VP 254 Trần Phú, Bảo Lộc | Kiểm tra và diệt trừ mối theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (02 đợt/năm, 06 tháng/đợt) | m2 | 50 | |
| 42 | Gầm phòng điều khiển trung tâm (Cao trình 505) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 43 | Khu vực tự dùng (Cao trình 488) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 44 | Hành lang cáp (Cao trình 482) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 700 | |
| 45 | Máng cáp (Cao trình 476) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 600 | |
| 46 | Máng cáp (Cao trình 472) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 47 | Mương cáp (Nhà máy đến Trạm ) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 1.400 | |
| 48 | Mương cáp (Nhà điều hành Đập tràn) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 49 | Mương cáp (Cửa nhận nước) NMTĐ Đồng Nai 3 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 100 | |
| 50 | Gầm phòng điều khiển trung tâm (Cao trình 321) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 51 | Khu vực tự dùng (Cao trình 307) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 52 | Hành lang cáp (Cao trình 300) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 700 | |
| 53 | Máng cáp (Cao trình 288) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 600 | |
| 54 | Máng cáp (Cao trình 284) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 55 | Mương cáp (Trạm) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 300 | |
| 56 | Mương cáp (Đập tràn) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 200 | |
| 57 | Mương cáp (Cửa nhận nước) NMTĐ Đồng Nai 4 | Kiểm tra và diệt chuột theo yêu cầu tại Bản YCBG đính kèm (04 đợt/năm, 03 tháng/đợt) | m2 | 100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi