Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế tiêu hao phục vụ khám sức khỏe năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Đầu tư Phúc Thịnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư y tế tiêu hao phục vụ khám sức khỏe năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214662 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:07:00 đến ngày 2020-12-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,342,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,900,000 VNĐ ((Hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Reagent pack 500 | - | 6 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 2 | Control blood 3 diff (leve l.n.h) | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 3 | Ống nghiệm EDTA | - | 31 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 4 | Giấy in nhiệt (máy xét nghiệm CTM HA3) | - | 21 | cuộn | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 5 | Bơm kim tiêm 10ml/cc | - | 31 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 6 | Test nước tiểu 10 thông số | - | 31 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 7 | Lọ đựng nước tiểu | - | 31 | bịch | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 8 | Giấy in nhiệt (máy xét nghiệm nước tiểu) | - | 21 | cuộn | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 9 | Thuốc rửa phim hiện hình (Develop) | - | 6 | thùng | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 10 | Thuốc rửa phim hãm hình (Fixer) | - | 6 | thùng | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 11 | Film 30 x 40cm | - | 16 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 12 | Glucose | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 13 | Acid Uric | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 14 | Cholesterol | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 15 | Triglycerides | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 16 | AST (GOT) | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 17 | ALT (GPT) | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 18 | Gamma-GT | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 19 | Creatinine | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 20 | Ống serum nắp đỏ | - | 7 | bịch | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 21 | Ống lưu mẫu huyết thanh | - | 1 | bịch | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 22 | Calibrator | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 23 | Control Serum I | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 24 | Control Serum II | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 25 | Cồn 70 độ | - | 27 | lít | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 26 | Bông thấm | - | 27 | kg | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 27 | Que đè lưỡi | - | 27 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 28 | Găng tay y tế (cho Hội đồng khám) | - | 21 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 29 | Gel siêu âm | - | 28 | thùng | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 30 | Giấy lau | - | 28 | kg | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 31 | Giấy điện tiêm | - | 27 | cuộn | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 32 | Bình hủy kim | - | 5 | thùng | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 33 | Concentrated washing solution BO 13416 | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 34 | Acid Washing solution | - | 1 | hộp | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
| 35 | Cleaning solution | - | 1 | lọ | Được mô tả trong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi