Gói thầu: Gói thầu số 13: Thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182178 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 17:43:00 đến ngày 2020-12-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,239,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn bureau gỗ 2 thùng suốt đất | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 2 | Ghế đai thường | 20 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 3 | Tủ hồ sơ | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 4 | Bàn tiếp khách | 2 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 5 | Smart Tivi 4K Samsung 65 inch 65TU7000 Crystal UHD, HDR hoặc tương đương | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 6 | Máy tính thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001 : 2015; ISO 17025 : 2017). | 7 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 7 | Bảng trượt ngang 4 lớp cho Màn hình 65 inch. | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 8 | Vật tư lắp đặt Màn hình Led 65 inch | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 9 | Bàn làm việc bao che | 3 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 10 | Bàn hội trường (có che trước) | 12 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 11 | Ghế đai thường | 27 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 12 | Tủ sắt sơn tĩnh điện | 3 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 13 | Bàn họp | 16 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 14 | Ghế đai thường | 128 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 15 | Tủ hồ sơ | 16 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 16 | Bàn bureau gỗ 2 thùng suốt đất | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 17 | Bàn tiếp khách | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 18 | Ghế đai thường | 12 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 19 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 20 | Tủ thiết bị | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 21 | Bàn bureau gỗ 2 thùng suốt đất | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 22 | Ghế đai thường | 5 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 23 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 24 | Tủ thuốc học đường | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 25 | Giường khám bệnh học đường (giường chiếc thường) | 2 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 26 | Bảng từ trắng chống lóa Hàn Quốc | 1 | tấm | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 27 | Bàn làm việc bao che | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 28 | Bàn hội trường (có che trước) | 35 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 29 | Ghế đai thường | 70 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 30 | Bục dựng tượng Bác | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 31 | Bục nói chuyện có bệ đứng | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 32 | Kệ kho 2 mặt | 10 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 33 | Bàn đọc sách có vĩ thẻ | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 34 | Ghế đai thường | 32 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 35 | Kệ thư viện 2 mặt | 4 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 36 | Bàn đọc sách có vĩ thẻ | 12 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 37 | Ghế đai thường | 96 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 38 | Kệ thư viện 2 mặt | 8 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 39 | Tủ trưng bày sách và giới thiệu sách | 8 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 40 | Tủ thư mục 16 hộc kéo | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 41 | Kệ thư viện 2 mặt | 12 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 42 | Máy tính thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001 : 2015; ISO 17025 : 2017). | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 43 | Trụ bóng rổ tập luyện | 1 | Bộ = 2 trụ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 44 | Cột lưới bóng chuyền | 1 | Bộ = 2 trụ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 45 | Cột lưới cầu lông | 2 | Bộ = 2 trụ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 46 | Bàn bóng bàn | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 47 | Cột lưới bóng bàn | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 48 | Xà đơn | 4 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 49 | Xà kép | 4 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 50 | Đệm nhảy cao | 4 | tấm | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 51 | Thảm thể dục dụng cụ (ghép mắt) | 20 | tấm | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 52 | Vợt cầu lông | 10 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 53 | Vợt bóng bàn 729 | 10 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 54 | Bóng rổ số 5 hoặc số 7 | 5 | Quả | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 55 | Bóng chuyền | 10 | Quả | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 56 | Cọc lưới cầu mây | 2 | Bộ= 2 trụ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 57 | Chi phí, vận chuyển, nhân công lắp đặt. | 1 | trọn gói | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 58 | Bàn, băng rời học sinh cấp 2+3 (có che trước 400mm). | 120 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 59 | Bàn, băng rời học sinh cấp 2+3 (Không che trước). | 480 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 60 | Bàn giáo viên bao che | 30 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 61 | Ghế đai thường | 30 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 62 | Bảng trượt ngang 4 lớp cho Màn hình 65 inch. | 30 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 63 | Vật tư lắp đặt Màn hình Led 65 inch | 30 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 64 | Smart Tivi 4K Samsung 65 inch 65TU7000 Crystal UHD, HDR; Loại tivi: Smart Tivi hoặc tương đương | 30 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 65 | Máy vi tính giáo viên | 1 | bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 66 | Máy trạm học sinh | 40 | bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 67 | Switch/ Hub | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 68 | UPS/Tích điện | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 69 | Cable AMP, đầu nối RJ45 | 1 | Phòng | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 70 | Công lắp đặt và kết nối mạng | 1 | Phòng | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 71 | Vật tư, thiết bị lắp đặt hệ thống | 1 | Phòng | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 72 | Màn hình Led tương tác 86 inch INNO ITV862 hoặc tương đương | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 73 | Vật tư lắp đặt Màn hình Led tương tác. | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 74 | Bàn vi tính giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 75 | Bàn vi tính cho học sinh (01 chỗ ngồi) | 40 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 76 | Ghế học sinh | 41 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 77 | Bảng trượt | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 78 | Bàn, băng rời học sinh cấp 2 + 3 (có che trước) | 4 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 79 | Bàn, băng rời học sinh cấp 2 + 3 | 20 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 80 | Bàn giáo viên bao che | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 81 | Ghế đai thường | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 82 | Màn hình Led tương tác 86 inch INNO ITV862 hoặc tương đương | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 83 | Vật tư lắp đặt Màn hình Led tương tác. | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 84 | Bảng trượt | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 85 | Đàn Organ SX600 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 86 | Bàn, băng rời học sinh cấp 2 + 3 (có che trước) | 4 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 87 | Bàn, băng rời học sinh cấp 2 + 3 | 16 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 88 | Bàn giáo viên bao che | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 89 | Ghế đai thường | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 90 | Màn hình Led tương tác 86 inch INNO ITV862 | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 91 | Vật tư lắp đặt Màn hình Led tương tác. | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 92 | Bảng trượt | 1 | cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 93 | Bảng từ màu xanh chống lóa Hàn Quốc | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 94 | Bàn thí nghiệm dùng cho giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 95 | Bàn thí nghiệm dùng cho học sinh học sinh 02 chỗ ngồi | 20 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 96 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 97 | Ghế xếp có tựa lưng | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 98 | Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 99 | Giá móc treo dụng cụ thủy tinh | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 100 | Bồn rửa đôi | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 101 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 102 | Tủ đựng hóa chất | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 103 | Tủ phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 104 | Tủ hotte (Fame hoods) | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 105 | Tủ đựng kính hiển vi | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 106 | Bảng phân loại tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Tấm | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 107 | Bảng tính tan | 2 | Tấm | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 108 | Bơm hút chân không | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 109 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 110 | Tủ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 111 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 20 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 112 | Chi phí lắp đặt | 1 | Phòng | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 113 | Mô hình phân tử dạng đặc | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 114 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 115 | Mô hình cấu trúc không gian phân tử ADN | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 116 | Những diễn biến cơ bản của nhiễm sắc thể trong: nguyên phân, giảm phân 1, giảm phân 2 | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 117 | Bộ dụng cụ chứng minh Hóa Học | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 118 | Bộ hóa chất chứng minh Hóa | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 119 | Bộ dụng cụ Chứng minh Sinh học | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 120 | Bộ hóa chất chứng minh Sinh | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 121 | Kính hiển vi chứng minh có camera | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 122 | Bộ dụng cụ thực hành Hóa học | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 123 | Bộ hóa chất thực hành Hóa | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 124 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh học (không bao gồm kính hiển vi) | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 125 | Bộ hóa chất thực hành Sinh | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 126 | Kính hiển vi thực hành | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 127 | Bảng từ màu xanh chống lóa Hàn Quốc | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 128 | Bàn thí nghiệm dùng cho giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 129 | Bàn thí nghiệm dùng cho học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 130 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 131 | Ghế xếp có tựa lưng | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 132 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 133 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 134 | Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 135 | Giá móc treo dụng cụ thủy tinh | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 136 | Tủ phòng thí nghiệm | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 137 | Tủ điều khiển điện trung tâm | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 138 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 20 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 139 | Chi phí lắp đặt | 1 | Phòng | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 140 | Đế 3 chân | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 141 | Trụ Ф10mm | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 142 | Trụ Ф8mm | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 143 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 144 | Khớp đa năng | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 145 | Nam châm Ф16mm | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 146 | Bảng thép | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 147 | Hộp quả nặng | 1 | Hộp | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 148 | Biến thế nguồn | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 149 | Đồng hồ đo điện đa năng | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 150 | Điện kế chứng minh | 2 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 151 | Dây nối | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 152 | Máy phát âm tần | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 153 | Bộ cơ chứng minh, gồm các bài | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 154 | Bộ Nhiệt chứng minh, gồm các bài | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 155 | Phần Điện và Điện từ, gồm các bài: | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 156 | Phần Quang hình chứng minh, gồm các bài: | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 157 | Đế 03 chân | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 158 | Trụ Ф10mm | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 159 | Trụ Ф8mm | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 160 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 161 | Khớp đa năng | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 162 | Nam châm Ф16mm | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 163 | Bảng thép | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 164 | Hộp quả nặng | 8 | Hộp | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 165 | Biến thế nguồn | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 166 | Đồng hồ đo điện đa năng | 16 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 167 | Dây nối | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 168 | Máy phát âm tần | 8 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 169 | Bộ Cơ thực hành, gồm các bài: | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 170 | Phần Điện thực hành, gồm các bài: | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 171 | Phần Quang hình thực hành, gồm các bài: | 8 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 172 | Bộ điều khiển giáo viên | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 173 | Bộ điều khiển học sinh | 40 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 174 | Micro và tai nghe | 41 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 175 | Cáp kết nối hệ thống, Vật tư phụ, chi phí triển khai chuyển giao | 1 | Hệ thống | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 176 | Hệ thống âm thanh lớp học | 1 | Hệ thống | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 177 | Màn hình Led tương tác 86 inch INNO ITV862 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 178 | Vật tư lắp đặt Màn hình Led tương tác. | 1 | Bộ | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 179 | Bàn ngoại ngữ Giáo viên | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 180 | Bàn ngoại ngữ học sinh | 20 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 181 | Ghế học sinh | 41 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V | ||
| 182 | Bảng trượt | 1 | Cái | Theo mô tả hàng hóa Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi