Gói thầu: Gói thầu số 4-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:06:00 đến ngày 2020-12-24 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,404,079,028 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 462,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Đông Bắc huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 2 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 630A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) | 5 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 3 | Cầu chì cắt tải 24kV | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 4 | Cầu chì cắt tải 35kV | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 5 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 6 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 6 | Chống sét thông minh 35kV SAD.M35Z | 3 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 7 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 8 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 9 | Dây AC-70/11 | 4.807 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 2.638 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (2 mẫu) | |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 651 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 12 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 6.396 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 13 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 4.167 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 14 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 187 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 15 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 644 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 16 | Dây Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | 114 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 17 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 79 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 18 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 30 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 141 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 78 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 57 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 22 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 2.224 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 23 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 194 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 24 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 | 21 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 25 | Sứ đứng PI-45 | 26 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 26 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 104 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển (Khối lượng không bao gồm 05 mẫu mang đi thí nghiệm tại ETC) | |
| 27 | Sứ đứng RE-24 | 33 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển (Khối lượng không bao gồm 01 mẫu mang đi thí nghiệm tại ETC) | |
| 28 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 80 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 29 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 32 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 42 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 31 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 36 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 32 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 13 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 33 | Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Nam huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 34 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 600A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) | 3 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 35 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 4 lộ ra 4x250 (Vỏ composit) | 3 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 36 | Cầu chì tự rơi cắt tải - 24kV | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 37 | Cầu chì tự rơi cắt tải - 35kV | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 38 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 3 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 39 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 40 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 41 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 24 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 42 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 20 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 43 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 226 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 44 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 2.157 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 45 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 67 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 46 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 138 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 47 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 3.460 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 48 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 370 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 49 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 11.043 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 50 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 2.697 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 51 | Dây dẫn AC-70/11 | 2.481 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 52 | Sứ đứng PI-45 | 13 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 53 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 106 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển (Khối lượng không bao gồm 02 mẫu mang đi thí nghiệm tại ETC) | |
| 54 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 47 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển (Khối lượng không bao gồm 01 mẫu mang đi thí nghiệm tại ETC) | |
| 55 | Sứ đứng RE-24 | 26 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 56 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 24 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 57 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC-70/11 | 18 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 58 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC-70/11 | 9 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 59 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 không bao gồm đầu cốt | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 60 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 117 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 61 | Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Tây Nam huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 62 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-400A; 2 lộ ra 2x250A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 63 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 600A; 3 lộ ra 3x250A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 64 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 4 lộ ra 4x250 (Vỏ composit) | 3 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 65 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-630A; 3 lộ ra 3x250A | 1 | trụ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 66 | Tủ trung thế RMU 35kV, 630A, 20kA/1s 2 ngăn (1 ngăn CDPT cho lộ đến có thể lắp đầu T-Plug mở rộng, 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 67 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 68 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 69 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 70 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 71 | Chống sét thông minh 35kV SAD.M35Z | 3 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 72 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 73 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 74 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 75 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 16 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 76 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 7 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 77 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 232 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 78 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 28 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 79 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 776 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 80 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 73 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 81 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 780 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 82 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 | 209 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 83 | Dây AC-70/11 | 713 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 84 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 4.657 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 85 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 639 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 86 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 3.480 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 87 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 2.018 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 88 | Dây Cu/PVC-1x35mm2 | 87 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 89 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 90 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 105 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 91 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 80 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 92 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 220 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 93 | Dây Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | 115 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 94 | Sứ đứng PI-45 | 26 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 95 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 18 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 96 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 40 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển (Khối lượng không bao gồm 01 mẫu mang đi thí nghiệm tại ETC) | |
| 97 | Sứ đứng RE-24 | 7 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 98 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 16 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 99 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 100 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 18 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 101 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC (50-95mm2) trong trạm biến áp (không gồm phụ kiện néo dây) | 12 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 102 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 (chưa bao gồm đầu cốt đồng nhôm) | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 103 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 104 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x95mm2 (đã bao gồm ống nối nhôm) | 1 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 105 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 196 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 106 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 737 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 107 | Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Tây thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 108 | Tủ trung thế RMU 24kV, 630A, 20kA/1s 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi; 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 109 | Tủ trung thế RMU 35kV, 630A, 20kA/1s 2 ngăn (1 ngăn CDPT cho lộ đến có thể lắp đầu T-Plug mở rộng, 1 ngăn máy cắt; bao gồm vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 110 | Tủ trung thế RMU 35kV, 630A, 20kA/1s 2 ngăn (1 ngăn CDPT cho lộ đến có thể lắp đầu T-Plug mở rộng, 1 ngăn máy cắt; bao gồm bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 111 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V -500A- 3 lộ ra (3x250)A (Vỏ tôn sơn tĩnh điện) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 112 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 600A; 3 lộ ra 3x250A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 113 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 3 lộ ra (2x250+1x300)A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 114 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-500A; 3 lộ ra 3x250A | 2 | trụ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 115 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-600A; 3 lộ ra 3x250A | 1 | trụ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 116 | Vỏ trạm kios 35kV trọn bộ (bằng tôn 1,5~3mm sơn tĩnh điện; kích thước dài 3800, rộng 2400, cao 2700) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 117 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 118 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 119 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 120 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 121 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 122 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển | |
| 123 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 52 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 124 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 25 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 125 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 112 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 126 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 79 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 127 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 600 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 128 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 49 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 129 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 190 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 130 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 982 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 131 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 | 529 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 132 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 2.475 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (2 mẫu) | |
| 133 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 645 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 134 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 685 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 135 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 401 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển,Thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 136 | Dây nhôm bọc AV-120 | 306 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 137 | Dây nhôm bọc AV-95 | 102 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 138 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 40 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 139 | Sứ đứng PI-45 | 14 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 140 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 9 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 141 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 27 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 142 | Sứ đứng RE-24 | 4 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 143 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 16 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả phụ kiện, chi phí vận chuyển | |
| 144 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 145 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 | 5 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 146 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 147 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 | 5 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 148 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 (loại xếp chồng, có thể đấu cáp rẽ nhánh) | 3 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 149 | Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 35kV-3x95mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 150 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 443 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 151 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 1.069 | m | Theo HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi