Gói thầu: mua sắm, in ấn phẩm năm 2020 - 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137314-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN SẢN NHI CÀ MAU |
| Tên gói thầu | mua sắm, in ấn phẩm năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050479 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 10:02:00 đến ngày 2020-12-11 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 911,246,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng điểm thi đua cá nhân | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 12.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bảng kiểm người bệnh lên khoa phẫu thuật | 12.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bảng kiểm tiền dị ứng thuốc | 12.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bảng kiểm tra hồ sơ bệnh án | 30.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bảng kiểm trước khi tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bảng theo dõi chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh 6h đầu sau sinh | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bao thư nhỏ | 2.500 | bao | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bao thư trung | 1.000 | Bao | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bệnh án da liễu | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bệnh án mắt | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bệnh án ngoại nhi | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bệnh án ngoại trú | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bệnh án nhi khoa | 20.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bệnh án phụ khoa | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bệnh án răng hàm mặt | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bệnh án sản | 20.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bệnh án sơ sinh | 15.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bệnh án tai mũi họng | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bệnh án tay chân miệng | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bệnh án truyền nhiễm | 5.000 | mẫu | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bìa hồ sơ màu vàng | 15.000 | bìa | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bìa hồ sơ xanh | 40.000 | bìa | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bìa X quang | 12.000 | bìa | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bìa X quang | 10.000 | bìa | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bìa X quang | 5.000 | bìa | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Biên bản họp giữa khoa và thân nhân người bệnh | 3.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Biểu đồ chuyển dạ | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | các loại biểu mẫu khác | 50.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Cách lây nhiễm bệnh phẩm tay chân miệng | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Danh sách bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm | 3.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Danh sách tiêm ngừa | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Đơn thuốc | 6.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Giấy cam đoan | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Giấy cam đoan nằm viện điều trị nội trú | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Giấy cam đoan phẫu thuật và gây mê | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Giấy cam kết phẫu thuật | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Sổ cấp giấy giới thiệu. | 10 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Giấy nuôi bệnh | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Giấy nghĩ phép | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Giấy phẫu thuật - thủ thuật | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Giấy siêu âm | 100.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Giấy xác nhận | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Lệnh điều xe | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Phiếu báo ăn | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Phiếu báo cáo dịch bệnh hàng ngày | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Phiếu báo cáo ngày | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Phiếu bệnh phẩm sốt phát ban | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Phiếu chuẩn bị tiền phẫu | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Phiếu đánh giá phân loại và hướng xử trí tay chân miệng | 6.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng phụ nữ mang thai | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Phiếu đăng ký khám bệnh nhi | 150.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Phiếu đo điện tâm đồ | 15.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV | 12.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Phiếu gây mê - hồi sức | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Phiếu hẹn CARDASIL | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Phiếu hẹn CEVARIX | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Phiếu hẹn nhận kết quả giải phẫu bệnh lý | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Phiếu hẹn ra viện | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Phiếu hẹn VAT | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Phiếu hẹn VGSV B | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Phiếu khai vào viện | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Phiếu khám tiền phẫu | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Phiếu phá thai bằng thuốc | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Phiếu theo dõi bàn giao trẻ sơ sinh (EENC) | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Phiếu thủ thuật đặt catheter đo huyết áp xâm lấn | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Phiếu thủ thuật đặt nội khí quản | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Phiếu thủ thuật thay băng vết thương nhiễm | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Phiếu thủ thuật thông khí nhân tạo không xâm nhập với áp lực dương liên tục NCPAP | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Phiếu thủ thuật thực hiện EENC tại phòng sinh | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Phiếu thực hiện thủ thuật | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Phiếu thực hiện thủ thuật (nội soi mũi) | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Phiếu thực hiện thủ thuật (nội soi tai) | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Phiếu thực hiện thủ thuật (Tai-Mũi-Họng) | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Phiếu thực hiện thủ thuật đặt catheter động mạch đo huyết áp xâm lấn | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Phiếu thực hiện thủ thuật đặt ống soi hậu môn | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Phiếu thực hiện thủ thuật khí dung thuốc cấp cứu | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Phiếu thực hiện thủ thuật soi dạ dày | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Phiếu thực hiện thủ thuật soi đáy mắt | 2.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Phiếu thực hiện y lệnh | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Phiếu truyền dịch | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Phiếu xét nghiệm bệnh phẩm | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết | 5.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Phiếu xét nghiệm trước truyền máu | 1.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | 20 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển khoa | 100 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Sổ báo cáo tháng bìa hồng | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Sổ báo cáo tháng bìa xanh | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Sổ báo cáo xuất nhập dịch (bìa xanh) | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Sổ biên bản hội chẩn | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Sổ biên bản kiểm thảo tử vong (100 tờ) | 2 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | sổ các loại khác | 100 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Sổ cấp giấy báo tử (100 tờ) | 2 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Sổ chẩn doán hình ảnh | 60 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Sổ chứng sinh | 100 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật | 20 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Sổ đi buồng | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Sổ Đơn thuốc. | 300 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Sổ giao ban | 100 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Sổ giao nhận dụng cụ thanh trùng | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Sổ giao nhận dụng cụ thường trực | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Sổ giao nhận thuốc thường trực | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | sổ hoàn trả thuốc | 10 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Sổ họp hội đồng bệnh nhân | 15 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Sổ hội chẩn | 15 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Sổ Kanguroo | 1.000 | bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Sổ kiểm tra | 80 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Sổ khám bệnh (khoa cấp cứu nhi) | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Sổ khám bệnh nhi | 50.000 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Sổ khám phụ khoa | 10.000 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Sổ khám sức khỏe định kỳ nhân viên | 1.000 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Sổ khám thai | 10.000 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | sổ lãnh oxy | 10 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Sổ lãnh thuốc | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Sổ lãnh thuốc gây nghiện | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Sổ lãnh thuốc hướng tâm thần | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Sổ lãnh và phát máu | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Sổ lãnh vật tư y tế tiêu hao | 20 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Sổ miễn dịch | 20 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Sổ phản ứng chéo | 20 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Sổ phẫu thuật | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Sổ sinh hóa 1 | 30 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 15 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Sổ theo dõi đỡ đẻ | 20 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Sổ thủ thuật | 20 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Sổ thường trực | 100 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Sổ vào khoa | 100 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Sổ xét nghiệm | 100 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Sổ xét nghiệm tế bào ngoại vi | 50 | cuốn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Tờ chăm sóc | 150.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Tờ chăm sóc có chữ | 10.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Tờ điều trị | 150.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Trích biên bản hội chẩn | 20.000 | tờ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi