Gói thầu: Mua sắm phân bón hữu cơ, Tricoderma, chế phẩm vi sinh, thuốc BVTV...
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Mua sắm phân bón hữu cơ, Tricoderma, chế phẩm vi sinh, thuốc BVTV... |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902639 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2017-2020 do Bộ Nông nghiệp và PTNN quản lý |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:07:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 584,731,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân bón vô cơ | 3.025 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phân bón hữu cơ | 29.194 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thuốc BVTV (Sinh Học, hữu cơ)- Khóm | 5 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thuốc BVTV (Sinh Học, hữu cơ) | 20,3 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thuốc BVTV (Sinh Học, hữu cơ)- rau màu | 9,5 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Thuốc xử lý ra hoa | 5 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Trichoderma | 220 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thức ăn dạng viên cho cá | 875 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hóa chất khử trùng | 104 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Vôi các loại | 12.100 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thức ăn giai đoạn 1 (của tôm) | 600 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Vi sinh định kỳ (Ủ EM, 15 ngày/lần) | 120 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chế phẩm vi sinh | 60 | lít | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Saponine (diệt cá tạp) | 900 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hợp chất gây màu | 60 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Vitamine, khoáng | 18 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Phân vô cơ hỗn hợp NPK 16-16-16 | 1.920 | kg | Theo Chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi