Gói thầu: 05SI M1 2020 – Mua sắm vật tư chế thử 05 bộ giai đoạn DVT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 05SI M1 2020 – Mua sắm vật tư chế thử 05 bộ giai đoạn DVT |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172454 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:34:00 đến ngày 2020-12-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 612,544,640 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-071RL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 2 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-074K7L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 3 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-0751RL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 4 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-07510RL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 5 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-073KL hoặc tương đương | 84 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 6 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-074K7L hoặc tương đương | 156 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 7 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-07330RL hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 8 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-0756RL hoặc tương đương | 132 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 9 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-071KL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 10 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-073K3L hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 11 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-0710KL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 12 | Linh kiện điện tử | RC1206JR-072K7L hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 13 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-0710RL hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 14 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-07150RL hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất BOURNS INC | |
| 15 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-074K7L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITEON | |
| 16 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-071KL hoặc tương đương | 42 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 17 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-0710KL hoặc tương đương | 150 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 18 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-071ML hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 19 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-071K5L hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 20 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-072KL hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 21 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-0720KL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 22 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-07270RL hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 23 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-0730RL hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 24 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-07300KL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 25 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-0733KL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 26 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-07560RL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 27 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-074R7L hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 28 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-0722RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 29 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-070RL hoặc tương đương | 132 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 30 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-0751KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 31 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-078K2L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 32 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-071KL hoặc tương đương | 42 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 33 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0710KL hoặc tương đương | 768 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 34 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-07180RL hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 35 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0720KL hoặc tương đương | 42 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 36 | Linh kiện điện tử | RT1206FRE07200KL hoặc tương đương | 84 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 37 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-0727RL hoặc tương đương | 108 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 38 | Linh kiện điện tử | RC1206JR-0751KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 39 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0715KL hoặc tương đương | 114 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 40 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-070RL hoặc tương đương | 96 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 41 | Linh kiện điện tử | RC1206JR-075K1L hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 42 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-072R2L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 43 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-07100RL hoặc tương đương | 144 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 44 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-0722RL hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 45 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-0775RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 46 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-0710RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 47 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-073KL hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 48 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-071K8L hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 49 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-077K5L hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 50 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-072K2L hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 51 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-07470RL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 52 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-071ML hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 53 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-073K3L hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 54 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-07510RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 55 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0712KL hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 56 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-07100KL hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 57 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0722KL hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 58 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-072K49L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 59 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0744K2L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 60 | Linh kiện điện tử | RC0603JR-07200RL hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 61 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-07200KL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 62 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-07120RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 63 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0711KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 64 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-0722RL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 65 | Linh kiện điện tử | RC2512JK-070RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 66 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-07750RL hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 67 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-071K3L hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 68 | Linh kiện điện tử | RC0603FR-0736KL hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 69 | Linh kiện điện tử | AC2010FK-071ML hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 70 | Linh kiện điện tử | ERJ-1TYJ201U hoặc tương đương | 126 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất PANASONIC | |
| 71 | Linh kiện điện tử | ERJ-12ZYJ514 hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất PANASONIC | |
| 72 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-07560KL hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 73 | Linh kiện điện tử | RC0805JR-07240RL hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 74 | Linh kiện điện tử | RL1206FR-7W0R47L hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 75 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-07180RL hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 76 | Linh kiện điện tử | RC0805FR-075K1L hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 77 | Linh kiện điện tử | RC1206FR-0756R2L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 78 | Linh kiện điện tử | RNX0382M70FKEE hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất VISHAY BC COMPONENTS | |
| 79 | Linh kiện điện tử | HVR3700003244FR500 hoặc tương đương | 96 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất VISHAY BC COMPONENTS | |
| 80 | Linh kiện điện tử | HVR3700003003FR500 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất VISHAY BC COMPONENTS | |
| 81 | Linh kiện điện tử | CC0603MRX5R5BB106 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 82 | Linh kiện điện tử | C0805C102K5RACTU hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 83 | Linh kiện điện tử | C0805C472K4RAC7800 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 84 | Linh kiện điện tử | CC0603KRX7R9BB103 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 85 | Linh kiện điện tử | CC0805KKX7R7BB105 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 86 | Linh kiện điện tử | CC0603JRNPO9BN100 hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 87 | Linh kiện điện tử | CC0805KKX7R0BB104 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 88 | Linh kiện điện tử | GRT31CR61H106KE01L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MURATA | |
| 89 | Linh kiện điện tử | GMK212BBJ106KG-T hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 90 | Linh kiện điện tử | C0805C222J5GACTU hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 91 | Linh kiện điện tử | C0805C473J5RACTU hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 92 | Linh kiện điện tử | GRM1885C1H103JA01D hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MURATA | |
| 93 | Linh kiện điện tử | CC0603KRX7R8BB104 hoặc tương đương | 828 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 94 | Linh kiện điện tử | CC0603KRX5R8BB225 hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 95 | Linh kiện điện tử | CC0805MKX5R8BB226 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 96 | Linh kiện điện tử | EMK325BJ476MM-T hoặc tương đương | 132 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 97 | Linh kiện điện tử | UMJ325KB7106KMHT hoặc tương đương | 150 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 98 | Linh kiện điện tử | 06035A330FAT2A hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 99 | Linh kiện điện tử | CC0603FRNPO9BN101 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 100 | Linh kiện điện tử | CC0805KKX5R7BB106 hoặc tương đương | 342 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 101 | Linh kiện điện tử | TMK212AB7475KG-T hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 102 | Linh kiện điện tử | CL31A106KAHNNNE hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SAMSUNG | |
| 103 | Linh kiện điện tử | C0603C472J5GACTU hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 104 | Linh kiện điện tử | CC0603KRX5R8BB105 hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 105 | Linh kiện điện tử | CC0603JRX7R9BB223 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 106 | Linh kiện điện tử | CC0603KRX7R9BB105 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 107 | Linh kiện điện tử | CC0603JRNPO9BN332 hoặc tương đương | 96 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 108 | Linh kiện điện tử | 08053C104KAT2A hoặc tương đương | 198 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất AVX CORPORATION | |
| 109 | Linh kiện điện tử | C0805C103J3GACTU hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 110 | Linh kiện điện tử | CC0603JRX7R9BB153 hoặc tương đương | 18 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 111 | Linh kiện điện tử | CC0603FRNPO9BN221 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 112 | Linh kiện điện tử | CC0603FRNPO9BN471 hoặc tương đương | 90 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 113 | Linh kiện điện tử | CC0603JRX7R7BB105 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 114 | Linh kiện điện tử | C1206C152KGRAC7800 hoặc tương đương | 66 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 115 | Linh kiện điện tử | CC0603FRNPO9BN152 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất YAGEO | |
| 116 | Linh kiện điện tử | C1206C681JDGAC7800 hoặc tương đương | 42 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 117 | Linh kiện điện tử | C1206C562KDRACAUTO hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 118 | Linh kiện điện tử | EEE-1CA471UP hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất PANASONIC | |
| 119 | Linh kiện điện tử | EEE-1VA221UP hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất PANASONIC | |
| 120 | Linh kiện điện tử | EKMS3B1VSN122MA50S hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất UNITED CHEMI-CON | |
| 121 | Linh kiện điện tử | B32924C3225K000 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất EPCOS INC | |
| 122 | Linh kiện điện tử | R474F147050A1K hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 123 | Linh kiện điện tử | B32021A3103M000 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK CORPORATION | |
| 124 | Linh kiện điện tử | R73PI23304000J hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KEMET | |
| 125 | Linh kiện điện tử | MKP1848C61090JP4 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất VISHAY BC COMPONENTS | |
| 126 | Linh kiện điện tử | B32924J3335K hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK | |
| 127 | Linh kiện điện tử | B32022A3333M000 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK | |
| 128 | Linh kiện điện tử | B32021A3472M189 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK | |
| 129 | Linh kiện điện tử | B32022B3473M000 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK | |
| 130 | Linh kiện điện tử | 890334025011CS hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất Würth Elektronik | |
| 131 | Linh kiện điện tử | MMSD4148T1G hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 132 | Linh kiện điện tử | BAV3004W-7-F hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 133 | Linh kiện điện tử | B140-13-F hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 134 | Linh kiện điện tử | ES1G-13-F hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 135 | Linh kiện điện tử | APT60D60BG hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 136 | Linh kiện điện tử | VS-65EPS12LHM3 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất VISHAY SEMICONDUCTORS | |
| 137 | Linh kiện điện tử | SMAZ15-13-F hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 138 | Linh kiện điện tử | MMSZ4682T1G hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 139 | Linh kiện điện tử | 1SMB5927BT3G hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 140 | Linh kiện điện tử | SMAZ18-13-F hoặc tương đương | 198 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 141 | Linh kiện điện tử | SMAZ5V6-13-F hoặc tương đương | 96 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 142 | Linh kiện điện tử | BAT54S,215 hoặc tương đương | 108 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất Nexperia USA Inc. | |
| 143 | Linh kiện điện tử | US1M-13-F hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 144 | Linh kiện điện tử | B360A-13-F hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 145 | Linh kiện điện tử | NRVBS3201T3G hoặc tương đương | 42 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 146 | Linh kiện điện tử | MMBT3904-TP hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất FAIRCHILD-SEMICONDUCTOR | |
| 147 | Linh kiện điện tử | BCX5616TA hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất Diodes Incorporated | |
| 148 | Linh kiện điện tử | MMBT2222A-7-F hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất Diodes Incorporated | |
| 149 | Linh kiện điện tử | BCX5316TA hoặc tương đương | 12 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất Diodes Incorporated | |
| 150 | Linh kiện điện tử | BC817-25LT1G hoặc tương đương | 6 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 151 | Linh kiện điện tử | BC807-25LT1G hoặc tương đương | 6 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 152 | Linh kiện điện tử | MJD45H11G hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 153 | Linh kiện điện tử | NTHL040N65S3F hoặc tương đương | 120 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 154 | Linh kiện điện tử | FCD360N65S3R0 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 155 | Linh kiện điện tử | IKW40N120H3 hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất INFINEON TECHNOLOGIES | |
| 156 | Linh kiện điện tử | IKW40N65H5FKSA1 hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất IINFINEON | |
| 157 | Linh kiện điện tử | TLV1117LV33DCYR hoặc tương đương | 30 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 158 | Linh kiện điện tử | SM712.TCT hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SEMTECH | |
| 159 | Linh kiện điện tử | TPS3823-33DBVR hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 160 | Linh kiện điện tử | REF3030AIDBZR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 161 | Linh kiện điện tử | TLP785(GR-TP6,F) hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGE | |
| 162 | Linh kiện điện tử | TL432BQDBZRQ1 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 163 | Linh kiện điện tử | SN74LVC1G14DBVR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TI(TEXAS INSTRUMENTS) | |
| 164 | Linh kiện điện tử | STM32F105RBT6 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất STMicroelectronics | |
| 165 | Linh kiện điện tử | ADM2484EBRWZ-REEL7 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 166 | Linh kiện điện tử | GD25Q32CSIGR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất GigaDevice Semiconductor | |
| 167 | Linh kiện điện tử | OPA4348AIPWR hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 168 | Linh kiện điện tử | LM293DR hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 169 | Linh kiện điện tử | TMS320F28066PZT hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 170 | Linh kiện điện tử | RX-8025NB:AA3 PURE SN hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất EPSON | |
| 171 | Linh kiện điện tử | 24AA256-E/SN hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 172 | Linh kiện điện tử | TPS54331D hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 173 | Linh kiện điện tử | MSP430F2132QRHBREP hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 174 | Linh kiện điện tử | SN65LBC184DR hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 175 | Linh kiện điện tử | MC74LVXC3245DTRG hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 176 | Linh kiện điện tử | TLP5754(TP,E hoặc tương đương | 144 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TOSHIBA SEMICONDUCTOR | |
| 177 | Linh kiện điện tử | TLP383(GR-TPL,E hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TOSHIBA SEMICONDUCTOR | |
| 178 | Linh kiện điện tử | AT42QT1040-MMHR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 179 | Linh kiện điện tử | TLV803SDBZR hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 180 | Linh kiện điện tử | MP2161GJ-Z hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MPS(MONOLITHIC POWER SYSTEMS) | |
| 181 | Linh kiện điện tử | GD25Q64CSIGR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất GigaDevice Semiconductor | |
| 182 | Linh kiện điện tử | STM32F103CBT6 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất STMicroelectronics | |
| 183 | Linh kiện điện tử | TMP36GRTZ-REEL7 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ANALOG DEVICES INC | |
| 184 | Linh kiện điện tử | NCP1234BD65R2G hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ON SEMICONDUCTOR | |
| 185 | Linh kiện điện tử | TXS0108EPWR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TEXAS INSTRUMENTS | |
| 186 | Linh kiện điện tử | LTST-C170GKT hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITE-ON INC | |
| 187 | Linh kiện điện tử | LTST-C171TBKT hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITE-ON INC | |
| 188 | Linh kiện điện tử | SMTL4-SRYB hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất Bivar Inc. | |
| 189 | Linh kiện điện tử | WP59EGW/CA hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất KINGBRIGHT COMPANY LLC | |
| 190 | Linh kiện điện tử | ABM8G-12.000MHZ-4Y-T3 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ABRACON | |
| 191 | Linh kiện điện tử | BA2032SM hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MPD (MEMORY PROTECTION DEVICES) | |
| 192 | Linh kiện điện tử | NPPC122KFMS-RC hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SULLINS | |
| 193 | Linh kiện điện tử | NPPC172KFMS-RC hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SULLINS | |
| 194 | Linh kiện điện tử | NPPC062KFMS-RC hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SULLINS | |
| 195 | Linh kiện điện tử | 0480372200 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MOLEX | |
| 196 | Linh kiện điện tử | XHP-3 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất JST SALES AMERICA INC | |
| 197 | Linh kiện điện tử | PREC040SAAN-RC hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SULLINS CONNECTOR SOLUTIONS | |
| 198 | Linh kiện điện tử | SXH-001T-P0.6 hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất JST SALES AMERICA INC | |
| 199 | Linh kiện điện tử | DF1BZ-4P-2.5DSA hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất HIROSE ELECTRIC CO LTD | |
| 200 | Linh kiện điện tử | MUSB-A511-00 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất AMPHENOL | |
| 201 | Linh kiện điện tử | DF1B-4S-2.5R hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất HIROSE | |
| 202 | Linh kiện điện tử | B3B-XH-AM(LF)(SN) hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất JST SALES AMERICA INC | |
| 203 | Linh kiện điện tử | PPPC062LFBN-RC hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SULLINS CONNECTOR SOLUTIONS | |
| 204 | Linh kiện điện tử | 74650074R hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất WURTH ELECTRONICS INC | |
| 205 | Linh kiện điện tử | DF1BZ-6P-2.5DSA hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất HIROSE ELECTRIC CO LTD | |
| 206 | Linh kiện điện tử | 1409219 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất PHOENIX CONTACT | |
| 207 | Linh kiện điện tử | 1410661 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất PHOENIX CONTACT | |
| 208 | Linh kiện điện tử | PBC36DAHN hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SULLINS | |
| 209 | Linh kiện điện tử | 160163-2 hoặc tương đương | 42 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TE CONNECTIVITY | |
| 210 | Linh kiện điện tử | 76-IFD12-250 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất NTE | |
| 211 | Linh kiện điện tử | 929500-01-10-RK hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất 3M | |
| 212 | Linh kiện điện tử | SBH21-NBPN-D07-ST-BK hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SULLINS CONNECTOR SOLUTIONS | |
| 213 | Linh kiện điện tử | 0197054203 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MOLEX | |
| 214 | Linh kiện điện tử | 43860-0001 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MOLEX | |
| 215 | Linh kiện điện tử | ESQ-112-44-G-D hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SAMTEC | |
| 216 | Linh kiện điện tử | ESQ-117-44-G-D hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SAMTEC | |
| 217 | Linh kiện điện tử | DF1B-2428SC hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất HIROSE | |
| 218 | Linh kiện điện tử | 9-103329-0-05 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TE CONNECTIVITY | |
| 219 | Linh kiện điện tử | H4CMM6DI hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS | |
| 220 | Linh kiện điện tử | H4CFM6DI hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất AMPHENOL INDUSTRIAL OPERATIONS | |
| 221 | Linh kiện điện tử | TL3301CF260QG hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất E-Switch | |
| 222 | Linh kiện điện tử | KU340N hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ALTECH | |
| 223 | Linh kiện điện tử | OKA/KU LK10 Y/R hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ALTECH | |
| 224 | Linh kiện điện tử | NCP21WF104J03RA hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MURATA ELECTRONICS | |
| 225 | Linh kiện điện tử | MF52C103F3380-G410 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất CANTHERM | |
| 226 | Linh kiện điện tử | HK160839NJ-T hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 227 | Linh kiện điện tử | HK212547NJ-T hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TAIYO YUDEN | |
| 228 | Linh kiện điện tử | SPM6545VT-220M-D hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK | |
| 229 | Linh kiện điện tử | VLCF5020T-100MR87 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK | |
| 230 | Linh kiện điện tử | SDR0302-1R8ML hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất BOURNS INC | |
| 231 | Linh kiện điện tử | PCFN-112H2MS,02000 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TE CONNECTIVITY | |
| 232 | Linh kiện điện tử | RTE24005 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TE CONNECTIVITY | |
| 233 | Biến áp | 2500-000565 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 01 | |
| 234 | Linh kiện điện tử | T60004-L2030-W911 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Theo CTKT số 02 | |
| 235 | Linh kiện điện tử | CR2032 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất PANASONIC | |
| 236 | Linh kiện điện tử | 0437004.WR hoặc tương đương | 96 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITTELFUSE INC | |
| 237 | Linh kiện điện tử | NANOSMDC020F-2 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITTELFUSE INC | |
| 238 | Linh kiện điện tử | SMBJ5.0CA-13-F hoặc tương đương | 84 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 239 | Linh kiện điện tử | SMBJ12CA hoặc tương đương | 36 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITTELFUSE INC | |
| 240 | Linh kiện điện tử | SMAJ15A hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITTELFUSE INC | |
| 241 | Linh kiện điện tử | SMBJ15A-13-F hoặc tương đương | 12 | CÁI | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất DIODES INC | |
| 242 | Linh kiện điện tử | V25S385P hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITTELFUSE | |
| 243 | Linh kiện điện tử | CG2600LTR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LITTELFUSE | |
| 244 | Linh kiện điện tử | 2051-15-SM-RPLF hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất BOURNS INC | |
| 245 | Linh kiện điện tử | MMZ1608S121ATA00 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất TDK | |
| 246 | Linh kiện điện tử | ATWINC1510-MR210PB1961 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất MICROCHIP TECHNOLOGY | |
| 247 | Linh kiện điện tử | HLSR 32-P hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LEM USA Inc. | |
| 248 | Linh kiện điện tử | RE-1212S hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất RECOM POWER | |
| 249 | Linh kiện điện tử | HLSR 20-P hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất LEM USA Inc. | |
| 250 | Biến áp | 3010-001753 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 03 | |
| 251 | Biến áp | 3310-000109 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 04 | |
| 252 | Biến áp | 3310-000110 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Theo CTKT số 05 | |
| 253 | Biến áp | 3310-000111 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo CTKT số 06 | |
| 254 | Biến áp | 3310-000112 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo CTKT số 07 | |
| 255 | Linh kiện điện tử | 109R0612D4D01 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất SANYO DENKI | |
| 256 | Linh kiện điện tử | NHD-0220GZ-FSW-GBW-L hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất NEWHAVEN DISPLAY INTL | |
| 257 | Linh kiện điện tử | CEM-1203(42) hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất CUI INC | |
| 258 | Mạch in | NS16-001871 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 08 | |
| 259 | Mạch in | NS16-001872 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 09 | |
| 260 | Mạch in | NS16-001873 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 10 | |
| 261 | Mạch in | NS16-001874 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 11 | |
| 262 | Mạch in | NS16-001875 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo CTKT số 12 | |
| 263 | Linh kiện điện tử | L100AD11-ST hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tham khảo datasheet trên trang web của nhà sản xuất ALTECH |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi