Gói thầu: Cung cấp phụ kiện, vật tư tiêu hao trạm quan trắc trạm không khí lưu động và trạm quan trắc nước thải Nam Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210707-02
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Bảo vệ môi trường Hà Nội
Tên gói thầu Cung cấp phụ kiện, vật tư tiêu hao trạm quan trắc trạm không khí lưu động và trạm quan trắc nước thải Nam Sơn
Số hiệu KHLCNT 20201034269
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn sự nghiệp môi trường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 17:25:00 đến ngày 2020-12-14 08:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,324,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gioăng (O-Ring) 2 Chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
2 Vòng cố định màng lọc mẫu (F-packing) 2 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
3 Màng bơm (Diaphragm assembly) 2 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
4 Bộ khử ozôn (DO Unit) 2 bộ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
5 Lớp lót UV (UV Liner) 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
6 Ống xúc tác chuyển đổi (Catalyzer Pipe) 2 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
7 Lọc khí (Air filter) 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
8 Scrubber 2 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
9 Silicagel 500g 1 hộp Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
10 Gioăng (O-RING) 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
11 Đèn xenon 2 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
12 Vật liệu chuyển đổi H2S 2 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
13 Bình khí 18ppmV SO2 trong N2, 10lit, không bao gồm van điều áp 2 bình Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
14 Bình khí 18 ppmV NO trong N2, 10Lit, không bao gồm van điều áp 2 bình Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
15 Bình khí 18 ppmV H2S trong N2, 10Lit, không bao gồm van điều áp 2 bình Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
16 Bình khí 900 ppmV CO trong N2, 10Lit, không bao gồm van điều áp 2 bình Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
17 Bình 18 ppmV NH3 trong không khí, 10Lit, không bao gồm van điều áp 2 bình Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
18 Ống đầu vào son khí (Aeorosol Inlet Tube) 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
19 Gioăng (O-Ring set) 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
20 Bụi hiệu chuẩn 1 hộp Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
21 Đầu lấy mẫu bụi 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
22 Than hoạt tính (Active charcoal) 1 kg Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
23 Bảo dưỡng trạm quan trắc không khí 1 gói Chi tiết tại Mục 2 – Chương V thực hiện 04 lần/năm
24 CH3COOC2H5 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
25 (CH3CH2)2O 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
26 N-NO3 - 200ppm 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
27 N-NO3 - 1000ppm 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
28 N-NH3 - 1000ppm 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
29 N-NH3 - 100ppm 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
30 Ure - 100 mg/l 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
31 NO3 - 1000 mg/l 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
32 Tubing 5 m Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
33 Ống TEFLON 1 gói Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
34 Ống bơm (Pump tube) 2 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
35 Van máy tổng ni tơ 1 bộ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
36 N-(1-Naphethyl)ethylenediamine (25g) 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
37 H3BO3 (500g) 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
38 NaOH (1kg) 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
39 CuSO4.5H2O (250g) 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
40 N2H6SO4 (100g) 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
41 C6H8N2SO2 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
42 K2O8S2 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
43 Na2B4O7.10H2O 1 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
44 Hydrazine 2 lọ Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
45 Dung dịch Natri Nitrat (N-NO3) 5 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
46 H2SO4 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
47 Hóa chất chuẩn đầu đo COD/BOD 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
48 Hóa chất chuẩn đầu đo COD/BOD 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
49 Điện cực pH 4 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
50 Dung dịch làm sạch 2 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
51 Dung dịch chuẩn 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
52 Dung dịch đo RE 2.5 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
53 Khoang đo (Flowcell) cho máy đo Photphat 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
54 Hiệu chuẩn đầu đo TSS 1 gói Chi tiết tại Mục 2 – Chương V
55 Điện cực tham chiếu 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
56 Điện cực đo NH4 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
57 Điện cực K+ 1 chiếc Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
58 Dung dịch chuẩn nồng độ thấp 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
59 Dung dịch chuẩn nồng độ cao 1 chai Chi tiết tại Mục 2 – Chương V Yêu cầu giấy phép bán hàng
60 Bảo dưỡng trạm quan trắc nước thải 1 Gói Chi tiết tại Mục 2 – Chương V 4 lần/năm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->