Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ các xét nghiệm hóa mô miễn dịch từ nguồn kinh phí thu từ dịch vụ từ tháng 01 2021 đến hết tháng 12 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201191082-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ các xét nghiệm hóa mô miễn dịch từ nguồn kinh phí thu từ dịch vụ từ tháng 01 2021 đến hết tháng 12 2021
Số hiệu KHLCNT 20201183864
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ xét nghiệm Giải phẫu bệnh và Tế bào học
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 14:28:00 đến ngày 2020-12-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,558,125,376 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 05248850001 (1418702) KIT PACK, EBAR 4 Hộp HỘP 5 CUỘN
2 05250889001 RIBBON, EBAR PRINTER 1 Hộp HỘP 1 CUỘN
3 05264839001 LCS 120 Bình BÌNH 2 LÍT
4 05266696001 Protease 2 3 Hộp HỘP 50 TEST
5 05266769001 BLUING REAGENT 5 Hộp HỘP 50 TEST
6 05266882001 CONFIRM ACTIN MUSCLE(HUC1-1) 1 Hộp HỘP 50 TEST
7 05266904001 CONFIRM anti-CD15 (MMA) IVD 1 Hộp HỘP 50 TEST
8 05266939001 CONFIRM ANTI-PSA (poly) 1 Hộp HỘP 50 TEST
9 05266947001 CEA(TF3H8-1) 1 Hộp HỘP 50 TEST
10 05267005001 Desmin (DE-R-11) 1 Hộp HỘP 50 TEST
11 05267013001 CONFIRM Kappa 1 Hộp HỘP 50 TEST
12 05267021001 CONFIRM Lambda 1 Hộp HỘP 50 TEST
13 05267056001 Chromogranin (LK2H10) 4 Hộp HỘP 50 TEST
14 05267099001 CONFIRM CD20 (L26) 5 Hộp HỘP 50 TEST
15 05267102001 p53 (Bp-53-11) 1 Hộp HỘP 50 TEST
16 05267145001 CK (PAN)(AE1/AE3&PCK26) 1 Hộp HỘP 50 TEST
17 05267161001 Actin, Muscle Specific HHF35 1 Hộp HỘP 50 TEST
18 05267188001 AFP (polyclonal) 1 Hộp HỘP 50 TEST
19 05267323001 CELL MARQUE, CD34 1 Hộp HỘP 50 TEST
20 05267366001 CELL MARQUE, CD57 1 Hộp HỘP 50 TEST
21 05267692001 CELL MARQUE, MYELOPEROXIDASE 1 Hộp HỘP 50 TEST
22 05267811001 TdT (polyclonal) 1 Hộp HỘP 50 TEST
23 05267820001 Thyroglobulin(2H11+6E1) 1 Hộp HỘP 50 TEST
24 05268290001 Cell Marque,Myogenin (F5D) 1 Hộp HỘP 50 TEST
25 05268303001 SMA (1A4) 1 Hộp HỘP 50 TEST
26 05269008001 bcl-6 (Gl191E/A8) 1 Hộp HỘP 50 TEST
27 05269016001 Cell Marque, Beta-Catenin 1 Hộp HỘP 50 TEST
28 05269059001 Cell Marque, CD21 (2G9) 1 Hộp HỘP 50 TEST
29 05269083001 CD-138 (B-A38) 1 Hộp HỘP 50 TEST
30 05269334001 Cell Marque, PSA (ER-PR8) 1 Hộp HỘP 50 TEST
31 05269440001 Cell Marque, CK 19 (mouse) 1 Hộp HỘP 50 TEST
32 05269792001 HEPATOCYTE (OCH1E5) 1 Hộp HỘP 50 TEST
33 05269806001 U DAB Detection Kit 40 Hộp HỘP 250 TEST
34 05273331001 ISH protease 3 1 Hộp HỘP 50 TEST
35 05277965001 Hematoxylin II 5 Hộp HỘP 50 TEST
36 05277990001 CONFIRM ANTI-PR (1E2) 5 Hộp HỘP 50 TEST
37 05278104001 CONFIRM anti-S100 (4C4.9) 2 Hộp HỘP 50 TEST
38 05278139001 CONFIRM Vimetin (V9) 1 Hộp HỘP 50 TEST
39 05278210001 CONFIRM CD34(QBEnd/10) 1 Hộp HỘP 50 TEST
40 05278252001CONFIRM CD68 (KP-1) 1 Hộp HỘP 50 TEST
41 05278350001 CONFIRM MART-1/melan A(A103) 1 Hộp HỘP 50 TEST
42 05278406001 CONFIRM ANTI-ER (SP1) 5 Hộp HỘP 50 TEST
43 05278422001 CONFIRM CD3 (2GV6) 1 Hộp HỘP 50 TEST
44 05278783001 CONFIRM Anti-ALK-1 Primary 1 Hộp HỘP 50 TEST
45 05279771001 10X EZ PREP SOLUTION, 2L 24 Bình BÌNH 2 LÍT
46 05279798001 CC2 Solution, 1 Liter 4 Bình BÌNH 2 LÍT
47 05279801001 CELL CONDITIONING 1 24 Bình BÌNH 2 LÍT
48 05353947001 10X SSC SOLUTION, 2L 3 Bình BÌNH 2 LÍT
49 05353955001 Reaction Buffer (10X) 48 Bình BÌNH 2 LÍT
50 05435706001 WT1 (6F-H2), Cell Marque 1 Hộp HỘP 50 TEST
51 05446724001 uView Silver wash II 1 Hộp HỘP 50 TEST
52 05463467001 CD2 (MRQ-11), CM 1 Hộp HỘP 50 TEST
53 05463475001 CD31 (JC70) 1 Hộp HỘP 50 TEST
54 05463491001 CDX-2 (EPR2764Y) Pab 1 Hộp HỘP 50 TEST
55 05479258001 CONFIRM anti-CD23 (SP23) 1 Hộp HỘP 50 TEST
56 05479282001 anti-Melanosome(HMB45) 1 Hộp HỘP 50 TEST
57 05479304001 CONFIRM Synaptophysin (SP11) 1 Hộp HỘP 50 TEST
58 05552729001 CONFIRM PAX5 (SP34) 1 Hộp HỘP 50 TEST
59 05552737001 CONFIRM Anti-CD4 (SP35) 1 Hộp HỘP 50 TEST
60 05587760001 CONFIRM CK20 (SP33) 1 Hộp HỘP 50 TEST
61 05640296001 CONFIRM CD79a (SP18) 1 Hộp HỘP 50 TEST
62 05857856001 VENTANA anti-CD10 (SP67) 1 Hộp HỘP 50 TEST
63 05862949001 VENTANA CYCLIN D1 (SP4-R) 1 Hộp HỘP 50 TEST
64 05867061001 p63 (4A4) 5 Hộp HỘP 50 TEST
65 05867088001 Ventana P120 Catenin (98) 1 Hộp HỘP 50 TEST
66 05878519001 CONFIRM anti-CD56 (123C3) 2 Hộp HỘP 50 TEST
67 05878900001 CONFIRM EMA (E29) 2 Hộp HỘP 50 TEST
68 05913594001 Confirm CD99 1 Hộp HỘP 50 TEST
69 05917557001 HybReady 1 Hộp HỘP 50 TEST
70 05929903001 CONFIRM anti-CD5 (SP19) 1 Hộp HỘP 50 TEST
71 05937248001 CONFIRM CD8 (SP57) 1 Hộp HỘP 50 TEST
72 05973899001 CD25 (4C9) 1 Hộp HỘP 50 TEST
73 05986818001 CONFIRM Cytokeratin7 1 Hộp HỘP 50 TEST
74 05992184001 Calretinin (SP65) 3 Hộp HỘP 50 TEST
75 05999570001 Ventana anti-Her2/Neu (4B5) 5 Hộp HỘP 50 TEST
76 06364985001 CD44 (SP37) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
77 06373658001 Cytokeratin 17 (SP95) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
78 06391117001 CD22 (SP104) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
79 06396500001 OptiView DAB Detection Kit 5 Bộ BỘ 250 TEST
80 06396518001 OptiView Amplification Kit 3 Hộp BỘ 250 TEST
81 06419160001 CD1a (EP3622) (Rabbit) 1 Hộp HỘP 50 TEST
82 06419178001 Glut-1 (polyclonal) 1 Hộp HỘP 50 TEST
83 06419208001 MUM1 (MRQ-43) 1 Hộp HỘP 50 TEST
84 06433189001 DOG-1 (SP31) PAB 3 Hộp HỘP 50 TEST
85 06433316001 CEA (CEA31) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
86 06433324001 Synaptophysin (MRQ-40) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
87 06440002001 Ventana Ab Diluent w Casein 1 Hộp HÔP 100ML
88 06446329001 bcl-2 (SP66) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
89 06478425001 Cytokeratin (CAM 5.2) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
90 06478441001 Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) 2 Hộp HỘP 50 TEST
91 06504612001 c-MYC (Y69) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
92 06523927001 PAX8 (MRQ-50) PAb 1 Hộp HỘP 50 TEST
93 06537847001 CD7 (SP94) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
94 06586554001 Calcitonin (SP17) PAb 1 Hộp HỘP 50 TEST
95 06640613001 TTF-1 (SP141) PAB 4 Hộp HỘP 50 TEST
96 06648550001 CD38 (SP149) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
97 06648568001 NSE (MRQ-55) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
98 06679072001 ALK (D5F3) 1 Hộp HỘP 50 TEST
99 06683380001 Rabbit Mono Neg Ctl Ig 1 Hộp HỘP 50 TEST
100 06695248001CINtec p16 Histology (50) CE 1 Hộp HỘP 50 TEST
101 07007841001 anti-CD30 (Ber-H2) 2 Hộp HỘP 50 TEST
102 07394420001 Anti-p40 (BC28) Mou.Mono.PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
103 07419821001 VENTANA PD-L1 (SP263) US 1 Hộp HỘP 50 TEST
104 08314373001 VENTANA HER2 DISH DNA PRB CKT-US Export 1 Bộ HỘP 30 TEST
105 08318832001 VENTANA RED ISH DIG DETECTION KIT 1 Bộ HỘP 60 TEST
106 08318883001 VENTANA SILVER ISH DNP DETECTION KIT 1 Bộ HỘP 60 TEST
107 08763909001 CD117(EP10) Rabbit Mono PAB 4 Hộp HỘP 50 TEST
108 05266980001 ANTI-CD43 (L60) 1 Hộp HỘP 50 TEST
109 05267064001 CONFIRM Anti-CK (AE1) 1 Hộp HỘP 50 TEST
110 05267072001 CONFIRM S100 1 Hộp HỘP 50 TEST
111 05267242001 CELL MARQUE, CA19-9 1 Hộp HỘP 50 TEST
112 05267269001 CELL MARQUE, CA-125 1 Hộp HỘP 50 TEST
113 05267617001 hCG 1 Hộp HỘP 50 TEST
114 05267757001 PLAP (NB10) 1 Hộp HỘP 50 TEST
115 05268311001 Cell MArque, Inhibin 1 Hộp HỘP 50 TEST
116 05269784001 GFAP (EP672Y) 1 Hộp HỘP 50 TEST
117 05278040001 CONFIRM Anti-Keratin (AE3) 1 Hộp HỘP 50 TEST
118 05278384001 CONFIRM Ki-67 (30-9) 1 Hộp HỘP 50 TEST
119 05278511001 ISH IVIEW BLUE DET. KIT 1 Bộ HỘP 200 TEST
120 05278660001 INFORM EBER PROBE-US EXPORT 1 Bộ HỘP 50 TEST
121 05278708001 RNA POS. CTRL PROBE-US EXP 1 Hộp HỘP 50 TEST
122 05278716001 NEGATIVE CTRL PROBE-US EXP 1 Hộp HỘP 50 TEST
123 05278775001 Confirm anti-p53 (DO-7) 2 Hộp HỘP 50 TEST
124 05424534001 BenchMark Ultra LCS 1 Bình BÌNH 2 LÍT
125 05424542001 Benchmark ULTRA CC2 1 Bình BÌNH 2 LÍT
126 05424569001 Benchmark ULTRA CC1 1 Bình BÌNH 2 LÍT
127 05905290001 E-cadherin (36) Pab 1 Hộp HỘP 50 TEST
128 05463602001 Oct-4 (MRQ-10), Cell Marque 1 Hộp HỘP 50 TEST
129 05973864001 Glypican-3 (1G12) PAb CM 1 Hộp HỘP 50 TEST
130 05973872001 E-Carherin (EP700y) 1 Hộp HỘP 50 TEST
131 05973902001 CD21 (EP3093) (rabbit) 1 Hộp HỘP 50 TEST
132 05986826001 CONFIRM bcl-2 (124) 1 Hộp HỘP 50 TEST
133 06419143001 C3d (Polyclonal) 1 Hộp HỘP 50 TEST
134 06419232001 Uroplakin III (SP73) Pab 1 Hộp HỘP 50 TEST
135 06433359001 CD56 (MRQ-42) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
136 08008540001 PD-L1 (SP142) Assay 1 Hộp HỘP 50 TEST
137 08033668001 MLH1 (M1) MM PAB-US Export 1 Hộp HỘP 50 TEST
138 08033676001 MSH6 (SP93) RM PAB-US Export 1 Hộp HỘP 50 TEST
139 08033684001 MSH2(G219-1129)MM PAB-US Exp 1 Hộp HỘP 50 TEST
140 08033692001 PMS2 (A16-4) MM PAB-US Exp 1 Hộp HỘP 50 TEST
141 08404160001 ROS1 (SP384)Rb Mono Prima Ab 1 Hộp HỘP 50 TEST
142 05267439001 Collagen type IV (CIV22) 1 Hộp HỘP 50 TEST
143 05267919001 FITC IgG Primary Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
144 05267927001 FITC IgA Primary Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
145 05267935001 FITC IgM Primary Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
146 05267943001 FITC Kappa Primary Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
147 05267951001 FITC Lambda Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
148 05267960001 FITC Fibrinogen Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
149 05267978001 FITC C3 Primary Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
150 05267986001 FITC C4 Primary Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
151 05267994001 FITC C1q Primary Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
152 05268087001 FITC Albumin Antibody 1 Hộp HỘP 50 TEST
153 05269253001 Mamaglobin 1 Hộp HỘP 50 TEST
154 05269369001 Renal Cell CArcinoma (PN-15) 1 Hộp HỘP 50 TEST
155 05269423001CD45 (2B11 & PD7/26) 1 Hộp HỘP 50 TEST
156 05269466001 Granzyme B (P) Cell Marque 1 Hộp HỘP 50 TEST
157 05273315001 ISH protease 1 1 Hộp HỘP 50 TEST
158 05273323001 ISH protease 2 1 Hộp HỘP 50 TEST
159 05278244001 CONFIRM CD45RO (UCHL-1) 1 Hộp HỘP 50 TEST
160 05278953001 EBER POS.SPECIMEN SLD-US EXP 1 Hộp HỘP 50 TEST
161 05278961001 KAPPA POSITIVE SPECIMEN SLIDES-US EXPORT 1 Hộp HỘP 50 TEST
162 05278970001 LAMBDA POS SPECIMEN SLIDES-US EXPORT 1 Hộp HỘP 50 TEST
163 05463530001 GCDFP-15 (EP1582Y) 1 Hộp HỘP 50 TEST
164 05973805001 Napsin A (polyclonal) 1 Hộp HỘP 50 TEST
165 05973813001 Mesothelial Cell (HBME-1) 1 Hộp HỘP 50 TEST
166 06483186001 Glypican 3 (GC33) PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
167 06918727001 anti-BRAF, VE1 PAB 1 Hộp HỘP 50 TEST
168 07099029001 PD-1 (NAT105) PAb, CM 1 Hộp HỘP 50 TEST
169 07107749001 GATA3 (L50-823) Pab CM 1 Hộp HỘP 50 TEST
170 05272017001 RED COUNTERSTAIN II 1 Hộp HỘP 50 TEST
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->