Gói thầu: Gói thầu số 2: Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201216005-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20190837087
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 16:09:00 đến ngày 2020-12-14 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,216,760,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ thước đo đạc TH(gkế, tcuộn, tthẳng..ctiêu) 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
2 Bộ 50 kí tự Toán 6 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
3 Bảng từ trắng (0,4x0,6)+chân đế 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
4 Compa nhôm 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
5 Thước đo độ nhựa 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
6 EKE 45 nhựa 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
7 EKE 60 nhựa 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
8 Thước nhôm 1m 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
9 Mh T.giác, H.tròn, các loại góc, đối đỉnh, tia PG 3 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
10 Bộ tranh Vật Lý lớp 6 (3tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
11 Bộ tranh Vật Lý lớp 6 -tranh nhựa(28tr) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
12 DC TN dãn nở dài Lý 6 GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
13 DC TN dãn nở khối Lý 6 GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
14 Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
15 Cân Roberval 200g&hộp quả cân(D.chung) 3 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
16 Bộ tranh Sinh học 6 -tranh nhựa (28tr) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
17 Bộ tranh Sinh học 6 -tranh giấy (21tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
18 Bộ DC thực hành Sinh 6 (GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
19 Bộ DC thực hành Sinh 6 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
20 Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) 2 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
21 Kính hiển vi 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
22 Mô hình cấu tạo hoa Đào 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
23 MH cấu tạo thân cây 2 lá 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
24 MH cấu tạo lá cây 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
25 MH cấu tạo rễ cây 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
26 Tiêu bản nguyên phân rễ hành 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
27 Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
28 Tiêu bản giảm phân hoa hẹ 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
29 Tiêu bản vi khuẩn và vi nám 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
30 Hộp mẫu các loại vải sợi th/nhiên, sợi h/h 10 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
31 Dụng cụ cắm hoa 5 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
32 Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may 10 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
33 Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn 5 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
34 Bộ tranh Ngữ Văn L6 (24tờ) 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
35 Tập ảnh Lịch sử 6 (16 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
36 Bộ bản đồ Lịch sử 6 (6 tờ) 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
37 Hộp phục chế các hiện vật cổ 4 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
38 Bộ tranh Địa lý lớp 6 (13 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
39 Bộ bản đồ Địa Lý L6 (bộ/6tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
40 Vũ kế 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
41 Con quay gió 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
42 Nhiệt kế treo tường 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
43 Thước dây 1,5 mét 6 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
44 La bàn 3 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
45 MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (có motor chạy bằng điện) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
46 Hộp quặng và khoáng sản VN 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
47 Quả địa cầu d30 tự nhiên - đế gỗ 1 quả Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
48 Tranh nhựa Tiếng Anh Lớp 6 - (90 tranh) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
49 Đĩa CD Tiếng Anh L6/1 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
50 Đĩa CD Tiếng Anh L6/2 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
51 Bộ tranh Mỹ Thuật ( họa sĩ TG, NN, VN ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
52 Giá vẽ chân Inox (1 mặt) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
53 Giấy vẽ 2 tờ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
54 Màu vẽ các loại 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
55 Bút vẽ các loại 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
56 Đàn Ghita gỗ hồng đào 4 cây Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
57 Audio CD- Hát Nhạc 6 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
58 Tranh thể dục L6,7 ( 3 tờ ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
59 Còi TDTT 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
60 Lưới chắn ném bóng 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
61 Đồng hồ TDTT 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
62 Bóng ném 30 quả Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
63 Cầu đá 30 quả Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
64 Đệm mút có vỏ bọc (10x200x120)cm 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
65 Dây nhảy ngắn 50 sợi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
66 Dây nhảy dài 10 sợi Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
67 Thước cuộn 5 mét 6 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
68 Thước dây 30m 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
69 Bộ thước đo đạc TH : Giác kế,cọc tiêu, thước 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
70 Thước nhôm 1m 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
71 Thước đo góc nhựa 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
72 Compa nhôm 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
73 Que chỉ ăng ten 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
74 Ê ke 45o nhựa 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
75 Ê ke 60o nhựa 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
76 Bộ tranh Vật Lý lớp 7 (26tr) - tranh nhựa 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
77 Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
78 Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
79 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
80 Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
81 Bộ tranh Sinh học 7 -tranh nhựa (43tr) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
82 Bộ tranh Sinh học 7 - tranh giấy (22 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
83 Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
84 Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
85 Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn+16 bo can nhỏ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
86 Kính hiển vi 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
87 MH con thỏ 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
88 MH chim bồ câu 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
89 MH cá chép 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
90 MH con tôm 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
91 MH con ếch 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
92 MH con thằn lằn 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
93 MH con châu chấu 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
94 Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS+GV+HC) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
95 MH con gà 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
96 MH con heo 1 con Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
97 Bộ tranh Ngữ Văn lớp 7 (9tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
98 Tập tranh Lịch Sử lớp 7 (3tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
99 Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 7 (11tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
100 Bộ bản đồ Địa Lý lớp 7 (19 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
101 Tranh Địa Lý lớp 7 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
102 Tập bản đồ thế giới 1 cuốn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
103 Đĩa CD Tiếng Anh 7/1 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
104 Đĩa CD Tiếng Anh 7/2 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
105 Tranh thể dục L6,7 ( 3 tờ ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
106 Đồng hồ bấm giây điện tử 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
107 Bộ cột đa năng 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
108 Bóng ném 40 qủa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
109 Đệm thể dục (30 x 180 x 200)cm 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
110 Giá vẽ (1400 x 700)mm + bảng bằng gỗ 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
111 Giấy vẽ 20 tờ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
112 Bút chì 2B 8 cây Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
113 Gôm (tẩy) 4 cục Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
114 Màu vẽ 12 màu 4 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
115 Đàn Guitar (gỗ Hồng Đào) 4 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
116 Bộ hình không gian 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
117 Bộ triển khai các hình 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
118 Bộ tứ giác các lọai 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
119 Bộ tứ giác động 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
120 Thước vẽ truyền GV 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
121 Thước vẽ truyền HS (2cây/bộ) 10 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
122 Bộ DC đo đạc K/C, chiều cao 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
123 Thước 1m nhôm 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
124 Thước 0,5m nhôm 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
125 Máy tính 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
126 Bộ tranh Vật Lý 8 (28tr) - tranh nhựa 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
127 Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
128 Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
129 Bộ tranh Hóa 8 (5 tờ/bộ) 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
130 Bộ DC Hoá 8 (GV) - Không cân điện tử 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
131 Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
132 Cân hiện số 250g (+/-0,1) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
133 Bộ tranh Sinh 8- tranh nhựa (29 tr) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
134 Bộ tranh Sinh 8- tranh giấy (15 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
135 Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
136 Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) 4 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
137 Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) 2 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
138 Kính hiển vi + đèn 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
139 MH nửa cơ thế người 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
140 MH cấu tạo mắt 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
141 MH cấu tạo tai người 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
142 MH xương người 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
143 MH Tuỷ sống 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
144 MH não người 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
145 MH tim người 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
146 Bộ DC Cơ khí (GV+HS) Cnghệ 8 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
147 Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 1) 7 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
148 Bộ DC sửa chữa điện CN8 (thùng 3) 7 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
149 Máy biến áp 6-12V (CN8) 7 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
150 Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
151 Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
152 Bộ truyền động (CN8) 7 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
153 Mô hình máy biến áp (CN8) 7 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
154 Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) 7 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
155 MH mạng điện trong nhà -CN8 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
156 Ampe kế xoay chiều (1-5A) 7 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
157 Vôn kế xoay chiều (12-36V) 7 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
158 Đồng hồ vạn năng DT9205 7 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
159 Bộ tranh ảnh Lịch Sử 8 (12 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
160 Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 8 (15 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
161 Hộp quặng & KS chính của VN 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
162 Bộ tranh ảnh Địa Lý 8 TG & VN (bộ/20t) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
163 Bộ bản đồ Địa Lý 8 (22tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
164 Át lát địa lý Việt Nam 1 tập Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
165 Bộ tranh Ngữ Văn 8 (2tờ/bộ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
166 Bộ tranh Mỹ Thuật ( họa sĩ TG, NN VN ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
167 Đĩa VCD các bài hát Âm nhạc 8 4 đĩa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
168 Đĩa CD Tiếng Anh 8 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
169 Bộ tranh Tiếng Anh 8 (tranh giấy) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
170 Tranh thể dục L8,9 ( 2 tờ ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
171 Bàn đạp xuất phát 1 cặp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
172 Bóng chuyền số 3 1 qủa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
173 Bóng đá số 4 1 qủa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
174 Bóng ném 1 qủa Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
175 Ván giậm nhảy xa 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
176 Lưới cầu lông 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
177 Lưới bóng chuyền 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
178 Xà nhảy cao 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
179 Đồng hồ bấm giây 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
180 Đệm nhảy cao (30x180x200)cm 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
181 Bộ MH về thể tích hình nón 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
182 Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
183 Máy tính 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
184 Bộ tranh Vật Lý 9 (bộ/2 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
185 Bộ tranh Vật Lý 9 - tranh nhựa (38tr) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
186 Danh mục Lý 9 (điện) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
187 Danh mục Lý 9 (quang A) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
188 Danh mục Lý 9 (quang B) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
189 Danh mục Lý 9 (điện từ) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
190 Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) 20 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
191 Danh mục Lý 9 (GV) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
192 Bộ tranh Hoá 9 (bộ/3tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
193 Bộ DC THTN Hóa 9 (GV+HS) - khg cân 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
194 Cân hiện số 250g (+/-0,1) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
195 Mô hình phân tử dạng đặc 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
196 Mô hình phân tử dạng rỗng 6 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
197 Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
198 Hộp mẫu phân bón hoá học 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
199 Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
200 Hộp mẫu chất dẻo 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
201 Bộ tranh Sinh lớp 9 (bộ/12 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
202 Bộ tranh Sinh lớp 9 -tranh nhựa (bộ/38tr) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
203 Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) 1 hộp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
204 MH cấu trúc không gian ADN (L9) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
205 MH tổng hợp Protein 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
206 MH nhân đôi ADN 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
207 MH Tổng hợp ARN 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
208 MH phân tử ARN 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
209 Tranh công nghệ 9 (bộ 4 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
210 Bộ mẫu vật (vải, phụ liệu may, cổ áo) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
211 Máy may + chân bàn chữ Z 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
212 Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là 4 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
213 Bàn là và cầu là 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
214 Bảng điện thực hành (thùng 1) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
215 Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
216 MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
217 MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
218 MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
219 DC sửa điện-VLTH (thùng 6) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
220 Thiết bị điện-VLTH (thùng7) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
221 Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
222 Đồng hồ vạn năng DT9205 4 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
223 Amper kế xoay chiều (10A) 4 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
224 Vônkế xoay chiều (300V) 4 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
225 Công tơ điện 4 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
226 Bộ DC sữa chữa xe đạp 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
227 Bộ DC trồng cây ăn quả 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
228 Bộ tranh Ngữ Văn lớp 9 (8 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
229 Bộ tranh Lịch sử 9 (bộ/10tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
230 Bộ bản đồ Lịch sử 9 (bộ/14 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
231 Bộ tranh ảnh Địa lý 9 (bộ/15tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
232 Bộ bản đồ Địa lý 9 (bộ/10 tờ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
233 At lát địa lý Việt Nam 1 cuộn Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
234 Audio CD Am nhạc 9 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
235 Audio CD Tiếng Anh 9 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
236 Bộ tranh Tiếng Anh 9 (nhựa) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
237 Tranh thể dục L8,9 ( 2 tờ ) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
238 Đồng hồ bấm giây 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
239 Bóng chuyền số 3 10 trái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
240 Bóng đá số 4 10 trái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
241 Bóng ném 20 quả Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
242 Cột bóng chuyền (bộ/2cột) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
243 Xà nhảy cao 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
244 Bảng chống lóa 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
245 Bàn thí nghiệm môn Vật lý (Giáo viên) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
246 Ghế Giáo viên 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
247 Bàn thí nghiệm môn Vật lý (Học sinh) 24 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
248 Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh 48 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
249 Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
250 Bộ điều khiển trung tâm 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
251 Công tắc chống rò, chống giật 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
252 Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 48 học sinh 1 phòng Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
253 Bàn chuẩn bị 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
254 Ghế xếp 5 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
255 Tủ phòng bộ môn 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
256 Bảng chống lóa 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
257 Bàn thí nghiệm môn Hóa học (Giáo viên) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
258 Ghế Giáo viên 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
259 Bàn thí nghiệm môn Hóa học (Học sinh) 24 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
260 Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh 48 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
261 Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
262 Hệ thống rửa mắt 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
263 Bàn chuẩn bị 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
264 Ghế xếp 5 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
265 Tủ phòng bộ môn 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
266 Tủ đựng dụng cụ 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
267 Thiết bị trợ giảng 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
268 Tủ đựng hóa chất 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
269 Bảng chống lóa 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
270 Bàn thí nghiệm môn Sinh học (Giáo viên) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
271 Ghế Giáo viên 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
272 Bàn thí nghiệm môn Sinh học (Học sinh) 24 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
273 Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh 48 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
274 Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
275 Hệ thống rửa mắt 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
276 Bàn chuẩn bị 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
277 Ghế xếp 5 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
278 Tủ phòng bộ môn 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
279 Tủ đựng dụng cụ 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
280 Thiết bị trợ giảng 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
281 Tủ đựng kính hiển vi 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
282 Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi 900 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
283 Bàn ghế giáo viên 40 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
284 Bảng chống lóa 40 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
285 Bàn, ghế Ban giám hiệu 3 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
286 Bàn, ghế tiếp khách Hiệu trưởng 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
287 Bàn, ghế làm việc văn phòng 7 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
288 Bàn ghế phòng nghỉ giáo viên (Loại 1 bàn +10 ghế) 4 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
289 Tủ hồ sơ 20 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
290 Tủ sách phòng thư viện 5 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
291 Kệ sách thư viện 2 mặt 5 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
292 Bàn, ghế thư viện giáo viện, học sinh ( 1 bàn + 8 ghế ) 6 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
293 Bàn, ghế làm việc thủ thư 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
294 Bàn ghế phòng hỗ trợ khuyết tật (loại 1 bàn + 8 ghế) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
295 Bàn ghế sinh hoạt (loại 1 bàn + 8 ghế) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
296 Bảng công tác 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
297 Tủ hồ sơ 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
298 Trống đội ( gồm 1 trống cái + 4 trống con ) 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
299 Bàn, ghế (Loại 1 bàn + 2 ghế) 70 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
300 Bàn, ghế hội đồng (Loại 1 bàn + 2 ghế) 50 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
301 Bàn, ghế hội đồng (Loại 1 bàn + 2 ghế) 100 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
302 Bảng công tác 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
303 Bàn, ghế phòng bảo vệ 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
304 Bục đứng 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
305 Bục đặt tượng Bác Hồ 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
306 Tượng Bác Hồ 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
307 Phông màn hội trường 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
308 Bàn, ghế làm việc 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
309 Giường y tế 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
310 Bộ nệm, gối 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
311 Tủ thuốc y tế 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
312 Cáng tay cấp cứu vải bạt 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
313 Bộ nẹp chân bằng gỗ 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
314 Kéo mổ bằng inox dài 18 (cm) 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
315 Kéo cắt băng bằng inox 16 (cm) 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
316 Kẹp sát trùng vết thương bằng inox dài 24 (cm) 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
317 Máy đo huyết áp + ống nghe 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
318 Nhiệt kế 42 độ C 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
319 Bộ khám sức khỏe có tai nghe (gồm đè lưỡi, búa phản xạ, bộ ống nghe) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
320 Khay quả đậu 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
321 Khay đựng dụng cụ 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
322 Hộp tròn inox đựng gòn 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
323 Hộp đựng dụng cụ bằng inox 2 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
324 Bình nước uống nóng, lạnh 5 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
325 Máy vi tính văn phòng 10 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
326 Máy in Laser đen trắng, khổ giấy A4 5 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
327 Máy photocopy A3 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
328 Bảng chống lóa 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
329 Bàn ghế vi tính học sinh 2 chỗ ngồi 24 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
330 Bàn ghế vi tính giáo viên 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
331 Máy tính 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
332 Máy tính 48 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
333 Phần mềm dạy và học ngoại ngữ dành cho Giáo viên 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
334 Phần mềm dạy và học ngoại ngữ - dành cho Học viên 48 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
335 Tai nghe 49 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
336 Chi phí cài đặt, hướng dẫn sử dụng …cho toàn bộ hệ thống 49 hs Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
337 Amply 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
338 Bàn trộn tín hiệu 1 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
339 Loa sân khấu 3 cặp Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
340 Micro không dây cầm tay (Bộ gồm 2 micro) 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
341 Công lắp đặt 1 ht Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
342 pH Contronller 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
343 ORP controller 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
344 Bơm định lượng hóa chất 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
345 Bình lọc cát 4 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
346 Cát lọc 1.500 kg Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
347 Khớp nối mềm 10 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
348 Bồn chứa hóa chất 2 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
349 Hồ cân bằng 1 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
350 Bộ hút chân không 6 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
351 Bộ thoát nước chính 4 cái Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
352 Bộ thoát nước máng tràn 6 Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
353 Hệ thống điện và đèn chiếu sáng 1 ht Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
354 Thiết bị vệ sinh 1 ht Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
355 Hóa chất vận hành – chuyển giao trong tháng đầu 1 ht Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
356 Bơm điện 1,5HP + phụ kiện 4 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
357 Mắt trả nước 8 bộ Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
358 Vật tư thi công hồ bơi 1 ht Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->