Gói thầu: Gói thầu số 2-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213752-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2-T1-2021: Mua sắm vật tư thiết bị và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 08:42:00 đến ngày 2020-12-24 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,363,023,058 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 460,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công trình: Xuất tuyến 22kV sau TBA 110kV Vạn Ninh | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 2 | Tủ thanh cái đấu nối cáp ngầm 24kV | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 3 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 15 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 4 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 8 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 5 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | 24.012 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 3 mẫu, vận chuyển | |
| 7 | Cáp đồng đơn pha chống cháy Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/Fr-PVC-W-12/20(24)kV-1x240mm2 | 500 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 8 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W-12/20(24)kV-1x400mm2 | 1.170 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 3 mẫu, vận chuyển | |
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE đấu nối lèo xuống CSV | 12 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As185/29-XLPE2.5/HDPE đấu nối lèo xuống đầu cáp | 37 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 12 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 57 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 13 | Sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 | 41 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 14 | Sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 120-240 | 303 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 08 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 08 chuỗi để mang đi thí nghiệm 08 mẫu tại ETC) | |
| 15 | Sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 120-240 | 42 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 16 | Sứ đứng RE-24 | 32 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 17 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 352 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 07 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 07 quả để mang đi thí nghiệm 07 mẫu tại ETC) | |
| 18 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-105/80 | 1.122 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 19 | Hộp đầu cáp trong nhà 1 pha 24kV-1x240mm2 (không gồm đầu cốt) | 12 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 20 | Hộp đầu cáp trong nhà 1 pha 24kV-1x400mm2 (không gồm đầu cốt) | 6 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 21 | Hộp đầu cáp ngoài trời 1 pha 24kV-1x400mm2 (không gồm đầu cốt) | 12 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 22 | Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Tây Bắc huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 23 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 630A; 3 lộ ra 3 x 250A (Vỏ composit) | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 24 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V -1000A; 4 lộ ra (4 x 320)A (Vỏ Composit) | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 25 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 6 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 26 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 27 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 28 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 1.845 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 29 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | 985 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 30 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 633 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 31 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 175,74 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 32 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 56,56 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 33 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 21,21 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 34 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 42,42 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 35 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 21,21 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 36 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 98,98 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 37 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 30,3 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 38 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 3.256 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 2 mẫu, vận chuyển | |
| 39 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 3.600 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 3 mẫu, vận chuyển | |
| 40 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 2.328 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 2 mẫu, vận chuyển | |
| 41 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 1.752 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 2 mẫu, vận chuyển | |
| 42 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 1.793,76 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 43 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 24 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 chuỗi để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 44 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc 70mm2 | 24 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 45 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây bọc 70mm2 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 46 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây bọc 70mm2 | 21 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 47 | Sứ đứng RE-24 | 33 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 48 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 86 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 02 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 49 | Sứ đứng PI-45 | 13 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 50 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 38 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 51 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 52 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 53 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 28 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 54 | Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực phía Đông Bắc huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 55 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-400A; 2 lộ ra 2x250A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 56 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V - 600A; 3 lộ ra 3x250A (Vỏ composit) | 5 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 57 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 58 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 59 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 60 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 61 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 7 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 62 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 1.766 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 63 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | 263 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 64 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 502 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 65 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 1.034 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 2 mẫu, vận chuyển | |
| 66 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 191 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 67 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 107 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 68 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 118 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 69 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 7 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 70 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 218 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 71 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 42 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 72 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 42 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 73 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 24 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 74 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 153 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 75 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 4.847 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 3 mẫu, vận chuyển | |
| 76 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 2.350 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 2 mẫu, vận chuyển | |
| 77 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 3.880 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 3 mẫu, vận chuyển | |
| 78 | Dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 72 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 79 | Dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 273 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 80 | Dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | 78 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 81 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 800 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 82 | Sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 83 | Sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 36 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 84 | Sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc tiết diện 50-120mm2 | 6 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 85 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 52 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 86 | Sứ đứng PI-45 | 37 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 87 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 115 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 02 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 02 quả để mang đi thí nghiệm 02 mẫu tại ETC) | |
| 88 | Sứ đứng RE-24 | 22 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 89 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 20 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 90 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 91 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 6 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 92 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 1.442 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 93 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 (chưa bao gồm đầu cốt đồng nhôm) | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 94 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 (chưa bao gồm đầu cốt đồng nhôm) | 6 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 95 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x95mm2 (đã bao gồm ống nối nhôm) | 1 | hộp | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 96 | Công trình: Cải tạo, nâng cấp, giảm tổn thất điện năng và đáp ứng nhu cầu phát triển phụ tải các TBA phân phối khu vực Phía Nam TP Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh năm 2021 | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 97 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 3 lộ ra 3x320A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 98 | Tủ phân phối trọn bộ 3 pha 400V-800A; 3 lộ ra 3x250A (Vỏ composit) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 99 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-630A; 3 lộ ra 3x250A | 1 | trụ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 100 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 500V-800A; 3 lộ ra (3x250)A | 4 | trụ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 101 | Tủ trung thế RMU 24kV, 630A, 20kA/1s 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi; 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 3 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 102 | Tủ trung thế RMU 40,5kV, 630A, 20kA/1s 2 ngăn (1 ngăn CDPT cho lộ đến và đi, 1 ngăn máy cắt; bao gồm cả vỏ tủ, cầu chì, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 2 | tủ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 103 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 104 | Chống sét van không khe hở (Ur=24kV) | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 105 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 106 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 107 | Chống sét van không khe hở (Ur=42kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 108 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 839 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 109 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 | 421 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 110 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | 15 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 111 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE | 46 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 112 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE4.3/HDPE | 34 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 113 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 40 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 114 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 42 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 115 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 52 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 116 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 233 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 117 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 127 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 118 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 | 21 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 119 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 833 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 120 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 1.728 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 2 mẫu, vận chuyển | |
| 121 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 174 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 122 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 4.515 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 3 mẫu, vận chuyển | |
| 123 | Dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x150mm2 | 81 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 124 | Dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 103 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 125 | Dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 149 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 126 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | 261 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 127 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 | 892 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí thí nghiệm 1 mẫu, vận chuyển | |
| 128 | Sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 1 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 129 | Sứ đứng RE-24 | 28 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 130 | Sứ đứng PI-45 | 27 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 131 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 16 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 132 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 24 | quả | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm: cả phụ kiện, chi phí thí nghiệm 01 mẫu tại ETC, vận chuyển. (Khối lượng không bao gồm 01 quả để mang đi thí nghiệm 01 mẫu tại ETC) | |
| 133 | Sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 40 | quả | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 134 | Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 135 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 136 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 | 6 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 137 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 | 6 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 138 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 139 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x95mm2 | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 140 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 1.037 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển | |
| 141 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 745 | m | Theo HSMT đính kèm | Giá dự thầu bao gồm cả chi phí vận chuyển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi