Gói thầu: Cung cấp mực, drum máy in máy photocopy, văn phòng phẩm năm 2022 tại Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220373646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp mực, drum máy in máy photocopy, văn phòng phẩm năm 2022 tại Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220336055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-03-31 18:00:00 đến ngày 2022-04-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 768,989,322 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp mực, drum máy in máy photocopy, văn phòng phẩm năm 2022 tại Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2 Dự toán vật tư, thiết bị, văn phòng phẩm, máy tính xách tay cho CBCNV năm 2022 tại Cơ quan Tổng công ty Phát điện 2 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mực in 05A | 32 | Hộp | Mực in 05A (HP Laser Jet P2035) | ||
| 2 | Mực in 16A | 22 | Hộp | Mực in 16A (HP 5200) | ||
| 3 | Mực in 26A | 6 | Hộp | Mực in 26A (HP M402n) | ||
| 4 | Mực in MFC-J3720 (màu đen) | 113 | Hộp | Mực in Brother MFC-J3720 (màu đen) | ||
| 5 | Mực in MFC-J3720 (màu đỏ) | 96 | Hộp | Mực in Brother MFC-J3720 (màu đỏ) | ||
| 6 | Mực in MFC-J3720 (màu xanh) | 96 | Hộp | Mực in Brother MFC-J3720 (màu xanh) | ||
| 7 | Mực in MFC-J3720 (màu vàng) | 96 | Hộp | Mực in Brother MFC-J3720 (màu vàng) | ||
| 8 | Mực in (MFC-L2701DW) | 9 | Hộp | Mực in Brother (MFC-L2701DW) | ||
| 9 | Mực in 78A | 5 | Hộp | Mực in 78A (HP 1536 Dnf MFP) | ||
| 10 | Mực máy photo 3065 | 15 | Hộp | Mực máy photo Fuji Xerox DocuCentre V-3065 | ||
| 11 | Drum photo 3065 | 5 | Hộp | Drum photo Fuji Xerox DocuCentre V-3065 | ||
| 12 | Mực máy in LBP214DW | 17 | Hộp | Mực máy in Canon LBP214DW (CF226A) | ||
| 13 | Mực máy in màu MFC-T4500DW (black) | 77 | Hộp | Mực máy in màu Brother MFC-T4500DW (black) | ||
| 14 | Mực máy in màu MFC-T4500DW (cyan) | 75 | Hộp | Mực máy in màu Brother MFC-T4500DW (cyan) | ||
| 15 | Mực máy in màu MFC-T4500DW (magenta) | 75 | Hộp | Mực máy in màu Brother MFC-T4500DW (magenta) | ||
| 16 | Mực máy in màu MFC-T4500DW (yellow) | 75 | Hộp | Mực máy in màu Brother MFC-T4500DW (yellow) | ||
| 17 | Mực 333A | 12 | Hộp | Mực 333A (Canon LBP 8100n) | ||
| 18 | Mực in LBP8780x | 40 | Hộp | Mực máy in Canon LBP8780x | ||
| 19 | Mực 93A | 48 | Hộp | Mực 93A (HP LaerJet Pro 706n) | ||
| 20 | Giấy A5 70gsm | 13 | Ream | Giấy A5 70gsm (Ikplus hoặc DoubleA) | ||
| 21 | Giấy A4 80gsm | 1.544 | Ream | Giấy A4 80gsm (Ikplus hoặc DoubleA) | ||
| 22 | Giấy A3 80gsm | 17 | Ream | Giấy A3 80gsm (Ikplus hoặc DoubleA) | ||
| 23 | Băng keo 2 mặt (10 mm) | 36 | cuộn | Băng keo 2 mặt (10 mm) | ||
| 24 | Băng keo 2 mặt (khổ 2cm) | 62 | cuộn | Băng keo 2 mặt (khổ 2cm) | ||
| 25 | Băng keo giấy (khổ 2cm) | 40 | cuộn | Băng keo giấy (khổ 2cm) | ||
| 26 | Băng keo giấy (khổ 5cm) | 5 | cuộn | Băng keo giấy (khổ 5cm) | ||
| 27 | Băng keo nilon (khổ 1cm) | 9 | cuộn | Băng keo nilon (khổ 1cm) | ||
| 28 | Băng keo nilon (khổ 2cm) | 47 | cuộn | Băng keo nilon (khổ 2cm) | ||
| 29 | Băng keo nilon (khổ 28mm) | 12 | cuộn | Băng keo nilon (khổ 28mm) | ||
| 30 | Băng keo nilon (khổ 5cm) | 78 | cuộn | Băng keo nilon (khổ 5cm) | ||
| 31 | Băng keo simili (khổ 36mm) | 10 | cuộn | Băng keo simili (khổ 36mm) | ||
| 32 | Băng keo simili (khổ 50mm) | 89 | cuộn | Băng keo simili (khổ 50mm) | ||
| 33 | Bấm ghim số 10 | 62 | cái | Bấm ghim số 10 (Hiệu Plus) | ||
| 34 | Bấm lỗ đôi loại nhỏ | 10 | cái | Bấm lỗ đôi loại nhỏ (Hiệu Deli bấm dưới 20 tờ) | ||
| 35 | Bìa còng A4-7cm | 20 | cái | Bìa còng A4-7cm (hiệu King Jim) | ||
| 36 | Bìa còng A4-10cm | 15 | cái | Bìa còng A4-10cm (hiệu King Jim) | ||
| 37 | Bìa còng A4-15cm | 50 | cái | Bìa còng A4-15cm (hiệu King Jim) | ||
| 38 | Bìa còng A4-7cm | 100 | cái | Bìa còng A4-7cm (hiệu plus) | ||
| 39 | Bìa hồ sơ (bìa lá) | 1.380 | cái | Bìa hồ sơ (bìa lá) Hiệu Doulbe A | ||
| 40 | Bìa hồ sơ (bìa lá đục lỗ) | 55 | cái | Bìa hồ sơ (bìa lá đục lỗ) Hiệu Doulbe A | ||
| 41 | Bìa hồ sơ | 1.115 | cái | Bìa hồ sơ (Myclear) | ||
| 42 | Bìa A4 màu trắng (xấp 100 tờ) | 3 | xấp | Bìa A4 màu trắng (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | ||
| 43 | Bìa thơm A4 màu trắng (xấp 100 tờ) | 1 | xấp | Bìa thơm A4 màu trắng (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | ||
| 44 | Bìa màu A4 (xấp 100 tờ) | 94 | xấp | Bìa màu A4 (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | ||
| 45 | Bìa màu A3 (xấp 100 tờ) | 1 | xấp | Bìa màu A3 (xấp 100 tờ) Paperline 120gsm | ||
| 46 | Bìa nilon A4 (xấp 100 tờ) | 28 | xấp | Bìa nilon A4 (xấp 100 tờ) DoubleA | ||
| 47 | Bìa phân trang (bộ 10 trang) | 59 | bộ | Bìa phân trang (bộ 10 trang) | ||
| 48 | Bìa trình ký bằng da (theo mẫu) | 33 | cái | Bìa trình ký bằng da (theo mẫu) | ||
| 49 | Bút bi (mực xanh) | 356 | cây | Bút bi Thiên Long TL-031 0.5mm (mực xanh) | ||
| 50 | Bút bi (mực đen) | 20 | cây | Bút bi Thiên Long TL-031 0.5mm (mực đen) | ||
| 51 | Bút bi (mực đỏ) | 23 | cây | Bút bi Thiên Long TL-031 0.5mm (mực đỏ) | ||
| 52 | Bút bi (mực xanh) | 360 | cây | Bút bi Thiên Long TL-036 0.7mm (mực xanh) | ||
| 53 | Bút chì bấm | 69 | cây | Bút chì bấm Staedtler 777 | ||
| 54 | Bút chì | 15 | cây | Bút chì Staedtler 132 | ||
| 55 | Bút dạ quang (màu xanh) | 20 | cây | Bút dạ quang Thiên Long HL-03 (màu xanh) | ||
| 56 | Bút dạ quang (màu hồng) | 27 | cây | Bút dạ quang Thiên Long HL-03 (màu hồng) | ||
| 57 | Bút dạ quang (màu vàng) | 311 | cây | Bút dạ quang Thiên Long HL-03 (màu vàng) | ||
| 58 | Bút dạ quang (màu cam) | 15 | cây | Bút dạ quang Thiên Long HL-03 (màu cam) | ||
| 59 | Bút Nước (màu xanh) | 81 | cây | Bút Nước My-Gel 0.5mm (màu xanh) | ||
| 60 | Bút Nước (màu đen) | 5 | cây | Bút Nước My-Gel 0.5mm (màu đen) | ||
| 61 | Bút lông dầu (nhỏ) | 79 | cây | Bút lông dầu Thiên Long TWIN CD marker (nhỏ) | ||
| 62 | Bút lông dầu (lớn) | 5 | cây | Bút lông dầu Thiên Long TWIN CD marker (lớn) | ||
| 63 | Bút mực nước | 31 | cây | Bút mực nước (Uni-ball Vision Elite UB-200) | ||
| 64 | Bút viết bảng (màu xanh) | 60 | cây | Bút viết bảng Thiên Long (màu xanh) | ||
| 65 | Bút viết bảng (màu đỏ) | 10 | cây | Bút viết bảng Thiên Long (màu đỏ) | ||
| 66 | Bút xóa | 40 | cây | Bút xóa Thiên Long CP-02 | ||
| 67 | Cờ phướn 400 x 800 | 120 | lá | Cờ phướn 400 x 800 | ||
| 68 | Chuốt bút chì | 5 | cái | Chuốt bút chì Maped SP342 | ||
| 69 | Chuột xóa (xóa kéo) | 116 | cây | Chuột xóa (xóa kéo) hiệu Plus | ||
| 70 | Dao rọc giấy | 65 | cây | Dao rọc giấy Plus 35-319 | ||
| 71 | Ghim bấm số 3 | 20 | hộp | Ghim bấm số 3 (Hiệu plus) | ||
| 72 | Ghim bấm số 10 | 376 | hộp | Ghim bấm số 10 (Hiệu plus) | ||
| 73 | Ghim bấm số 23/10 | 10 | hộp | Ghim bấm số 23/10 | ||
| 74 | Ghim bấm số 23/13 | 10 | hộp | Ghim bấm số 23/13 | ||
| 75 | Ghim bấm số 23/17 | 10 | hộp | Ghim bấm số 23/17 | ||
| 76 | Giấy ghi chú khổ lớn (76 x 76) | 123 | xấp | Giấy ghi chú khổ lớn (76 x 76) | ||
| 77 | Giấy ghi chú khổ nhỏ (38 x 50) | 155 | xấp | Giấy ghi chú khổ nhỏ (38 x 50) | ||
| 78 | Giấy ghi chú khổ trung (76 x 51) | 77 | xấp | Giấy ghi chú khổ trung (76 x 51) | ||
| 79 | Giấy note trình ký (sign here) | 209 | xấp | Giấy note trình ký (sign here) | ||
| 80 | Giấy note nhựa 8 màu | 66 | vĩ | Giấy note nhựa 8 màu | ||
| 81 | Hồ dán loại khô 8g | 65 | tuýp | Hồ dán loại khô 8g (Hiệu Deli) | ||
| 82 | Hộp đựng bút | 20 | cái | Hộp đựng bút | ||
| 83 | Hộp đựng văn phòng phẩm | 5 | cái | Hộp đựng văn phòng phẩm | ||
| 84 | Kéo cắt giấy (loại nhỏ) | 76 | cây | Kéo cắt giấy Plus 34-268 (loại nhỏ) | ||
| 85 | Kéo cắt giấy (loại lớn) | 2 | cây | Kéo cắt giấy (loại lớn) | ||
| 86 | Kẹp bướm 10mm | 200 | hộp | Kẹp bướm 10mm | ||
| 87 | Kẹp bướm 20mm | 173 | hộp | Kẹp bướm 20mm | ||
| 88 | Kẹp bướm 25mm | 121 | hộp | Kẹp bướm 25mm | ||
| 89 | Kẹp bướm 30mm | 28 | hộp | Kẹp bướm 30mm | ||
| 90 | Kẹp bướm 40mm | 65 | hộp | Kẹp bướm 40mm | ||
| 91 | Kẹp bướm 50mm | 90 | hộp | Kẹp bướm 50mm | ||
| 92 | Kẹp đôi nhựa | 172 | hộp | Kẹp đôi nhựa | ||
| 93 | Kẹp acco nhựa | 5 | hộp | Kẹp acco nhựa | ||
| 94 | Kệ hồ sơ 3 ngăn | 12 | cái | Kệ hồ sơ 3 ngăn | ||
| 95 | Khung giấy khen A4 | 15 | cái | Khung giấy khen A4 | ||
| 96 | Khung giấy khen A3 | 230 | cái | Khung giấy khen A3 | ||
| 97 | Gáy lò xo nhựa 10mm (100 cái/hộp) | 1 | hộp | Gáy lò xo nhựa 10mm (100 cái/hộp) | ||
| 98 | Gáy lò xo nhựa 20mm (100 cái/hộp) | 5 | hộp | Gáy lò xo nhựa 20mm (100 cái/hộp) | ||
| 99 | Gáy lò xo nhựa 25mm (50 cái/hộp) | 5 | hộp | Gáy lò xo nhựa 25mm (50 cái/hộp) | ||
| 100 | Gáy lò xo nhựa 50mm (50 cái/hộp) | 1 | hộp | Gáy lò xo nhựa 50mm (50 cái/hộp) | ||
| 101 | Móc dán tường siêu dính chịu lực 5kg | 22 | cái | Móc dán tường siêu dính chịu lực 5kg | ||
| 102 | Pin AA - 1,5V | 532 | viên | Pin AA - 1,5V Energizer | ||
| 103 | Pin AAA - 1,5V | 596 | viên | Pin AAA - 1,5V Energizer | ||
| 104 | Ruột bút chì 0,5mm | 65 | hộp | Ruột bút chì 0,5mm (Hiệu Staedtler) | ||
| 105 | Tẩy | 62 | cái | Tẩy (Hiệu staedtler) | ||
| 106 | Thước kẻ mica 20cm | 7 | cây | Thước kẻ mica 20cm Thiên Long | ||
| 107 | Thước kẻ mica 30cm | 12 | cây | Thước kẻ mica 30cm Thiên Long | ||
| 108 | Tập 100 trang | 7 | cuốn | Tập 100 trang | ||
| 109 | Tập 200 trang | 5 | cuốn | Tập 200 trang | ||
| 110 | Dây đóng chứng từ (sợi cotton) | 1 | cuộn | Dây đóng chứng từ (sợi cotton) | ||
| 111 | Nam châm hút bảng | 5 | cái | Nam châm hút bảng | ||
| 112 | Bọc nilon đựng rác | 170 | kg | Bọc nilon đựng rác (loại tốt, khổ lớn) | ||
| 113 | Dao | 2 | cái | Dao | ||
| 114 | Bộ lau nhà đa năng | 7 | bộ | Bộ lau nhà đa năng (Lock & Lock ETM466) | ||
| 115 | Cây lau nhà 360 độ + bông lau | 10 | cây | Cây lau nhà 360 độ + bông lau (Gia Phú PP1.1) | ||
| 116 | Chổi bông cỏ quét nhà | 9 | cây | Chổi bông cỏ quét nhà | ||
| 117 | Ky hốt rác | 2 | cái | Ky hốt rác | ||
| 118 | Thùng đựng rác có nắp | 3 | cái | Thùng đựng rác có nắp | ||
| 119 | Chổi vệ sinh wc | 10 | cây | Chổi vệ sinh wc | ||
| 120 | Giấy vệ sinh 2 lớp | 2.064 | cuộn | Giấy vệ sinh Bless You 2 lớp | ||
| 121 | Khăn giấy hộp (2 lớp) | 1.181 | hộp | Khăn giấy hộp (Pulppy 2 lớp) | ||
| 122 | Khăn lau bàn 300 x 300 | 30 | cái | Khăn lau bàn 300 x 300 | ||
| 123 | Khăn mặt cotton 300 x 420 | 10 | cái | Khăn mặt cotton 300 x 420 | ||
| 124 | Khăn tắm cotton 700 x 1400 | 10 | cái | Khăn tắm cotton 700 x 1400 | ||
| 125 | Sáp thơm | 6 | hộp | Sáp thơm | ||
| 126 | Ly thủy tinh (bộ 6 ly) | 1 | bộ | Ly thủy tinh Union glass UG324 200ml (bộ 6 ly) | ||
| 127 | Nước lau kính | 55 | chai | Nước lau kính Cif 500ml | ||
| 128 | Nước lau sàn | 89 | chai | Nước lau sàn sunlight 3,5 lít | ||
| 129 | Nước rửa chén | 24 | chai | Nước rửa chén sunlight 3,8 kg | ||
| 130 | Nước rửa tay | 200 | chai | Nước rửa tay lifebuoy 500ml | ||
| 131 | Nước tẩy | 20 | chai | Nước tẩy Javel loại 1kg/chai | ||
| 132 | Nước tẩy nhà vệ sinh | 150 | chai | Nước tẩy nhà vệ sinh VIM 900ml | ||
| 133 | Nước xả thơm vải | 10 | chai | Nước xả thơm vải comfort 3,8lít | ||
| 134 | Nước thơm xịt phòng | 2 | chai | Nước thơm xịt phòng | ||
| 135 | Cồn xịt sát khuẩn | 12 | chai | Cồn xịt sát khuẩn | ||
| 136 | Ổ cắm điện | 20 | Cái | Ổ cắm điện (6 chấu, có công tắc, cầu chì, dây ghim dài 3m Hiệu Điện quang) | ||
| 137 | Thảm nhựa lau chân (0,9 m x 1,2m) | 10 | cái | Thảm nhựa lau chân welcome 0,9 m x 1,2m | ||
| 138 | Thảm nhựa lau chân (49mm x 69mm) | 20 | cái | Thảm nhựa lau chân welcome 49mm x 69mm | ||
| 139 | Thảm nhựa sử dụng thang máy 2m x 2m | 6 | cái | Thảm nhựa sử dụng thang máy 2m x 2m | ||
| 140 | Thảm vải lau chân 40mm x 60 mm | 20 | cái | Thảm vải lau chân 40mm x 60 mm | ||
| 141 | Xà bông bột | 25 | kg | Xà bông bột OMO (bịch 1 kg) | ||
| 142 | Xà bông cho khách sạn (loại 5 gs dây) | 100 | dây | Xà bông cho khách sạn (loại 5 gs dây) | ||
| 143 | Bộ dụng cụ sửa chữa (tua vít, kìm, búa…) | 1 | bộ | Bộ dụng cụ sửa chữa (tua vít, kìm, búa…) | ||
| 144 | Bộ tua vít đa năng | 1 | bộ | Bộ tua vít đa năng Xiaomi Mijia Wiha | ||
| 145 | Bộ vặn vít 46 món | 1 | bộ | Bộ vặn vít 46 món Bosch | ||
| 146 | Đồng hồ treo tường | 1 | cái | Đồng hồ treo tường | ||
| 147 | Bộ vít đa năng (45 in 1) | 2 | bộ | Bộ vít đa năng Jackly JK-6089A (45 in 1) | ||
| 148 | Quạt đứng thân sắt | 2 | bộ | Quạt đứng thân sắt SenKo DTS1607 | ||
| 149 | Hộp đựng khăn giấy lau tay | 2 | cái | Hộp đựng khăn giấy lau tay | ||
| 150 | Chổi quét bàn | 2 | cây | Chổi quét bàn | ||
| 151 | Ghế lưới xoay ngồi làm việc cho chuyên viên | 10 | cái | Ghế lưới xoay ngồi làm việc cho chuyên viên | ||
| 152 | Xe đẩy hang (tải 150kg) | 1 | cái | Xe đẩy hàng sumika (tải 150kg) | ||
| 153 | Đèn sạc khẩn cấp | 10 | cái | Đèn sạc khẩn cấp (Model: KT 2200EL, Nguồn điện: AC 220V-50Hz, Thời gian thấp sáng: 2 giờ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi