Gói thầu: Hàng hóa - Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Mẫu giáo Bông Sen |
| Tên gói thầu | Hàng hóa - Mua sắm trang thiết bị phục vụ dạy học năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201123956 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 13:14:00 đến ngày 2020-12-11 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,501,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,800,000 VNĐ ((Sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cốc uống nước | HH1 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 2 | Giá để giày dép | HH2 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 3 | Xô | HH3 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 4 | Chậu | HH4 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 5 | Thùng đựng rác | HH5 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 6 | Bàn chải đánh răng trẻ em | HH6 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 7 | Mô hình hàm răng | HH7 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 8 | Vòng thể dục to 600mm | HH8 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 9 | Gậy thể dục to 500mm | HH9 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 10 | Cột ném bóng | HH10 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 11 | Vòng thể dục nhỏ 300mm | HH11 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 12 | Gậy thể dục nhỏ 300mm | HH12 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 13 | Xắc xô | HH13 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 14 | Trống da | HH14 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 15 | Cổng chui | HH15 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 16 | Bóng nhỏ 80mm | HH16 | 100 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 17 | Bóng to 150mm | HH17 | 20 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 18 | Nguyên liệu để đan tết | HH18 | 4 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 19 | Kéo thủ công | HH19 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 20 | Kéo văn phòng | HH20 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 21 | Bút chì đen | HH21 | 100 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 22 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | HH22 | 50 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 23 | Đất nặn | HH23 | 50 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 24 | Giấy màu | HH24 | 100 | xấp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 25 | Bộ dinh dưỡng 1 | HH25 | 3 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 26 | Bộ dinh dưỡng 2 | HH26 | 3 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 27 | Bộ dinh dưỡng 3 | HH27 | 3 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 28 | Bộ dinh dưỡng 4 | HH28 | 3 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 29 | Hàng rào lắp ghép lớn | HH29 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 30 | Ghép nút lớn | HH30 | 8 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 31 | Tháp dinh dưỡng | HH31 | 4 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 32 | Búp bê bé trai | HH32 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 33 | Búp bê bé gái | HH33 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 34 | Bộ đồ chơi nấu ăn | HH34 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 35 | Bộ dụng cụ bác sĩ | HH35 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 36 | Bộ xếp hình trên xe | HH36 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 37 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | HH37 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 38 | Gạch xây dựng | HH38 | 4 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 39 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | HH39 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 40 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | HH40 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 41 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | HH41 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 42 | Bộ động vật biển | HH42 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 43 | Bộ động vật sống trong rừng | HH43 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 44 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | HH44 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 45 | Bộ côn trùng | HH45 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 46 | Nam châm | HH46 | 6 | vĩ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 47 | Kính lúp | HH47 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 48 | Phễu nhựa | HH48 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 49 | Bể chơi với cát và nước | HH49 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 50 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | HH50 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 51 | Con rối ( 48 con) | HH51 | 20 | con | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 52 | Bộ hình học phẳng | HH52 | 50 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 53 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | HH53 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 54 | Tranh các con vật | HH54 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 55 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | HH55 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 56 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | HH56 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 57 | Hộp thả hình | HH57 | 4 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 58 | Bàn tính học đếm | HH58 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 59 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | HH59 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 60 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | HH60 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 61 | Bảng con | HH61 | 50 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 62 | Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) | HH62 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 63 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | HH63 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 64 | Màu nước | HH64 | 50 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 65 | Bút lông cỡ to | HH65 | 24 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 66 | Bút lông cỡ nhỏ | HH66 | 24 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 67 | Dập ghim | HH67 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 68 | Bìa các màu | HH68 | 100 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 69 | Giấy trắng A0 | HH69 | 20 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 70 | Kẹp sắt các cỡ | HH70 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 71 | Dập lỗ | HH71 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 72 | Súng bắn keo | HH72 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 73 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp: phách tre, Nhịp gõ gáo dừa, song loan | HH73 | 25 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 74 | Cốc uống nước | HH74 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 75 | Xô | HH75 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 76 | Chậu | HH76 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 77 | Thùng đựng rác | HH77 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 78 | Bàn chải đánh răng trẻ em | HH78 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 79 | Mô hình hàm răng | HH79 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 80 | Vòng thể dục nhỏ 300mm | HH80 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 81 | Gậy thể dục nhỏ 300mm | HH81 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 82 | Cổng chui | HH82 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 83 | Cột ném bóng | HH83 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 84 | Vòng thể dục cho giáo viên 600mm | HH84 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 85 | Gậy thể dục cho giáo viên 500mm | HH85 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 86 | Bộ chun học toán | HH86 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 87 | Ghế băng thể dục | HH87 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 88 | Bục bật sâu | HH88 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 89 | Nguyên liệu để đan tết | HH89 | 6 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 90 | Các khối hình học | HH90 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 91 | Bộ xâu dây tạo hình | HH91 | 30 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 92 | Kéo thủ công | HH92 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 93 | Kéo văn phòng | HH93 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 94 | Bút chì đen | HH94 | 60 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 95 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | HH95 | 60 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 96 | Giấy màu | HH96 | 60 | xấp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 97 | Bộ dinh dưỡng 1 | HH97 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 98 | Bộ dinh dưỡng 2 | HH98 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 99 | Bộ dinh dưỡng 3 | HH99 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 100 | Bộ dinh dưỡng 4 | HH100 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 101 | Tháp dinh dưỡng | HH101 | 4 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 102 | Lô tô dinh dưỡng | HH102 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 103 | Bộ luồn hạt | HH103 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 104 | Bộ lắp ghép 55CT | HH104 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 105 | Búp bê bé trai | HH105 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 106 | Búp bê bé gái | HH106 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 107 | Bộ đồ chơi gia đình | HH107 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 108 | Bộ dụng cụ bác sĩ | HH108 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 109 | Tranh cảnh báo (1 bộ = 8 tờ) | HH109 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 110 | Bộ ghép hình hoa | HH110 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 111 | Bộ lắp ráp nút tròn | HH111 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 112 | Hàng rào lớn | HH112 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 113 | Bộ xây dựng | HH113 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 114 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | HH114 | 8 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 115 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | HH115 | 8 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 116 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | HH116 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 117 | Bộ lắp ráp xe lửa | HH117 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 118 | Bộ động vật biển | HH118 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 119 | Bộ động vật sống trong rừng | HH119 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 120 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | HH120 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 121 | Bộ côn trùng | HH121 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 122 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | HH122 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 123 | Nam châm | HH123 | 12 | vĩ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 124 | Kính lúp | HH124 | 12 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 125 | Phễu nhựa | HH125 | 12 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 126 | Bể chơi với cát và nước | HH126 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 127 | Cân thăng bằng | HH127 | 8 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 128 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | HH128 | 60 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 129 | Đồng hồ lắp ráp | HH129 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 130 | Bàn tính học đếm | HH130 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 131 | Bộ nhận biết hình học phẳng | HH131 | 60 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 132 | Ghép nút lớn | HH132 | 12 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 133 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | HH133 | 12 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 134 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông. | HH134 | 12 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 135 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp. | HH135 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 136 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh. | HH136 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 137 | Bộ sa bàn giao thông | HH137 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 138 | Lô tô động vật | HH138 | 60 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 139 | Lô tô thực vật | HH139 | 60 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 140 | Lô tô các phương tiện giao thông | HH140 | 60 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 141 | Lô tô đồ vật | HH141 | 60 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 142 | Tranh số lượng | HH142 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 143 | Đomino học toán | HH143 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 144 | Bộ chữ số và số lượng | HH144 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 145 | Lô tô hình và số lượng | HH145 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 146 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | HH146 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 147 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | HH147 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 148 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | HH148 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 149 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | HH149 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 150 | Lịch của bé | HH150 | 2 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 151 | Bộ chữ và số ( dùng cho cháu) | HH151 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 152 | Bộ trang phục Công an | HH152 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 153 | Bộ trang phục Bộ đội | HH153 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 154 | Bộ trang phục Bác sỹ | HH154 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 155 | Bộ trang phục nấu ăn | HH155 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 156 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | HH156 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 157 | Gạch xây dựng | HH157 | 6 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 158 | Con rối (40 con) | HH158 | 20 | con | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 159 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp: phách tre, Nhịp gõ gáo dừa, song loan | HH159 | 20 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 160 | Đất nặn | HH160 | 60 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 161 | Màu nước | HH161 | 60 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 162 | Bút lông cỡ to | HH162 | 24 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 163 | Bút lông cỡ nhỏ | HH163 | 24 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 164 | Dập ghim | HH164 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 165 | Bìa các màu | HH165 | 100 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 166 | Giấy trắng A0 | HH166 | 20 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 167 | Kẹp sắt 32mm | HH167 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 168 | Dập lỗ | HH168 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 169 | Cốc uống nước | HH169 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 170 | Giá để giày dép | HH170 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 171 | Thùng đựng rác | HH171 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 172 | Xô | HH172 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 173 | Chậu | HH173 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 174 | Bàn chải đánh răng trẻ em | HH174 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 175 | Mô hình hàm răng | HH175 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 176 | Vòng thể dục to 600mm | HH176 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 177 | Vòng thể dục nhỏ 300mm | HH177 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 178 | Gậy thể dục nhỏ 300mm | HH178 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 179 | Xắc xô | HH179 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 180 | Cổng chui | HH180 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 181 | Gậy thể dục to 500mm | HH181 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 182 | Cột ném bóng | HH182 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 183 | Bóng các loại | HH183 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 184 | Đồ chơi Bowling | HH184 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 185 | Dây thừng | HH185 | 16 | sợi | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 186 | Nguyên liệu để đan tết | HH186 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 187 | Kéo thủ công | HH187 | 70 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 188 | Kéo văn phòng | HH188 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 189 | Bút chì đen | HH189 | 140 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 190 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | HH190 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 191 | Bộ dinh dưỡng 1 | HH191 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 192 | Bộ dinh dưỡng 2 | HH192 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 193 | Bộ dinh dưỡng 3 | HH193 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 194 | Bộ dinh dưỡng 4 | HH194 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 195 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | HH195 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 196 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | HH196 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 197 | Bộ xếp hình xây dựng | HH197 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 198 | Bộ luồn hạt | HH198 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 199 | Bộ lắp ghép 55CT | HH199 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 200 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | HH200 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 201 | Bộ lắp ráp xe lửa | HH201 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 202 | Bộ sa bàn giao thông | HH202 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 203 | Bộ động vật sống dưới nước | HH203 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 204 | Bộ động vật sống trong rừng | HH204 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 205 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | HH205 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 206 | Bộ côn trùng | HH206 | 6 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 207 | Cân chia vạch | HH207 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 208 | Nam châm | HH208 | 6 | vĩ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 209 | Kính lúp | HH209 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 210 | Phễu nhựa | HH210 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 211 | Ghép nút lớn | HH211 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 212 | Bộ ghép hình hoa | HH212 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 213 | Bộ chun học toán | HH213 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 214 | Đồng hồ học số, học hình | HH214 | 10 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 215 | Bàn tính học đếm | HH215 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 216 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu) | HH216 | 14 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 217 | Bộ hình khối ( dùng cho cô) | HH217 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 218 | Bộ nhận biết hình học phẳng | HH218 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 219 | Bộ que tính | HH219 | 70 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 220 | Lô tô động vật | HH220 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 221 | Lô tô thực vật | HH221 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 222 | Lô tô các phương tiện giao thông | HH222 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 223 | Lô tô đồ vật | HH223 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 224 | Domino chữ cái và số | HH224 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 225 | Bộ chữ cái ( dùng cho cô) | HH225 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 226 | Bộ chữ cái ( dùng cho cháu) | HH226 | 10 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 227 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | HH227 | 10 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 228 | Lịch của trẻ | HH228 | 2 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 229 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | HH229 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 230 | Tranh cảnh báo | HH230 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 231 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | HH231 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 232 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | HH232 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 233 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | HH233 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 234 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | HH234 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 235 | Bộ dụng cụ lao động | HH235 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 236 | Bộ đồ chơi nhà bếp | HH236 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 237 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | HH237 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 238 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | HH238 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 239 | Bộ trang phục nấu ăn | HH239 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 240 | Búp bê bé trai | HH240 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 241 | Búp bê bé gái | HH241 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 242 | Bộ trang phục Công an | HH242 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 243 | Doanh trại bộ đội | HH243 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 244 | Bộ trang phục Bộ đội | HH244 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 245 | Bộ trang phục công nhân | HH245 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 246 | Bộ dụng cụ bác sĩ | HH246 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 247 | Bộ trang phục Bác sỹ | HH247 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 248 | Gạch xây dựng | HH248 | 4 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 249 | Bộ xếp hình xây dựng | HH249 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 250 | Hàng rào lắp ghép lớn | HH250 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 251 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp: phách tre, Nhịp gõ gáo dừa, song loan | HH251 | 4 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 252 | Đất nặn | HH252 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 253 | Màu nước | HH253 | 70 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 254 | Bút lông cỡ to | HH254 | 24 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 255 | Bút lông cỡ nhỏ | HH255 | 24 | cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 256 | Dập ghim | HH256 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 257 | Bìa các màu | HH257 | 24 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 258 | Giấy trắng A0 | HH258 | 20 | tờ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 259 | Kẹp sắt 32mm | HH259 | 20 | hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 260 | Dập lỗ | HH260 | 6 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 261 | Bập bênh vận động đơn | HH261 | 1 | con | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 262 | Cung chui con chuột Mickey (6 cái/bộ) | HH262 | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 263 | Dụng cụ chạy bộ mẫu giáo | HH263 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 264 | Dụng cụ cưỡi ngựa | HH264 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 265 | Dụng cụ tập đi bộ trên không | HH265 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 266 | Dụng cụ đi bộ bước nhỏ | HH266 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 267 | Máy tập xe đạp | HH267 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 268 | Dụng cụ đẩy tạ | HH268 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 269 | Hầm chui cú Mèo | HH269 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 270 | Bóng nhảy có tay cầm thỏ | HH270 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 271 | Thảy vòng voi | HH271 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 272 | Thang leo thể dục | HH272 | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 273 | Dụng cụ trèo thuyền tập bụng | HH273 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 274 | Dụng cụ lắc hông tập thắt lưng | HH274 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 275 | Bộ thể chất 114 chi tiết | HH275 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 276 | Dụng cụ chạy bộ nhà trẻ | HH276 | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 277 | Khung chui thể chất (6 cái/bộ) | HH277 | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 278 | Dụng cụ trèo thuyền đơn | HH278 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 279 | Dụng cụ phát triển cơ ngực | HH279 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 280 | Bóng quai thể dục | HH280 | 2 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 281 | Gióng múa | HH281 | 45 | m | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 282 | Kính múa | HH282 | 36 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 283 | Phách gỗ | HH283 | 10 | Cặp | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 284 | Trống cơm | HH284 | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 285 | Quạt múa | HH285 | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 286 | Mũ múa các loại | HH286 | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 287 | Khu vận động liên hoàn nhà trẻ : nhà chòi 2 máng trượt | HH287 | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 288 | Xe chòi chân con thú | HH288 | 4 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 289 | Cỏ nhân tạo khu chơi MG | HH289 | 200 | m2 | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 290 | Khối mouse vận động | HH290 | 2 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 291 | Thể thao mầm non | HH291 | 2 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 292 | Thể thao mầm non | HH292 | 1 | bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
| 293 | Máy chiếu Panasonic PT LB303 hoặc tương đương | HH293 | 1 | cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi