Gói thầu: Gói thầu số 3-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 10:55:00 đến ngày 2020-12-24 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,833,147,542 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 474,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công trình: Cải tạo một số tuyến đường dây 35kV và 22kV khu vực huyện Lương Tài, huyện Tiên Du, Quế Võ Từ Sơn và TPBN để đảm bảo an toàn và nâng cao độ ổn định cung cấp điện | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 2 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 164 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 3 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-12/20(24)kV-1x240mm2 | 273 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 4 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x150mm2 | 767 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 5 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240mm2 | 576 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 6 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x150mm2 | 1.239 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 7 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 1.096 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 8 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 53 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 4.994 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | 7.785 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu) | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | 14.651 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (05 mẫu) | |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | 46 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 13 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | 126 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 14 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE2.5/HDPE | 28 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 15 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | 24 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 40 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE4.3/HDPE | 1.460 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 18 | Cầu chì cắt tải - 35kV | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 19 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 7 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 20 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 21 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 36 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | ||
| 22 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 12 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 23 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 24 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 25 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 87 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 chuỗi để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 26 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 | 186 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 03 chuỗi để mang đi thí nghiệm 03 mẫu tại ETC) | |
| 27 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 | 12 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 28 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 120-240 | 33 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 chuỗi để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 29 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 2 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 87 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 chuỗi để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 31 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 32 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 120-240 | 9 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 33 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây bọc | 36 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 chuỗi để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 34 | Sứ đứng PI-45 | 18 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01mẫu tại ETC) | |
| 35 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 359 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 07 quả để mang đi thí nghiệm 07 mẫu tại ETC) | |
| 36 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 127 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 37 | Sứ đứng RE-24 | 28 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01mẫu tại ETC) | |
| 38 | Hộp đầu cáp ngoài trời 1 pha 24kV-1x240mm2 | 6 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 39 | Hộp đầu cáp ngoài trời 1 pha 35kV-1x150mm2 | 12 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 40 | Hộp đầu cáp ngoài trời 1 pha 35kV-1x240mm2 | 12 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 41 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 | 12 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 42 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x185mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 43 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 44 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 1.037 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 45 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-195/150 | 47 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 46 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-80/65 | 2.633 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 47 | Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Đông Nam huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 48 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x10 mm2 | 72 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 49 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 79 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 50 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 30 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 51 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 49 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 52 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 8 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 53 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 303 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 54 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 24 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 55 | Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)-1x35mm2 | 224 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 56 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 120 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 57 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x185+1x120mm2 | 36 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 58 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 16 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 59 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 60 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 5.045 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (04 mẫu) | |
| 61 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 5.167 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (04 mẫu) | |
| 62 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 2.720 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 63 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 119 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 64 | Dây dẫn AC-70/11 | 1.554 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 65 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE | 49 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 66 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 67 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-35kV | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 68 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 69 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 3 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | ||
| 70 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 71 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 72 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 73 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 36 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 74 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 48 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 75 | Sứ đứng RE-24 | 20 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 76 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 71 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 77 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 15 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 78 | Sứ đứng Polymer PPI-38 | 22 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 79 | Sứ đứng PI-45 | 17 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 80 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 (không đầu cốt) | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 81 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 16 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 82 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 84 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 83 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 630A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) | 5 | tủ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 84 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-630A; 3 lộ ra 3x250A | 1 | trụ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 85 | Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Đông huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 86 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 177 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 87 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 39 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 88 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 309 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 89 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 144 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 90 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 842 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 91 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 279 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 92 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 294 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 93 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 681 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 94 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 | 945 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 95 | Dây Cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 309 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 96 | Dây Cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 2.282 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (02 mẫu) | |
| 97 | Dây Cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 3.554 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu) | |
| 98 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 53 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 99 | Dây Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 106 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 100 | Dây Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | 39 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 101 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 102 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 2.219 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 103 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 104 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 10 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 105 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-35kV | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 106 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 107 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 6 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | ||
| 108 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 6 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 109 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 110 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 111 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 36 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 112 | Sứ Chuỗi néo đơn Polymer 25kV | 3 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 113 | Chuỗi Sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 114 | Chuỗi Sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 57 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 115 | Chuỗi Sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 3 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 116 | Sứ đứng RE-24 | 46 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 117 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 130 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 118 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 63 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 119 | Sứ đứng PI-45 | 31 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 120 | Hộp đầu Cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 121 | Hộp đầu Cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 122 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ Cáp loại TFP-130/100 | 878 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 123 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 630A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) | 7 | tủ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 124 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 4 lộ ra 4x250 (Vỏ composit) | 3 | tủ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 125 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung thế 24kV 3 ngăn (2 ngăn CDPT có thể lắp đầu T-Plug mở rộng, 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) và tủ điện hạ thế 400V-630A (3 lộ ra 3x250A) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 126 | Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Tây huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 127 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 128 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 128 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x95mm2 | 30 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 129 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 42 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 130 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 133 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 131 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 794 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 132 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 226 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 133 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 970 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 134 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 942 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 135 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 51 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 136 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 132 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (01 mẫu) | |
| 137 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 3.510 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu) | |
| 138 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 7.479 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển và thí nghiệm (03 mẫu) | |
| 139 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 366 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 140 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-24kV | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 141 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-35kV | 6 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 142 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 143 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 144 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 145 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 146 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 147 | Chuỗi Sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 148 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 24 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 149 | Sứ đứng RE-24 | 24 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 150 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 30 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 151 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 80 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 152 | Sứ chuỗi Polimer 35kV | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 153 | Sứ đứng PI-45 | 44 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 154 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 155 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 | 6 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 156 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV-3x95mm2 | 2 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 157 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 1.815 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 158 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 630A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) | 6 | tủ | Theo HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi