Gói thầu: Hàng hóa - Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mầm non Mai Vàng |
| Tên gói thầu | Hàng hóa - Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 13:26:00 đến ngày 2020-12-11 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 442,211,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,600,000 VNĐ ((Sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | HH1 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 2 | Cốc uống nước | HH2 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 3 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | HH3 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 4 | Xô | HH4 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 5 | Chậu | HH5 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 6 | Thùng đựng nước có vòi. | HH6 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 7 | Thùng đựng rác đôi 2 ngăn | HH7 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 8 | Giá để đồ chơi học liệu | HH8 | 3 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 9 | Bóng nhỏ | HH9 | 100 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 10 | Bóng to | HH10 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 11 | Gậy thể dục nhỏ 300mm | HH11 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 12 | Gậy thể dục to 500mm | HH12 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 13 | Vòng thể dục nhỏ 300mm | HH13 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 14 | Vòng thể dục to 600mm | HH14 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 15 | Bập bênh | HH15 | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 16 | Cổng chui | HH16 | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 17 | Cột ném bóng | HH17 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 18 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | HH18 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 19 | Hộp thả hình | HH19 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 20 | Lồng hộp vuông | HH20 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 21 | Lồng hộp tròn | HH21 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 22 | Bộ xâu hạt | HH22 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 23 | Bộ xâu dây | HH23 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 24 | Búa cọc | HH24 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 25 | Búa 3 bi 2 tầng | HH25 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 26 | Các con kéo dây có khớp | HH26 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 27 | Bé tháo lắp vòng | HH27 | 11 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 28 | Bộ xây dựng trên xe | HH28 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 29 | Hàng rào nhựa | HH29 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 30 | Bộ rau, củ, quả | HH30 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 31 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | HH31 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 32 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | HH32 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 33 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | HH33 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 34 | Đồ chơi rau củ quả | HH34 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 35 | Tranh ghép các con vật | HH35 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 36 | Tranh ghép các loại quả | HH36 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 37 | Đồ chơi nhồi bông | HH37 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 38 | Đồ chơi với cát | HH38 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 39 | Bảng quay 2 mặt | HH39 | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 40 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | HH40 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 41 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | HH41 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 42 | Tranh các phương tiện giao thông | HH42 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 43 | Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) | HH43 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 44 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | HH44 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 45 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | HH45 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 46 | Lô tô các loại quả | HH46 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 47 | Lô tô các con vật | HH47 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 48 | Lô tô các phương tiện giao thông | HH48 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 49 | Lô tô các hoa | HH49 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 50 | Con rối nhà trẻ | HH50 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 51 | Khối hình to | HH51 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 52 | Khối hình nhỏ | HH52 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 53 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | HH53 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 54 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | HH54 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 55 | Bộ đồ chơi nấu ăn | HH55 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 56 | Bộ đồ chơi gia đình | HH56 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 57 | Bộ dụng cụ bác sĩ | HH57 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 58 | Xắc xô 2 mặt to | HH58 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 59 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | HH59 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 60 | Phách gõ | HH60 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 61 | Trống cơm | HH61 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 62 | Xúc xắc | HH62 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 63 | Trống con | HH63 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 64 | Đất nặn | HH64 | 40 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 65 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | HH65 | 40 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 66 | Bảng con | HH66 | 40 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 67 | Bộ nhận biết, tập nói | HH67 | 5 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 68 | Giá phơi khăn | HH68 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 69 | Cốc uống nước | HH69 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 70 | Giá để giày dép | HH70 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 71 | Xô | HH71 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 72 | Chậu | HH72 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 73 | Thùng đựng rác đôi 2 ngăn | HH73 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 74 | Giá để đồ chơi và học liệu | HH74 | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 75 | Bàn chải đánh răng trẻ em | HH75 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 76 | Mô hình hàm răng | HH76 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 77 | Vòng thể dục to 600mm | HH77 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 78 | Gậy thể dục to 500mm | HH78 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 79 | Cột ném bóng | HH79 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 80 | Vòng thể dục nhỏ 300mm | HH80 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 81 | Gậy thể dục nhỏ 300mm | HH81 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 82 | Xắc xô | HH82 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 83 | Trống da | HH83 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 84 | Cổng chui | HH84 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 85 | Bóng nhỏ 80mm | HH85 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 86 | Bóng to 150mm | HH86 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 87 | Nguyên liệu để đan tết | HH87 | 4 | Ký | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 88 | Kéo thủ công | HH88 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 89 | Kéo văn phòng | HH89 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 90 | Bút chì đen | HH90 | 50 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 91 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | HH91 | 50 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 92 | Đất nặn | HH92 | 50 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 93 | Giấy màu | HH93 | 200 | xấp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 94 | Bộ dinh dưỡng 1 | HH94 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 95 | Bộ dinh dưỡng 2 | HH95 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 96 | Bộ dinh dưỡng 3 | HH96 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 97 | Bộ dinh dưỡng 4 | HH97 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 98 | Hàng rào lắp ghép lớn | HH98 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 99 | Ghép nút lớn | HH99 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 100 | Tháp dinh dưỡng | HH100 | 4 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 101 | Búp bê bé trai | HH101 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 102 | Búp bê bé gái | HH102 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 103 | Bộ đồ chơi nấu ăn | HH103 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 104 | Bộ dụng cụ bác sĩ | HH104 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 105 | Bộ xếp hình trên xe | HH105 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 106 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | HH106 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 107 | Gạch xây dựng | HH107 | 4 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 108 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | HH108 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 109 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | HH109 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 110 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | HH110 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 111 | Bộ động vật biển | HH111 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 112 | Bộ động vật sống trong rừng | HH112 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 113 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | HH113 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 114 | Bộ côn trùng | HH114 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 115 | Nam châm | HH115 | 6 | vĩ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 116 | Kính lúp | HH116 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 117 | Phễu nhựa | HH117 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 118 | Bể chơi với cát và nước | HH118 | 9 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 119 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | HH119 | 40 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 120 | Con rối ( 1 bộ) | HH120 | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 121 | Bộ hình học phẳng | HH121 | 50 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 122 | Bảng quay 2 mặt | HH122 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 123 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | HH123 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 124 | Tranh các con vật | HH124 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 125 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | HH125 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 126 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | HH126 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 127 | Hộp thả hình | HH127 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 128 | Bàn tính học đếm | HH128 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 129 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | HH129 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 130 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | HH130 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 131 | Bảng con | HH131 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 132 | Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) | HH132 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 133 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | HH133 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 134 | Màu nước | HH134 | 50 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 135 | Bút lông cỡ to | HH135 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 136 | Bút lông cỡ nhỏ | HH136 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 137 | Dập ghim | HH137 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 138 | Bìa các màu | HH138 | 100 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 139 | Giấy trắng A0 | HH139 | 100 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 140 | Kẹp sắt các cỡ | HH140 | 50 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 141 | Dập lỗ | HH141 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 142 | Súng bắn keo | HH142 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 143 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp: phách tre, Nhịp gõ gáo dừa, song loan | HH143 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 144 | Lịch của trẻ | HH144 | 2 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 145 | Giá phơi khăn | HH145 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 146 | Cốc uống nước | HH146 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 147 | Tủ ca, cốc | HH147 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 148 | Xô | HH148 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 149 | Chậu | HH149 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 150 | Thùng đựng rác | HH150 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 151 | Giá để đồ chơi và học liệu | HH151 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 152 | Bàn chải đánh răng trẻ em | HH152 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 153 | Mô hình hàm răng | HH153 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 154 | Vòng thể dục nhỏ 300mm | HH154 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 155 | Gậy thể dục nhỏ 300mm | HH155 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 156 | Cổng chui | HH156 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 157 | Cột ném bóng | HH157 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 158 | Vòng thể dục cho giáo viên 600mm | HH158 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 159 | Gậy thể dục cho giáo viên 500mm | HH159 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 160 | Bộ chun học toán | HH160 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 161 | Ghế băng thể dục | HH161 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 162 | Bục bật sâu | HH162 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 163 | Nguyên liệu để đan tết | HH163 | 2 | Ký | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 164 | Các khối hình học | HH164 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 165 | Bộ xâu dây tạo hình | HH165 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 166 | Kéo thủ công | HH166 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 167 | Kéo văn phòng | HH167 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 168 | Bút chì đen | HH168 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 169 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | HH169 | 50 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 170 | Giấy màu | HH170 | 70 | xấp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 171 | Bộ dinh dưỡng 1 | HH171 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 172 | Bộ dinh dưỡng 2 | HH172 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 173 | Bộ dinh dưỡng 3 | HH173 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 174 | Bộ dinh dưỡng 4 | HH174 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 175 | Tháp dinh dưỡng | HH175 | 4 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 176 | Lô tô dinh dưỡng | HH176 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 177 | Bộ luồn hạt | HH177 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 178 | Bộ lắp ghép 55CT | HH178 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 179 | Búp bê bé trai | HH179 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 180 | Búp bê bé gái | HH180 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 181 | Bộ đồ chơi gia đình | HH181 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 182 | Bộ dụng cụ bác sĩ | HH182 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 183 | Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) | HH183 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 184 | Bộ ghép hình hoa | HH184 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 185 | Bộ lắp ráp nút tròn | HH185 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 186 | Hàng rào lớn | HH186 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 187 | Bộ xây dựng | HH187 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 188 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | HH188 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 189 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | HH189 | 60 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 190 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | HH190 | 60 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 191 | Bộ lắp ráp xe lửa | HH191 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 192 | Bộ động vật biển | HH192 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 193 | Bộ động vật sống trong rừng | HH193 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 194 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | HH194 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 195 | Bộ côn trùng | HH195 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 196 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | HH196 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 197 | Nam châm | HH197 | 20 | vĩ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 198 | Kính lúp | HH198 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 199 | Phễu nhựa | HH199 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 200 | Bể chơi với cát và nước | HH200 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 201 | Cân thăng bằng | HH201 | 5 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 202 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | HH202 | 40 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 203 | Đồng hồ lắp ráp | HH203 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 204 | Bàn tính học đếm | HH204 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 205 | Bộ nhận biết hình học phẳng | HH205 | 60 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 206 | Ghép nút lớn | HH206 | 60 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 207 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | HH207 | 60 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 208 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông. | HH208 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 209 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp. | HH209 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 210 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh. | HH210 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 211 | Bảng quay 2 mặt | HH211 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 212 | Bộ sa bàn giao thông | HH212 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 213 | Lô tô động vật | HH213 | 40 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 214 | Lô tô thực vật | HH214 | 40 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 215 | Lô tô các phương tiện giao thông | HH215 | 40 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 216 | Lô tô đồ vật | HH216 | 40 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 217 | Tranh số lượng | HH217 | 40 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 218 | Đomino học toán | HH218 | 40 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 219 | Bộ chữ số và số lượng | HH219 | 40 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 220 | Lô tô hình và số lượng | HH220 | 40 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 221 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | HH221 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 222 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | HH222 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 223 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | HH223 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 224 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | HH224 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 225 | Lịch của bé | HH225 | 4 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 226 | Bộ chữ và số (dùng cho cháu) | HH226 | 50 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 227 | Bộ trang phục Công an | HH227 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 228 | Bộ trang phục Bộ đội | HH228 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 229 | Bộ trang phục Bác sỹ | HH229 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 230 | Bộ trang phục nấu ăn | HH230 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 231 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | HH231 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 232 | Gạch xây dựng | HH232 | 6 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 233 | Con rối (1 bộ 40 con) | HH233 | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 234 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp: phách tre, Nhịp gõ gáo dừa, song loan | HH234 | 50 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 235 | Đất nặn | HH235 | 60 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 236 | Màu nước | HH236 | 50 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 237 | Bút lông cỡ to | HH237 | 60 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 238 | Bút lông cỡ nhỏ | HH238 | 60 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 239 | Dập ghim | HH239 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 240 | Bìa các màu | HH240 | 60 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 241 | Giấy trắng A0 | HH241 | 40 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 242 | Kẹp sắt 32mm | HH242 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 243 | Dập lỗ | HH243 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 244 | Giá phơi khăn | HH244 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 245 | Cốc uống nước | HH245 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 246 | Thùng đựng rác | HH246 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 247 | Xô | HH247 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 248 | Chậu | HH248 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 249 | Giá để đồ chơi và học liệu | HH249 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 250 | Bàn chải đánh răng trẻ em | HH250 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 251 | Mô hình hàm răng | HH251 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 252 | Vòng thể dục to 600mm | HH252 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 253 | Vòng thể dục nhỏ 300mm | HH253 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 254 | Gậy thể dục nhỏ 300mm | HH254 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 255 | Xắc xô | HH255 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 256 | Cổng chui | HH256 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 257 | Gậy thể dục to 500mm | HH257 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 258 | Cột ném bóng | HH258 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 259 | Bóng các loại | HH259 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 260 | Đồ chơi Bowling | HH260 | 14 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 261 | Dây thừng | HH261 | 14 | sợi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 262 | Nguyên liệu để đan tết | HH262 | 14 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 263 | Kéo thủ công | HH263 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 264 | Kéo văn phòng | HH264 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 265 | Bút chì đen | HH265 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 266 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | HH266 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 267 | Bộ dinh dưỡng 1 | HH267 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 268 | Bộ dinh dưỡng 2 | HH268 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 269 | Bộ dinh dưỡng 3 | HH269 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 270 | Bộ dinh dưỡng 4 | HH270 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 271 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | HH271 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 272 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | HH272 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 273 | Bộ xếp hình xây dựng | HH273 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 274 | Bộ luồn hạt | HH274 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 275 | Bộ lắp ghép 55CT | HH275 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 276 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | HH276 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 277 | Bộ lắp ráp xe lửa | HH277 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 278 | Bộ sa bàn giao thông | HH278 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 279 | Bộ động vật sống dưới nước | HH279 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 280 | Bộ động vật sống trong rừng | HH280 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 281 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | HH281 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 282 | Bộ côn trùng | HH282 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 283 | Cân chia vạch | HH283 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 284 | Nam châm | HH284 | 20 | vĩ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 285 | Kính lúp | HH285 | 14 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 286 | Phễu nhựa | HH286 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 287 | Bể chơi với cát và nước | HH287 | 3 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 288 | Ghép nút lớn | HH288 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 289 | Bộ ghép hình hoa | HH289 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 290 | Bộ chun học toán | HH290 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 291 | Đồng hồ học số, học hình | HH291 | 14 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 292 | Bàn tính học đếm | HH292 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 293 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | HH293 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 294 | Bộ hình khối ( dùng cho cô) | HH294 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 295 | Bộ nhận biết hình học phẳng (mỗi bé 1 bộ) | HH295 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 296 | Bộ que tính (mỗi bé 1 bộ) | HH296 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 297 | Lô tô động vật (mỗi bé 1 bộ) | HH297 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 298 | Lô tô thực vật (mỗi bé 1 bộ) | HH298 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 299 | Lô tô các phương tiệngiao thông (mỗi bé 1 bộ) | HH299 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 300 | Lô tô đồ vật (mỗi bé 1 bộ) | HH300 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 301 | Domino chữ cái và số (mỗi bé 1 bộ) | HH301 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 302 | Bảng quay 2 mặt | HH302 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 303 | Bộ chữ cái ( dùng cho cháu) | HH303 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 304 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | HH304 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 305 | Lịch của trẻ | HH305 | 4 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 306 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | HH306 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 307 | Tranh cảnh báo | HH307 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 308 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | HH308 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 309 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | HH309 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 310 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | HH310 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 311 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | HH311 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 312 | Bộ dụng cụ lao động | HH312 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 313 | Bộ đồ chơi nhà bếp | HH313 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 314 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | HH314 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 315 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | HH315 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 316 | Bộ trang phục nấu ăn | HH316 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 317 | Búp bê bé trai | HH317 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 318 | Búp bê bé gái | HH318 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 319 | Bộ trang phục Công an | HH319 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 320 | Doanh trại bộ đội | HH320 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 321 | Bộ trang phục Bộ đội | HH321 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 322 | Bộ trang phục công nhân | HH322 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 323 | Bộ dụng cụ bác sĩ | HH323 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 324 | Bộ trang phục Bác sỹ | HH324 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 325 | Gạch xây dựng | HH325 | 6 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 326 | Bộ xếp hình xây dựng | HH326 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 327 | Hàng rào lắp ghép lớn | HH327 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 328 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp: phách tre, Nhịp gõ gáo dừa, song loan | HH328 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 329 | Đất nặn | HH329 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 330 | Màu nước | HH330 | 50 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 331 | Bút lông cỡ to | HH331 | 50 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 332 | Bút lông cỡ nhỏ | HH332 | 50 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 333 | Dập ghim | HH333 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 334 | Bìa các màu | HH334 | 70 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 335 | Giấy trắng A0 | HH335 | 20 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 336 | Kẹp sắt 32mm | HH336 | 19 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 337 | Dập lỗ | HH337 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi