Gói thầu: Gói thầu số 2: Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201216005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190837087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 16:09:00 đến ngày 2020-12-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,216,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thước đo đạc TH(gkế, tcuộn, tthẳng..ctiêu) | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 2 | Bộ 50 kí tự Toán 6 | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 3 | Bảng từ trắng (0,4x0,6)+chân đế | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 4 | Compa nhôm | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 5 | Thước đo độ nhựa | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 6 | EKE 45 nhựa | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 7 | EKE 60 nhựa | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 8 | Thước nhôm 1m | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 9 | Mh T.giác, H.tròn, các loại góc, đối đỉnh, tia PG | 3 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 10 | Bộ tranh Vật Lý lớp 6 (3tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 11 | Bộ tranh Vật Lý lớp 6 -tranh nhựa(28tr) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 12 | DC TN dãn nở dài Lý 6 GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 13 | DC TN dãn nở khối Lý 6 GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 14 | Bộ TH Vật Lý Lớp 6 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 15 | Cân Roberval 200g&hộp quả cân(D.chung) | 3 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 16 | Bộ tranh Sinh học 6 -tranh nhựa (28tr) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 17 | Bộ tranh Sinh học 6 -tranh giấy (21tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 18 | Bộ DC thực hành Sinh 6 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 19 | Bộ DC thực hành Sinh 6 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 20 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 2 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 21 | Kính hiển vi | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 22 | Mô hình cấu tạo hoa Đào | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 23 | MH cấu tạo thân cây 2 lá | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 24 | MH cấu tạo lá cây | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 25 | MH cấu tạo rễ cây | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 26 | Tiêu bản nguyên phân rễ hành | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 27 | Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 28 | Tiêu bản giảm phân hoa hẹ | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 29 | Tiêu bản vi khuẩn và vi nám | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 30 | Hộp mẫu các loại vải sợi th/nhiên, sợi h/h | 10 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 31 | Dụng cụ cắm hoa | 5 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 32 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may | 10 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 33 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 5 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 34 | Bộ tranh Ngữ Văn L6 (24tờ) | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 35 | Tập ảnh Lịch sử 6 (16 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 36 | Bộ bản đồ Lịch sử 6 (6 tờ) | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 37 | Hộp phục chế các hiện vật cổ | 4 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 38 | Bộ tranh Địa lý lớp 6 (13 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 39 | Bộ bản đồ Địa Lý L6 (bộ/6tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 40 | Vũ kế | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 41 | Con quay gió | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 42 | Nhiệt kế treo tường | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 43 | Thước dây 1,5 mét | 6 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 44 | La bàn | 3 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 45 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (có motor chạy bằng điện) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 46 | Hộp quặng và khoáng sản VN | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 47 | Quả địa cầu d30 tự nhiên - đế gỗ | 1 | quả | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 48 | Tranh nhựa Tiếng Anh Lớp 6 - (90 tranh) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 49 | Đĩa CD Tiếng Anh L6/1 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 50 | Đĩa CD Tiếng Anh L6/2 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 51 | Bộ tranh Mỹ Thuật ( họa sĩ TG, NN, VN ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 52 | Giá vẽ chân Inox (1 mặt) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 53 | Giấy vẽ | 2 | tờ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 54 | Màu vẽ các loại | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 55 | Bút vẽ các loại | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 56 | Đàn Ghita gỗ hồng đào | 4 | cây | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 57 | Audio CD- Hát Nhạc 6 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 58 | Tranh thể dục L6,7 ( 3 tờ ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 59 | Còi TDTT | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 60 | Lưới chắn ném bóng | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 61 | Đồng hồ TDTT | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 62 | Bóng ném | 30 | quả | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 63 | Cầu đá | 30 | quả | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 64 | Đệm mút có vỏ bọc (10x200x120)cm | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 65 | Dây nhảy ngắn | 50 | sợi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 66 | Dây nhảy dài | 10 | sợi | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 67 | Thước cuộn 5 mét | 6 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 68 | Thước dây 30m | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 69 | Bộ thước đo đạc TH : Giác kế,cọc tiêu, thước | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 70 | Thước nhôm 1m | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 71 | Thước đo góc nhựa | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 72 | Compa nhôm | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 73 | Que chỉ ăng ten | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 74 | Ê ke 45o nhựa | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 75 | Ê ke 60o nhựa | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 76 | Bộ tranh Vật Lý lớp 7 (26tr) - tranh nhựa | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 77 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 78 | Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 79 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 80 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 81 | Bộ tranh Sinh học 7 -tranh nhựa (43tr) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 82 | Bộ tranh Sinh học 7 - tranh giấy (22 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 83 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 84 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 85 | Bộ DC ngâm mẫu vật (16 bocan lớn+16 bo can nhỏ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 86 | Kính hiển vi | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 87 | MH con thỏ | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 88 | MH chim bồ câu | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 89 | MH cá chép | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 90 | MH con tôm | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 91 | MH con ếch | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 92 | MH con thằn lằn | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 93 | MH con châu chấu | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 94 | Dụng cụ TN Công Nghệ L7 (HS+GV+HC) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 95 | MH con gà | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 96 | MH con heo | 1 | con | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 97 | Bộ tranh Ngữ Văn lớp 7 (9tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 98 | Tập tranh Lịch Sử lớp 7 (3tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 99 | Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 7 (11tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 100 | Bộ bản đồ Địa Lý lớp 7 (19 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 101 | Tranh Địa Lý lớp 7 | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 102 | Tập bản đồ thế giới | 1 | cuốn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 103 | Đĩa CD Tiếng Anh 7/1 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 104 | Đĩa CD Tiếng Anh 7/2 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 105 | Tranh thể dục L6,7 ( 3 tờ ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 106 | Đồng hồ bấm giây điện tử | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 107 | Bộ cột đa năng | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 108 | Bóng ném | 40 | qủa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 109 | Đệm thể dục (30 x 180 x 200)cm | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 110 | Giá vẽ (1400 x 700)mm + bảng bằng gỗ | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 111 | Giấy vẽ | 20 | tờ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 112 | Bút chì 2B | 8 | cây | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 113 | Gôm (tẩy) | 4 | cục | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 114 | Màu vẽ 12 màu | 4 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 115 | Đàn Guitar (gỗ Hồng Đào) | 4 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 116 | Bộ hình không gian | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 117 | Bộ triển khai các hình | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 118 | Bộ tứ giác các lọai | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 119 | Bộ tứ giác động | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 120 | Thước vẽ truyền GV | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 121 | Thước vẽ truyền HS (2cây/bộ) | 10 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 122 | Bộ DC đo đạc K/C, chiều cao | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 123 | Thước 1m nhôm | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 124 | Thước 0,5m nhôm | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 125 | Máy tính | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 126 | Bộ tranh Vật Lý 8 (28tr) - tranh nhựa | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 127 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 128 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 129 | Bộ tranh Hóa 8 (5 tờ/bộ) | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 130 | Bộ DC Hoá 8 (GV) - Không cân điện tử | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 131 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 132 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 133 | Bộ tranh Sinh 8- tranh nhựa (29 tr) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 134 | Bộ tranh Sinh 8- tranh giấy (15 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 135 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 136 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) | 4 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 137 | Hộp tiêu bản nhân thể (7 miếng/hộp) | 2 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 138 | Kính hiển vi + đèn | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 139 | MH nửa cơ thế người | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 140 | MH cấu tạo mắt | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 141 | MH cấu tạo tai người | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 142 | MH xương người | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 143 | MH Tuỷ sống | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 144 | MH não người | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 145 | MH tim người | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 146 | Bộ DC Cơ khí (GV+HS) Cnghệ 8 | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 147 | Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 1) | 7 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 148 | Bộ DC sửa chữa điện CN8 (thùng 3) | 7 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 149 | Máy biến áp 6-12V (CN8) | 7 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 150 | Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 151 | Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 152 | Bộ truyền động (CN8) | 7 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 153 | Mô hình máy biến áp (CN8) | 7 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 154 | Mô hình động cơ điện 1 pha (CN8) | 7 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 155 | MH mạng điện trong nhà -CN8 | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 156 | Ampe kế xoay chiều (1-5A) | 7 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 157 | Vôn kế xoay chiều (12-36V) | 7 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 158 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | 7 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 159 | Bộ tranh ảnh Lịch Sử 8 (12 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 160 | Bộ bản đồ Lịch Sử lớp 8 (15 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 161 | Hộp quặng & KS chính của VN | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 162 | Bộ tranh ảnh Địa Lý 8 TG & VN (bộ/20t) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 163 | Bộ bản đồ Địa Lý 8 (22tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 164 | Át lát địa lý Việt Nam | 1 | tập | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 165 | Bộ tranh Ngữ Văn 8 (2tờ/bộ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 166 | Bộ tranh Mỹ Thuật ( họa sĩ TG, NN VN ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 167 | Đĩa VCD các bài hát Âm nhạc 8 | 4 | đĩa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 168 | Đĩa CD Tiếng Anh 8 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 169 | Bộ tranh Tiếng Anh 8 (tranh giấy) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 170 | Tranh thể dục L8,9 ( 2 tờ ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 171 | Bàn đạp xuất phát | 1 | cặp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 172 | Bóng chuyền số 3 | 1 | qủa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 173 | Bóng đá số 4 | 1 | qủa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 174 | Bóng ném | 1 | qủa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 175 | Ván giậm nhảy xa | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 176 | Lưới cầu lông | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 177 | Lưới bóng chuyền | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 178 | Xà nhảy cao | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 179 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 180 | Đệm nhảy cao (30x180x200)cm | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 181 | Bộ MH về thể tích hình nón | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 182 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 183 | Máy tính | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 184 | Bộ tranh Vật Lý 9 (bộ/2 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 185 | Bộ tranh Vật Lý 9 - tranh nhựa (38tr) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 186 | Danh mục Lý 9 (điện) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 187 | Danh mục Lý 9 (quang A) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 188 | Danh mục Lý 9 (quang B) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 189 | Danh mục Lý 9 (điện từ) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 190 | Danh mục Lý 9 (đóng lẻ) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 191 | Danh mục Lý 9 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 192 | Bộ tranh Hoá 9 (bộ/3tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 193 | Bộ DC THTN Hóa 9 (GV+HS) - khg cân | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 194 | Cân hiện số 250g (+/-0,1) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 195 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 196 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 6 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 197 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 198 | Hộp mẫu phân bón hoá học | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 199 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 200 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 201 | Bộ tranh Sinh lớp 9 (bộ/12 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 202 | Bộ tranh Sinh lớp 9 -tranh nhựa (bộ/38tr) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 203 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) | 1 | hộp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 204 | MH cấu trúc không gian ADN (L9) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 205 | MH tổng hợp Protein | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 206 | MH nhân đôi ADN | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 207 | MH Tổng hợp ARN | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 208 | MH phân tử ARN | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 209 | Tranh công nghệ 9 (bộ 4 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 210 | Bộ mẫu vật (vải, phụ liệu may, cổ áo) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 211 | Máy may + chân bàn chữ Z | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 212 | Dụng cụ đo, vẽ, cắt, là | 4 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 213 | Bàn là và cầu là | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 214 | Bảng điện thực hành (thùng 1) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 215 | Mạch điện chiếu sáng (thùng 2) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 216 | MĐ 2 công tắc, 2 cực (thùng 3) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 217 | MĐ đèn huỳnh quang (thùng 4) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 218 | MĐ 1 công tắc, 3 cực (thùng 5) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 219 | DC sửa điện-VLTH (thùng 6) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 220 | Thiết bị điện-VLTH (thùng7) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 221 | Bảng điện+bảng gỗ lắp MĐ (thùng8) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 222 | Đồng hồ vạn năng DT9205 | 4 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 223 | Amper kế xoay chiều (10A) | 4 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 224 | Vônkế xoay chiều (300V) | 4 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 225 | Công tơ điện | 4 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 226 | Bộ DC sữa chữa xe đạp | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 227 | Bộ DC trồng cây ăn quả | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 228 | Bộ tranh Ngữ Văn lớp 9 (8 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 229 | Bộ tranh Lịch sử 9 (bộ/10tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 230 | Bộ bản đồ Lịch sử 9 (bộ/14 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 231 | Bộ tranh ảnh Địa lý 9 (bộ/15tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 232 | Bộ bản đồ Địa lý 9 (bộ/10 tờ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 233 | At lát địa lý Việt Nam | 1 | cuộn | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 234 | Audio CD Am nhạc 9 | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 235 | Audio CD Tiếng Anh 9 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 236 | Bộ tranh Tiếng Anh 9 (nhựa) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 237 | Tranh thể dục L8,9 ( 2 tờ ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 238 | Đồng hồ bấm giây | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 239 | Bóng chuyền số 3 | 10 | trái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 240 | Bóng đá số 4 | 10 | trái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 241 | Bóng ném | 20 | quả | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 242 | Cột bóng chuyền (bộ/2cột) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 243 | Xà nhảy cao | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 244 | Bảng chống lóa | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 245 | Bàn thí nghiệm môn Vật lý (Giáo viên) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 246 | Ghế Giáo viên | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 247 | Bàn thí nghiệm môn Vật lý (Học sinh) | 24 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 248 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh | 48 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 249 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 250 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 251 | Công tắc chống rò, chống giật | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 252 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 48 học sinh | 1 | phòng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 253 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 254 | Ghế xếp | 5 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 255 | Tủ phòng bộ môn | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 256 | Bảng chống lóa | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 257 | Bàn thí nghiệm môn Hóa học (Giáo viên) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 258 | Ghế Giáo viên | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 259 | Bàn thí nghiệm môn Hóa học (Học sinh) | 24 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 260 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh | 48 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 261 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 262 | Hệ thống rửa mắt | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 263 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 264 | Ghế xếp | 5 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 265 | Tủ phòng bộ môn | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 266 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 267 | Thiết bị trợ giảng | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 268 | Tủ đựng hóa chất | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 269 | Bảng chống lóa | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 270 | Bàn thí nghiệm môn Sinh học (Giáo viên) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 271 | Ghế Giáo viên | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 272 | Bàn thí nghiệm môn Sinh học (Học sinh) | 24 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 273 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh | 48 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 274 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 275 | Hệ thống rửa mắt | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 276 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 277 | Ghế xếp | 5 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 278 | Tủ phòng bộ môn | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 279 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 280 | Thiết bị trợ giảng | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 281 | Tủ đựng kính hiển vi | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 282 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi | 900 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 283 | Bàn ghế giáo viên | 40 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 284 | Bảng chống lóa | 40 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 285 | Bàn, ghế Ban giám hiệu | 3 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 286 | Bàn, ghế tiếp khách Hiệu trưởng | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 287 | Bàn, ghế làm việc văn phòng | 7 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 288 | Bàn ghế phòng nghỉ giáo viên (Loại 1 bàn +10 ghế) | 4 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 289 | Tủ hồ sơ | 20 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 290 | Tủ sách phòng thư viện | 5 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 291 | Kệ sách thư viện 2 mặt | 5 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 292 | Bàn, ghế thư viện giáo viện, học sinh ( 1 bàn + 8 ghế ) | 6 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 293 | Bàn, ghế làm việc thủ thư | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 294 | Bàn ghế phòng hỗ trợ khuyết tật (loại 1 bàn + 8 ghế) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 295 | Bàn ghế sinh hoạt (loại 1 bàn + 8 ghế) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 296 | Bảng công tác | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 297 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 298 | Trống đội ( gồm 1 trống cái + 4 trống con ) | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 299 | Bàn, ghế (Loại 1 bàn + 2 ghế) | 70 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 300 | Bàn, ghế hội đồng (Loại 1 bàn + 2 ghế) | 50 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 301 | Bàn, ghế hội đồng (Loại 1 bàn + 2 ghế) | 100 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 302 | Bảng công tác | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 303 | Bàn, ghế phòng bảo vệ | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 304 | Bục đứng | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 305 | Bục đặt tượng Bác Hồ | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 306 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 307 | Phông màn hội trường | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 308 | Bàn, ghế làm việc | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 309 | Giường y tế | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 310 | Bộ nệm, gối | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 311 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 312 | Cáng tay cấp cứu vải bạt | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 313 | Bộ nẹp chân bằng gỗ | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 314 | Kéo mổ bằng inox dài 18 (cm) | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 315 | Kéo cắt băng bằng inox 16 (cm) | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 316 | Kẹp sát trùng vết thương bằng inox dài 24 (cm) | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 317 | Máy đo huyết áp + ống nghe | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 318 | Nhiệt kế 42 độ C | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 319 | Bộ khám sức khỏe có tai nghe (gồm đè lưỡi, búa phản xạ, bộ ống nghe) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 320 | Khay quả đậu | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 321 | Khay đựng dụng cụ | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 322 | Hộp tròn inox đựng gòn | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 323 | Hộp đựng dụng cụ bằng inox | 2 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 324 | Bình nước uống nóng, lạnh | 5 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 325 | Máy vi tính văn phòng | 10 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 326 | Máy in Laser đen trắng, khổ giấy A4 | 5 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 327 | Máy photocopy A3 | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 328 | Bảng chống lóa | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 329 | Bàn ghế vi tính học sinh 2 chỗ ngồi | 24 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 330 | Bàn ghế vi tính giáo viên | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 331 | Máy tính | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 332 | Máy tính | 48 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 333 | Phần mềm dạy và học ngoại ngữ dành cho Giáo viên | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 334 | Phần mềm dạy và học ngoại ngữ - dành cho Học viên | 48 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 335 | Tai nghe | 49 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 336 | Chi phí cài đặt, hướng dẫn sử dụng …cho toàn bộ hệ thống | 49 | hs | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 337 | Amply | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 338 | Bàn trộn tín hiệu | 1 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 339 | Loa sân khấu | 3 | cặp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 340 | Micro không dây cầm tay (Bộ gồm 2 micro) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 341 | Công lắp đặt | 1 | ht | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 342 | pH Contronller | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 343 | ORP controller | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 344 | Bơm định lượng hóa chất | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 345 | Bình lọc cát | 4 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 346 | Cát lọc | 1.500 | kg | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 347 | Khớp nối mềm | 10 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 348 | Bồn chứa hóa chất | 2 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 349 | Hồ cân bằng | 1 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 350 | Bộ hút chân không | 6 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 351 | Bộ thoát nước chính | 4 | cái | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 352 | Bộ thoát nước máng tràn | 6 | lô | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 353 | Hệ thống điện và đèn chiếu sáng | 1 | ht | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 354 | Thiết bị vệ sinh | 1 | ht | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 355 | Hóa chất vận hành – chuyển giao trong tháng đầu | 1 | ht | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 356 | Bơm điện 1,5HP + phụ kiện | 4 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 357 | Mắt trả nước | 8 | bộ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | ||
| 358 | Vật tư thi công hồ bơi | 1 | ht | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi