Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư, trang thiết bị, đồ dùng dạy học cho các trường học trên địa bàn huyện năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm vật tư, trang thiết bị, đồ dùng dạy học cho các trường học trên địa bàn huyện năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204094 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp Giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 11:33:00 đến ngày 2020-12-14 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,732,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 144,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 39 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ (giá) ca cốc | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Giá để giày dép | 27 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Giá để đồ chơi và học liệu | 31 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 53 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (loại 20 ô) | 15 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bình ủ nước | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Thùng đựng nước có vòi | 34 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Phản nằm | 131 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn cho trẻ | 350 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ghế cho trẻ | 672 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bàn giáo viên | 34 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Ghế giáo viên | 45 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bảng quay 2 mặt | 36 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bập bênh đơn | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bập bênh đôi | 13 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bập bênh đòn | 21 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bập bênh đế cong | 23 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Con vật nhún di động: | 34 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Con vật nhún lò so: | 25 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Con vật nhún khớp nối | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Xích đu sàn lắc | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Xích đu treo | 16 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cầu trượt đơn | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cầu trượt đôi | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Đu quay mâm không ray | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cầu thăng bằng dao động | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Thang leo | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Nhà leo nằm ngang | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cột ném bóng | 47 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Khung thành | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Nhà bóng | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Xe đạp chân | 111 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Ô tô đạp chân | 85 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Xe lắc | 19 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Cốc uống nước | 80 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Xô | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Chậu | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bóng to | 20 | Quả | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Gậy thể dục nhỏ | 80 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Vòng thể dục nhỏ | 80 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Cổng chui | 13 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Lô tô các loại quả | 50 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Lô tô các con vật | 50 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Lô tô các hoa | 50 | Bé | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Con rối | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Khối hình to | 16 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 8 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 8 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Phách gõ | 20 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Trống cơm | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Xúc xắc | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Trống con | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Đất nặn | 80 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bút sáp, Bút chì màu, Phấn không bụi | 80 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bảng con | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ nhận biết, tập nói, | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Gậy thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Bảng chun học toán | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Các khối hình học (loại lớn) | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Kéo thủ công | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Bút chì đen | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Giấy màu | 30 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ dinh dưỡng 1 (loại bằng nhựa) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Bộ dinh dưỡng 2 (loại bằng nhựa) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bộ dinh dưỡng 3 (loại bằng nhựa) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bộ lắp ghép (bằng nhựa ép) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bộ tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bộ lắp ghép nút tròn | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Hàng rào lắp ghép (loại lớn) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (loại bằng gỗ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Kính lúp | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Bể chơi với cát và nước (loại lớn) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Cân thăng bằng (loại bằng gỗ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 4-5 tuổi) | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Bộ nhận biết hình phẳng | 30 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh. | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Đomino học toán | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bộ trang phục công an | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Bộ trang phục bộ đội | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Bộ trang phục bác sỹ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp. | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Màu nước | 25 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Dập ghim | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Bìa các màu | 50 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Dập lỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Khay cơm Inox | 891 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Dĩa Inox (loại bé cho trẻ MN) | 891 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Mâm Inox hình chữ nhật | 26 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Bảng chống lóa | 14 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Máy chiếu vật thể | 9 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Tủ đựng thiết bị cách kính | 14 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Tủ sắt 6 ngăn (để đựng chăn, màn, quần áo cho học sinh bán trú) | 30 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ bàn bóng bàn | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bàn, ghế học sinh 2 chỗ ngồi cấp Tiểu học gồm: 1 bàn + 2 ghế rời (lớp 1, 2) | 159 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Bàn, ghế học sinh 2 chỗ ngồi cấp Tiểu học gồm: 1 bàn + 2 ghế rời (lớp 3-5) | 116 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Bàn ghế học sinh liền ghế không tựa (2 chỗ ngồi). Cấp THCS | 30 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Bàn, ghế học sinh 2 chỗ ngồi cấp THCS gồm: 1 bàn + 2 ghế rời | 20 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Bộ bàn ghế giáo viên | 9 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Đàn Organ | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Đài cát sét | 7 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Tủ lạnh | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Tủ đông | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Tủ sấy bát đũa | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Bục phát biểu | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Bục để tượng bác | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Tượng bác Hồ | 1 | bức | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Bàn hội trường 3 chỗ ngồi | 16 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Bàn hội trường 4 chỗ ngồi | 12 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Ghế hội trường | 183 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Bàn thí nghiệm Phòng hóa - sinh (40 học sinh) | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Tủ đựng hóa chất Phòng Hóa, sinh | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Bàn thí nghiệm Phòng vật lý, Công nghệ (40 học sinh) | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Gía đựng thiết bị Phòng vật lý, Công nghệ | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Trung tâm điều khiển phòng thí nghiệm môn Vật lý-Công nghệ | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Bộ bàn ghế GV: Phòng thí nghiệm hóa-sinh | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Bộ bàn ghế GV: Phòng lý-công nghệ | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Ghế HS: Phòng thí nghiệm hóa-sinh; Phòng lý-công nghệ | 80 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Giường tầng học sinh bán trú | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Giường 2 tầng cho HS bán trú loại 1,2 m | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Ốp phông trang trí khánh tiết bằng gỗ Veneer Phòng Hội trường | 19,72 | m2 | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Đầu đĩa kỹ thuật số | 6 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Ti vi 55 inch kèm giá treo tường | 7 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Máy vi tính Phòng tin học | 171 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Bàn vi tính Phòng tin học cấp tiểu học (2 chỗ/1 bàn) | 29 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Ghế vi tính Phòng tin học cấp tiểu học | 69 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Bàn vi tính Phòng tin học cấp THCS (2 chỗ/1 bàn) | 10 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Ghế học sinh Phòng tin học cấp THCS | 30 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Hệ thống dây cáp mạng, đầu nối dây cáp mạng, dây điện, ổ cắm, bộ chia TNS hiệu 24 cổng, cây hộp điện, tiền công và các thiết bị phụ kiện khác cho Phòng tin học | 3 | phòng | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Loa | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Âm ly | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Đầu đĩa kỹ thuật số DVD | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Micro | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Ti vi 75 inch (Phòng âm nhạc-mỹ thuật; phòng thí nghiệm hóa-sinh; Phòng lý-công nghệ) | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Máy vi tính: Phòng âm nhạc-mỹ thuật; phòng thí nghiệm hóa-sinh; Phòng lý-công nghệ | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Máy in: Phòng âm nhạc-mỹ thuật; phòng thí nghiệm hóa-sinh; Phòng lý-công nghệ | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Máy chiếu projector + màn chiếu | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Bàn họp hình chữ nhật 15 chỗ ngồi (1 bàn Phòng Đoàn-Đội, 2 Phòng tổ chuyên môn) | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Giá vẽ bằng gỗ : Phòng âm nhạc-mỹ thuật | 40 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Tủ kính trưng bày các thành tích Phòng truyền thống | 21,4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Bàn vi tính phòng ngoại ngữ cấp THCS (2 chỗ/1 bàn) | 20 | phòng | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Ghế vi tính phòng Ngoại ngữ cấp THCS | 40 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Bộ bàn ghế giáo viên phòng ngoại ngữ | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Bộ máy tính giáo viên phòng ngoại ngữ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Màn hình tương tác kèm phần mềm tương tác, phần mềm diệt virut và giá treo tường chuyên dụng. | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Máy chiếu vật thể | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Bảng trượt ngang | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Loa 30W | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Amply 120W | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Micro không dây cầm tay + Micro không dây cài áo | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Tủ Rack 10U | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Phần mềm tương tác hỗ trợ giáo viên soạn giảng và dạy học theo chương trình của Bộ GD&ĐT. | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Phần mềm dạy học tiếng Anh | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Chi phí phụ kiện lắp đặt | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi