Gói thầu: Cung cấp hóa chất, dụng cụ vệ sinh và văn phòng phẩm cho Khoa Răng Hàm Mặt - Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112474-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, dụng cụ vệ sinh và văn phòng phẩm cho Khoa Răng Hàm Mặt - Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu khám chữa răng tại Khoa Răng Hàm Mặt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 15:11:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 225,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,250,000 VNĐ ((Hai triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rổ xách có quai lớn (1 xanh, 1 đỏ) | 2 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 2 | Thùng rác lớn đạp loại 30cm | 22 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 3 | Thùng rác lớn đạp loại 40cm | 5 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 4 | Keo 502 | 4 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 5 | Xà bông bột 250g | 120 | Gói | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 6 | Xà bông nước(3,8lit1/can) | 5 | Can | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 7 | Bao nilon loại 0,5x10 | 3 | Kg | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 8 | Bao nilon loại 1 kg | 5 | Kg | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 9 | Bao nilon(8x12cm) zip | 1 | Kg | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 10 | Bao nilon loại 10x20 | 10 | Kg | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 11 | Bao nilon rác vàng | 1.000 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 12 | Bao nilon rác Xanh | 600 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 13 | Dây thun lớn | 8 | Gói | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 14 | Găng tay cao su Hàn Quốc | 35 | Đôi | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 15 | Găng tay vải (bảo hộ) | 10 | Đôi | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 16 | Găng tay ny lon (1kg/ túi) | 40 | kg | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 17 | Hộp quẹt ga | 20 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 18 | Khăn lau (giẻ lau) | 350 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 19 | Ly y tế ( Giấy) | 120.000 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 20 | Màng nhôm(24 cuộn/thùng) | 240 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 21 | Ủng nhựa bảo hộ | 10 | Đôi | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 22 | Ống nhựa hút nước bọt | 10 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 23 | Bùi nhùi nhôm | 20 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 24 | Bùi nhùi xanh | 40 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 25 | Khoá Accor nhựa | 2 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 26 | Máy tính Casio DJ 120 | 1 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 27 | Miếng phân trang pronoti màu | 50 | Vĩ | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 28 | Giấy bìa A4 màu (3trắng, 2 vàng) | 5 | Xấp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 29 | Giấy niêm phong | 5 | Xấp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 30 | Giấy note | 10 | Xấp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 31 | Giấy than | 5 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 32 | Gôm tẩy | 40 | Cục | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 33 | Hồ dán | 140 | Ống | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 34 | Kim bấm số 10 | 160 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 35 | Kim ghim bảng | 2 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 36 | Kim kẹp giấy | 140 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 37 | Phấn viết bảng màu | 2 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 38 | Phấn viết bảng trắng | 2 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 39 | Pin 2A đồng hồ | 250 | Viên | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 40 | Pin 2A đồng hồ (Energiner max) | 120 | Viên | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 41 | Pin 3A máy lạnh | 120 | Viên | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 42 | Pin vuông 9V | 120 | Viên | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 43 | Băng keo dán gáy (xanh, đỏ,vàng) | 10 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 44 | Băng keo đục lớn | 5 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 45 | Băng keo hai mặt (trong nhỏ) | 15 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 46 | Băng keo hai mặt (xốp lớn) | 1 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 47 | Băng keo trong lớn | 22 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 48 | Băng keo trong nhỏ | 120 | Cuộn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 49 | Bìa 40 lá | 10 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 50 | Bìa 60 lá | 5 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 51 | Bìa A4 trong | 650 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 52 | Bìa còng lớn | 10 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 53 | Bìa hồ sơ không nút A4 E340 | 7.000 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 54 | Bìa nhẩn | 20 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 55 | Bìa nilon có nút | 430 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 56 | Bìa nilon đục lỗ mỏng (100 cái/xấp) | 5 | Xấp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 57 | Bìa trình ký | 3 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 58 | Bút bi đôi có đế dán | 140 | Đôi | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 59 | Bút bi đỏ | 220 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 60 | Bút bi xanh | 400 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 61 | Bút chì | 120 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 62 | Bút chì 3B | 10 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 63 | Bút chì 4B | 10 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 64 | Bút chì bấm | 5 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 65 | Bút dạ quang (7hồng,25vàng,8xanh la)́ | 40 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 66 | Bút lông dầu lớn (100xanh,10đỏ,5đen) | 120 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 67 | Bút lông dầu nhỏ (55xanh,25đỏ,10đen) | 90 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 68 | Bút viết bảng (70xanh, 40đỏ, 20đen) | 130 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 69 | Dao rọc giấy lớn | 4 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 70 | Dao rọc giấy nhỏ | 2 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 71 | Đồ bấm giấy số 10 | 3 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 72 | Đồ cắt băng keo nhỏ | 3 | cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 73 | Đồ chuốt bút chì | 14 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 74 | Kệ rổ 3 ngăn nhựa xanh dương | 5 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 75 | Kéo lớn | 13 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 76 | Kéo trung | 5 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 77 | Kẹp bướm 15 mm | 35 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 78 | Kẹp bướm 32 mm | 37 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 79 | Kẹp bướm 51 mm | 15 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 80 | Kẹp bướm nhỏ 19 mm | 60 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 81 | Kẹp bướm nhỏ 25 mm | 10 | Hộp | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 82 | Mực đóng dấu Shiny (3xanh,7đỏ) | 10 | lọ | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 83 | Sổ carô lớn (30x40 cm) | 29 | Cái | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 84 | Sổ carô trung (25x35 cm) | 40 | Cuốn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 85 | Tập học sinh 100 trang | 130 | Cuốn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 86 | Tập học sinh 200 trang | 40 | Cuốn | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 87 | Thước kẻ 30cm | 2 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại | ||
| 88 | Thước kẻ 50cm | 1 | Cây | Theo đúng yêu cầu chủng loại |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi