Gói thầu: BH01_2021: Mua bảo hiểm cho các phương tiện vận tải của Công ty Điện lực Đắk Nông năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đắk Nông |
| Tên gói thầu | BH01_2021: Mua bảo hiểm cho các phương tiện vận tải của Công ty Điện lực Đắk Nông năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201602 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | CPSX 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 10:47:00 đến ngày 2020-12-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 675,713,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,135,000 VNĐ ((Mười triệu một trăm ba mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe Camry 5 chỗ | 48A-051.92 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2010/900 |
| 2 | Xe Misubishi 7 chỗ | 48A-051.83 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2005/350 |
| 3 | Xe Mitsubishi 7 chỗ | 48A-041.32 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2016/700 |
| 4 | Xe Fortuner 7 chỗ | 48A-024.18 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2012/550 |
| 5 | Xe Misubishi 7 chỗ | 48A-078.62 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/800 |
| 6 | Xe Misubishi 7 chỗ | 48A-088.92 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2019/850 |
| 7 | Xe Landcruiser 7 chỗ | 48A-101.60 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2010/800 |
| 8 | Xe Hyundai Starex 9 chỗ | 48A-048.01 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2016/650 |
| 9 | Xe Ford Transit 9 chỗ | 48H-0121 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 1998/200 |
| 10 | Xe Ford Transit 16 chỗ | 48B-006.86 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/750 |
| 11 | Xe Mercedes-Benz 16 chỗ | 48B-004.61 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2012/500 |
| 12 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-055.96 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2007/320 |
| 13 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-030.91 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2015/550 |
| 14 | Xe khoan | 48L-0093 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2002/500 |
| 15 | Xe cẩu bán tải FAW | 48L-1667 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2010/600 |
| 16 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-027.00 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2016/1200 |
| 17 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-056.24 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2004/320 |
| 18 | Xe bán tải Colorado | 48C-056.46 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/700 |
| 19 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-051.85 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2018/265 |
| 20 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-051.98 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2017/1320 |
| 21 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-031.35 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2017/650 |
| 22 | Xe bán tải Mazda-BT50 | 48C-046.01 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/600 |
| 23 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-051.32 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2018/265 |
| 24 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-051.40 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2017/1320 |
| 25 | Xe Misubishi 7 chỗ | 48A-078.33 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/800 |
| 26 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-001.97 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2009/380 |
| 27 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-051.54 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2019/265 |
| 28 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-058.56 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2019/1970 |
| 29 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-055.66 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2006/550 |
| 30 | Xe thang Nissan | 48C-043.80 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2017/2200 |
| 31 | Xe bán tải Colorado | 48C-056.77 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/700 |
| 32 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-055.12 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2007/350 |
| 33 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-046.18 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2018/265 |
| 34 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-005.82 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2008/380 |
| 35 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-041.96 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2017/265 |
| 36 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-057.30 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/1970 |
| 37 | Xe bán tải Nissan Navara | 48C-054.78 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/650 |
| 38 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-055.95 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2006/300 |
| 39 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-046.51 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2016/265 |
| 40 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-057.31 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2005/350 |
| 41 | Xe bán tải Colorado | 48C-055.54 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/700 |
| 42 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-047.31 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2018/265 |
| 43 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-047.20 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2017/1350 |
| 44 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-055.83 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2010/450 |
| 45 | Xe bán tải Colorado | 48C-056.99 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2018/700 |
| 46 | Xe tải nhỏ Suzuki 550kg | 48C-045.71 | 1 | Xe | TNDS, LPNN | 2018/265 |
| 47 | Xe cẩu bán tải Hino | 48C-037.49 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2017/1300 |
| 48 | Nissan Navara | 48C-061.82 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2015/550 |
| 49 | Xe Uoat 10 chỗ | 48B-007.34 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2010/600 |
| 50 | Xe bán tải Ford Pickup | 48C-056.51 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2004/350 |
| 51 | Xe Uoat 10 chỗ | 48B-007.33 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2010/600 |
| 52 | Xe Ford Transit 16 chỗ | 48K-0002 | 1 | Xe | TNDS, LPNN, thân vỏ | 2005/390 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi